JFS Precision Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6,866 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CHíNH XáC JFS VIệT NAM
1,118
进口笔数
6,866
出口笔数
$523.30M
进口金额
$91.12M
出口金额
2026-07-23
最近进口
2026-07-31
最近出口
85
供应商数
63
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500638919 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6ANRWNJ |
| 成立日期 | 2019-11-21 |
| 联系地址 | Tổ Dân Phố Hưởng Lộc, Thị trấn Đạo Đức, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CHÍNH XÁC JFS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM JFS PRECISION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hưởng Lộc, Xã Xuân Lãng, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +842113868883 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721210 | 镀锡钢带 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 740940 | 铜镍合金板材 |
| 760691 | 铝板/片/带 |
| 760611 | 铝板/片 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 760692 | 铝合金板材 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 251 | $503.98M |
| 中国 | 816 | $18.91M |
| 中国台湾 | 47 | $384.8K |
| 日本 | 2 | $10.2K |
| 美国 | 1 | $650 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6,632 | $87.28M |
| 中国 | 16 | $1.50M |
| 中国台湾 | 125 | $1.26M |
| 美国 | 28 | $312.7K |
| 中国香港 | 8 | $146.6K |
| 墨西哥 | 6 | $31.6K |
| AS | 6 | $20.7K |
| 萨摩亚 | 13 | $10.0K |
| 黑山 | 1 | $4.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 85)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shi Ding (Hong Kong) Industry Co., Ltd. | 中国 | 180 | $7.92M | 冷轧不锈钢、镀锡钢带 |
| Taoyun Metal Material Co., Ltd. | 中国 | 78 | $2.48M | 镀锌钢带、镀锡钢带 |
| Kunshan Jiafengsheng Precision Electronics Co., Ltd. | 中国 | 135 | $1.48M | 其他钢铁制品、可互换冲压工具 |
| Huang Ming Vietnam Precision Co., Ltd. | 越南 | 92 | $1.39M | 冷轧不锈钢、镀锡钢带 |
| Suzhou Heiqishi Trading Co., Ltd. | 中国 | 45 | $728.3K | 其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件 |
| Jintu Precision Metal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 65 | $714.0K | 铜合金箔、冷轧不锈钢 |
| Kunshan Pinshida Electronic Co., Ltd. | 中国 | 53 | $455.2K | 其他钢铁制品、不可调扳手 |
| KUNSHAN JIAFENGSHENG PRECISION ELECTRONICS CO.,LTD | 中国 | 28 | $434.4K | 其他钢铁制品、可互换冲压工具 |
| SHIU LI TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 35 | $289.1K | 自粘塑料片、1kg以下胶粘剂 |
| Laird Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $101.6K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
下游采购商(共 63)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5,442 | $64.08M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Seiyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 128 | $9.66M | 聚碳酸酯、其他苯乙烯聚合物 |
| Dragonjet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 92 | $3.58M | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Arcadyan Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 171 | $2.29M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Alpha Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 290 | $2.26M | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 125 | $2.11M | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| Xin Sheng Technology Co., Ltd. | 越南 | 110 | $1.63M | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Jin Jenn Yang Precision Industrial Corp. | 中国台湾 | 82 | $745.0K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Changhong Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 40 | $303.2K | 其他塑料制品、ABS共聚物 |
| Qisda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $86.8K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1,118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-23 | 冷轧不锈钢 | Shi Ding (Hong Kong) Industry Co., Ltd. | 中国 | $163 |
| 2026-07-23 | 冷轧不锈钢 | Shi Ding (Hong Kong) Industry Co., Ltd. | 中国 | $186 |
| 2026-07-23 | 冷轧不锈钢 | Shi Ding (Hong Kong) Industry Co., Ltd. | 中国 | $88 |
| 2026-07-21 | 镀锌钢带 | Taoyun Metal Material Co., Ltd. | 中国 | $594 |
| 2026-07-21 | 镀锌钢带 | Taoyun Metal Material Co., Ltd. | 中国 | $868 |
| 2026-07-21 | 镀锌钢带 | Taoyun Metal Material Co., Ltd. | 中国 | $810 |
| 2026-07-21 | 冷轧碳钢带 | Taoyun Metal Material Co., Ltd. | 中国 | $68 |
| 2026-07-21 | 自粘塑料片 | CONG TY TNHH LAIRD VIET NAM (MST: 2300804485) | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-20 | 其他螺纹紧固件 | Kunshan Jiashunyi Precision Electronics Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-07-20 | 钢铆钉 | Kunshan Jiashunyi Precision Electronics Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
出口(共 6,866)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他铝制品 | Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.1K |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $773 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $31 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $184 |
| 2026-07-31 | 通信设备零件 | Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $33 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $283 |
| 2026-07-31 | 其他铝制品 | Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $135 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $65 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $138 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $510 |