JFS Precision Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 6,866 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CHíNH XáC JFS VIệT NAM

1,118
进口笔数
6,866
出口笔数
$523.30M
进口金额
$91.12M
出口金额
2026-07-23
最近进口
2026-07-31
最近出口
85
供应商数
63
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $501.89M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.6K · 1 笔出口 $210.5K · 15 笔2023-11进口 $528.5K · 17 笔出口 $2.12M · 104 笔2023-12进口 $276.9K · 13 笔出口 $1.96M · 94 笔2024-01进口 $2.15M · 26 笔出口 $2.12M · 130 笔2024-02进口 $149.5K · 14 笔出口 $1.58M · 90 笔2024-03进口 $431.7K · 23 笔出口 $1.98M · 160 笔2024-04进口 $253.9K · 21 笔出口 $1.79M · 131 笔2024-05进口 $317.4K · 24 笔出口 $1.84M · 122 笔2024-06进口 $485.6K · 13 笔出口 $1.65M · 108 笔2024-07进口 $455.7K · 27 笔出口 $1.80M · 146 笔2024-08进口 $501.89M · 23 笔出口 $3.30M · 142 笔2024-09进口 $431.0K · 20 笔出口 $1.64M · 123 笔2024-10进口 $622.9K · 25 笔出口 $2.44M · 190 笔2024-11进口 $333.6K · 26 笔出口 $2.44M · 174 笔2024-12进口 $373.1K · 28 笔出口 $2.40M · 156 笔2025-01进口 $324.1K · 23 笔出口 $2.26M · 145 笔2025-02进口 $314.3K · 15 笔出口 $2.16M · 174 笔2025-03进口 $409.3K · 26 笔出口 $2.56M · 213 笔2025-04进口 $394.1K · 30 笔出口 $2.75M · 193 笔2025-05进口 $497.1K · 31 笔出口 $2.48M · 177 笔2025-06进口 $244.8K · 29 笔出口 $2.67M · 174 笔2025-07进口 $645.1K · 42 笔出口 $2.69M · 181 笔2025-08进口 $595.6K · 37 笔出口 $3.10M · 220 笔2025-09进口 $1.17M · 47 笔出口 $3.13M · 277 笔2025-10进口 $733.4K · 47 笔出口 $3.48M · 411 笔2025-11进口 $752.7K · 46 笔出口 $3.18M · 322 笔2025-12进口 $895.3K · 61 笔出口 $3.10M · 272 笔2026-01进口 $797.8K · 35 笔出口 $3.91M · 321 笔2026-02进口 $402.1K · 24 笔出口 $1.52M · 148 笔2026-03进口 $605.9K · 30 笔出口 $899.3K · 141 笔2026-04进口 $1.18M · 27 笔出口 $1.91M · 161 笔2026-05进口 $666.7K · 28 笔出口 $843.2K · 103 笔2026-06进口 $1.04M · 54 笔出口 $2.61M · 220 笔2026-07进口 $505.8K · 33 笔出口 $2.69M · 237 笔
单位:交易笔数 · 峰值 41120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.6K · 1 笔出口 $210.5K · 15 笔2023-11进口 $528.5K · 17 笔出口 $2.12M · 104 笔2023-12进口 $276.9K · 13 笔出口 $1.96M · 94 笔2024-01进口 $2.15M · 26 笔出口 $2.12M · 130 笔2024-02进口 $149.5K · 14 笔出口 $1.58M · 90 笔2024-03进口 $431.7K · 23 笔出口 $1.98M · 160 笔2024-04进口 $253.9K · 21 笔出口 $1.79M · 131 笔2024-05进口 $317.4K · 24 笔出口 $1.84M · 122 笔2024-06进口 $485.6K · 13 笔出口 $1.65M · 108 笔2024-07进口 $455.7K · 27 笔出口 $1.80M · 146 笔2024-08进口 $501.89M · 23 笔出口 $3.30M · 142 笔2024-09进口 $431.0K · 20 笔出口 $1.64M · 123 笔2024-10进口 $622.9K · 25 笔出口 $2.44M · 190 笔2024-11进口 $333.6K · 26 笔出口 $2.44M · 174 笔2024-12进口 $373.1K · 28 笔出口 $2.40M · 156 笔2025-01进口 $324.1K · 23 笔出口 $2.26M · 145 笔2025-02进口 $314.3K · 15 笔出口 $2.16M · 174 笔2025-03进口 $409.3K · 26 笔出口 $2.56M · 213 笔2025-04进口 $394.1K · 30 笔出口 $2.75M · 193 笔2025-05进口 $497.1K · 31 笔出口 $2.48M · 177 笔2025-06进口 $244.8K · 29 笔出口 $2.67M · 174 笔2025-07进口 $645.1K · 42 笔出口 $2.69M · 181 笔2025-08进口 $595.6K · 37 笔出口 $3.10M · 220 笔2025-09进口 $1.17M · 47 笔出口 $3.13M · 277 笔2025-10进口 $733.4K · 47 笔出口 $3.48M · 411 笔2025-11进口 $752.7K · 46 笔出口 $3.18M · 322 笔2025-12进口 $895.3K · 61 笔出口 $3.10M · 272 笔2026-01进口 $797.8K · 35 笔出口 $3.91M · 321 笔2026-02进口 $402.1K · 24 笔出口 $1.52M · 148 笔2026-03进口 $605.9K · 30 笔出口 $899.3K · 141 笔2026-04进口 $1.18M · 27 笔出口 $1.91M · 161 笔2026-05进口 $666.7K · 28 笔出口 $843.2K · 103 笔2026-06进口 $1.04M · 54 笔出口 $2.61M · 220 笔2026-07进口 $505.8K · 33 笔出口 $2.69M · 237 笔

工商档案

企业注册号2500638919
企查查编码QVN6ANRWNJ
成立日期2019-11-21
联系地址Tổ Dân Phố Hưởng Lộc, Thị trấn Đạo Đức, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CHÍNH XÁC JFS VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM JFS PRECISION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Hưởng Lộc, Xã Xuân Lãng, Phú Thọ
经营范围4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng
电话+842113868883
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本360亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721210镀锡钢带
732690其他钢铁制品
722020冷轧不锈钢
740940铜镍合金板材
760691铝板/片/带
760611铝板/片
761699其他铝制品
760612铝合金板材
760692铝合金板材
820730可互换冲压工具

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
741980其他铜制品
851771通信设备零件
391990自粘塑料片
392119其他泡沫塑料
401693非泡沫橡胶密封件
830249贱金属配件
590700处理纺织物
401699其他硫化橡胶制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南251$503.98M
中国816$18.91M
中国台湾47$384.8K
日本2$10.2K
美国1$650

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6,632$87.28M
中国16$1.50M
中国台湾125$1.26M
美国28$312.7K
中国香港8$146.6K
墨西哥6$31.6K
AS6$20.7K
萨摩亚13$10.0K
黑山1$4.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 85)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shi Ding (Hong Kong) Industry Co., Ltd.中国180$7.92M冷轧不锈钢、镀锡钢带
Taoyun Metal Material Co., Ltd.中国78$2.48M镀锌钢带、镀锡钢带
Kunshan Jiafengsheng Precision Electronics Co., Ltd.中国135$1.48M其他钢铁制品、可互换冲压工具
Huang Ming Vietnam Precision Co., Ltd.越南92$1.39M冷轧不锈钢、镀锡钢带
Suzhou Heiqishi Trading Co., Ltd.中国45$728.3K其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件
Jintu Precision Metal (Vietnam) Co., Ltd.越南65$714.0K铜合金箔、冷轧不锈钢
Kunshan Pinshida Electronic Co., Ltd.中国53$455.2K其他钢铁制品、不可调扳手
KUNSHAN JIAFENGSHENG PRECISION ELECTRONICS CO.,LTD中国28$434.4K其他钢铁制品、可互换冲压工具
SHIU LI TECHNOLOGY CO LTD中国台湾35$289.1K自粘塑料片、1kg以下胶粘剂
Laird Vietnam Co., Ltd.越南37$101.6K其他钢铁制品、其他铝制品

下游采购商(共 63)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Neweb Vietnam Co., Ltd.越南5,442$64.08M其他电子IC、其他塑料制品
Seiyo Vietnam Co., Ltd.越南128$9.66M聚碳酸酯、其他苯乙烯聚合物
Dragonjet Vietnam Co., Ltd.越南92$3.58M其他塑料制品、自粘塑料片
Arcadyan Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南171$2.29M其他电子IC、其他塑料制品
Alpha Networks Vietnam Co., Ltd.越南290$2.26M其他电子IC、多层陶瓷电容
Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南125$2.11M处理器及控制器、其他塑料制品
Xin Sheng Technology Co., Ltd.越南110$1.63M其他铝制品、其他塑料制品
Jin Jenn Yang Precision Industrial Corp.中国台湾82$745.0K其他钢铁制品、其他铝制品
Changhong Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南40$303.2K其他塑料制品、ABS共聚物
Qisda Vietnam Co., Ltd.越南42$86.8K通信设备零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 1,118)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-23冷轧不锈钢Shi Ding (Hong Kong) Industry Co., Ltd.中国$163
2026-07-23冷轧不锈钢Shi Ding (Hong Kong) Industry Co., Ltd.中国$186
2026-07-23冷轧不锈钢Shi Ding (Hong Kong) Industry Co., Ltd.中国$88
2026-07-21镀锌钢带Taoyun Metal Material Co., Ltd.中国$594
2026-07-21镀锌钢带Taoyun Metal Material Co., Ltd.中国$868
2026-07-21镀锌钢带Taoyun Metal Material Co., Ltd.中国$810
2026-07-21冷轧碳钢带Taoyun Metal Material Co., Ltd.中国$68
2026-07-21自粘塑料片CONG TY TNHH LAIRD VIET NAM (MST: 2300804485)越南$1.1K
2026-07-20其他螺纹紧固件Kunshan Jiashunyi Precision Electronics Co., Ltd.中国$2.4K
2026-07-20钢铆钉Kunshan Jiashunyi Precision Electronics Co., Ltd.中国$1.8K

出口(共 6,866)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他铝制品Neweb Vietnam Co., Ltd.越南$5.1K
2026-07-31其他钢铁制品Neweb Vietnam Co., Ltd.越南$773
2026-07-31其他钢铁制品Neweb Vietnam Co., Ltd.越南$31
2026-07-31其他钢铁制品Neweb Vietnam Co., Ltd.越南$184
2026-07-31通信设备零件Neweb Vietnam Co., Ltd.越南$33
2026-07-31其他钢铁制品Neweb Vietnam Co., Ltd.越南$283
2026-07-31其他铝制品Neweb Vietnam Co., Ltd.越南$135
2026-07-31其他钢铁制品Neweb Vietnam Co., Ltd.越南$65
2026-07-31其他钢铁制品Neweb Vietnam Co., Ltd.越南$138
2026-07-31其他钢铁制品Neweb Vietnam Co., Ltd.越南$510

相关企业 · 同类产品

JFS Precision Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →