Kyungbang Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7,776 笔 · 主营 精梳棉纱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kyungbang Việt Nam
2,241
进口笔数
7,776
出口笔数
$293.36M
进口金额
$300.37M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
308
供应商数
238
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700907021 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXAE2A7T |
| 成立日期 | 2008-05-08 |
| 联系地址 | Lô B-3A-CN, Lô B_2B_CN Khu công nghiệp Bàu Bàng, Thị Trấn Lai Uyên, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KYUNGBANG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KYUNGBANG VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B-3A-CN, Khu công nghiệp Bàu Bàng, Xã Bàu Bàng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 电话 | +842742220564 |
| 邮箱 | support@kyungbangvn.com |
| 传真 | +842742220563 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1.926万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520100 | 未梳棉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 550490 | 其他人造短纤维 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 844839 | 机械零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 550320 | 聚酯短纤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520523 | 精梳棉纱 |
| 520522 | 精梳棉纱 |
| 520623 | 精梳棉纱 |
| 550953 | 涤棉纱线 |
| 520622 | 精梳棉纱 |
| 520624 | 精梳棉纱 |
| 520524 | 精梳棉纱 |
| 551011 | 人造纤维纱 |
| 550921 | 聚酯纱线≥85% |
| 520542 | 精梳棉纱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 442 | $136.67M |
| 澳大利亚 | 75 | $50.57M |
| 美国 | 120 | $37.07M |
| 奥地利 | 109 | $22.84M |
| 中国 | 282 | $15.93M |
| 泰国 | 42 | $8.01M |
| 韩国 | 450 | $4.66M |
| 德国 | 167 | $2.82M |
| 印度 | 312 | $2.63M |
| 印度尼西亚 | 22 | $1.95M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5,517 | $214.31M |
| 越南 | 1,166 | $34.28M |
| 孟加拉国 | 172 | $12.66M |
| 中国香港 | 208 | $10.15M |
| 中国 | 107 | $9.10M |
| 印度尼西亚 | 232 | $3.35M |
| 中国澳门 | 23 | $2.52M |
| 日本 | 45 | $1.84M |
| 泰国 | 26 | $1.49M |
| 危地马拉 | 24 | $1.38M |
贸易伙伴
上游供应商(共 308)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cargill Cotton, A Business Unit Of Cargill Inc | 巴西 | 164 | $41.40M | 未梳棉 |
| Toyoshima & Co., Ltd. | 越南 | 68 | $30.70M | 未梳棉、变形聚酯单丝纱 |
| Lenzing AG | 奥地利 | 81 | $20.68M | 粘胶短纤、其他人造短纤维 |
| Louis Dreyfus Company Suisse SA | 巴西 | 45 | $13.83M | 纯蔗糖、未梳棉 |
| Hangzhou Benma Chemfibre & Spinning Co., Ltd. | 中国 | 53 | $7.50M | 聚酯短纤、其他人造短纤维 |
| Murata Machinery Korea Co., Ltd. | 日本 | 66 | $912.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kilsan Machinery | 韩国 | 96 | $772.4K | 齿轮及变速器、传动轴及曲柄 |
| Truetzschler Group Se | 德国 | 50 | $663.2K | 电器装置零件、非电气机械零件 |
| Ohyoung Inc. | 韩国 | 50 | $500.9K | 活性染料、分散染料 |
| Tex Tech Industries India Private Ltd. | 印度 | 56 | $186.1K | 机器零件、机械零件 |
下游采购商(共 238)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyungbang Ltd. | 韩国 | 1,674 | $112.11M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Sewang Textile Co., Ltd. | 韩国 | 638 | $25.49M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Yakjin Trading Corp. | 韩国 | 774 | $15.77M | 精梳棉纱、合成纤维缝纫线 |
| Sung Hwa Trading Co., Ltd. | 韩国 | 793 | $15.63M | 棉针织鞋袜、合成纤维袜类 |
| Kyunbang Ltd. | 越南 | 180 | $12.23M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Jungwoo Vina Co., Ltd. | 韩国 | 395 | $11.94M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Color & Touch Co., Ltd. | 韩国 | 585 | $11.82M | 染色棉针织布、未梳棉纱 |
| Panko Corporation | 韩国 | 207 | $7.53M | 棉针织T恤及背心、精梳棉纱 |
| PT Win Textile | 印度尼西亚 | 186 | $1.51M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| G.R. Vina Textile Co., Ltd. | 越南 | 170 | $833.4K | 未梳棉纱、聚酯混纺纱 |
近期贸易明细
进口(共 2,241)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 未梳棉 | LOUIS DREYFUS CO SUISSE SA | 巴西 | $299.5K |
| 2026-04-29 | 未梳棉 | LOUIS DREYFUS CO SUISSE SA | 巴西 | $299.5K |
| 2026-04-29 | 未梳棉 | Cargill Cotton, A Business Unit Of Cargill Inc | 巴西 | $235.2K |
| 2026-04-29 | 未梳棉 | Cargill Cotton, A Business Unit Of Cargill Inc | 巴西 | $47.1K |
| 2026-04-29 | 未梳棉 | Cargill Cotton, A Business Unit Of Cargill Inc | 巴西 | $235.2K |
| 2026-04-29 | 未梳棉 | Cargill Cotton, A Business Unit Of Cargill Inc | 巴西 | $47.1K |
| 2026-04-28 | 未梳棉 | TIMBRO SWISS SA | 巴西 | $82.4K |
| 2026-04-28 | 未梳棉 | TIMBRO SWISS SA | 巴西 | $200.7K |
| 2026-04-28 | 未梳棉 | TIMBRO SWISS SA | 巴西 | $82.4K |
| 2026-04-28 | 未梳棉 | TIMBRO SWISS SA | 巴西 | $200.7K |
出口(共 7,776)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 精梳棉纱 | KYUNGBANG LTD | 韩国 | $11.3K |
| 2026-04-29 | 精梳棉纱 | KYUNGBANG LTD | 韩国 | $34.8K |
| 2026-04-29 | 精梳棉纱 | KYUNGBANG LTD | 韩国 | $28.3K |
| 2026-04-29 | 精梳棉纱 | SEWANG TEXTILE CO LTD | 韩国 | $297 |
| 2026-04-29 | 精梳棉纱 | KYUNGBANG LTD | 韩国 | $25.2K |
| 2026-04-29 | 精梳棉纱 | KYUNGBANG LTD | 韩国 | $29.8K |
| 2026-04-29 | 精梳棉纱 | KYUNGBANG LTD | 韩国 | $8.5K |
| 2026-04-29 | 精梳棉纱 | KYUNGBANG LTD | 韩国 | $77.6K |
| 2026-04-29 | 精梳棉纱 | KYUNGBANG LTD | 韩国 | $67.5K |
| 2026-04-29 | 未梳棉纱 | KYUNGBANG LTD | 韩国 | $13.2K |