Tongkook Vietnam Spinning Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 563 笔 · 主营 未梳棉纱

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Tongkook Việt Nam Spinning

268
进口笔数
563
出口笔数
$57.56M
进口金额
$73.45M
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-05-23
最近出口
74
供应商数
53
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.27M20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $231.8K · 3 笔出口 $681.8K · 4 笔2023-10进口 $1.64M · 8 笔出口 $2.38M · 14 笔2023-11进口 $1.72M · 10 笔出口 $362.2K · 5 笔2023-12进口 $1.77M · 5 笔出口 $944.9K · 9 笔2024-01进口 $2.03M · 8 笔出口 $2.14M · 15 笔2024-02进口 $2.79M · 6 笔出口 $2.08M · 13 笔2024-03进口 $963.2K · 4 笔出口 $2.14M · 19 笔2024-04进口 $311 · 1 笔出口 $1.63M · 10 笔2024-05进口 $1.45M · 10 笔出口 $2.17M · 17 笔2024-06进口 $218.2K · 7 笔出口 $2.08M · 20 笔2024-07进口 $1.41M · 8 笔出口 $1.54M · 14 笔2024-08进口 $1.06M · 6 笔出口 $2.25M · 20 笔2024-09进口 $2.27M · 12 笔出口 $1.78M · 13 笔2024-10进口 $2.27M · 8 笔出口 $2.01M · 16 笔2024-11进口 $2.31M · 7 笔出口 $1.82M · 14 笔2024-12进口 $1.27M · 6 笔出口 $1.96M · 13 笔2025-01进口 $2.1K · 1 笔出口 $1.71M · 11 笔2025-02进口 $1.33M · 4 笔出口 $1.74M · 12 笔2025-03进口 $1.64M · 9 笔出口 $1.88M · 14 笔2025-04进口 $352.5K · 5 笔出口 $1.66M · 14 笔2025-05进口 $3.27M · 12 笔出口 $934.7K · 14 笔2025-06进口 $13.9K · 3 笔出口 $1.09M · 13 笔2025-07进口 $1.93M · 9 笔出口 $1.36M · 11 笔2025-08进口 $1.15M · 6 笔出口 $1.72M · 13 笔2025-09进口 $1.04M · 8 笔出口 $1.72M · 17 笔2025-10进口 $1.77M · 8 笔出口 $1.69M · 14 笔2025-11进口 $1.11M · 7 笔出口 $1.70M · 14 笔2025-12进口 $506.9K · 4 笔出口 $1.75M · 16 笔2026-01进口 $1.63M · 8 笔出口 $1.62M · 16 笔2026-02进口 $1.28M · 9 笔出口 $1.17M · 9 笔2026-03进口 $620.6K · 1 笔出口 $1.68M · 13 笔2026-04进口 $621.6K · 1 笔出口 $1.59M · 14 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.15M · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $231.8K · 3 笔出口 $681.8K · 4 笔2023-10进口 $1.64M · 8 笔出口 $2.38M · 14 笔2023-11进口 $1.72M · 10 笔出口 $362.2K · 5 笔2023-12进口 $1.77M · 5 笔出口 $944.9K · 9 笔2024-01进口 $2.03M · 8 笔出口 $2.14M · 15 笔2024-02进口 $2.79M · 6 笔出口 $2.08M · 13 笔2024-03进口 $963.2K · 4 笔出口 $2.14M · 19 笔2024-04进口 $311 · 1 笔出口 $1.63M · 10 笔2024-05进口 $1.45M · 10 笔出口 $2.17M · 17 笔2024-06进口 $218.2K · 7 笔出口 $2.08M · 20 笔2024-07进口 $1.41M · 8 笔出口 $1.54M · 14 笔2024-08进口 $1.06M · 6 笔出口 $2.25M · 20 笔2024-09进口 $2.27M · 12 笔出口 $1.78M · 13 笔2024-10进口 $2.27M · 8 笔出口 $2.01M · 16 笔2024-11进口 $2.31M · 7 笔出口 $1.82M · 14 笔2024-12进口 $1.27M · 6 笔出口 $1.96M · 13 笔2025-01进口 $2.1K · 1 笔出口 $1.71M · 11 笔2025-02进口 $1.33M · 4 笔出口 $1.74M · 12 笔2025-03进口 $1.64M · 9 笔出口 $1.88M · 14 笔2025-04进口 $352.5K · 5 笔出口 $1.66M · 14 笔2025-05进口 $3.27M · 12 笔出口 $934.7K · 14 笔2025-06进口 $13.9K · 3 笔出口 $1.09M · 13 笔2025-07进口 $1.93M · 9 笔出口 $1.36M · 11 笔2025-08进口 $1.15M · 6 笔出口 $1.72M · 13 笔2025-09进口 $1.04M · 8 笔出口 $1.72M · 17 笔2025-10进口 $1.77M · 8 笔出口 $1.69M · 14 笔2025-11进口 $1.11M · 7 笔出口 $1.70M · 14 笔2025-12进口 $506.9K · 4 笔出口 $1.75M · 16 笔2026-01进口 $1.63M · 8 笔出口 $1.62M · 16 笔2026-02进口 $1.28M · 9 笔出口 $1.17M · 9 笔2026-03进口 $620.6K · 1 笔出口 $1.68M · 13 笔2026-04进口 $621.6K · 1 笔出口 $1.59M · 14 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.15M · 10 笔

工商档案

企业注册号3600249192
企查查编码QVNVVS15V9
成立日期1994-10-12
联系地址KCN Nhơn Trạch I, Xã Phước Thiền, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TONGKOOK VIỆT NAM SPINNING
企业英文名称TONGKOOK VIETNAM SPINNING CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址KCN Nhơn Trạch I, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch I) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
电话+842513560500
邮箱sunnyhwang75@yahoo.co.kr
传真+842513560510
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5,295.5096亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520100未梳棉
401699其他硫化橡胶制品
392690其他塑料制品
401039其他橡胶带
844839机械零件
853530高压开关
392350塑料封口件
401693非泡沫橡胶密封件
840999柴油机零件
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
520512未梳棉纱
520532未梳棉纱线
520533未梳棉纱线
853710电力控制板
844519其他纺织预处理机
844520纺纱机
844590其他纺织预处理机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴西62$23.71M
印度80$13.83M
马里9$4.32M
美国9$3.34M
玻利维亚6$2.49M
乌干达11$2.29M
科特迪瓦4$1.60M
澳大利亚4$1.22M
布基纳法索3$1.19M
土耳其1$921.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国474$67.44M
韩国52$2.41M
泰国6$253.5K
越南3$198.8K
意大利1$5

贸易伙伴

上游供应商(共 74)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ITG RESOURCES (SINGAPORE) PTE. LTD.14$6.03M未梳棉、橡胶塑料鞋件
Stonex Switzerland SA瑞士18$5.09M未梳棉、PP/PE编织袋
Viterra B.V.巴西9$4.37M未梳棉、其他玉米
Olam Global Agri Pte. Ltd.新加坡8$3.27M未梳棉、粗制大豆油
Uday Cotton Industries印度11$3.12M已梳棉花、未梳棉
Qingdao Longtex Industry & Trading Co., Ltd.中国15$45.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Inarco Private Ltd.印度9$43.7K其他硫化橡胶制品、机械零件
Patco Exports Pvt. Ltd.印度17$34.8K机械零件、其他塑料制品
Simta Manufacturing Co.印度16$26.1K其他橡胶带、1kg以下胶粘剂
Xiamen Swill Intelligence Technology Co., Ltd.中国12$5.5K电力控制板、高压开关

下游采购商(共 53)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd.中国182$23.31M未梳棉纱、6mm以上针叶木
China Ctexic Corp. Corporation中国58$9.70M未梳棉纱、未梳棉纱
Anhui Time Technology Co., Ltd.中国30$5.82M未梳棉纱、未梳棉纱
Weihai Textile Group Import & Export Co., Ltd.中国47$5.54M未梳棉纱、未梳棉纱
Anhui Light Industries International Co., Ltd.35$5.46M未梳棉纱、木薯淀粉
Xiamen ITG Group Corp. Ltd.中国33$4.51M未梳棉纱、未梳棉纱
Xiamen ITG Textile Material Co., Ltd.中国30$4.48M未梳棉纱、未梳棉纱
Xiamen Haixia Investment Co., Ltd.中国16$2.21M木薯淀粉、6mm以上针叶木
China Chengtong International Co., Ltd.中国16$1.82M未梳棉纱、干绿豆
Moohan Towel Co., Ltd.韩国15$713.4K未梳棉纱线、未梳棉纱线

近期贸易明细

进口(共 268)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09未梳棉TONGZHOU INTERNATIONAL COTTON LIMITED美国$310.8K
2026-04-09未梳棉TONGZHOU INTERNATIONAL COTTON LIMITED美国$310.8K
2026-03-31未梳棉Stonex Switzerland SA巴西$620.6K
2026-02-23其他橡胶带SIMTA MANUFACTURING COMPANY印度$138
2026-02-23其他橡胶带SIMTA MANUFACTURING COMPANY印度$452
2026-02-23其他橡胶带SIMTA MANUFACTURING COMPANY印度$144
2026-02-12其他橡胶带Simta Manufacturing Co.印度$144
2026-02-12其他橡胶带Simta Manufacturing Co.印度$138
2026-02-12其他橡胶带Simta Manufacturing Co.印度$452
2026-02-09未梳棉Targray Markets Europe S.A.巴西$160.4K

出口(共 563)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-23未梳棉纱Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd.中国$97.0K
2026-05-23未梳棉纱Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd.中国$47.8K
2026-05-22未梳棉纱线Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd.中国$91.4K
2026-05-15未梳棉纱线Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd.中国$137.2K
2026-05-15未梳棉纱China Chengtong International Co., Ltd.中国$89.8K
2026-05-14未梳棉纱China Chengtong International Co., Ltd.中国$212.3K
2026-05-09未梳棉纱线Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd.中国$91.4K
2026-05-08未梳棉纱China Ctexic Corp. Corporation中国$207.4K
2026-05-04未梳棉纱线Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd.中国$91.4K
2026-05-04未梳棉纱China Chengtong International Co., Ltd.中国$83.0K

相关企业 · 同类产品

Tongkook Vietnam Spinning Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →