Vietnam Natural Resources Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,705 笔 · 主营 150克以上再生衬纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TàI NGUYêN THIêN NHIêN VIệT NAM
1,705
进口笔数
92
出口笔数
$430.30M
进口金额
$7.37M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-13
最近出口
105
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315632098 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0NVKE53 |
| 成立日期 | 2019-04-16 |
| 联系地址 | Tầng 37, Tòa nhà Bitexco, Số 2 Đường Hải Triều, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÀI NGUYÊN THIÊN NHIÊN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM NATURAL RESOURCES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 37, 38, Tòa nhà Bitexco, Số 2 Đường Hải Triều, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84344055004 |
| 邮箱 | thehoangcau@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,393亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480525 | 150克以上再生衬纸 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 520100 | 未梳棉 |
| 760110 | 未锻轧铝 |
| 480524 | 再生挂面纸板 |
| 480593 | 重未涂布纸 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
| 230400 | 大豆油渣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520100 | 未梳棉 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 480525 | 150克以上再生衬纸 |
| 480700 | 复合纸板 |
| 120729 | 非种用棉籽 |
| 480441 | 牛皮纸150-225克 |
| 481022 | 轻质涂布纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 219 | $65.13M |
| 澳大利亚 | 83 | $61.94M |
| 巴西 | 64 | $58.77M |
| 印度 | 81 | $56.79M |
| 印度尼西亚 | 153 | $41.75M |
| 中国 | 201 | $38.70M |
| 阿根廷 | 44 | $35.47M |
| 马来西亚 | 283 | $25.35M |
| 老挝 | 444 | $17.48M |
| 智利 | 36 | $7.02M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 85 | $6.82M |
| 印度尼西亚 | 2 | $423.8K |
| 中国香港 | 1 | $73.7K |
| 柬埔寨 | 4 | $60.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 105)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONGKONG NATURAL RESOURCES TRADING CO LTD | 中国香港 | 218 | $74.17M | 未梳棉、已梳棉花 |
| HONG KONG JF AGRICULTURE CO LTD | 中国香港 | 22 | $54.39M | 其他玉米、其他小麦及混合麦 |
| Hang Yue Tong Co. Ltd. | 澳大利亚 | 58 | $41.54M | 未锻轧铝、未梳棉 |
| HONG KONG PAPER SOURCES CO LTD | 中国香港 | 470 | $34.94M | 多层涂布纸板、涂布印刷纸(>435×297mm) |
| ae978d455fceb679c8a8167079255e2d | 36 | $31.63M | ||
| CHEONGFULI (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 100 | $25.90M | 热轧钢卷、聚丙烯聚合物 |
| Hang Yue Tong Co., Ltd. | 美国 | 42 | $22.83M | 未梳棉、未锻轧铝合金 |
| Hang Yue Tong Co., Ltd. | 中国 | 36 | $17.75M | 车桥及零件、8703车辆车身 |
| Hong Kong Cedar Paper Co., Ltd. | 老挝 | 408 | $14.65M | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
| C&D (USA), Inc. | 美国 | 50 | $10.83M | 酿造废料、未梳棉 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xin Sheng (Vietnam) Textiles Co., Ltd. | 越南 | 30 | $2.49M | 其他棉废料、纺织纱线筒管 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.54M | 未梳棉纱、其他纸及纸板 |
| Kang Na Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $1.48M | 纺织废料、已梳棉花 |
| PT Delta Merlin Sandang Tekstil | 印度尼西亚 | 2 | $423.8K | 未梳棉、梳理机零件 |
| Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $168.3K | 未涂布瓦楞纸、牛皮纸150-225克 |
| Sunny Printing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $60.8K | 轻质涂布纸、自粘塑料卷 |
| Chuangyuan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $54.0K | 其他涂布纸、瓦楞纸箱 |
| E-PAC Vietnam Packaging Co., Ltd. | 越南 | 4 | $17.5K | 瓦楞纸板、牛皮纸150-225克 |
| E PAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $14.5K | 多层涂布纸板 |
| Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.8K | 瓦楞纸板、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 1,705)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 聚丙烯聚合物 | CHEONGFULI (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $109.9K |
| 2026-04-29 | 聚丙烯聚合物 | CHEONGFULI (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $252.0K |
| 2026-04-29 | 聚丙烯聚合物 | CHEONGFULI (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $252.0K |
| 2026-04-29 | 聚丙烯聚合物 | CHEONGFULI (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $109.9K |
| 2026-04-28 | 150克以上再生衬纸 | HONG KONG CEDAR PAPER CO LTD | 老挝 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 150克以上再生衬纸 | HONG KONG CEDAR PAPER CO LTD | 老挝 | $16.8K |
| 2026-04-28 | 150克以上再生衬纸 | HONG KONG CEDAR PAPER CO LTD | 老挝 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 150克以上再生衬纸 | HONG KONG CEDAR PAPER CO LTD | 老挝 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 未梳棉 | HONGKONG NATURAL RESOURCES TRADING CO LTD | 美国 | $304.8K |
| 2026-04-28 | 150克以上再生衬纸 | HONG KONG CEDAR PAPER CO LTD | 老挝 | $20.1K |
出口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 未梳棉 | XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD | 越南 | $71.4K |
| 2026-04-13 | 未梳棉 | XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD | 越南 | $71.4K |
| 2026-04-13 | 未梳棉 | XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD | 越南 | $71.4K |
| 2026-01-21 | 未梳棉 | XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD | 越南 | $35.8K |
| 2026-01-21 | 未梳棉 | XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD | 越南 | $35.8K |
| 2026-01-14 | 多层涂布纸板 | DONGGUAN CITY FINESTAR PRINTING (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $16.4K |
| 2026-01-06 | 未梳棉 | XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD | 越南 | $69.2K |
| 2026-01-06 | 未梳棉 | XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD | 越南 | $69.2K |
| 2025-12-22 | 未梳棉 | CONG TY TNHH XDD TEXTILE | 越南 | $666.3K |
| 2025-12-16 | 未梳棉 | XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD | 越南 | $70.5K |