Vietnam Natural Resources Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,705 笔 · 主营 150克以上再生衬纸

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TàI NGUYêN THIêN NHIêN VIệT NAM

1,705
进口笔数
92
出口笔数
$430.30M
进口金额
$7.37M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-13
最近出口
105
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $46.64M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.82M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.23M · 19 笔出口 $106.8K · 4 笔2023-10进口 $5.43M · 16 笔出口 $121.7K · 3 笔2023-11进口 $3.54M · 12 笔出口 $40.8K · 1 笔2023-12进口 $4.45M · 14 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-01进口 $2.45M · 14 笔出口 $12.5K · 2 笔2024-02进口 $1.15M · 3 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-03进口 $3.99M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.89M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.45M · 19 笔出口 $29.8K · 2 笔2024-06进口 $9.18M · 19 笔出口 $15.6K · 1 笔2024-07进口 $2.21M · 14 笔出口 $891.7K · 3 笔2024-08进口 $7.50M · 24 笔出口 $190.8K · 7 笔2024-09进口 $12.85M · 33 笔出口 $175.2K · 2 笔2024-10进口 $8.59M · 24 笔出口 $165.9K · 1 笔2024-11进口 $11.88M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.67M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $27.40M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $21.68M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.10M · 23 笔出口 $512.6K · 2 笔2025-04进口 $10.70M · 47 笔出口 $104.4K · 1 笔2025-05进口 $17.50M · 58 笔出口 $334.3K · 7 笔2025-06进口 $10.23M · 61 笔出口 $131.3K · 5 笔2025-07进口 $18.16M · 93 笔出口 $656.6K · 10 笔2025-08进口 $16.07M · 96 笔出口 $762.9K · 5 笔2025-09进口 $8.61M · 97 笔出口 $28.2K · 2 笔2025-10进口 $11.59M · 84 笔出口 $209.3K · 3 笔2025-11进口 $12.02M · 81 笔出口 $740.2K · 6 笔2025-12进口 $9.90M · 96 笔出口 $736.7K · 2 笔2026-01进口 $17.07M · 111 笔出口 $226.4K · 5 笔2026-02进口 $7.96M · 57 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $20.56M · 133 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $46.64M · 99 笔出口 $214.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 13320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.82M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.23M · 19 笔出口 $106.8K · 4 笔2023-10进口 $5.43M · 16 笔出口 $121.7K · 3 笔2023-11进口 $3.54M · 12 笔出口 $40.8K · 1 笔2023-12进口 $4.45M · 14 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-01进口 $2.45M · 14 笔出口 $12.5K · 2 笔2024-02进口 $1.15M · 3 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-03进口 $3.99M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.89M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.45M · 19 笔出口 $29.8K · 2 笔2024-06进口 $9.18M · 19 笔出口 $15.6K · 1 笔2024-07进口 $2.21M · 14 笔出口 $891.7K · 3 笔2024-08进口 $7.50M · 24 笔出口 $190.8K · 7 笔2024-09进口 $12.85M · 33 笔出口 $175.2K · 2 笔2024-10进口 $8.59M · 24 笔出口 $165.9K · 1 笔2024-11进口 $11.88M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.67M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $27.40M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $21.68M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.10M · 23 笔出口 $512.6K · 2 笔2025-04进口 $10.70M · 47 笔出口 $104.4K · 1 笔2025-05进口 $17.50M · 58 笔出口 $334.3K · 7 笔2025-06进口 $10.23M · 61 笔出口 $131.3K · 5 笔2025-07进口 $18.16M · 93 笔出口 $656.6K · 10 笔2025-08进口 $16.07M · 96 笔出口 $762.9K · 5 笔2025-09进口 $8.61M · 97 笔出口 $28.2K · 2 笔2025-10进口 $11.59M · 84 笔出口 $209.3K · 3 笔2025-11进口 $12.02M · 81 笔出口 $740.2K · 6 笔2025-12进口 $9.90M · 96 笔出口 $736.7K · 2 笔2026-01进口 $17.07M · 111 笔出口 $226.4K · 5 笔2026-02进口 $7.96M · 57 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $20.56M · 133 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $46.64M · 99 笔出口 $214.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0315632098
企查查编码QVN0NVKE53
成立日期2019-04-16
联系地址Tầng 37, Tòa nhà Bitexco, Số 2 Đường Hải Triều, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÀI NGUYÊN THIÊN NHIÊN VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM NATURAL RESOURCES TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 37, 38, Tòa nhà Bitexco, Số 2 Đường Hải Triều, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+84344055004
邮箱thehoangcau@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,393亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
480525150克以上再生衬纸
481092多层涂布纸板
520100未梳棉
760110未锻轧铝
480524再生挂面纸板
480593重未涂布纸
390210聚丙烯聚合物
4407116mm以上松木
230120鱼虾粉粒
230400大豆油渣

出口

HS 编码产品
520100未梳棉
481092多层涂布纸板
480525150克以上再生衬纸
480700复合纸板
120729非种用棉籽
480441牛皮纸150-225克
481022轻质涂布纸

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国219$65.13M
澳大利亚83$61.94M
巴西64$58.77M
印度81$56.79M
印度尼西亚153$41.75M
中国201$38.70M
阿根廷44$35.47M
马来西亚283$25.35M
老挝444$17.48M
智利36$7.02M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南85$6.82M
印度尼西亚2$423.8K
中国香港1$73.7K
柬埔寨4$60.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 105)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HONGKONG NATURAL RESOURCES TRADING CO LTD中国香港218$74.17M未梳棉、已梳棉花
HONG KONG JF AGRICULTURE CO LTD中国香港22$54.39M其他玉米、其他小麦及混合麦
Hang Yue Tong Co. Ltd.澳大利亚58$41.54M未锻轧铝、未梳棉
HONG KONG PAPER SOURCES CO LTD中国香港470$34.94M多层涂布纸板、涂布印刷纸(>435×297mm)
ae978d455fceb679c8a8167079255e2d36$31.63M
CHEONGFULI (HONG KONG) CO LTD中国香港100$25.90M热轧钢卷、聚丙烯聚合物
Hang Yue Tong Co., Ltd.美国42$22.83M未梳棉、未锻轧铝合金
Hang Yue Tong Co., Ltd.中国36$17.75M车桥及零件、8703车辆车身
Hong Kong Cedar Paper Co., Ltd.老挝408$14.65M150克以上再生衬纸、再生挂面纸板
C&D (USA), Inc.美国50$10.83M酿造废料、未梳棉

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xin Sheng (Vietnam) Textiles Co., Ltd.越南30$2.49M其他棉废料、纺织纱线筒管
XDD Textile Co., Ltd.越南4$1.54M未梳棉纱、其他纸及纸板
Kang Na Vietnam Co., Ltd.越南14$1.48M纺织废料、已梳棉花
PT Delta Merlin Sandang Tekstil印度尼西亚2$423.8K未梳棉、梳理机零件
Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd.越南8$168.3K未涂布瓦楞纸、牛皮纸150-225克
Sunny Printing (Vietnam) Co., Ltd.越南4$60.8K轻质涂布纸、自粘塑料卷
Chuangyuan Vietnam Co., Ltd.越南10$54.0K其他涂布纸、瓦楞纸箱
E-PAC Vietnam Packaging Co., Ltd.越南4$17.5K瓦楞纸板、牛皮纸150-225克
E PAC Vietnam Co., Ltd.越南3$14.5K多层涂布纸板
Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd.越南4$1.8K瓦楞纸板、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 1,705)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29聚丙烯聚合物CHEONGFULI (HONG KONG) CO LTD中国$109.9K
2026-04-29聚丙烯聚合物CHEONGFULI (HONG KONG) CO LTD中国$252.0K
2026-04-29聚丙烯聚合物CHEONGFULI (HONG KONG) CO LTD中国$252.0K
2026-04-29聚丙烯聚合物CHEONGFULI (HONG KONG) CO LTD中国$109.9K
2026-04-28150克以上再生衬纸HONG KONG CEDAR PAPER CO LTD老挝$2.6K
2026-04-28150克以上再生衬纸HONG KONG CEDAR PAPER CO LTD老挝$16.8K
2026-04-28150克以上再生衬纸HONG KONG CEDAR PAPER CO LTD老挝$1.7K
2026-04-28150克以上再生衬纸HONG KONG CEDAR PAPER CO LTD老挝$2.6K
2026-04-28未梳棉HONGKONG NATURAL RESOURCES TRADING CO LTD美国$304.8K
2026-04-28150克以上再生衬纸HONG KONG CEDAR PAPER CO LTD老挝$20.1K

出口(共 92)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13未梳棉XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD越南$71.4K
2026-04-13未梳棉XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD越南$71.4K
2026-04-13未梳棉XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD越南$71.4K
2026-01-21未梳棉XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD越南$35.8K
2026-01-21未梳棉XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD越南$35.8K
2026-01-14多层涂布纸板DONGGUAN CITY FINESTAR PRINTING (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$16.4K
2026-01-06未梳棉XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD越南$69.2K
2026-01-06未梳棉XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD越南$69.2K
2025-12-22未梳棉CONG TY TNHH XDD TEXTILE越南$666.3K
2025-12-16未梳棉XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD越南$70.5K

相关企业 · 同类产品

Vietnam Natural Resources Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →