Vietnam Natural Resources Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,251 笔 · 主营 150克以上再生衬纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TàI NGUYêN THIêN NHIêN VIệT NAM
2,251
进口笔数
94
出口笔数
$590.08M
进口金额
$8.40M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-29
最近出口
121
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315632098 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0NVKE53 |
| 成立日期 | 2019-04-16 |
| 联系地址 | Tầng 37, Tòa nhà Bitexco, Số 2 Đường Hải Triều, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÀI NGUYÊN THIÊN NHIÊN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM NATURAL RESOURCES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 37, 38, Tòa nhà Bitexco, Số 2 Đường Hải Triều, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84344055004 |
| 邮箱 | thehoangcau@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,393亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480525 | 150克以上再生衬纸 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 520100 | 未梳棉 |
| 480593 | 重未涂布纸 |
| 760110 | 未锻轧铝 |
| 480524 | 再生挂面纸板 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520100 | 未梳棉 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 480525 | 150克以上再生衬纸 |
| 480700 | 复合纸板 |
| 120729 | 非种用棉籽 |
| 480441 | 牛皮纸150-225克 |
| 481022 | 轻质涂布纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 290 | $86.34M |
| 印度尼西亚 | 201 | $85.07M |
| 澳大利亚 | 92 | $71.10M |
| 马来西亚 | 512 | $68.90M |
| 巴西 | 74 | $61.21M |
| 中国 | 263 | $59.95M |
| 印度 | 92 | $58.96M |
| 阿根廷 | 47 | $44.94M |
| 老挝 | 537 | $21.87M |
| 智利 | 36 | $7.02M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 87 | $7.84M |
| 印度尼西亚 | 2 | $423.8K |
| 中国香港 | 1 | $73.7K |
| 柬埔寨 | 4 | $60.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 121)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG KONG NATURAL RESOURCES TRADING CO LTD. | 中国香港 | 193 | $62.35M | 未梳棉、已梳棉花 |
| Hong Kong Paper Sources Co., Ltd. | 美国 | 633 | $46.15M | 多层涂布纸板、涂布印刷纸(>435×297mm) |
| Hang Yue Tong Co., Ltd. | 中国 | 88 | $43.31M | 车桥及零件、未锻轧铝合金 |
| Hang Yue Tong Co. Ltd. | 澳大利亚 | 58 | $41.54M | 未锻轧铝、未梳棉 |
| C&D (Singapore) Business Pte. Ltd. | 新加坡 | 43 | $34.90M | 无丝玻璃片、7mm以上铝合金丝 |
| Cheongfuli (Hong Kong) Co Ltd | 中国香港 | 113 | $28.51M | 热轧钢卷、聚丙烯聚合物 |
| HONGKONG NATURAL RESOURCES TRADING | 美国 | 66 | $22.51M | 未梳棉、已梳棉花 |
| XSD INTERNATIONAL PAPER SDN. BHD. | 165 | $21.59M | 多层涂布纸板、重未涂布纸 | |
| Hong Kong Cedar Paper Co., Ltd. | 老挝 | 419 | $15.44M | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
| C&D USA INC | 美国 | 50 | $10.83M | 酿造废料、未梳棉 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | 6 | $2.93M | 涤棉纱线、未梳棉纱 |
| Xin Sheng (Vietnam) Textiles Co., Ltd. | 越南 | 30 | $2.49M | 其他棉废料、纺织纱线筒管 |
| Kang Na Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $1.48M | 纺织废料、其他棉废料 |
| DELTA MERLIN SANDANG TEKSTIL | 印度尼西亚 | 2 | $423.8K | 未梳棉、其他人造短纤维 |
| Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $168.3K | 未涂布瓦楞纸、牛皮纸150-225克 |
| Sunny Printing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $60.8K | 轻质涂布纸、自粘塑料卷 |
| E-PAC Vietnam Packaging Co., Ltd. | 越南 | 7 | $31.9K | 瓦楞纸板、非黑印刷油墨 |
| CHUANGYUAN VIETNAM COMPANY LIMITED | 越南 | 5 | $27.0K | 其他涂布纸、印刷标签 |
| CHUANG YUAN VIETNAM CO LTD | 越南 | 5 | $27.0K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.8K | 瓦楞纸板、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 2,251)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 多层涂布纸板 | Hong Kong Paper Sources Co., Ltd. | 马来西亚 | $2.7K |
| 2026-07-31 | 非针叶木化学浆 | Hong Kong Paper Sources Co., Ltd. | 乌拉圭 | $593.3K |
| 2026-07-31 | 未涂布瓦楞纸 | Hong Kong Paper Sources Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $13.6K |
| 2026-07-31 | 多层涂布纸板 | Hong Kong Paper Sources Co., Ltd. | 马来西亚 | $2.8K |
| 2026-07-31 | 未涂布瓦楞纸 | Hong Kong Paper Sources Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $7.7K |
| 2026-07-31 | 未涂布瓦楞纸 | Hong Kong Paper Sources Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $12.9K |
| 2026-07-31 | 多层涂布纸板 | Hong Kong Paper Sources Co., Ltd. | 马来西亚 | $2.0K |
| 2026-07-31 | 未涂布瓦楞纸 | Hong Kong Paper Sources Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $15.8K |
| 2026-07-31 | 未涂布瓦楞纸 | Hong Kong Paper Sources Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $6.4K |
| 2026-07-31 | 多层涂布纸板 | Hong Kong Paper Sources Co., Ltd. | 马来西亚 | $3.0K |
出口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 未梳棉 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $513.9K |
| 2026-07-29 | 未梳棉 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $513.9K |
| 2026-04-13 | 未梳棉 | Xin Sheng (Vietnam) Textiles Co., Ltd. | 越南 | $71.4K |
| 2026-04-13 | 未梳棉 | Xin Sheng (Vietnam) Textiles Co., Ltd. | 越南 | $71.4K |
| 2026-04-13 | 未梳棉 | Xin Sheng (Vietnam) Textiles Co., Ltd. | 越南 | $71.4K |
| 2026-01-21 | 未梳棉 | Xin Sheng (Vietnam) Textiles Co., Ltd. | 越南 | $35.8K |
| 2026-01-21 | 未梳棉 | Xin Sheng (Vietnam) Textiles Co., Ltd. | 越南 | $35.8K |
| 2026-01-14 | 多层涂布纸板 | CITY PRINTING (CAMBODIA) COMPANY | 柬埔寨 | $16.4K |
| 2026-01-06 | 未梳棉 | Xin Sheng (Vietnam) Textiles Co., Ltd. | 越南 | $69.2K |
| 2026-01-06 | 未梳棉 | Xin Sheng (Vietnam) Textiles Co., Ltd. | 越南 | $69.2K |