G.R. Vina Textile Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,013 笔 · 主营 未梳棉纱
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Dệt G.R. VINA
1,013
进口笔数
539
出口笔数
$38.11M
进口金额
$12.63M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
102
供应商数
63
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300804562 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPEQJWX8 |
| 成立日期 | 1996-07-06 |
| 联系地址 | Lô AM 13a-15b, đường số 10, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT G.R. VINA |
| 企业英文名称 | G.R. VINA TEXTILE CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô AM 13a-15b, đường số 10, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 1311 - Sản xuất sợi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 电话 | +84938160345 |
| 传真 | 37701124 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,125.516亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520514 | 未梳棉纱 |
| 550951 | 聚酯混纺纱 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 520524 | 精梳棉纱 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 520523 | 精梳棉纱 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 550953 | 涤棉纱线 |
| 550921 | 聚酯纱线≥85% |
| 440132 | 燃料木块 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611596 | 合成纤维袜类 |
| 611595 | 棉针织鞋袜 |
| 611599 | 其他纺织鞋袜 |
| 540239 | 变形合纤长丝纱 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 611130 | 婴儿化纤针织品 |
| 611710 | 针织围巾 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 636 | $33.50M |
| 中国 | 315 | $4.38M |
| 韩国 | 27 | $190.9K |
| 印度尼西亚 | 3 | $20.6K |
| 日本 | 26 | $4.8K |
| 泰国 | 1 | $3.6K |
| 中国香港 | 3 | $2.4K |
| 意大利 | 1 | $60 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 262 | $7.79M |
| 韩国 | 58 | $1.53M |
| 墨西哥 | 3 | $1.08M |
| 越南 | 126 | $981.0K |
| 美国 | 37 | $820.4K |
| 中国台湾 | 13 | $142.3K |
| 中国 | 6 | $112.2K |
| 中国香港 | 24 | $75.0K |
| 俄罗斯 | 2 | $64.2K |
| 智利 | 1 | $41.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 102)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Xiangyi Industrial Co., Ltd. | 中国 | 54 | $925.9K | 改性淀粉、人造蜡 |
| Kyungbang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 170 | $833.4K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Kyunghbang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 129 | $787.1K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Zhuji Yiqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 25 | $383.6K | 未梳棉纱线、变形聚酯单丝纱 |
| Kawabe Corp. Corporation | 中国 | 34 | $242.4K | 涤棉纱线、精梳棉纱 |
| Nguyen Anh Hung Thinh Co., Ltd. | 越南 | 57 | $174.0K | 印刷标签、非玻璃化转印纸 |
| Khang Nguyen Packaging Co., Ltd. | 越南 | 48 | $107.5K | 瓦楞纸箱 |
| Khang Nguyen Packaging One Member Co., Ltd. | 越南 | 48 | $104.8K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| UNI Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 32 | $98.8K | 木颗粒、燃料木块 |
| Uni Export Co., Ltd. | 越南 | 33 | $95.1K | 聚合木燃料、木颗粒 |
下游采购商(共 63)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ueda Shoko Co., Ltd. | 日本 | 66 | $2.22M | 合成纤维袜类、棉针织鞋袜 |
| Maruwa Chemical Co., Ltd. | 日本 | 53 | $1.71M | 合成纤维袜类、塑胶涂层手套 |
| Okamoto Co., Ltd. | 日本 | 34 | $1.12M | 其他塑料制品、合成纤维袜类 |
| Shinhan Korea Co., Ltd. | 韩国 | 27 | $611.8K | 棉针织鞋袜、加工切花 |
| Gunze Ltd. Apparel Co. | 日本 | 22 | $327.0K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Routine Viet Nam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $286.6K | 棉针织鞋袜、棉质衬衫 |
| Cainz Corporation | 越南 | 39 | $270.3K | 加工大理石制品、塑料家用制品 |
| Sukeno Co., Ltd. | 日本 | 18 | $240.9K | 棉针织鞋袜、合成纤维袜类 |
| CI RISING GROUP CO., LTD | 中国香港 | 24 | $75.0K | 合成纤维袜类、非瓦楞折叠盒 |
| MII Brand Import, LLC | 美国 | 20 | $53.0K | 女式化纤内裤、棉质女内裤 |
近期贸易明细
进口(共 1,013)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非玻璃化转印纸 | NGUYEN ANH HUNG THINH CO LTD | 越南 | $61 |
| 2026-04-28 | 非玻璃化转印纸 | NGUYEN ANH HUNG THINH CO LTD | 越南 | $73 |
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | HANIL POLYTEC VINA CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | HANIL POLYTEC VINA CO LTD | 越南 | $202 |
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | HANIL POLYTEC VINA CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | NGUYEN ANH HUNG THINH CO LTD | 越南 | $144 |
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | HANIL POLYTEC VINA CO LTD | 越南 | $159 |
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | HANIL POLYTEC VINA CO LTD | 越南 | $49 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | NGUYEN ANH HUNG THINH CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | HANIL POLYTEC VINA CO LTD | 越南 | $33 |
出口(共 539)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 棉针织鞋袜 | Guo Ryong Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $4.3K |
| 2026-04-28 | 棉针织鞋袜 | Guo Ryong Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 棉针织鞋袜 | Guo Ryong Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $5.8K |
| 2026-04-28 | 棉针织鞋袜 | Guo Ryong Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 棉针织鞋袜 | Guo Ryong Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $6.7K |
| 2026-04-28 | 棉针织鞋袜 | Guo Ryong Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 棉针织鞋袜 | Guo Ryong Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 棉针织鞋袜 | Guo Ryong Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 棉针织鞋袜 | Guo Ryong Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 棉针织鞋袜 | Guo Ryong Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $6.1K |