G.R. Vina Textile Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,069 笔 · 主营 未梳棉纱

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Dệt G.R. VINA

1,069
进口笔数
616
出口笔数
$38.43M
进口金额
$13.12M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-09-01
最近出口
100
供应商数
74
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $30.86M20232024202520262023-10进口 $119.7K · 32 笔出口 $272.1K · 14 笔2023-11进口 $218.6K · 32 笔出口 $190.2K · 14 笔2023-12进口 $117.1K · 28 笔出口 $258.6K · 16 笔2024-01进口 $124.4K · 25 笔出口 $306.1K · 14 笔2024-02进口 $37.8K · 9 笔出口 $342.4K · 9 笔2024-03进口 $154.9K · 26 笔出口 $295.6K · 15 笔2024-04进口 $67.2K · 15 笔出口 $251.6K · 13 笔2024-05进口 $137.2K · 20 笔出口 $158.5K · 11 笔2024-06进口 $136.8K · 24 笔出口 $328.6K · 14 笔2024-07进口 $91.8K · 18 笔出口 $174.5K · 9 笔2024-08进口 $101.2K · 20 笔出口 $240.3K · 12 笔2024-09进口 $90.3K · 17 笔出口 $190.8K · 11 笔2024-10进口 $263.4K · 22 笔出口 $507.9K · 8 笔2024-11进口 $442.7K · 34 笔出口 $181.8K · 6 笔2024-12进口 $30.86M · 22 笔出口 $317.6K · 12 笔2025-01进口 $131.4K · 8 笔出口 $506.4K · 9 笔2025-02进口 $64.7K · 16 笔出口 $156.6K · 9 笔2025-03进口 $120.4K · 22 笔出口 $237.9K · 14 笔2025-04进口 $375.5K · 38 笔出口 $190.0K · 11 笔2025-05进口 $134.8K · 24 笔出口 $130.7K · 6 笔2025-06进口 $127.4K · 11 笔出口 $607.3K · 8 笔2025-07进口 $132.2K · 26 笔出口 $215.2K · 8 笔2025-08进口 $273.6K · 23 笔出口 $81.0K · 9 笔2025-09进口 $96.8K · 17 笔出口 $286.8K · 12 笔2025-10进口 $133.9K · 23 笔出口 $192.7K · 10 笔2025-11进口 $381.6K · 29 笔出口 $150.5K · 8 笔2025-12进口 $357.2K · 41 笔出口 $535.8K · 19 笔2026-01进口 $97.7K · 23 笔出口 $633.4K · 16 笔2026-02进口 $58.3K · 12 笔出口 $125.5K · 12 笔2026-03进口 $75.9K · 36 笔出口 $226.2K · 32 笔2026-04进口 $485.6K · 32 笔出口 $586.0K · 36 笔2026-05进口 $141.5K · 22 笔出口 $165.6K · 27 笔2026-06进口 $122.3K · 24 笔出口 $153.7K · 23 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4120232024202520262023-10进口 $119.7K · 32 笔出口 $272.1K · 14 笔2023-11进口 $218.6K · 32 笔出口 $190.2K · 14 笔2023-12进口 $117.1K · 28 笔出口 $258.6K · 16 笔2024-01进口 $124.4K · 25 笔出口 $306.1K · 14 笔2024-02进口 $37.8K · 9 笔出口 $342.4K · 9 笔2024-03进口 $154.9K · 26 笔出口 $295.6K · 15 笔2024-04进口 $67.2K · 15 笔出口 $251.6K · 13 笔2024-05进口 $137.2K · 20 笔出口 $158.5K · 11 笔2024-06进口 $136.8K · 24 笔出口 $328.6K · 14 笔2024-07进口 $91.8K · 18 笔出口 $174.5K · 9 笔2024-08进口 $101.2K · 20 笔出口 $240.3K · 12 笔2024-09进口 $90.3K · 17 笔出口 $190.8K · 11 笔2024-10进口 $263.4K · 22 笔出口 $507.9K · 8 笔2024-11进口 $442.7K · 34 笔出口 $181.8K · 6 笔2024-12进口 $30.86M · 22 笔出口 $317.6K · 12 笔2025-01进口 $131.4K · 8 笔出口 $506.4K · 9 笔2025-02进口 $64.7K · 16 笔出口 $156.6K · 9 笔2025-03进口 $120.4K · 22 笔出口 $237.9K · 14 笔2025-04进口 $375.5K · 38 笔出口 $190.0K · 11 笔2025-05进口 $134.8K · 24 笔出口 $130.7K · 6 笔2025-06进口 $127.4K · 11 笔出口 $607.3K · 8 笔2025-07进口 $132.2K · 26 笔出口 $215.2K · 8 笔2025-08进口 $273.6K · 23 笔出口 $81.0K · 9 笔2025-09进口 $96.8K · 17 笔出口 $286.8K · 12 笔2025-10进口 $133.9K · 23 笔出口 $192.7K · 10 笔2025-11进口 $381.6K · 29 笔出口 $150.5K · 8 笔2025-12进口 $357.2K · 41 笔出口 $535.8K · 19 笔2026-01进口 $97.7K · 23 笔出口 $633.4K · 16 笔2026-02进口 $58.3K · 12 笔出口 $125.5K · 12 笔2026-03进口 $75.9K · 36 笔出口 $226.2K · 32 笔2026-04进口 $485.6K · 32 笔出口 $586.0K · 36 笔2026-05进口 $141.5K · 22 笔出口 $165.6K · 27 笔2026-06进口 $122.3K · 24 笔出口 $153.7K · 23 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号0300804562
企查查编码QVNPEQJWX8
成立日期1996-07-06
联系地址Lô AM 13a-15b, đường số 10, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỆT G.R. VINA
企业英文名称G.R. VINA TEXTILE CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô AM 13a-15b, đường số 10, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 1311 - Sản xuất sợi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
电话+84938160345
传真37701124
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,125.516亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520514未梳棉纱
481910瓦楞纸箱
520524精梳棉纱
550951聚酯混纺纱
482110印刷标签
520523精梳棉纱
482190未印刷标签
550953涤棉纱线
440132燃料木块
550921聚酯纱线≥85%

出口

HS 编码产品
611596合成纤维袜类
611595棉针织鞋袜
611599其他纺织鞋袜
550951聚酯混纺纱
550921聚酯纱线≥85%
510070510070
540233变形聚酯单丝纱
560410包覆橡胶绳
560600特种纱线
520524精梳棉纱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南679$33.66M
中国326$4.54M
韩国28$193.6K
印度尼西亚3$20.6K
日本27$4.8K
泰国1$3.6K
中国香港3$2.4K
意大利1$60

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本271$7.93M
韩国58$1.53M
越南141$1.20M
墨西哥3$1.08M
美国85$941.8K
中国台湾13$142.3K
中国8$112.4K
中国香港24$75.0K
俄罗斯2$64.2K
智利1$41.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 100)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kyungbang Vietnam Co., Ltd.越南309$1.67M精梳棉纱、精梳棉纱
Shanghai Xiangyi Industrial Co., Ltd.中国54$925.9K改性淀粉、人造蜡
Zhuji Yiqi Import & Export Co., Ltd.中国25$383.6K未梳棉纱线、变形聚酯单丝纱
Kawabe Corp. Corporation中国34$242.4K涤棉纱线、精梳棉纱
Khang Nguyen Packaging Co., Ltd.越南99$222.7K瓦楞纸箱、其他纸制品
Yue Kun Co., Ltd.越南24$215.0K精梳棉纱、合成纤维缝纫线
Nguyen Anh Hung Thinh Co., Ltd.越南62$185.4K印刷标签、非玻璃化转印纸
UNI Export Trading Co., Ltd.越南33$102.4K木颗粒、燃料木块
Uni Export Co., Ltd.越南35$102.3K聚合木燃料、木颗粒
Shanghai Huyii International Trading Co., Ltd.中国22$33.3K未印刷标签、印刷标签

下游采购商(共 74)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ueda Shoko Co., Ltd.日本66$2.22M合成纤维袜类、棉针织鞋袜
Maruwa Chemical Co., Ltd.日本55$1.78M合成纤维袜类、塑胶涂层手套
Okamoto Co., Ltd.日本39$1.61M其他塑料制品、合成纤维袜类
Shinhan Korea Co., Ltd.韩国27$611.8K棉针织鞋袜、加工切花
Routine Viet Nam Co., Ltd.越南44$337.6K棉针织鞋袜、棉针织衬衫
Gunze Ltd. Apparel Co.日本22$327.0K精梳棉纱、精梳棉纱
Cainz Corporation越南39$270.3K加工大理石制品、塑料家用制品
Sukeno Co., Ltd.日本18$240.9K棉针织鞋袜、合成纤维袜类
MII Brand Import, LLC美国39$173.6K胸罩、女式化纤内裤
CI RISING GROUP CO., LTD中国香港24$75.0K合成纤维袜类、非瓦楞折叠盒

近期贸易明细

进口(共 1,069)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30非玻璃化转印纸Nguyen Anh Hung Thinh Co., Ltd.越南$54
2026-06-30非玻璃化转印纸Nguyen Anh Hung Thinh Co., Ltd.越南$30
2026-06-30燃料木块UNI Export Trading Co., Ltd.越南$3.5K
2026-06-30印刷标签Nguyen Anh Hung Thinh Co., Ltd.越南$330
2026-06-30非玻璃化转印纸Nguyen Anh Hung Thinh Co., Ltd.越南$3
2026-06-30印刷标签Nguyen Anh Hung Thinh Co., Ltd.越南$2.7K
2026-06-30印刷标签Nguyen Anh Hung Thinh Co., Ltd.越南$37
2026-06-30非玻璃化转印纸Nguyen Anh Hung Thinh Co., Ltd.越南$465
2026-06-29非乙烯塑料袋Hanil Polytec Vina Co., Ltd.越南$81
2026-06-29非乙烯塑料袋Hanil Polytec Vina Co., Ltd.越南$119

出口(共 616)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-01羊毛及动物毛MII BRAND IMPORT, LLC.美国$0
2026-09-01羊毛及动物毛MII BRAND IMPORT, LLC.美国$0
2026-08-13合成纤维袜类MII BRAND IMPORT, LLC.美国$0
2026-08-11合成纤维袜类MII BRAND IMPORT, LLC.美国$0
2026-08-03合成纤维袜类MII BRAND IMPORT, LLC.美国$0
2026-08-02合成纤维袜类MII BRAND IMPORT, LLC.美国$0
2026-07-01合成纤维袜类MII BRAND IMPORT, LLC美国$0
2026-07-01合成纤维袜类MII BRAND IMPORT, LLC美国$0
2026-06-29合成纤维袜类MII Brand Import, LLC美国$1
2026-06-29合成纤维袜类MII Brand Import, LLC美国$1

相关企业 · 同类产品

G.R. Vina Textile Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →