Nguyen Anh Hung Thinh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 91 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nguyên Anh Hưng Thịnh
1
进口笔数
91
出口笔数
$12.8K
进口金额
$231.6K
出口金额
2025-04-03
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311254198 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHD4T274 |
| 成立日期 | 2011-10-19 |
| 联系地址 | 36/6H Đường Trần Thị Hè, Khu Phố 4, Phường Tân Thới Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN ANH HƯNG THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84903086043 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844316 | 柔性版印刷机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 481850 | 纸质服装 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $12.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 87 | $221.5K |
| 中国香港 | 5 | $6.8K |
| 韩国 | 3 | $3.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Machinery International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.8K | 矿物加工机零件、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G.R. Vina Textile Co., Ltd. | 越南 | 57 | $174.0K | 未梳棉纱、聚酯混纺纱 |
| Allied Global Corporation Ltd. | 越南 | 10 | $38.6K | 25-70克非织造布、塑料衣着附件 |
| ALLIED GLOBAL CORP ORATION LTD | 中国香港 | 5 | $6.8K | 25-70克非织造布、聚酯短纤织物 |
| Premium Fashion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $3.9K | 弹性针织布、印刷标签 |
| DNC Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $3.0K | 男棉裤、女式棉裤 |
| Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | 8 | $2.8K | 合成纤维缝纫线、印刷标签 |
| DNC Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.3K | 合成纤维缝纫线、瓦楞纸板 |
| Grand Textile Global Ltd. | 越南 | 1 | $166 | 非乙烯塑料袋、塑料衣着附件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-03 | 柔性版印刷机 | SHANGHAI MACHINERY INTERNATIONAL TRADING CORP LTD | 中国 | $12.8K |
出口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非玻璃化转印纸 | G R VINA TEXTILE CO LTD | 越南 | $61 |
| 2026-04-28 | 非玻璃化转印纸 | G R VINA TEXTILE CO LTD | 越南 | $73 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | G R VINA TEXTILE CO LTD | 越南 | $144 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | G R VINA TEXTILE CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | G R VINA TEXTILE CO LTD | 越南 | $559 |
| 2026-04-13 | 非织造标签 | ALLIED GLOBAL CORP ORATION LTD | 中国香港 | $508 |
| 2026-04-13 | 非乙烯塑料袋 | ALLIED GLOBAL CORP ORATION LTD | 中国香港 | $1.3K |
| 2026-04-13 | 塑料衣着附件 | ALLIED GLOBAL CORP ORATION LTD | 中国香港 | $318 |
| 2026-04-12 | 纸质服装 | ALLIED GLOBAL CORP ORATION LTD | 中国香港 | $192 |
| 2026-04-06 | 印刷标签 | ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $22 |