Hanil Polytex Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 476 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HANIL POLYTEC VINA
0
进口笔数
476
出口笔数
$0
进口金额
$2.30M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314079064 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPE7U9YR |
| 成立日期 | 2016-10-25 |
| 联系地址 | 369 Nguyễn Thị Lắng, Ấp 1, Xã Phước Vĩnh An, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HANIL POLYTEC VINA |
| 企业英文名称 | HANIL POLYTEC VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 369 Nguyễn Thị Lắng, Ấp 1, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ -CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định( từ trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) - Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan - Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84961830309 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 104.2626亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 283990 | 其他碱金属硅酸盐 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 450 | $2.06M |
| 韩国 | 52 | $191.7K |
| 印度尼西亚 | 1 | $304 |
贸易伙伴
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sung Jin Inc. Co., Ltd. | 越南 | 26 | $422.8K | 塑料衣着附件、聚烯烃绳缆 |
| Samduk Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 81 | $381.7K | 鞋靴零件、鞋靴零件 |
| DANU VINA Co., Ltd. | 越南 | 152 | $294.7K | 玩具模型、瓦楞纸箱 |
| Duke Trading Co., Ltd. | 越南 | 33 | $256.3K | 塑料衣着附件、拉链零件 |
| ASG International Corp. | 越南 | 40 | $224.6K | 拉链零件、其他泡沫塑料 |
| Sungjin Inc. | 越南 | 24 | $200.2K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Pungkook Corp. | 越南 | 14 | $79.4K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Viva Camp Corp. | 越南 | 16 | $69.3K | 其他泡沫塑料、拉链零件 |
| Zenpix International Co., Ltd. | 越南 | 12 | $43.2K | 其他泡沫塑料、拉链零件 |
| A.S.G. International Corporation | 韩国 | 18 | $17.9K | 合成纤维缝纫线、其他化学制剂 |
近期贸易明细
出口(共 476)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | G R VINA TEXTILE CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | G R VINA TEXTILE CO LTD | 越南 | $202 |
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | G R VINA TEXTILE CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | G R VINA TEXTILE CO LTD | 越南 | $159 |
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | G R VINA TEXTILE CO LTD | 越南 | $49 |
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | G R VINA TEXTILE CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | G R VINA TEXTILE CO LTD | 越南 | $25 |
| 2026-04-23 | 聚乙烯袋 | SUNGJIN INC CO., LTD | 韩国 | $74 |
| 2026-04-23 | 聚乙烯袋 | SUNGJIN INC CO., LTD | 韩国 | $118 |
| 2026-04-23 | 聚乙烯袋 | SUNGJIN INC CO., LTD | 韩国 | $121 |