Hanil Polytex Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 476 笔 · 主营 非乙烯塑料袋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HANIL POLYTEC VINA

0
进口笔数
476
出口笔数
$0
进口金额
$2.30M
出口金额
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
33
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $112.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 7 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $87.1K · 13 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.5K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $54.1K · 14 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.3K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.8K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $60.9K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $55.6K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $64.9K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $67.7K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $66.2K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $56.4K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $73.6K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $66.3K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $61.8K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $64.4K · 15 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $71.6K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $65.6K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $64.0K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $73.9K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $65.2K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $64.0K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $107.9K · 16 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $112.5K · 16 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 7 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $87.1K · 13 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.5K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $54.1K · 14 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.3K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.8K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $60.9K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $55.6K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $64.9K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $67.7K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $66.2K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $56.4K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $73.6K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $66.3K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $61.8K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $64.4K · 15 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $71.6K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $65.6K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $64.0K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $73.9K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $65.2K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $64.0K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $107.9K · 16 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $112.5K · 16 笔

工商档案

企业注册号0314079064
企查查编码QVNPE7U9YR
成立日期2016-10-25
联系地址369 Nguyễn Thị Lắng, Ấp 1, Xã Phước Vĩnh An, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HANIL POLYTEC VINA
企业英文名称HANIL POLYTEC VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址369 Nguyễn Thị Lắng, Ấp 1, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ -CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định( từ trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) - Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan - Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84961830309
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本104.2626亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392329非乙烯塑料袋
392321聚乙烯袋
382499其他化学制剂
391910自粘塑料卷
392099其他塑料片材
392010乙烯聚合物塑料
481141自粘纸板
283990其他碱金属硅酸盐
391990自粘塑料片
392190非泡沫塑料片

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南450$2.06M
韩国52$191.7K
印度尼西亚1$304

贸易伙伴

下游采购商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sung Jin Inc. Co., Ltd.越南26$422.8K塑料衣着附件、聚烯烃绳缆
Samduk Vietnam Co., Ltd.越南81$381.7K鞋靴零件、鞋靴零件
DANU VINA Co., Ltd.越南152$294.7K玩具模型、瓦楞纸箱
Duke Trading Co., Ltd.越南33$256.3K塑料衣着附件、拉链零件
ASG International Corp.越南40$224.6K拉链零件、其他泡沫塑料
Sungjin Inc.越南24$200.2K其他纸制品、瓦楞纸箱
Pungkook Corp.越南14$79.4K其他塑料制品、印刷标签
Viva Camp Corp.越南16$69.3K其他泡沫塑料、拉链零件
Zenpix International Co., Ltd.越南12$43.2K其他泡沫塑料、拉链零件
A.S.G. International Corporation韩国18$17.9K合成纤维缝纫线、其他化学制剂

近期贸易明细

出口(共 476)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27非乙烯塑料袋G R VINA TEXTILE CO LTD越南$1.7K
2026-04-27非乙烯塑料袋G R VINA TEXTILE CO LTD越南$202
2026-04-27非乙烯塑料袋G R VINA TEXTILE CO LTD越南$46
2026-04-27非乙烯塑料袋G R VINA TEXTILE CO LTD越南$159
2026-04-27非乙烯塑料袋G R VINA TEXTILE CO LTD越南$49
2026-04-27非乙烯塑料袋G R VINA TEXTILE CO LTD越南$33
2026-04-27非乙烯塑料袋G R VINA TEXTILE CO LTD越南$25
2026-04-23聚乙烯袋SUNGJIN INC CO., LTD韩国$74
2026-04-23聚乙烯袋SUNGJIN INC CO., LTD韩国$118
2026-04-23聚乙烯袋SUNGJIN INC CO., LTD韩国$121

相关企业 · 同类产品

Hanil Polytex Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →