Routine Viet Nam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 153 笔 · 主营 棉针织鞋袜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ROUTINE VIệT NAM
153
进口笔数
108
出口笔数
$3.05M
进口金额
$12.72M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-22
最近出口
27
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106486365 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0BBCWNJ |
| 成立日期 | 2014-03-19 |
| 联系地址 | Tầng 5, Tòa nhà IMC, 62 Trần Quang Khải, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ROUTINE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ROUTINE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Tòa nhà IMC, 62 Trần Quang Khải, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46101 - Đại lý 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842873008589 |
| 邮箱 | cskh@routine.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611595 | 棉针织鞋袜 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 610510 | 棉针织衬衫 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 621142 | 女式棉制服装 |
| 611596 | 合成纤维袜类 |
| 520942 | 彩色牛仔布 |
| 530919 | 其他亚麻织物 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
| 611595 | 棉针织鞋袜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 100 | $2.68M |
| 中国 | 19 | $171.0K |
| 巴基斯坦 | 6 | $127.6K |
| 印度 | 25 | $60.7K |
| 韩国 | 2 | $6.7K |
| 泰国 | 1 | $931 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 98 | $11.91M |
| 越南 | 5 | $572.0K |
| 巴林 | 2 | $6.9K |
| 阿联酋 | 1 | $5.4K |
| 尼泊尔 | 2 | $2.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 27 | $1.42M | 纺织品碎布废绳、其他纸废料 |
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 新加坡 | 6 | $378.2K | 其他纸废料、纺织品碎布废绳 |
| G.R. Vina Textile Co., Ltd. | 越南 | 40 | $286.6K | 合成纤维袜类、棉针织鞋袜 |
| Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | 9 | $270.5K | 棉质衬衫、女式棉衬衫 |
| Lu An Garment Co., Ltd. | 越南 | 6 | $177.0K | 服装零件、棉质衬衫 |
| Lu An Garment Co., Ltd. | 越南 | 12 | $147.9K | 棉质衬衫、男式纤维衬衫 |
| Kassim Textiles (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 3 | $77.0K | 彩色牛仔布、200克以上牛仔布 |
| Harbin Conco Textiles Co., Ltd. | 中国 | 6 | $73.2K | 亚麻布<85%、其他亚麻织物 |
| Pawan Fabtex Pvt. Ltd. | 印度 | 25 | $60.7K | 棉质衬衫、男式纺织裤 |
| Kassim Textiles (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 2 | $50.4K | 彩色牛仔布、200克以上牛仔布 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zando Co., Ltd. | 柬埔寨 | 100 | $12.08M | 棉针织T恤及背心、男棉裤 |
| Zando Co., Ltd. | 越南 | 4 | $563.5K | 男棉裤、男式化纤裤 |
| THE ELEPHANT EDITION CO., LTD | 2 | $55.5K | 婴儿化纤针织品、婴儿棉针织品 | |
| Lu An Garment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.5K | 色织棉布、印刷标签 |
| CULT8 Trading Co., W.L.L. | 巴林 | 2 | $6.9K | 其他纺织裙、棉针织T恤及背心 |
| Ashita Fernandes LLC | 阿联酋 | 1 | $5.4K | 棉针织裤、棉针织衬衫 |
| Manish Shrestha | 尼泊尔 | 1 | $1.6K | 棉针织裤、男式合成纤维裤 |
| Shivalaxmi Enterprises | 尼泊尔 | 1 | $638 | 棉针织裤、棉针织T恤及背心 |
近期贸易明细
进口(共 153)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 棉针织T恤及背心 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $5.1K |
| 2026-04-23 | 棉针织衬衫 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 棉针织衬衫 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $5.6K |
| 2026-04-23 | 棉针织衬衫 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $5.5K |
| 2026-04-23 | 棉针织T恤及背心 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $13.5K |
| 2026-04-23 | 棉针织衬衫 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $9.1K |
| 2026-04-23 | 棉针织衬衫 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-23 | 棉针织衬衫 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $5.6K |
| 2026-04-23 | 棉针织T恤及背心 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $13.5K |
| 2026-04-23 | 棉针织T恤及背心 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $5.1K |
出口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 针织头饰 | ZANDO CO LTD | — | $1.4K |
| 2026-04-22 | 针织头饰 | ZANDO CO LTD | — | $1.1K |
| 2026-04-22 | 针织头饰 | ZANDO CO LTD | — | $857 |
| 2026-04-21 | 女式棉裤 | ZANDO CO LTD | 柬埔寨 | $2.8K |
| 2026-04-21 | 棉针织T恤及背心 | ZANDO CO LTD | 柬埔寨 | $4.3K |
| 2026-04-21 | 其他女式衬衫 | ZANDO CO LTD | 柬埔寨 | $2.9K |
| 2026-04-21 | 棉针织T恤及背心 | ZANDO CO LTD | 柬埔寨 | $3.6K |
| 2026-04-21 | 化纤男衬衫 | ZANDO CO LTD | 柬埔寨 | $2.2K |
| 2026-04-21 | 男棉裤 | ZANDO CO LTD | 柬埔寨 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 棉质衬衫 | ZANDO CO LTD | 柬埔寨 | $2.1K |