Routine Viet Nam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 153 笔 · 主营 棉针织鞋袜

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ROUTINE VIệT NAM

153
进口笔数
108
出口笔数
$3.05M
进口金额
$12.72M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-22
最近出口
27
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $449.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $47.7K · 1 笔出口 $465 · 1 笔2023-09进口 $16.8K · 2 笔出口 $317.9K · 3 笔2023-10进口 $1.7K · 1 笔出口 $437.9K · 4 笔2023-11进口 $19.1K · 2 笔出口 $332.2K · 4 笔2023-12进口 $11.3K · 3 笔出口 $313.8K · 3 笔2024-01进口 $2.3K · 2 笔出口 $155.4K · 2 笔2024-02进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.1K · 1 笔出口 $256.9K · 4 笔2024-04进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $20.2K · 3 笔出口 $195.2K · 2 笔2024-06进口 $47.8K · 2 笔出口 $178.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $220.4K · 3 笔2024-08进口 $43.6K · 2 笔出口 $448.9K · 3 笔2024-09进口 $14.7K · 2 笔出口 $69.8K · 1 笔2024-10进口 $8.0K · 1 笔出口 $449.8K · 3 笔2024-11进口 $17.8K · 2 笔出口 $389.7K · 3 笔2024-12进口 $126.8K · 6 笔出口 $406.5K · 3 笔2025-01进口 $100.4K · 2 笔出口 $352.0K · 2 笔2025-02进口 $63.8K · 4 笔出口 $94.5K · 1 笔2025-03进口 $376.8K · 9 笔出口 $403.0K · 3 笔2025-04进口 $306.0K · 7 笔出口 $363.1K · 2 笔2025-05进口 $55.9K · 1 笔出口 $440.4K · 2 笔2025-06进口 $6.7K · 1 笔出口 $334.7K · 2 笔2025-07进口 $51.0K · 5 笔出口 $439.2K · 3 笔2025-08进口 $247.4K · 7 笔出口 $288.2K · 2 笔2025-09进口 $95.7K · 4 笔出口 $80.2K · 1 笔2025-10进口 $389.3K · 5 笔出口 $346.9K · 2 笔2025-11进口 $70.6K · 4 笔出口 $425.8K · 3 笔2025-12进口 $74.6K · 6 笔出口 $312.2K · 4 笔2026-01进口 $48.5K · 3 笔出口 $330.7K · 5 笔2026-02进口 $20.5K · 25 笔出口 $76.0K · 2 笔2026-03进口 $252.6K · 6 笔出口 $297.2K · 4 笔2026-04进口 $163.7K · 4 笔出口 $342.2K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $47.7K · 1 笔出口 $465 · 1 笔2023-09进口 $16.8K · 2 笔出口 $317.9K · 3 笔2023-10进口 $1.7K · 1 笔出口 $437.9K · 4 笔2023-11进口 $19.1K · 2 笔出口 $332.2K · 4 笔2023-12进口 $11.3K · 3 笔出口 $313.8K · 3 笔2024-01进口 $2.3K · 2 笔出口 $155.4K · 2 笔2024-02进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.1K · 1 笔出口 $256.9K · 4 笔2024-04进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $20.2K · 3 笔出口 $195.2K · 2 笔2024-06进口 $47.8K · 2 笔出口 $178.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $220.4K · 3 笔2024-08进口 $43.6K · 2 笔出口 $448.9K · 3 笔2024-09进口 $14.7K · 2 笔出口 $69.8K · 1 笔2024-10进口 $8.0K · 1 笔出口 $449.8K · 3 笔2024-11进口 $17.8K · 2 笔出口 $389.7K · 3 笔2024-12进口 $126.8K · 6 笔出口 $406.5K · 3 笔2025-01进口 $100.4K · 2 笔出口 $352.0K · 2 笔2025-02进口 $63.8K · 4 笔出口 $94.5K · 1 笔2025-03进口 $376.8K · 9 笔出口 $403.0K · 3 笔2025-04进口 $306.0K · 7 笔出口 $363.1K · 2 笔2025-05进口 $55.9K · 1 笔出口 $440.4K · 2 笔2025-06进口 $6.7K · 1 笔出口 $334.7K · 2 笔2025-07进口 $51.0K · 5 笔出口 $439.2K · 3 笔2025-08进口 $247.4K · 7 笔出口 $288.2K · 2 笔2025-09进口 $95.7K · 4 笔出口 $80.2K · 1 笔2025-10进口 $389.3K · 5 笔出口 $346.9K · 2 笔2025-11进口 $70.6K · 4 笔出口 $425.8K · 3 笔2025-12进口 $74.6K · 6 笔出口 $312.2K · 4 笔2026-01进口 $48.5K · 3 笔出口 $330.7K · 5 笔2026-02进口 $20.5K · 25 笔出口 $76.0K · 2 笔2026-03进口 $252.6K · 6 笔出口 $297.2K · 4 笔2026-04进口 $163.7K · 4 笔出口 $342.2K · 3 笔

工商档案

企业注册号0106486365
企查查编码QVN0BBCWNJ
成立日期2014-03-19
联系地址Tầng 5, Tòa nhà IMC, 62 Trần Quang Khải, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ROUTINE VIỆT NAM
企业英文名称ROUTINE VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 5, Tòa nhà IMC, 62 Trần Quang Khải, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46101 - Đại lý 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842873008589
邮箱cskh@routine.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
611595棉针织鞋袜
620520棉质衬衫
610510棉针织衬衫
610910棉针织T恤及背心
610520化纤男衬衫
621142女式棉制服装
611596合成纤维袜类
520942彩色牛仔布
530919其他亚麻织物
620442棉质连衣裙

出口

HS 编码产品
610910棉针织T恤及背心
620342男棉裤
620520棉质衬衫
620343男式化纤裤
620462女式棉裤
610990非棉针织背心
620530男式纤维衬衫
650500针织头饰
620630女式棉衬衫
611595棉针织鞋袜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南100$2.68M
中国19$171.0K
巴基斯坦6$127.6K
印度25$60.7K
韩国2$6.7K
泰国1$931

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨98$11.91M
越南5$572.0K
巴林2$6.9K
阿联酋1$5.4K
尼泊尔2$2.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tessellation Binh Duong Co., Ltd.越南27$1.42M纺织品碎布废绳、其他纸废料
Tessellation Binh Duong Co., Ltd.新加坡6$378.2K其他纸废料、纺织品碎布废绳
G.R. Vina Textile Co., Ltd.越南40$286.6K合成纤维袜类、棉针织鞋袜
Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南9$270.5K棉质衬衫、女式棉衬衫
Lu An Garment Co., Ltd.越南6$177.0K服装零件、棉质衬衫
Lu An Garment Co., Ltd.越南12$147.9K棉质衬衫、男式纤维衬衫
Kassim Textiles (Pvt.) Ltd.巴基斯坦3$77.0K彩色牛仔布、200克以上牛仔布
Harbin Conco Textiles Co., Ltd.中国6$73.2K亚麻布<85%、其他亚麻织物
Pawan Fabtex Pvt. Ltd.印度25$60.7K棉质衬衫、男式纺织裤
Kassim Textiles (Pvt.) Ltd.巴基斯坦2$50.4K彩色牛仔布、200克以上牛仔布

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zando Co., Ltd.柬埔寨100$12.08M棉针织T恤及背心、男棉裤
Zando Co., Ltd.越南4$563.5K男棉裤、男式化纤裤
THE ELEPHANT EDITION CO., LTD2$55.5K婴儿化纤针织品、婴儿棉针织品
Lu An Garment Co., Ltd.越南1$8.5K色织棉布、印刷标签
CULT8 Trading Co., W.L.L.巴林2$6.9K其他纺织裙、棉针织T恤及背心
Ashita Fernandes LLC阿联酋1$5.4K棉针织裤、棉针织衬衫
Manish Shrestha尼泊尔1$1.6K棉针织裤、男式合成纤维裤
Shivalaxmi Enterprises尼泊尔1$638棉针织裤、棉针织T恤及背心

近期贸易明细

进口(共 153)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23棉针织T恤及背心CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG越南$5.1K
2026-04-23棉针织衬衫CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG越南$1.3K
2026-04-23棉针织衬衫CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG越南$5.6K
2026-04-23棉针织衬衫CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG越南$5.5K
2026-04-23棉针织T恤及背心CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG越南$13.5K
2026-04-23棉针织衬衫CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG越南$9.1K
2026-04-23棉针织衬衫CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG越南$3.9K
2026-04-23棉针织衬衫CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG越南$5.6K
2026-04-23棉针织T恤及背心CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG越南$13.5K
2026-04-23棉针织T恤及背心CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG越南$5.1K

出口(共 108)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22针织头饰ZANDO CO LTD—$1.4K
2026-04-22针织头饰ZANDO CO LTD—$1.1K
2026-04-22针织头饰ZANDO CO LTD—$857
2026-04-21女式棉裤ZANDO CO LTD柬埔寨$2.8K
2026-04-21棉针织T恤及背心ZANDO CO LTD柬埔寨$4.3K
2026-04-21其他女式衬衫ZANDO CO LTD柬埔寨$2.9K
2026-04-21棉针织T恤及背心ZANDO CO LTD柬埔寨$3.6K
2026-04-21化纤男衬衫ZANDO CO LTD柬埔寨$2.2K
2026-04-21男棉裤ZANDO CO LTD柬埔寨$1.6K
2026-04-21棉质衬衫ZANDO CO LTD柬埔寨$2.1K

相关企业 · 同类产品

Routine Viet Nam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →