Viet-Star Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9,211 笔 · 主营 橡胶塑料鞋件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH VIET-STAR
9,211
进口笔数
3,200
出口笔数
$191.58M
进口金额
$417.17M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
58
供应商数
91
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700952063 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH5AR63N |
| 成立日期 | 2008-07-09 |
| 联系地址 | Lô A-4B-CN, A-4C-CN, khu công nghiệp Bàu Bàng, Thị Trấn Lai Uyên, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIET-STAR |
| 企业英文名称 | VIET-STAR CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A-4B-CN, A-4C-CN, khu công nghiệp Bàu Bàng, Xã Bàu Bàng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 269.26亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 845320 | 制鞋机械 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6,902 | $119.32M |
| 中国 | 2,024 | $68.16M |
| 新加坡 | 76 | $746.0K |
| 泰国 | 62 | $623.8K |
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $569.3K |
| 中国台湾 | 178 | $529.9K |
| 日本 | 2 | $40.0K |
| 南非 | 1 | $14.7K |
| 美国 | 7 | $7.1K |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 728 | $145.18M |
| 比利时 | 372 | $86.15M |
| 印度 | 103 | $21.29M |
| 中国 | 183 | $21.17M |
| 越南 | 201 | $18.68M |
| 日本 | 102 | $15.28M |
| 英国 | 138 | $13.06M |
| 阿联酋 | 163 | $10.84M |
| 加拿大 | 115 | $10.53M |
| 韩国 | 62 | $10.35M |
贸易伙伴
上游供应商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Top Tripod Global Ltd. | 越南 | 6,927 | $119.84M | 瓦楞纸箱、橡胶塑料鞋件 |
| Top Tripod Global Ltd. | 中国 | 1,729 | $60.09M | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Vietstar Co., Ltd. | 越南 | 133 | $8.09M | 其他塑料制品、制鞋机械 |
| Winner Fly (HK) Co., Ltd. | 中国 | 81 | $779.6K | 零售杀菌剂、其他化学制剂 |
| Vietnam Yucheng New Material Co., Ltd. | 越南 | 185 | $400.6K | 其他塑料片材、聚氨酯泡沫塑料 |
| DAH LIH PUH CO.,LTD | 中国台湾 | 109 | $377.1K | 染色合成针织布、其他纺织制品 |
| Vietstar Co., Ltd. | 中国 | 5 | $330.5K | 塑料涂层织物、棉机织布 |
| Top Tripod Global Ltd. | 207 | $244.3K | 碳酸钙、其他绳缆 | |
| GRAND FORCE CO LTD | 中国台湾 | 59 | $121.9K | 染色合成经编织物、非泡沫塑料片 |
| Top Tripod Global Ltd. | 中国台湾 | 7 | $10.8K | 网眼薄纱织物、其他人造窄幅布 |
下游采购商(共 91)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Skechers USA, Inc. II | 美国 | 657 | $143.93M | 纺织面料鞋、纺织面料运动鞋 |
| Skechers EDC Sprl | 比利时 | 298 | $70.40M | 纺织面料鞋、纺织面料运动鞋 |
| Skechers South Asia Private Ltd. | 印度 | 109 | $22.92M | 纺织面料鞋、纺织面料运动鞋 |
| Skechers Japan G.K. | 日本 | 102 | $15.35M | 纺织面料鞋、其他皮革鞋 |
| Skechers USA, Ltd. | 英国 | 133 | $13.06M | 纺织面料鞋、纺织面料运动鞋 |
| BFL Brandfolio FZCO | 阿联酋 | 197 | $12.41M | 纺织面料鞋、纺织面料运动鞋 |
| Skechers (Taicang) Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 106 | $9.59M | 纺织面料鞋、其他皮革鞋 |
| Vietstar Co., Ltd. | 越南 | 133 | $8.39M | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Skechers (Thailand) Ltd. | 泰国 | 111 | $7.15M | 纺织面料鞋、其他塑胶鞋 |
| Skechers Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 97 | $5.67M | 纺织面料鞋、其他塑胶鞋 |
近期贸易明细
进口(共 9,211)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 编带 | TOP TRIPOD GLOBAL LTD | 中国 | $49 |
| 2026-04-28 | 贱金属扣件 | TOP TRIPOD GLOBAL LTD | 中国 | $17 |
| 2026-04-28 | 其他人造窄幅布 | TOP TRIPOD GLOBAL LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-28 | 其他人造窄幅布 | TOP TRIPOD GLOBAL LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-28 | 塑料涂层织物 | TOP TRIPOD GLOBAL LTD | 越南 | $439 |
| 2026-04-28 | 塑料涂层织物 | TOP TRIPOD GLOBAL LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 包覆橡胶绳 | TOP TRIPOD GLOBAL LTD | 中国 | $12.9K |
| 2026-04-28 | 其他绳缆 | TOP TRIPOD GLOBAL LTD | — | $1.8K |
| 2026-04-28 | 编带 | TOP TRIPOD GLOBAL LTD | 中国 | $49 |
| 2026-04-28 | 贱金属扣件 | TOP TRIPOD GLOBAL LTD | 中国 | $17 |
出口(共 3,200)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 纺织面料鞋 | TOP TRIPOD GLOBAL LTD/SKECHERS EDC, SPRL C/O SKECHERS SARL | 比利时 | $21.7K |
| 2026-04-28 | 纺织面料鞋 | TOP TRIPOD GLOBAL LTD/SKECHERS EDC, SPRL C/O SKECHERS SARL | 比利时 | $16.9K |
| 2026-04-27 | 纺织面料鞋 | SKECHERS USA LTD | 英国 | $28.9K |
| 2026-04-27 | 纺织面料鞋 | TOP TRIPOD GLOBAL LTD/SKECHERS EDC, SPRL C/O SKECHERS SARL | 比利时 | $19.6K |
| 2026-04-27 | 纺织面料鞋 | SKECHERS USA INC II | 美国 | $13.6K |
| 2026-04-27 | 纺织面料运动鞋 | Columbia Trading S.A. | 巴西 | $5.0K |
| 2026-04-27 | 纺织面料运动鞋 | Columbia Trading S.A. | 巴西 | $10.9K |
| 2026-04-27 | 纺织面料运动鞋 | Columbia Trading S.A. | 巴西 | $11.5K |
| 2026-04-27 | 纺织面料鞋 | SKECHERS USA LTD | 英国 | $8.9K |
| 2026-04-27 | 纺织面料鞋 | SKECHERS USA INC II | 美国 | $12.0K |