Stanbee Asia Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,610 笔 · 主营 鞋靴零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH STANBEE ASIA VINA

250
进口笔数
2,610
出口笔数
$16.05M
进口金额
$26.59M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-28
最近出口
33
供应商数
48
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.74M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.74M · 1 笔出口 $62.1K · 5 笔2023-09进口 $989.5K · 13 笔出口 $881.4K · 67 笔2023-10进口 $1.30M · 16 笔出口 $770.2K · 80 笔2023-11进口 $446.6K · 7 笔出口 $941.3K · 92 笔2023-12进口 $427.8K · 6 笔出口 $648.6K · 53 笔2024-01进口 $145.2K · 7 笔出口 $772.6K · 70 笔2024-02进口 $62.2K · 1 笔出口 $330.2K · 39 笔2024-03进口 $45.6K · 3 笔出口 $697.3K · 78 笔2024-04进口 $71.5K · 2 笔出口 $504.6K · 62 笔2024-05进口 $95.7K · 5 笔出口 $621.0K · 80 笔2024-06进口 $22.2K · 5 笔出口 $608.1K · 71 笔2024-07进口 $141.7K · 7 笔出口 $644.7K · 62 笔2024-08进口 $95.6K · 6 笔出口 $675.1K · 84 笔2024-09进口 $228.6K · 5 笔出口 $453.6K · 43 笔2024-10进口 $355.9K · 9 笔出口 $544.9K · 55 笔2024-11进口 $143.0K · 5 笔出口 $613.8K · 57 笔2024-12进口 $272.6K · 8 笔出口 $596.6K · 53 笔2025-01进口 $167.4K · 3 笔出口 $464.1K · 36 笔2025-02进口 $99.1K · 4 笔出口 $578.5K · 58 笔2025-03进口 $316.2K · 10 笔出口 $651.7K · 55 笔2025-04进口 $245.0K · 9 笔出口 $564.2K · 53 笔2025-05进口 $149.3K · 5 笔出口 $514.5K · 40 笔2025-06进口 $112.0K · 3 笔出口 $541.9K · 46 笔2025-07进口 $266.3K · 11 笔出口 $545.2K · 48 笔2025-08进口 $198.8K · 6 笔出口 $1.06M · 71 笔2025-09进口 $376.4K · 6 笔出口 $1.01M · 103 笔2025-10进口 $481.8K · 11 笔出口 $762.1K · 90 笔2025-11进口 $131.9K · 3 笔出口 $702.6K · 66 笔2025-12进口 $132.9K · 5 笔出口 $675.7K · 73 笔2026-01进口 $562.5K · 4 笔出口 $771.0K · 86 笔2026-02进口 $163.9K · 4 笔出口 $363.3K · 43 笔2026-03进口 $126.1K · 6 笔出口 $807.4K · 99 笔2026-04进口 $333.0K · 4 笔出口 $727.9K · 77 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.74M · 1 笔出口 $62.1K · 5 笔2023-09进口 $989.5K · 13 笔出口 $881.4K · 67 笔2023-10进口 $1.30M · 16 笔出口 $770.2K · 80 笔2023-11进口 $446.6K · 7 笔出口 $941.3K · 92 笔2023-12进口 $427.8K · 6 笔出口 $648.6K · 53 笔2024-01进口 $145.2K · 7 笔出口 $772.6K · 70 笔2024-02进口 $62.2K · 1 笔出口 $330.2K · 39 笔2024-03进口 $45.6K · 3 笔出口 $697.3K · 78 笔2024-04进口 $71.5K · 2 笔出口 $504.6K · 62 笔2024-05进口 $95.7K · 5 笔出口 $621.0K · 80 笔2024-06进口 $22.2K · 5 笔出口 $608.1K · 71 笔2024-07进口 $141.7K · 7 笔出口 $644.7K · 62 笔2024-08进口 $95.6K · 6 笔出口 $675.1K · 84 笔2024-09进口 $228.6K · 5 笔出口 $453.6K · 43 笔2024-10进口 $355.9K · 9 笔出口 $544.9K · 55 笔2024-11进口 $143.0K · 5 笔出口 $613.8K · 57 笔2024-12进口 $272.6K · 8 笔出口 $596.6K · 53 笔2025-01进口 $167.4K · 3 笔出口 $464.1K · 36 笔2025-02进口 $99.1K · 4 笔出口 $578.5K · 58 笔2025-03进口 $316.2K · 10 笔出口 $651.7K · 55 笔2025-04进口 $245.0K · 9 笔出口 $564.2K · 53 笔2025-05进口 $149.3K · 5 笔出口 $514.5K · 40 笔2025-06进口 $112.0K · 3 笔出口 $541.9K · 46 笔2025-07进口 $266.3K · 11 笔出口 $545.2K · 48 笔2025-08进口 $198.8K · 6 笔出口 $1.06M · 71 笔2025-09进口 $376.4K · 6 笔出口 $1.01M · 103 笔2025-10进口 $481.8K · 11 笔出口 $762.1K · 90 笔2025-11进口 $131.9K · 3 笔出口 $702.6K · 66 笔2025-12进口 $132.9K · 5 笔出口 $675.7K · 73 笔2026-01进口 $562.5K · 4 笔出口 $771.0K · 86 笔2026-02进口 $163.9K · 4 笔出口 $363.3K · 43 笔2026-03进口 $126.1K · 6 笔出口 $807.4K · 99 笔2026-04进口 $333.0K · 4 笔出口 $727.9K · 77 笔

工商档案

企业注册号3603667310
企查查编码QVNQFKSXC4
成立日期2019-09-10
联系地址Đường số 4, KCN Nhơn Trạch III - giai đoạn 2, Xã Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH STANBEE ASIA VINA
企业英文名称STANBEE ASIA VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch II- Nhơn Phú) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+842513686287
邮箱julienguyen@stanbee.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本116.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392190非泡沫塑料片
390769初级形态PET(<78ml/g)
391690塑料棒材及型材
390140轻质乙烯共聚物
847780其他橡塑机械
8477908477机器零件
640690鞋靴零件
850131750W以下直流电机
580410网眼薄纱织物
560312人造纤维无纺布

出口

HS 编码产品
640690鞋靴零件
392190非泡沫塑料片
640620橡胶塑料鞋件
391510乙烯聚合物废料
640610鞋靴零件
390799其他饱和聚酯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国132$9.15M
美国47$3.92M
韩国25$1.35M
瑞士11$907.6K
新加坡6$242.7K
沙特阿拉伯5$215.0K
意大利8$131.1K
中国11$110.5K
德国3$11.1K
中国香港2$10.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,358$24.88M
中国香港139$821.5K
中国43$584.7K
泰国48$241.4K
中国台湾20$52.0K
印度尼西亚1$7.1K
中国澳门1$2.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Stanbee Asia Ltd.泰国125$9.06M非泡沫塑料片、橡胶塑料鞋件
Davis Standard, LLC美国7$1.75M8477机器零件、其他钢铁制品
SK Chemicals Co., Ltd.韩国25$1.35M初级形态PET(<78ml/g)、其他饱和聚酯
Maguire Products Asia Pte. Ltd.新加坡3$1.01M8477机器零件、气动直线发动机
Resource Plastics Inc.美国20$407.4K塑料棒材及型材
ExxonMobil Chemical Asia Pacific沙特阿拉伯4$173.3K高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
Global Connections Public Co., Ltd.泰国4$164.1K丁二烯橡胶、轻质乙烯共聚物
Thai Num Choke Textile Co., Ltd.泰国6$81.7K网眼薄纱织物、人造纤维无纺布
EYKO MACHINERY LTD中国香港8$68.7K其他机器刀具、皮革机械零件
Zund Asia (Bangkok) Ltd.瑞士11$44.1K其他机器刀具、其他塑料制品

下游采购商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南497$7.85M鞋靴零件、聚合物胶粘剂
Feet Bit International Co., Ltd.越南451$3.85M鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料
Great Ascent Trading Ltd.越南230$3.61M鞋靴零件、非泡沫塑料片
Aiknit International Ltd.越南249$1.57M鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company越南132$1.39M油漆溶剂、其他塑料制品
Longwell Co., Ltd.越南151$967.3K鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料
Chang Shin Vietnam Co., Ltd.越南82$880.3K鞋靴零件、聚酯短纤机织物
Chang Shin Vietnam Co., Ltd.越南83$863.7K聚氨酯泡沫塑料、聚合物胶粘剂
Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd.越南157$647.2K其他机器刀具、鞋靴零件
Fortune Planet Industrial Ltd.越南60$599.2K聚氨酯泡沫塑料、非泡沫塑料片

近期贸易明细

进口(共 250)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21非泡沫塑料片STANBEE ASIA LTD泰国$64
2026-04-21非泡沫塑料片STANBEE ASIA LTD泰国$64
2026-04-19塑料棒材及型材RESOURCE PLASTICS INC美国$15.9K
2026-04-19塑料棒材及型材RESOURCE PLASTICS INC美国$15.9K
2026-04-16非泡沫塑料片STANBEE ASIA LTD泰国$17.5K
2026-04-16非泡沫塑料片STANBEE ASIA LTD泰国$15.0K
2026-04-16非泡沫塑料片STANBEE ASIA LTD泰国$19.1K
2026-04-16非泡沫塑料片STANBEE ASIA LTD泰国$19.7K
2026-04-16非泡沫塑料片STANBEE ASIA LTD泰国$10.2K
2026-04-16非泡沫塑料片STANBEE ASIA LTD泰国$14.5K

出口(共 2,610)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28鞋靴零件NICE ELITE INTERNATIONAL LTD中国香港$90
2026-04-28鞋靴零件NICE ELITE INTERNATIONAL LTD中国香港$680
2026-04-28鞋靴零件NICE ELITE INTERNATIONAL LTD中国香港$4
2026-04-28鞋靴零件NICE ELITE INTERNATIONAL LTD中国香港$367
2026-04-28鞋靴零件NICE ELITE INTERNATIONAL LTD中国香港$309
2026-04-28鞋靴零件NICE ELITE INTERNATIONAL LTD中国香港$674
2026-04-28鞋靴零件NICE ELITE INTERNATIONAL LTD中国香港$318
2026-04-28鞋靴零件NICE ELITE INTERNATIONAL LTD中国香港$82
2026-04-28鞋靴零件NICE ELITE INTERNATIONAL LTD中国香港$710
2026-04-28鞋靴零件NICE ELITE INTERNATIONAL LTD中国香港$338

相关企业 · 同类产品

Stanbee Asia Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →