Stanbee Asia Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,610 笔 · 主营 鞋靴零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH STANBEE ASIA VINA
- 邮箱22
- LinkedIn1
- Instagram1
250
进口笔数
2,610
出口笔数
$16.05M
进口金额
$26.59M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-28
最近出口
33
供应商数
48
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603667310 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQFKSXC4 |
| 成立日期 | 2019-09-10 |
| 联系地址 | Đường số 4, KCN Nhơn Trạch III - giai đoạn 2, Xã Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH STANBEE ASIA VINA |
| 企业英文名称 | STANBEE ASIA VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch II- Nhơn Phú) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842513686287 |
| 邮箱 | julienguyen@stanbee.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 116.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 640610 | 鞋靴零件 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 132 | $9.15M |
| 美国 | 47 | $3.92M |
| 韩国 | 25 | $1.35M |
| 瑞士 | 11 | $907.6K |
| 新加坡 | 6 | $242.7K |
| 沙特阿拉伯 | 5 | $215.0K |
| 意大利 | 8 | $131.1K |
| 中国 | 11 | $110.5K |
| 德国 | 3 | $11.1K |
| 中国香港 | 2 | $10.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,358 | $24.88M |
| 中国香港 | 139 | $821.5K |
| 中国 | 43 | $584.7K |
| 泰国 | 48 | $241.4K |
| 中国台湾 | 20 | $52.0K |
| 印度尼西亚 | 1 | $7.1K |
| 中国澳门 | 1 | $2.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Stanbee Asia Ltd. | 泰国 | 125 | $9.06M | 非泡沫塑料片、橡胶塑料鞋件 |
| Davis Standard, LLC | 美国 | 7 | $1.75M | 8477机器零件、其他钢铁制品 |
| SK Chemicals Co., Ltd. | 韩国 | 25 | $1.35M | 初级形态PET(<78ml/g)、其他饱和聚酯 |
| Maguire Products Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $1.01M | 8477机器零件、气动直线发动机 |
| Resource Plastics Inc. | 美国 | 20 | $407.4K | 塑料棒材及型材 |
| ExxonMobil Chemical Asia Pacific | 沙特阿拉伯 | 4 | $173.3K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Global Connections Public Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $164.1K | 丁二烯橡胶、轻质乙烯共聚物 |
| Thai Num Choke Textile Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $81.7K | 网眼薄纱织物、人造纤维无纺布 |
| EYKO MACHINERY LTD | 中国香港 | 8 | $68.7K | 其他机器刀具、皮革机械零件 |
| Zund Asia (Bangkok) Ltd. | 瑞士 | 11 | $44.1K | 其他机器刀具、其他塑料制品 |
下游采购商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | 497 | $7.85M | 鞋靴零件、聚合物胶粘剂 |
| Feet Bit International Co., Ltd. | 越南 | 451 | $3.85M | 鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料 |
| Great Ascent Trading Ltd. | 越南 | 230 | $3.61M | 鞋靴零件、非泡沫塑料片 |
| Aiknit International Ltd. | 越南 | 249 | $1.57M | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 越南 | 132 | $1.39M | 油漆溶剂、其他塑料制品 |
| Longwell Co., Ltd. | 越南 | 151 | $967.3K | 鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料 |
| Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 82 | $880.3K | 鞋靴零件、聚酯短纤机织物 |
| Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 83 | $863.7K | 聚氨酯泡沫塑料、聚合物胶粘剂 |
| Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd. | 越南 | 157 | $647.2K | 其他机器刀具、鞋靴零件 |
| Fortune Planet Industrial Ltd. | 越南 | 60 | $599.2K | 聚氨酯泡沫塑料、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 250)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 非泡沫塑料片 | STANBEE ASIA LTD | 泰国 | $64 |
| 2026-04-21 | 非泡沫塑料片 | STANBEE ASIA LTD | 泰国 | $64 |
| 2026-04-19 | 塑料棒材及型材 | RESOURCE PLASTICS INC | 美国 | $15.9K |
| 2026-04-19 | 塑料棒材及型材 | RESOURCE PLASTICS INC | 美国 | $15.9K |
| 2026-04-16 | 非泡沫塑料片 | STANBEE ASIA LTD | 泰国 | $17.5K |
| 2026-04-16 | 非泡沫塑料片 | STANBEE ASIA LTD | 泰国 | $15.0K |
| 2026-04-16 | 非泡沫塑料片 | STANBEE ASIA LTD | 泰国 | $19.1K |
| 2026-04-16 | 非泡沫塑料片 | STANBEE ASIA LTD | 泰国 | $19.7K |
| 2026-04-16 | 非泡沫塑料片 | STANBEE ASIA LTD | 泰国 | $10.2K |
| 2026-04-16 | 非泡沫塑料片 | STANBEE ASIA LTD | 泰国 | $14.5K |
出口(共 2,610)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 鞋靴零件 | NICE ELITE INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $90 |
| 2026-04-28 | 鞋靴零件 | NICE ELITE INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $680 |
| 2026-04-28 | 鞋靴零件 | NICE ELITE INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $4 |
| 2026-04-28 | 鞋靴零件 | NICE ELITE INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $367 |
| 2026-04-28 | 鞋靴零件 | NICE ELITE INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $309 |
| 2026-04-28 | 鞋靴零件 | NICE ELITE INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $674 |
| 2026-04-28 | 鞋靴零件 | NICE ELITE INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $318 |
| 2026-04-28 | 鞋靴零件 | NICE ELITE INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $82 |
| 2026-04-28 | 鞋靴零件 | NICE ELITE INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $710 |
| 2026-04-28 | 鞋靴零件 | NICE ELITE INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $338 |