NFT Flex Kovi Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 142 笔 · 主营 衬背铜箔

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NFT FLEX KOVI

142
进口笔数
91
出口笔数
$8.44M
进口金额
$10.07M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
3
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $988.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $128.5K · 5 笔出口 $212.7K · 4 笔2023-09进口 $210.8K · 4 笔出口 $387.5K · 2 笔2023-10进口 $69.7K · 2 笔出口 $158.0K · 2 笔2023-11进口 $45.2K · 2 笔出口 $45.6K · 1 笔2023-12进口 $43.7K · 2 笔出口 $82.0K · 2 笔2024-01进口 $52.8K · 4 笔出口 $65.1K · 3 笔2024-02进口 $379.4K · 5 笔出口 $573.6K · 5 笔2024-03进口 $194.4K · 5 笔出口 $201.4K · 3 笔2024-04进口 $13.2K · 3 笔出口 $9.5K · 2 笔2024-05进口 $13.0K · 2 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-06进口 $236.2K · 2 笔出口 $264.5K · 2 笔2024-07进口 $308.1K · 5 笔出口 $506.4K · 2 笔2024-08进口 $521.1K · 4 笔出口 $914.7K · 3 笔2024-09进口 $715.3K · 3 笔出口 $514.5K · 2 笔2024-10进口 $112.6K · 4 笔出口 $145.3K · 2 笔2024-11进口 $889 · 3 笔出口 $3.6K · 3 笔2024-12进口 $16.7K · 5 笔出口 $1.4K · 3 笔2025-01进口 $1.6K · 3 笔出口 $5.9K · 3 笔2025-02进口 $11.5K · 5 笔出口 $5.9K · 4 笔2025-03进口 $6.6K · 4 笔出口 $8.1K · 3 笔2025-04进口 $10.7K · 4 笔出口 $5.2K · 3 笔2025-05进口 $14.7K · 7 笔出口 $4.9K · 3 笔2025-06进口 $228.9K · 4 笔出口 $226.4K · 2 笔2025-07进口 $390.3K · 4 笔出口 $382.7K · 2 笔2025-08进口 $289.3K · 3 笔出口 $293.3K · 1 笔2025-09进口 $79.4K · 2 笔出口 $126.8K · 1 笔2025-10进口 $380.5K · 3 笔出口 $387.8K · 3 笔2025-11进口 $221.9K · 2 笔出口 $229.4K · 2 笔2025-12进口 $537.3K · 4 笔出口 $681.7K · 2 笔2026-01进口 $309.8K · 1 笔出口 $322.0K · 1 笔2026-02进口 $211.3K · 5 笔出口 $251.1K · 2 笔2026-03进口 $395.7K · 4 笔出口 $434.6K · 2 笔2026-04进口 $988.1K · 5 笔出口 $687.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $128.5K · 5 笔出口 $212.7K · 4 笔2023-09进口 $210.8K · 4 笔出口 $387.5K · 2 笔2023-10进口 $69.7K · 2 笔出口 $158.0K · 2 笔2023-11进口 $45.2K · 2 笔出口 $45.6K · 1 笔2023-12进口 $43.7K · 2 笔出口 $82.0K · 2 笔2024-01进口 $52.8K · 4 笔出口 $65.1K · 3 笔2024-02进口 $379.4K · 5 笔出口 $573.6K · 5 笔2024-03进口 $194.4K · 5 笔出口 $201.4K · 3 笔2024-04进口 $13.2K · 3 笔出口 $9.5K · 2 笔2024-05进口 $13.0K · 2 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-06进口 $236.2K · 2 笔出口 $264.5K · 2 笔2024-07进口 $308.1K · 5 笔出口 $506.4K · 2 笔2024-08进口 $521.1K · 4 笔出口 $914.7K · 3 笔2024-09进口 $715.3K · 3 笔出口 $514.5K · 2 笔2024-10进口 $112.6K · 4 笔出口 $145.3K · 2 笔2024-11进口 $889 · 3 笔出口 $3.6K · 3 笔2024-12进口 $16.7K · 5 笔出口 $1.4K · 3 笔2025-01进口 $1.6K · 3 笔出口 $5.9K · 3 笔2025-02进口 $11.5K · 5 笔出口 $5.9K · 4 笔2025-03进口 $6.6K · 4 笔出口 $8.1K · 3 笔2025-04进口 $10.7K · 4 笔出口 $5.2K · 3 笔2025-05进口 $14.7K · 7 笔出口 $4.9K · 3 笔2025-06进口 $228.9K · 4 笔出口 $226.4K · 2 笔2025-07进口 $390.3K · 4 笔出口 $382.7K · 2 笔2025-08进口 $289.3K · 3 笔出口 $293.3K · 1 笔2025-09进口 $79.4K · 2 笔出口 $126.8K · 1 笔2025-10进口 $380.5K · 3 笔出口 $387.8K · 3 笔2025-11进口 $221.9K · 2 笔出口 $229.4K · 2 笔2025-12进口 $537.3K · 4 笔出口 $681.7K · 2 笔2026-01进口 $309.8K · 1 笔出口 $322.0K · 1 笔2026-02进口 $211.3K · 5 笔出口 $251.1K · 2 笔2026-03进口 $395.7K · 4 笔出口 $434.6K · 2 笔2026-04进口 $988.1K · 5 笔出口 $687.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号2300614325
企查查编码QVN6NUMVD9
成立日期2010-12-09
联系地址(Thuê văn phòng và nhà xưởng Công ty TNHH Interflex Vina) Lô CN5, Khu công nghiệp Bá Thiện, Xã Thiện Kế, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NFT FLEX KOVI
企业英文名称NFT FLEX KOVI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址(Thuê văn phòng và nhà xưởng Công ty TNHH Interflex Vina) Lô CN5, Khu công nghiệp Bá Thiện, Xã Bình Xuyên, Phú Thọ
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本99.7859亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
741021衬背铜箔
853400印刷电路
392690其他塑料制品
820730可互换冲压工具
392190非泡沫塑料片
731819其他螺纹紧固件
391990自粘塑料片
741012铜合金箔
731829其他钢铁非螺纹件
731822非螺纹垫圈

出口

HS 编码产品
741021衬背铜箔
853400印刷电路
392690其他塑料制品
392190非泡沫塑料片
741012铜合金箔
391990自粘塑料片
392062PET塑料片材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国139$8.21M
越南5$237.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南91$10.07M

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南91$8.09M印刷电路、通信设备零件
NFT韩国51$353.7K可互换冲压工具、其他螺纹紧固件
Si Flex Vietnam Co., Ltd.韩国68$286衬背铜箔、铜合金箔

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南91$10.07M自粘塑料片、印刷电路

近期贸易明细

进口(共 142)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28衬背铜箔SI FLEX VIETNAM CO LTD韩国$0
2026-04-28衬背铜箔SI FLEX VIETNAM CO LTD韩国$0
2026-04-28衬背铜箔SI FLEX VIETNAM CO LTD韩国$0
2026-04-28衬背铜箔SI FLEX VIETNAM CO LTD韩国$0
2026-04-28衬背铜箔SI FLEX VIETNAM CO LTD韩国$1
2026-04-28衬背铜箔SI FLEX VIETNAM CO LTD韩国$0
2026-04-28衬背铜箔SI FLEX VIETNAM CO LTD韩国$0
2026-04-28衬背铜箔SI FLEX VIETNAM CO LTD韩国$0
2026-04-28铜合金箔SI FLEX VIETNAM CO LTD韩国$0
2026-04-28衬背铜箔SI FLEX VIETNAM CO LTD韩国$0

出口(共 91)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29衬背铜箔SI FLEX VIETNAM CO LTD越南$9
2026-04-29衬背铜箔SI FLEX VIETNAM CO LTD越南$9
2026-04-29铜合金箔SI FLEX VIETNAM CO LTD越南$3
2026-04-29衬背铜箔SI FLEX VIETNAM CO LTD越南$3
2026-04-29衬背铜箔SI FLEX VIETNAM CO LTD越南$6
2026-04-29衬背铜箔SI FLEX VIETNAM CO LTD越南$6
2026-04-29衬背铜箔SI FLEX VIETNAM CO LTD越南$6
2026-04-29衬背铜箔SI FLEX VIETNAM CO LTD越南$9
2026-04-29衬背铜箔SI FLEX VIETNAM CO LTD越南$6
2026-04-29衬背铜箔SI FLEX VIETNAM CO LTD越南$4

相关企业 · 同类产品

NFT Flex Kovi Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →