UP Hanoi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH UP Hà NộI
89
进口笔数
54
出口笔数
$212.6K
进口金额
$365.4K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101439770 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6N0RXBN |
| 成立日期 | 2007-08-31 |
| 联系地址 | Số 6, ngõ Thi Sách, phố Thi Sách, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH UP HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | UP HANOI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6, Ngõ Thi Sách, Phố Thi Sách, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 6201 - Lập trình máy vi tính 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 2438695511 |
| 邮箱 | tuan.ha@uphanoi.com |
| 传真 | 2438681727 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 6.78亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 621710 | 其他服装配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 81 | $130.0K |
| 日本 | 8 | $82.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $284.8K |
| 中国 | 6 | $66.7K |
| 柬埔寨 | 1 | $12.6K |
| 日本 | 1 | $864 |
| 中国香港 | 1 | $288 |
| 孟加拉国 | 3 | $170 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Malugo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 81 | $130.0K | 自粘塑料片、印刷标签 |
| Toyobo Industrial Material (Thailand) Ltd. | 泰国 | 8 | $82.6K | 高强力机织物、尼龙聚酰胺织物 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seed Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $279.8K | 非瓦楞折叠盒、其他纸制品 |
| LUCKY OCEAN HK CO LTD | 中国香港 | 3 | $46.5K | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
| Shinsei Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.1K | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
| Shinsei Co., Ltd. | 日本 | 2 | $13.5K | 非瓷质陶瓷制品、其他石制品 |
| SAE A Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.0K | 印刷标签、非玻璃化转印纸 |
| Zhejiang Cathaya Trade & Development Co., Ltd. | 美国 | 1 | $288 | 印刷标签 |
| R.B. Knitwears Ltd. | 孟加拉国 | 3 | $170 | 其他半导体介质、未印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 印刷标签 | MALUGO VIETNAM CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | MALUGO VIETNAM CO LTD | 越南 | $89 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | MALUGO VIETNAM CO LTD | 越南 | $42 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | MALUGO VIETNAM CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | MALUGO VIETNAM CO LTD | 越南 | $52 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | MALUGO VIETNAM CO LTD | 越南 | $36 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | MALUGO VIETNAM CO LTD | 越南 | $22 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | MALUGO VIETNAM CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | MALUGO VIETNAM CO LTD | 越南 | $51 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | MALUGO VIETNAM CO LTD | 越南 | $42 |
出口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 塑料衣着附件 | SHINSEI CO LTD | 日本 | $864 |
| 2026-04-22 | 非乙烯塑料袋 | SEED VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 非瓦楞折叠盒 | SEED VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 非乙烯塑料袋 | Seed Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 非乙烯塑料袋 | SEED VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-22 | 非瓦楞折叠盒 | SEED VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-22 | 非瓦楞折叠盒 | Seed Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $496 |
| 2026-04-22 | 非瓦楞折叠盒 | SEED VIETNAM CO LTD | 越南 | $496 |
| 2026-04-22 | 非瓦楞折叠盒 | Seed Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 非瓦楞折叠盒 | SEED VIETNAM CO LTD | 越南 | $496 |