UP Hanoi Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH UP Hà NộI

97
进口笔数
58
出口笔数
$222.2K
进口金额
$405.2K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-28
最近出口
2
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $57.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.3K · 3 笔出口 $20.8K · 3 笔2023-12进口 $12.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $19.6K · 5 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-02进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $712 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.5K · 4 笔出口 $5.8K · 2 笔2024-05进口 $8.2K · 3 笔出口 $31.3K · 3 笔2024-06进口 $4.8K · 2 笔出口 $8.8K · 2 笔2024-07进口 $7.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $447 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $13.0K · 2 笔2024-10进口 $12.8K · 3 笔出口 $6.2K · 2 笔2024-11进口 $6.8K · 3 笔出口 $33.3K · 4 笔2024-12进口 $5.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 2 笔2025-03进口 $14.8K · 2 笔出口 $7.4K · 2 笔2025-04进口 $1.9K · 2 笔出口 $7.9K · 2 笔2025-05进口 $5.0K · 4 笔出口 $17.7K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $620 · 2 笔出口 $31.4K · 3 笔2025-08进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $11.5K · 3 笔出口 $3.4K · 3 笔2025-11进口 $920 · 1 笔出口 $11.0K · 6 笔2025-12进口 $3.1K · 3 笔出口 $2.9K · 1 笔2026-01进口 $559 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 2 笔2026-04进口 $2.8K · 2 笔出口 $57.2K · 3 笔2026-05进口 $8.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $770 · 2 笔出口 $29.9K · 2 笔2026-07进口 $743 · 2 笔出口 $9.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.3K · 3 笔出口 $20.8K · 3 笔2023-12进口 $12.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $19.6K · 5 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-02进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $712 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.5K · 4 笔出口 $5.8K · 2 笔2024-05进口 $8.2K · 3 笔出口 $31.3K · 3 笔2024-06进口 $4.8K · 2 笔出口 $8.8K · 2 笔2024-07进口 $7.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $447 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $13.0K · 2 笔2024-10进口 $12.8K · 3 笔出口 $6.2K · 2 笔2024-11进口 $6.8K · 3 笔出口 $33.3K · 4 笔2024-12进口 $5.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 2 笔2025-03进口 $14.8K · 2 笔出口 $7.4K · 2 笔2025-04进口 $1.9K · 2 笔出口 $7.9K · 2 笔2025-05进口 $5.0K · 4 笔出口 $17.7K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $620 · 2 笔出口 $31.4K · 3 笔2025-08进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $11.5K · 3 笔出口 $3.4K · 3 笔2025-11进口 $920 · 1 笔出口 $11.0K · 6 笔2025-12进口 $3.1K · 3 笔出口 $2.9K · 1 笔2026-01进口 $559 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 2 笔2026-04进口 $2.8K · 2 笔出口 $57.2K · 3 笔2026-05进口 $8.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $770 · 2 笔出口 $29.9K · 2 笔2026-07进口 $743 · 2 笔出口 $9.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号0101439770
企查查编码QVN6N0RXBN
成立日期2007-08-31
联系地址Số 6, ngõ Thi Sách, phố Thi Sách, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH UP HÀ NỘI
企业英文名称UP HANOI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 6, Ngõ Thi Sách, Phố Thi Sách, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 6201 - Lập trình máy vi tính 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话2438695511
邮箱tuan.ha@uphanoi.com
传真2438681727
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本6.78亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
482190未印刷标签
392690其他塑料制品
392020聚丙烯塑料
391990自粘塑料片

出口

HS 编码产品
481920非瓦楞折叠盒
392329非乙烯塑料袋
482390其他纸制品
392620塑料衣着附件
392690其他塑料制品
392310塑料包装箱
392321聚乙烯袋
481910瓦楞纸箱
482110印刷标签
550320聚酯短纤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南88$135.9K
日本9$86.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南44$294.7K
中国6$66.7K
柬埔寨1$12.6K
日本1$864
中国香港1$288
孟加拉国3$170

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Malugo Vietnam Co., Ltd.越南88$135.9K自粘塑料片、印刷标签
Toyobo (Thailand) Co., Ltd.泰国9$86.3K高强力机织物、尼龙聚酰胺织物

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seed Vietnam Co., Ltd.越南42$289.7K非瓦楞折叠盒、其他纸制品
LUCKY OCEAN HK CO LTD中国香港3$46.5K塑料衣着附件、其他塑料制品
Shinsei Co., Ltd.日本4$43.3K非瓷质陶瓷制品、其他石制品
Shinsei Co., Ltd.中国3$20.1K塑料衣着附件、其他塑料制品
SAE A Trading Co., Ltd.越南2$5.0K印刷标签、非玻璃化转印纸
Zhejiang Cathaya Trade & Development Co., Ltd.美国1$288印刷标签
R.B. Knitwears Ltd.孟加拉国3$170其他半导体介质、未印刷标签

近期贸易明细

进口(共 97)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30未印刷标签Malugo Vietnam Co., Ltd.越南$143
2026-07-30自粘塑料片Malugo Vietnam Co., Ltd.越南$146
2026-07-30印刷标签Malugo Vietnam Co., Ltd.越南$28
2026-07-30印刷标签Malugo Vietnam Co., Ltd.越南$28
2026-07-30印刷标签Malugo Vietnam Co., Ltd.越南$28
2026-07-28未印刷标签Malugo Vietnam Co., Ltd.越南$143
2026-07-28印刷标签Malugo Vietnam Co., Ltd.越南$28
2026-07-28印刷标签Malugo Vietnam Co., Ltd.越南$28
2026-07-28自粘塑料片Malugo Vietnam Co., Ltd.越南$146
2026-07-28印刷标签Malugo Vietnam Co., Ltd.越南$28

出口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28非瓦楞折叠盒Seed Vietnam Co., Ltd.越南$487
2026-07-28非瓦楞折叠盒Seed Vietnam Co., Ltd.越南$3.0K
2026-07-28非瓦楞折叠盒Seed Vietnam Co., Ltd.越南$998
2026-07-28非瓦楞折叠盒Seed Vietnam Co., Ltd.越南$3.0K
2026-07-28非瓦楞折叠盒Seed Vietnam Co., Ltd.越南$487
2026-07-28非瓦楞折叠盒Seed Vietnam Co., Ltd.越南$487
2026-07-28非瓦楞折叠盒Seed Vietnam Co., Ltd.越南$998
2026-07-28非瓦楞折叠盒Seed Vietnam Co., Ltd.越南$487
2026-06-01聚乙烯袋Shinsei Co., Ltd.—$1.8K
2026-06-01聚乙烯袋Shinsei Co., Ltd.—$2.1K

相关企业 · 同类产品

UP Hanoi Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →