Brotex (Vietnam) Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,414 笔 · 主营 精梳棉纱

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Brotex (Việt Nam)

2,414
进口笔数
1,227
出口笔数
$28.79M
进口金额
$1.71M
出口金额
2024-05-24
最近进口
2026-04-01
最近出口
3
供应商数
117
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.65M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.23M · 88 笔出口 $9.7K · 4 笔2023-09进口 $2.48M · 239 笔出口 $8.0K · 10 笔2023-10进口 $3.65M · 289 笔出口 $15.9K · 17 笔2023-11进口 $1.83M · 123 笔出口 $1.3K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $57.4K · 30 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 31 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 29 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $71.2K · 30 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 26 笔2024-05进口 $1000 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 23 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 29 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 68 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 32 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 51 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 30 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 41 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 53 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 28 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 42 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 56 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $134.8K · 41 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 53 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 53 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 65 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $105.8K · 59 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $122.6K · 42 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $120.1K · 95 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $143.2K · 69 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $121.9K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $796 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 28920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.23M · 88 笔出口 $9.7K · 4 笔2023-09进口 $2.48M · 239 笔出口 $8.0K · 10 笔2023-10进口 $3.65M · 289 笔出口 $15.9K · 17 笔2023-11进口 $1.83M · 123 笔出口 $1.3K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $57.4K · 30 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 31 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 29 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $71.2K · 30 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 26 笔2024-05进口 $1000 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 23 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 29 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 68 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 32 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 51 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 30 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 41 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 53 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 28 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 42 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 56 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $134.8K · 41 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 53 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 53 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 65 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $105.8K · 59 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $122.6K · 42 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $120.1K · 95 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $143.2K · 69 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $121.9K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $796 · 1 笔

工商档案

企业注册号3901222740
企查查编码QVN90VEP1W
成立日期2016-04-25
联系地址Số 9, QH6, đường Đặng Ngọc Chinh, Phường 3, Thành phố Tây Ninh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BROTEX (VIỆT NAM)
企业英文名称BROTEX (VIETNAM) TRADING CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng số 1, Tầng 5, Tòa nhà Trung tâm Dịch Vụ Phước Đông, Đường 782, Phường Gia Lộc, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp chỉ hoạt động ngành nghề kinh doanh có điều kiện khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật hiện hành 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话02763538399
邮箱khoa@bros.com.cn
传真02763899798
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本220亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520523精梳棉纱
520524精梳棉纱
520522精梳棉纱
520623精梳棉纱
520512未梳棉纱
520622精梳棉纱
520624精梳棉纱
550953涤棉纱线
551011人造纤维纱
520300已梳棉花

出口

HS 编码产品
520524精梳棉纱
520522精梳棉纱
520523精梳棉纱
520790零售棉纱<85%
621710其他服装配件
520511未梳棉纱
520521精梳棉纱
520544精梳棉纱
520811棉平纹布
520624精梳棉纱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,413$28.79M
印度1$1000

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
孟加拉国1,167$1.11M
越南53$591.4K
印度4$4.9K
斯里兰卡2$2.3K
巴基斯坦1$364

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brotex Co., Ltd. (Vietnam)越南1,208$14.46M精梳棉纱、精梳棉纱
Brotex (Vietnam) Co., Ltd.越南1,205$14.33M精梳棉纱、精梳棉纱
Lakshmi Ring Travellers (Coimbatore) Pvt. Ltd.印度1$1000阀门零件、机械零件

下游采购商(共 117)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
How Are You Textile Industries Ltd.孟加拉国75$448.1K活性染料、其他服装配件
Square Fashions Ltd.孟加拉国71$123.2K机织标签、印刷标签
Apex Fashion Wear Ltd.孟加拉国101$35.1K精梳棉纱、塑料衣着附件
Fakhruddin Textile Mills Ltd.孟加拉国66$29.0K弹性针织布、印刷标签
Divine Intimates Ltd.孟加拉国137$28.9K窄幅弹性织物、印刷标签
SQ Celsius Ltd.孟加拉国30$27.0K精梳棉纱、印刷标签
Liz Fashion Industry Ltd.孟加拉国59$14.1K染色合成针织布、弹性针织布
Hannan Fashions Ltd.孟加拉国66$5.1K其他服装配件、精梳棉纱
Hannan Knit & Textiles Ltd.孟加拉国42$3.1K其他服装配件、聚酯混纺纱
Meta Max Fashions孟加拉国47$267棉平纹布、其他服装配件

近期贸易明细

进口(共 2,414)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-24机械零件Lakshmi Ring Travellers (Coimbatore) Pvt. Ltd.印度$16
2024-05-24机械零件Lakshmi Ring Travellers (Coimbatore) Pvt. Ltd.印度$28
2024-05-24机械零件Lakshmi Ring Travellers (Coimbatore) Pvt. Ltd.印度$21
2024-05-24机械零件Lakshmi Ring Travellers (Coimbatore) Pvt. Ltd.印度$74
2024-05-24机械零件Lakshmi Ring Travellers (Coimbatore) Pvt. Ltd.印度$12
2024-05-24机械零件Lakshmi Ring Travellers (Coimbatore) Pvt. Ltd.印度$12
2024-05-24机械零件Lakshmi Ring Travellers (Coimbatore) Pvt. Ltd.印度$21
2024-05-24机械零件Lakshmi Ring Travellers (Coimbatore) Pvt. Ltd.印度$12
2024-05-24机械零件Lakshmi Ring Travellers (Coimbatore) Pvt. Ltd.印度$12
2024-05-24机械零件Lakshmi Ring Travellers (Coimbatore) Pvt. Ltd.印度$16

出口(共 1,227)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01精梳棉纱WEIJIA TEXTILES VINA CO LTD越南$398
2026-04-01精梳棉纱WEIJIA TEXTILES VINA CO LTD越南$398
2026-01-26精梳棉纱SUNG HWA VINA CO LTD越南$6.7K
2026-01-26精梳棉纱SUNG HWA VINA CO LTD越南$1.5K
2026-01-26精梳棉纱SUNG HWA VINA CO LTD越南$44.0K
2026-01-23精梳棉纱SUNG HWA VINA CO LTD越南$20.7K
2026-01-23精梳棉纱SUNG HWA VINA CO LTD越南$861
2026-01-15精梳棉纱SUNG HWA VINA CO LTD越南$3.0K
2026-01-15精梳棉纱WEIJIA TEXTILES VINA CO LTD越南$474
2026-01-15精梳棉纱SUNG HWA VINA CO LTD越南$1.8K

相关企业 · 同类产品

Brotex (Vietnam) Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →