Brotex (Vietnam) Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,414 笔 · 主营 精梳棉纱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Brotex (Việt Nam)
2,414
进口笔数
1,227
出口笔数
$28.79M
进口金额
$1.71M
出口金额
2024-05-24
最近进口
2026-04-01
最近出口
3
供应商数
117
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901222740 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN90VEP1W |
| 成立日期 | 2016-04-25 |
| 联系地址 | Số 9, QH6, đường Đặng Ngọc Chinh, Phường 3, Thành phố Tây Ninh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BROTEX (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | BROTEX (VIETNAM) TRADING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng số 1, Tầng 5, Tòa nhà Trung tâm Dịch Vụ Phước Đông, Đường 782, Phường Gia Lộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động ngành nghề kinh doanh có điều kiện khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật hiện hành 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02763538399 |
| 邮箱 | khoa@bros.com.cn |
| 传真 | 02763899798 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 220亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520523 | 精梳棉纱 |
| 520524 | 精梳棉纱 |
| 520522 | 精梳棉纱 |
| 520623 | 精梳棉纱 |
| 520512 | 未梳棉纱 |
| 520622 | 精梳棉纱 |
| 520624 | 精梳棉纱 |
| 550953 | 涤棉纱线 |
| 551011 | 人造纤维纱 |
| 520300 | 已梳棉花 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520524 | 精梳棉纱 |
| 520522 | 精梳棉纱 |
| 520523 | 精梳棉纱 |
| 520790 | 零售棉纱<85% |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 520511 | 未梳棉纱 |
| 520521 | 精梳棉纱 |
| 520544 | 精梳棉纱 |
| 520811 | 棉平纹布 |
| 520624 | 精梳棉纱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,413 | $28.79M |
| 印度 | 1 | $1000 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 1,167 | $1.11M |
| 越南 | 53 | $591.4K |
| 印度 | 4 | $4.9K |
| 斯里兰卡 | 2 | $2.3K |
| 巴基斯坦 | 1 | $364 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1,208 | $14.46M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1,205 | $14.33M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Lakshmi Ring Travellers (Coimbatore) Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $1000 | 阀门零件、机械零件 |
下游采购商(共 117)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| How Are You Textile Industries Ltd. | 孟加拉国 | 75 | $448.1K | 活性染料、其他服装配件 |
| Square Fashions Ltd. | 孟加拉国 | 71 | $123.2K | 机织标签、印刷标签 |
| Apex Fashion Wear Ltd. | 孟加拉国 | 101 | $35.1K | 精梳棉纱、塑料衣着附件 |
| Fakhruddin Textile Mills Ltd. | 孟加拉国 | 66 | $29.0K | 弹性针织布、印刷标签 |
| Divine Intimates Ltd. | 孟加拉国 | 137 | $28.9K | 窄幅弹性织物、印刷标签 |
| SQ Celsius Ltd. | 孟加拉国 | 30 | $27.0K | 精梳棉纱、印刷标签 |
| Liz Fashion Industry Ltd. | 孟加拉国 | 59 | $14.1K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Hannan Fashions Ltd. | 孟加拉国 | 66 | $5.1K | 其他服装配件、精梳棉纱 |
| Hannan Knit & Textiles Ltd. | 孟加拉国 | 42 | $3.1K | 其他服装配件、聚酯混纺纱 |
| Meta Max Fashions | 孟加拉国 | 47 | $267 | 棉平纹布、其他服装配件 |
近期贸易明细
进口(共 2,414)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-24 | 机械零件 | Lakshmi Ring Travellers (Coimbatore) Pvt. Ltd. | 印度 | $16 |
| 2024-05-24 | 机械零件 | Lakshmi Ring Travellers (Coimbatore) Pvt. Ltd. | 印度 | $28 |
| 2024-05-24 | 机械零件 | Lakshmi Ring Travellers (Coimbatore) Pvt. Ltd. | 印度 | $21 |
| 2024-05-24 | 机械零件 | Lakshmi Ring Travellers (Coimbatore) Pvt. Ltd. | 印度 | $74 |
| 2024-05-24 | 机械零件 | Lakshmi Ring Travellers (Coimbatore) Pvt. Ltd. | 印度 | $12 |
| 2024-05-24 | 机械零件 | Lakshmi Ring Travellers (Coimbatore) Pvt. Ltd. | 印度 | $12 |
| 2024-05-24 | 机械零件 | Lakshmi Ring Travellers (Coimbatore) Pvt. Ltd. | 印度 | $21 |
| 2024-05-24 | 机械零件 | Lakshmi Ring Travellers (Coimbatore) Pvt. Ltd. | 印度 | $12 |
| 2024-05-24 | 机械零件 | Lakshmi Ring Travellers (Coimbatore) Pvt. Ltd. | 印度 | $12 |
| 2024-05-24 | 机械零件 | Lakshmi Ring Travellers (Coimbatore) Pvt. Ltd. | 印度 | $16 |
出口(共 1,227)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 精梳棉纱 | WEIJIA TEXTILES VINA CO LTD | 越南 | $398 |
| 2026-04-01 | 精梳棉纱 | WEIJIA TEXTILES VINA CO LTD | 越南 | $398 |
| 2026-01-26 | 精梳棉纱 | SUNG HWA VINA CO LTD | 越南 | $6.7K |
| 2026-01-26 | 精梳棉纱 | SUNG HWA VINA CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-01-26 | 精梳棉纱 | SUNG HWA VINA CO LTD | 越南 | $44.0K |
| 2026-01-23 | 精梳棉纱 | SUNG HWA VINA CO LTD | 越南 | $20.7K |
| 2026-01-23 | 精梳棉纱 | SUNG HWA VINA CO LTD | 越南 | $861 |
| 2026-01-15 | 精梳棉纱 | SUNG HWA VINA CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-01-15 | 精梳棉纱 | WEIJIA TEXTILES VINA CO LTD | 越南 | $474 |
| 2026-01-15 | 精梳棉纱 | SUNG HWA VINA CO LTD | 越南 | $1.8K |