Minh Xuong Environment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 341 笔 · 主营 棉纱废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MôI TRườNG MINH XưởNG
341
进口笔数
0
出口笔数
$1.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901325697 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8S3JT3S |
| 成立日期 | 2022-03-21 |
| 联系地址 | Khu phố Suối Sâu, Phường An Tịnh, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG MINH XƯỞNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Suối Sâu, Phường An Tịnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | +84969823146 |
| 邮箱 | diemmy@fortuneviet.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520210 | 棉纱废料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 720430 | 镀锡钢废料 |
| 631090 | 纺织废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 631010 | 纺织品碎布废绳 |
| 440149 | 燃料木材废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 550510 | 合成纤维废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 340 | $1.11M |
| 中国 | 1 | $7.2K |
| 中国台湾 | 1 | $45 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xinke Tools (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 108 | $730.8K | 绘图仪器、木工手工具 |
| Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | 145 | $166.2K | 色织棉布、彩色棉布100-200克 |
| Hailiang (Vietnam) Metal Products Co., Ltd. | 越南 | 14 | $120.7K | 精炼铜管件、铜合金管件 |
| Louvre Textile Co., Ltd. | 越南 | 58 | $47.8K | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
| Hailide (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $46.1K | 聚酯高强力纱、焊接方钢管 |
| Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.4K | 纺织纱线筒管、窄幅弹性织物 |
近期贸易明细
进口(共 341)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 棉纱废料 | LOUVRE TEXTILE CO LTD | 越南 | $18 |
| 2026-04-23 | 棉纱废料 | LOUVRE TEXTILE CO LTD | 越南 | $195 |
| 2026-04-23 | 棉纱废料 | LOUVRE TEXTILE CO LTD | 越南 | $129 |
| 2026-04-23 | 镀锡钢废料 | XINKE TOOLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2026-04-23 | 棉纱废料 | LOUVRE TEXTILE CO LTD | 越南 | $195 |
| 2026-04-23 | 棉纱废料 | LOUVRE TEXTILE CO LTD | 越南 | $129 |
| 2026-04-23 | 棉纱废料 | LOUVRE TEXTILE CO LTD | 越南 | $129 |
| 2026-04-23 | 镀锡钢废料 | XINKE TOOLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2026-04-23 | 棉纱废料 | LOUVRE TEXTILE CO LTD | 越南 | $18 |
| 2026-04-23 | 棉纱废料 | LOUVRE TEXTILE CO LTD | 越南 | $18 |