Hailiang (Vietnam) Metal Products Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,728 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH sản phẩm ngũ kim HAILIANG (VIệT NAM)
1,728
进口笔数
980
出口笔数
$2.36B
进口金额
$130.95M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-08-07
最近出口
79
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3900405685 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN98KXGE9 |
| 成立日期 | 2007-01-23 |
| 联系地址 | Lô 115, đường C, khu chế xuất và công nghiệp Linh Trung III, Phường An Tịnh, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN PHẨM NGŨ KIM HAILIANG (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | HAILIANG (VIETNAM) METAL PRODUCTS CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 115, đường C, khu chế xuất và công nghiệp Linh Trung III, Phường An Tịnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | 02763897999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,280亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 741920 | 铜铸件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 441520 | 木托盘 |
| 741210 | 精炼铜管件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741210 | 精炼铜管件 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 720430 | 镀锡钢废料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 740721 | 黄铜条杆 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 740400 | 铜废料 |
| 790111 | 高纯锌 |
| 845611 | 激光机床 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 814 | $2.25B |
| 中国 | 864 | $88.20M |
| 泰国 | 7 | $5.82M |
| 澳大利亚 | 4 | $3.30M |
| 刚果(金) | 1 | $2.85M |
| 刚果(布) | 1 | $2.29M |
| 印度 | 6 | $1.33M |
| 日本 | 4 | $806.4K |
| 西班牙 | 2 | $372.2K |
| 美国 | 8 | $304.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 710 | $103.62M |
| 中国 | 125 | $18.07M |
| 越南 | 90 | $6.49M |
| 新加坡 | 15 | $2.68M |
| 柬埔寨 | 1 | $2.5K |
| 印度 | 1 | $2.0K |
| 美国 | 36 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 79)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONGKONG HAILIANG METAL TRADING LTD | 中国香港 | 732 | $89.78M | 精炼铜管、精炼铜阴极 |
| Hailiang (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 40 | $15.39M | 铜废料、精炼铜阴极 |
| Yuen Foong Yu Paper Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 123 | $469.2K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Yuen Foong Yu Paper Enterprise (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 120 | $428.7K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Di Dai Hung Co., Ltd. | 越南 | 64 | $128.2K | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
| Zhuo Mei One Member Co., Ltd. | 越南 | 60 | $100.9K | 印刷标签、塑料包装箱 |
| Song Nguyen Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 33 | $94.1K | 木托盘、其他木制品 |
| Vinh Khanh Investment Co., Ltd. | 越南 | 36 | $65.9K | 乙烯聚合物塑料、聚乙烯袋 |
| Vinh Khanh Investment Co., Ltd. | 越南 | 34 | $58.4K | 乙烯聚合物塑料、聚乙烯袋 |
| Hailiang Group Co., Ltd. | 中国 | 78 | $17.7K | 精炼铜管件、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONGKONG HAILIANG METAL TRADING LTD | 中国香港 | 825 | $124.17M | 精炼铜管、精炼铜管件 |
| Hailiang (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $3.87M | 精炼铜管、精炼铜阴极 |
| CPCD INDUSTRY CO., LIMITED | 中国香港 | 38 | $1.16M | 铜合金管件、其他塑料包装制品 |
| Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 4 | $260.5K | 瓦楞纸箱、铜废料 |
| Dong Van Phat Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $153.4K | 精炼铜管、黄铜条杆 |
| Minh Xuong Environment Co., Ltd. | 越南 | 18 | $132.5K | 棉纱废料、乙烯聚合物废料 |
| Ranger Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $44.4K | 其他钢铁制品、印刷电路 |
| Huynh Thanh Dong Private Enterprise | 越南 | 5 | $5.0K | 其他纸废料、纺织废料 |
| Huynh Thanh Dong Trading Establishment | 越南 | 4 | $5.0K | 镀锡钢废料、其他纸废料 |
近期贸易明细
进口(共 1,728)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 瓦楞纸箱 | HONGKONG HAILIANG METAL TRADING LTD | 中国 | $107 |
| 2026-06-29 | 聚乙烯袋 | HONGKONG HAILIANG METAL TRADING LTD | 中国 | $621 |
| 2026-06-29 | 铜铸件 | HONGKONG HAILIANG METAL TRADING LTD | 中国 | $235.8K |
| 2026-06-29 | 铜铸件 | HONGKONG HAILIANG METAL TRADING LTD | 中国 | $151.3K |
| 2026-06-29 | 聚乙烯袋 | HONGKONG HAILIANG METAL TRADING LTD | 中国 | $7 |
| 2026-06-29 | 印刷标签 | HONGKONG HAILIANG METAL TRADING LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-06-26 | 铜铸件 | HONGKONG HAILIANG METAL TRADING LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-06-25 | 印刷标签 | Zhuo Mei One Member Co., Ltd. | 越南 | $79 |
| 2026-06-25 | 印刷标签 | Zhuo Mei One Member Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | HONGKONG HAILIANG METAL TRADING LTD | 中国 | $157 |
出口(共 980)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-07 | 铜合金管件 | KINGH DISTRIBUTERS OF ST. | 美国 | $0 |
| 2026-07-23 | 精炼铜管件 | XXXJ.W. HARRIS CO. INC. DBA THE HAR | 美国 | $0 |
| 2026-07-07 | 铜合金管件 | KNIGHTS INTERNATIONAL | 美国 | $0 |
| 2026-06-27 | 铜合金管件 | HONGKONG HAILIANG METAL TRADING LTD | 中国 | $202.2K |
| 2026-06-27 | 精炼铜管件 | HONGKONG HAILIANG METAL TRADING LTD | 中国 | $334.1K |
| 2026-06-27 | 铜合金管件 | HONGKONG HAILIANG METAL TRADING LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-06-27 | 铜合金管件 | HONGKONG HAILIANG METAL TRADING LTD | 中国 | $123.5K |
| 2026-06-27 | 精炼铜管件 | Hailiang (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | $371.6K |
| 2026-06-27 | 精炼铜管件 | HONGKONG HAILIANG METAL TRADING LTD | 中国 | $342.7K |
| 2026-06-27 | 铜合金管件 | HONGKONG HAILIANG METAL TRADING LTD | 中国 | $5.3K |