Hailiang (Vietnam) Metal Products Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,728 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH sản phẩm ngũ kim HAILIANG (VIệT NAM)

1,728
进口笔数
980
出口笔数
$2.36B
进口金额
$130.95M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-08-07
最近出口
79
供应商数
34
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.25B20232024202520262023-09进口 $877.1K · 10 笔出口 $303.3K · 10 笔2023-10进口 $2.56M · 44 笔出口 $2.59M · 21 笔2023-11进口 $3.58M · 67 笔出口 $3.14M · 18 笔2023-12进口 $3.14M · 56 笔出口 $2.80M · 22 笔2024-01进口 $3.35M · 47 笔出口 $4.18M · 29 笔2024-02进口 $2.92M · 21 笔出口 $2.00M · 16 笔2024-03进口 $4.60M · 51 笔出口 $2.90M · 29 笔2024-04进口 $2.84M · 34 笔出口 $3.51M · 21 笔2024-05进口 $8.64M · 55 笔出口 $4.27M · 25 笔2024-06进口 $3.51M · 50 笔出口 $5.31M · 26 笔2024-07进口 $2.02M · 29 笔出口 $3.23M · 28 笔2024-08进口 $3.35M · 43 笔出口 $3.79M · 27 笔2024-09进口 $2.17M · 24 笔出口 $3.59M · 22 笔2024-10进口 $1.55M · 38 笔出口 $3.63M · 27 笔2024-11进口 $2.25B · 27 笔出口 $1.08M · 6 笔2024-12进口 $1.33M · 39 笔出口 $3.69M · 26 笔2025-01进口 $1.51M · 23 笔出口 $2.91M · 21 笔2025-02进口 $940.4K · 21 笔出口 $2.66M · 22 笔2025-03进口 $1.32M · 39 笔出口 $1.90M · 20 笔2025-04进口 $1.33M · 43 笔出口 $2.19M · 25 笔2025-05进口 $4.21M · 50 笔出口 $3.69M · 30 笔2025-06进口 $1.67M · 55 笔出口 $3.14M · 26 笔2025-07进口 $6.45M · 76 笔出口 $4.99M · 39 笔2025-08进口 $1.88M · 51 笔出口 $2.10M · 23 笔2025-09进口 $1.40M · 49 笔出口 $4.03M · 28 笔2025-10进口 $1.28M · 58 笔出口 $3.16M · 22 笔2025-11进口 $3.34M · 66 笔出口 $3.74M · 33 笔2025-12进口 $2.95M · 66 笔出口 $3.72M · 33 笔2026-01进口 $3.91M · 57 笔出口 $3.61M · 34 笔2026-02进口 $1.00M · 25 笔出口 $1.19M · 12 笔2026-03进口 $3.51M · 42 笔出口 $3.52M · 21 笔2026-04进口 $1.16M · 44 笔出口 $3.43M · 26 笔2026-05进口 $5.30M · 48 笔出口 $4.65M · 35 笔2026-06进口 $1.46M · 50 笔出口 $4.38M · 33 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7620232024202520262023-09进口 $877.1K · 10 笔出口 $303.3K · 10 笔2023-10进口 $2.56M · 44 笔出口 $2.59M · 21 笔2023-11进口 $3.58M · 67 笔出口 $3.14M · 18 笔2023-12进口 $3.14M · 56 笔出口 $2.80M · 22 笔2024-01进口 $3.35M · 47 笔出口 $4.18M · 29 笔2024-02进口 $2.92M · 21 笔出口 $2.00M · 16 笔2024-03进口 $4.60M · 51 笔出口 $2.90M · 29 笔2024-04进口 $2.84M · 34 笔出口 $3.51M · 21 笔2024-05进口 $8.64M · 55 笔出口 $4.27M · 25 笔2024-06进口 $3.51M · 50 笔出口 $5.31M · 26 笔2024-07进口 $2.02M · 29 笔出口 $3.23M · 28 笔2024-08进口 $3.35M · 43 笔出口 $3.79M · 27 笔2024-09进口 $2.17M · 24 笔出口 $3.59M · 22 笔2024-10进口 $1.55M · 38 笔出口 $3.63M · 27 笔2024-11进口 $2.25B · 27 笔出口 $1.08M · 6 笔2024-12进口 $1.33M · 39 笔出口 $3.69M · 26 笔2025-01进口 $1.51M · 23 笔出口 $2.91M · 21 笔2025-02进口 $940.4K · 21 笔出口 $2.66M · 22 笔2025-03进口 $1.32M · 39 笔出口 $1.90M · 20 笔2025-04进口 $1.33M · 43 笔出口 $2.19M · 25 笔2025-05进口 $4.21M · 50 笔出口 $3.69M · 30 笔2025-06进口 $1.67M · 55 笔出口 $3.14M · 26 笔2025-07进口 $6.45M · 76 笔出口 $4.99M · 39 笔2025-08进口 $1.88M · 51 笔出口 $2.10M · 23 笔2025-09进口 $1.40M · 49 笔出口 $4.03M · 28 笔2025-10进口 $1.28M · 58 笔出口 $3.16M · 22 笔2025-11进口 $3.34M · 66 笔出口 $3.74M · 33 笔2025-12进口 $2.95M · 66 笔出口 $3.72M · 33 笔2026-01进口 $3.91M · 57 笔出口 $3.61M · 34 笔2026-02进口 $1.00M · 25 笔出口 $1.19M · 12 笔2026-03进口 $3.51M · 42 笔出口 $3.52M · 21 笔2026-04进口 $1.16M · 44 笔出口 $3.43M · 26 笔2026-05进口 $5.30M · 48 笔出口 $4.65M · 35 笔2026-06进口 $1.46M · 50 笔出口 $4.38M · 33 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号3900405685
企查查编码QVN98KXGE9
成立日期2007-01-23
联系地址Lô 115, đường C, khu chế xuất và công nghiệp Linh Trung III, Phường An Tịnh, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN PHẨM NGŨ KIM HAILIANG (VIỆT NAM)
企业英文名称HAILIANG (VIETNAM) METAL PRODUCTS CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 115, đường C, khu chế xuất và công nghiệp Linh Trung III, Phường An Tịnh, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3830 - Tái chế phế liệu
电话02763897999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,280亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
741920铜铸件
482110印刷标签
392321聚乙烯袋
441520木托盘
741210精炼铜管件
401693非泡沫橡胶密封件
482390其他纸制品
732690其他钢铁制品
442199其他木制品

出口

HS 编码产品
741210精炼铜管件
741220铜合金管件
720430镀锡钢废料
391510乙烯聚合物废料
470790其他纸废料
740721黄铜条杆
741110精炼铜管
740400铜废料
790111高纯锌
845611激光机床

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南814$2.25B
中国864$88.20M
泰国7$5.82M
澳大利亚4$3.30M
刚果(金)1$2.85M
刚果(布)1$2.29M
印度6$1.33M
日本4$806.4K
西班牙2$372.2K
美国8$304.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港710$103.62M
中国125$18.07M
越南90$6.49M
新加坡15$2.68M
柬埔寨1$2.5K
印度1$2.0K
美国36$1.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 79)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HONGKONG HAILIANG METAL TRADING LTD中国香港732$89.78M精炼铜管、精炼铜阴极
Hailiang (Singapore) Pte. Ltd.新加坡40$15.39M铜废料、精炼铜阴极
Yuen Foong Yu Paper Co., Ltd. (Vietnam)越南123$469.2K瓦楞纸箱、其他纸制品
Yuen Foong Yu Paper Enterprise (Vietnam) Co., Ltd.越南120$428.7K瓦楞纸箱、其他纸制品
Di Dai Hung Co., Ltd.越南64$128.2K聚乙烯袋、非乙烯塑料袋
Zhuo Mei One Member Co., Ltd.越南60$100.9K印刷标签、塑料包装箱
Song Nguyen Nguyen Co., Ltd.越南33$94.1K木托盘、其他木制品
Vinh Khanh Investment Co., Ltd.越南36$65.9K乙烯聚合物塑料、聚乙烯袋
Vinh Khanh Investment Co., Ltd.越南34$58.4K乙烯聚合物塑料、聚乙烯袋
Hailiang Group Co., Ltd.中国78$17.7K精炼铜管件、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HONGKONG HAILIANG METAL TRADING LTD中国香港825$124.17M精炼铜管、精炼铜管件
Hailiang (Singapore) Pte. Ltd.新加坡19$3.87M精炼铜管、精炼铜阴极
CPCD INDUSTRY CO., LIMITED中国香港38$1.16M铜合金管件、其他塑料包装制品
Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd.越南4$260.5K瓦楞纸箱、铜废料
Dong Van Phat Trading Co., Ltd.越南4$153.4K精炼铜管、黄铜条杆
Minh Xuong Environment Co., Ltd.越南18$132.5K棉纱废料、乙烯聚合物废料
Ranger Vietnam Co., Ltd.越南11$44.4K其他钢铁制品、印刷电路
Huynh Thanh Dong Private Enterprise越南5$5.0K其他纸废料、纺织废料
Huynh Thanh Dong Trading Establishment越南4$5.0K镀锡钢废料、其他纸废料

近期贸易明细

进口(共 1,728)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29瓦楞纸箱HONGKONG HAILIANG METAL TRADING LTD中国$107
2026-06-29聚乙烯袋HONGKONG HAILIANG METAL TRADING LTD中国$621
2026-06-29铜铸件HONGKONG HAILIANG METAL TRADING LTD中国$235.8K
2026-06-29铜铸件HONGKONG HAILIANG METAL TRADING LTD中国$151.3K
2026-06-29聚乙烯袋HONGKONG HAILIANG METAL TRADING LTD中国$7
2026-06-29印刷标签HONGKONG HAILIANG METAL TRADING LTD中国$1.0K
2026-06-26铜铸件HONGKONG HAILIANG METAL TRADING LTD中国$11.2K
2026-06-25印刷标签Zhuo Mei One Member Co., Ltd.越南$79
2026-06-25印刷标签Zhuo Mei One Member Co., Ltd.越南$1.3K
2026-06-25其他塑料制品HONGKONG HAILIANG METAL TRADING LTD中国$157

出口(共 980)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-07铜合金管件KINGH DISTRIBUTERS OF ST.美国$0
2026-07-23精炼铜管件XXXJ.W. HARRIS CO. INC. DBA THE HAR美国$0
2026-07-07铜合金管件KNIGHTS INTERNATIONAL美国$0
2026-06-27铜合金管件HONGKONG HAILIANG METAL TRADING LTD中国$202.2K
2026-06-27精炼铜管件HONGKONG HAILIANG METAL TRADING LTD中国$334.1K
2026-06-27铜合金管件HONGKONG HAILIANG METAL TRADING LTD中国$3.6K
2026-06-27铜合金管件HONGKONG HAILIANG METAL TRADING LTD中国$123.5K
2026-06-27精炼铜管件Hailiang (Singapore) Pte. Ltd.新加坡$371.6K
2026-06-27精炼铜管件HONGKONG HAILIANG METAL TRADING LTD中国$342.7K
2026-06-27铜合金管件HONGKONG HAILIANG METAL TRADING LTD中国$5.3K

相关企业 · 同类产品

Hailiang (Vietnam) Metal Products Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →