Song Nguyen Nguyen Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 木托盘
越南 · 非在业
0
进口笔数
41
出口笔数
$0
进口金额
$89.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308291150 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0EY52BM |
| 成立日期 | 2009-04-08 |
| 联系地址 | 987 Hậu Giang, Phường 11, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Một Thành Viên Quà Lưu Niệm Song Nguyễn |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 987 Hậu Giang P.11, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ. Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật (trừ đồ cổ). Bán lẻ đồng hồ, kính mắt. Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất. Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu: Bán buôn đồng hồ, đồ trang sức, nhạc cụ, đồ chơi, trò chơi; Bán lẻ trò chơi, đồ chơi (trừ đồ chơi có hại cho giáo dục nhân cách và sức khỏe của trẻ, hoặc ảnh hưởng tới an ninh, trật tự, an toàn xã hội). Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da. |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 41 | $89.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hailiang (Vietnam) Metal Products Co., Ltd. | 越南 | 31 | $83.4K | 铜铸件、瓦楞纸箱 |
| Okaya (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $6.1K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
近期贸易明细
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他木制品 | HAILIANG (VIETNAM) METAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $383 |
| 2026-04-25 | 其他木制品 | HAILIANG (VIETNAM) METAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $536 |
| 2026-04-25 | 木托盘 | HAILIANG (VIETNAM) METAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $325 |
| 2026-04-25 | 木托盘 | HAILIANG (VIETNAM) METAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $555 |
| 2026-04-25 | 其他木制品 | HAILIANG (VIETNAM) METAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $191 |
| 2026-04-25 | 木托盘 | HAILIANG (VIETNAM) METAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $325 |
| 2026-04-25 | 其他木制品 | HAILIANG (VIETNAM) METAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $191 |
| 2026-04-25 | 木托盘 | HAILIANG (VIETNAM) METAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $555 |
| 2026-04-25 | 其他木制品 | HAILIANG (VIETNAM) METAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $536 |
| 2026-04-25 | 其他木制品 | HAILIANG (VIETNAM) METAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $383 |