Tan Hoang Phat Industrial & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 973 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Và Thương Mại Tân Hoàng Phát
- 邮箱567
17
进口笔数
973
出口笔数
$107.4K
进口金额
$16.27M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-29
最近出口
12
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201337042 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSHDWJS3 |
| 成立日期 | 2013-12-09 |
| 联系地址 | Số 109, Lô NO-5, Khu Đô thị mới Sở Dầu, Phường Sở Dầu, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI TÂN HOÀNG PHÁT |
| 企业英文名称 | TAN HOANG PHAT INDUSTRIAL AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 109, Lô NO-5, Khu Đô thị mới Sở Dầu, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842253292080 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871690 | 非机动车零件 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 843139 | 机械零件 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 721550 | 非合金钢棒材 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 845929 | 非数控钻床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $58.7K |
| 中国台湾 | 2 | $48.4K |
| 日本 | 1 | $255 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 937 | $15.43M |
| 泰国 | 23 | $702.1K |
| 柬埔寨 | 12 | $137.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TONE FAN MACHINE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $31.0K | 非数控钻床、数控钻床 |
| YING SHUN MACHINERY INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $17.4K | 非数控膝式铣床、非数控铣床 |
| Jiangsu Shenpai Caster Co., Ltd. | 中国 | 4 | $17.3K | 非机动车零件、贱金属脚轮 |
| Qingdao Outreach International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.3K | 钢铁螺钉螺栓、非机动车零件 |
| Shanghai Handong Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.3K | 功能机器零件、轧机零件 |
| Guangzhou City Beileimao Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hangzhou Kafan Machinery & Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 喷雾机零件、非农用喷雾器具 |
| Hengshui Xinchihose Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 不锈钢管配件、钢铁软管 |
| Xinjinlai Metal Products Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 热轧钢板、非合金钢棒材 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | 349 | $6.52M | 其他钢铁制品、二氧化碳 |
| Demax Cable Co., Ltd. | 越南 | 137 | $5.00M | 增塑PVC混合物、塑料卷轴 |
| LS Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | 134 | $2.40M | 氮、其他钢铁制品 |
| OKI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 94 | $705.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Thai Wonderful Wire Cable Co., Ltd. | 泰国 | 23 | $702.1K | 电器装置零件、竹制木制品 |
| Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 32 | $312.4K | 镀锌钢带、印刷标签 |
| Hongyuan Machinery Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 26 | $272.5K | 印刷标签、镀锌钢丝 |
| SEM Diamond Co., Ltd. | 越南 | 49 | $75.5K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Daimay Vietnam Auto Parts Co., Ltd. | 越南 | 44 | $57.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SEM Micro Co., Ltd. | 越南 | 32 | $25.5K | 其他电路开关装置、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 非合金钢棒材 | XINJINLAI METAL PRODUCTS LTD | 中国 | $740 |
| 2026-04-20 | 非合金钢棒材 | XINJINLAI METAL PRODUCTS LTD | 中国 | $505 |
| 2026-04-20 | 非合金钢棒材 | XINJINLAI METAL PRODUCTS LTD | 中国 | $505 |
| 2026-04-20 | 非合金钢棒材 | XINJINLAI METAL PRODUCTS LTD | 中国 | $740 |
| 2026-04-02 | 功能机器零件 | SHANGHAI HANDONG MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-02 | 功能机器零件 | SHANGHAI HANDONG MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $580 |
| 2026-04-02 | 功能机器零件 | SHANGHAI HANDONG MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $780 |
| 2026-04-02 | 功能机器零件 | SHANGHAI HANDONG MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-02 | 功能机器零件 | SHANGHAI HANDONG MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $580 |
| 2026-04-02 | 功能机器零件 | SHANGHAI HANDONG MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $780 |
出口(共 973)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 木托盘 | WCFO (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $16.6K |
| 2026-04-29 | 木托盘 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 木托盘 | DEMAX CABLE CO LTD | 越南 | $257 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $171 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | DEMAX CABLE CO LTD | 越南 | $257 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $13 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | DEMAX CABLE CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-29 | 木托盘 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $787 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | DEMAX CABLE CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-29 | 木托盘 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $11 |