Easyjoint Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 237 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EASYJOINT VIệT NAM
72
进口笔数
237
出口笔数
$722.3K
进口金额
$41.12M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400970327 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF0AXAT5 |
| 成立日期 | 2023-08-08 |
| 联系地址 | Tầng 2, Căn nhà 3 tầng trên thửa đất số lô 32, MĐ36, Tổ dân phố My Điền 2, Thị Trấn Nếnh, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EASYJOINT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | EASYJOINT VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Căn nhà 3 tầng trên thửa đất số lô 32, MĐ36, Tổ dân phố My Điền 2, Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 电话 | 0328706132 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 71 | $708.1K |
| 泰国 | 1 | $14.1K |
| 美国 | 1 | $49 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 232 | $41.10M |
| 中国香港 | 3 | $12.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Kangdixin Electronic Co., Ltd. | 中国 | 67 | $683.5K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Shenzhen Laying Electric Co., Ltd. | 中国 | 4 | $14.7K | 其他电气开关、其他塑料包装制品 |
| Empower SCM Ltd. | 中国 | 1 | $14.1K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Dongguan Kangdixin Electronic Co., Ltd. | 古巴 | 4 | $10.0K | 其他风扇、其他电动手工具 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phihong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 76 | $40.22M | 其他塑料制品、固定碳电阻 |
| Amtran Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 15 | $302.9K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Aohai Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $223.6K | 其他塑料制品、多层陶瓷电容 |
| Horn (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $49.2K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $48.6K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $38.6K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| Amphenol Advanced Connector Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $38.1K | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| Fantasy Tech Co., Ltd. | 越南 | 5 | $21.2K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Fenda Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $19.9K | 其他塑料制品、陶瓷电容器 |
| Fenda Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.2K | 其他塑料制品、陶瓷电容器 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他陶瓷制品 | DONGGUAN KANGDIXIN ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $196 |
| 2026-04-28 | 液压气压阀门 | DONGGUAN KANGDIXIN ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $23 |
| 2026-04-28 | 液压气压阀门 | DONGGUAN KANGDIXIN ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $23 |
| 2026-04-28 | 可互换工具 | DONGGUAN KANGDIXIN ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-28 | 其他风扇 | DONGGUAN KANGDIXIN ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $70 |
| 2026-04-28 | 1kg以下胶粘剂 | DONGGUAN KANGDIXIN ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁管件 | DONGGUAN KANGDIXIN ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $592 |
| 2026-04-28 | 可互换工具 | DONGGUAN KANGDIXIN ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $25 |
| 2026-04-28 | 1kg以下胶粘剂 | DONGGUAN KANGDIXIN ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $87 |
| 2026-04-28 | 可互换工具 | DONGGUAN KANGDIXIN ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $5 |
出口(共 237)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | PHIHONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-28 | 钳子镊子 | PHIHONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $362 |
| 2026-04-28 | 非纺织润滑剂 | PHIHONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-28 | 贱金属脚轮 | AOHAI TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-28 | 其他粘合剂≤1kg | PHIHONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $174 |
| 2026-04-28 | 手动螺丝刀 | PHIHONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-28 | 非纺织润滑剂 | PHIHONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | PHIHONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $310 |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | PHIHONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-28 | 其他粘合剂≤1kg | PHIHONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $174 |