Huynh Thanh Dong Private Enterprise

越南进口商 · 进口 487 笔 · 主营 其他纸废料

越南 · 在业

本地名:DOANH NGHIệP Tư NHâN HUỳNH THANH ĐôNG

487
进口笔数
0
出口笔数
$2.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
最近出口
23
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $674.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $724 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $34.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $58.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $28.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $29.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $48.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $674.0K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $588.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $17.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $40.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $24.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $22.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $25.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $27.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $27.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $39.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $25.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $47.5K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $38.0K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $48.7K · 25 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $724 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $34.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $58.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $28.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $29.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $48.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $674.0K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $588.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $17.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $40.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $24.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $22.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $25.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $27.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $27.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $39.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $25.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $47.5K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $38.0K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $48.7K · 25 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3900952984
企查查编码QVNNYAJUG2
成立日期2011-01-25
联系地址Số 3762, Khu phố Suối Sâu, Phường An Tịnh, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HUỲNH THANH ĐÔNG
企业状态在业
企业类型个体经营
注册地址Số 3762, Khu phố Suối Sâu, Phường An Tịnh, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 danh mục ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện được quy định tại Luật 03/2016/QH2014, Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
电话+84366666176
邮箱huynhthanhdong78@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Doanh nghiệp tư nhân
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
470790其他纸废料
631090纺织废料
391590其他塑料废料
720430镀锡钢废料
391510乙烯聚合物废料
520299其他棉废料
440141燃料木材及锯末
520210棉纱废料
731029钢铁容器<50升
390120高密度聚乙烯

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南485$2.08M
中国2$13.9K
日本1$45

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brotex Co., Ltd. (Vietnam)越南21$1.21M精梳棉纱、精梳棉纱
Ningbo Changya Plastic Co., Ltd. (Vietnam)越南121$569.8K其他纸废料、150-225克未涂布纸
Xinke Tools (Vietnam) Co., Ltd.越南26$118.0K绘图仪器、木工手工具
Winga Vietnam Co., Ltd.越南110$52.7K其他纸废料、其他塑料废料
Gain Lucky (Viet Nam) Ltd.越南10$37.0K染色棉针织布、棉割绒织物
S Power (Vietnam) Textile Ltd.越南22$34.7K染色棉针织布、棉割绒织物
Qingdao Roy-Ne Garment (Vietnam) Co., Ltd.越南76$11.3K棉针织T恤及背心、非棉针织背心
Jifa S. OK Garment Co., Ltd.越南17$1.9K棉针织T恤及背心、棉针织服装
SML & FT (Vietnam) Co., Ltd.越南16$768机织标签、智能卡
Phoenix Stationery Vietnam Co., Ltd.越南22$489硬挺纺织物、燃料木材及锯末

近期贸易明细

进口(共 487)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他纸废料CONG TY TNHH WINGA VIET NAM越南$20
2026-04-24其他纸废料CONG TY TNHH WINGA VIET NAM越南$119
2026-04-24其他纸废料CONG TY TNHH WINGA VIET NAM越南$20
2026-04-24其他纸废料CONG TY TNHH WINGA VIET NAM越南$119
2026-04-23燃料木材及锯末PHOENIX STATIONERY VIETNAM CO LTD越南$15
2026-04-23纺织废料CONG TY TNHH WINGA VIET NAM越南$143
2026-04-23燃料木材及锯末PHOENIX STATIONERY VIETNAM CO LTD越南$15
2026-04-23燃料木材及锯末PHOENIX STATIONERY VIETNAM CO LTD越南$15
2026-04-23燃料木材及锯末PHOENIX STATIONERY VIETNAM CO LTD越南$15
2026-04-23燃料木材及锯末PHOENIX STATIONERY VIETNAM CO LTD越南$15

相关企业 · 同类产品

Huynh Thanh Dong Private Enterprise 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →