Huynh Thanh Dong Private Enterprise
越南进口商 · 进口 487 笔 · 主营 其他纸废料
越南 · 在业
本地名:DOANH NGHIệP Tư NHâN HUỳNH THANH ĐôNG
487
进口笔数
0
出口笔数
$2.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3900952984 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNYAJUG2 |
| 成立日期 | 2011-01-25 |
| 联系地址 | Số 3762, Khu phố Suối Sâu, Phường An Tịnh, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HUỲNH THANH ĐÔNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 个体经营 |
| 注册地址 | Số 3762, Khu phố Suối Sâu, Phường An Tịnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 danh mục ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện được quy định tại Luật 03/2016/QH2014, Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 电话 | +84366666176 |
| 邮箱 | huynhthanhdong78@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Doanh nghiệp tư nhân |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470790 | 其他纸废料 |
| 631090 | 纺织废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 720430 | 镀锡钢废料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 520299 | 其他棉废料 |
| 440141 | 燃料木材及锯末 |
| 520210 | 棉纱废料 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 485 | $2.08M |
| 中国 | 2 | $13.9K |
| 日本 | 1 | $45 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 21 | $1.21M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Ningbo Changya Plastic Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 121 | $569.8K | 其他纸废料、150-225克未涂布纸 |
| Xinke Tools (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 26 | $118.0K | 绘图仪器、木工手工具 |
| Winga Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 110 | $52.7K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
| Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 10 | $37.0K | 染色棉针织布、棉割绒织物 |
| S Power (Vietnam) Textile Ltd. | 越南 | 22 | $34.7K | 染色棉针织布、棉割绒织物 |
| Qingdao Roy-Ne Garment (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 76 | $11.3K | 棉针织T恤及背心、非棉针织背心 |
| Jifa S. OK Garment Co., Ltd. | 越南 | 17 | $1.9K | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| SML & FT (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 16 | $768 | 机织标签、智能卡 |
| Phoenix Stationery Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $489 | 硬挺纺织物、燃料木材及锯末 |
近期贸易明细
进口(共 487)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH WINGA VIET NAM | 越南 | $20 |
| 2026-04-24 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH WINGA VIET NAM | 越南 | $119 |
| 2026-04-24 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH WINGA VIET NAM | 越南 | $20 |
| 2026-04-24 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH WINGA VIET NAM | 越南 | $119 |
| 2026-04-23 | 燃料木材及锯末 | PHOENIX STATIONERY VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-23 | 纺织废料 | CONG TY TNHH WINGA VIET NAM | 越南 | $143 |
| 2026-04-23 | 燃料木材及锯末 | PHOENIX STATIONERY VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-23 | 燃料木材及锯末 | PHOENIX STATIONERY VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-23 | 燃料木材及锯末 | PHOENIX STATIONERY VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-23 | 燃料木材及锯末 | PHOENIX STATIONERY VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |