S Power (Vietnam) Textile Ltd.
越南进口商 · 进口 6,624 笔 · 主营 纺织染色助剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DệT MAY S.POWER (VIệT NAM)
6,624
进口笔数
5,339
出口笔数
$196.51M
进口金额
$146.22M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
283
供应商数
263
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901218737 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNR468TY |
| 成立日期 | 2016-02-05 |
| 联系地址 | Lô A13, đường C1, KCN Thành Thành Công, Phường An Hòa, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT MAY S.POWER (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | S.POWER (VIETNAM) TEXTILE LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A13, đường C1, KCN Thành Thành Công, Phường Trảng Bàng, Tây Ninh |
| 经营范围 | Xuất khẩu và nhập khẩu các quyền của các sản phẩm như: quần áo, dệt kim và vải dệt, sợi, quần áo, phụ kiện máy móc dệt may (- Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. ) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +84376639813 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,760亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 520612 | 未梳棉纱 |
| 520524 | 精梳棉纱 |
| 520523 | 精梳棉纱 |
| 520522 | 精梳棉纱 |
| 520624 | 精梳棉纱 |
| 520613 | 未梳棉纱 |
| 520622 | 精梳棉纱 |
| 282890 | 其他次氯酸盐 |
| 440131 | 木颗粒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 600191 | 棉割绒织物 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600624 | 印花棉针织布 |
| 600121 | 棉毛圈织物 |
| 611790 | 针织服装零件 |
| 600623 | 彩色棉针织布 |
| 600122 | 毛圈织物 |
| 600290 | 弹性针织布 |
| 600690 | 其他针织布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4,921 | $127.97M |
| 中国 | 1,380 | $53.52M |
| 印度尼西亚 | 150 | $6.62M |
| 印度 | 154 | $3.02M |
| 意大利 | 24 | $2.07M |
| 韩国 | 104 | $1.56M |
| 澳大利亚 | 6 | $455.2K |
| 孟加拉国 | 48 | $237.2K |
| 中国台湾 | 65 | $208.5K |
| 泰国 | 33 | $182.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3,088 | $91.38M |
| 印度尼西亚 | 619 | $19.67M |
| 柬埔寨 | 587 | $14.57M |
| 菲律宾 | 163 | $5.69M |
| 中国香港 | 308 | $5.47M |
| 孟加拉国 | 207 | $3.40M |
| 萨尔瓦多 | 24 | $1.59M |
| 印度 | 33 | $1.43M |
| 阿联酋 | 10 | $1.15M |
| 约旦 | 8 | $606.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 283)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumtex Industrial Ltd. | 越南 | 1,933 | $52.76M | 染色棉针织布、未梳棉纱 |
| Sumtex Industrial Ltd. | 中国 | 1,415 | $38.08M | 活性染料、纺织染色助剂 |
| S. POWER (HK) LIMITED | 中国香港 | 299 | $29.80M | 其他钢铁制品、纺织处理机械 |
| BTP Co., Ltd. | 越南 | 96 | $6.50M | 印花棉针织布、弹性针织布 |
| Dehe Vietnam Industrial Co., Ltd. | 越南 | 153 | $3.46M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Hopson Environmental Technology Co., Ltd. | 越南 | 278 | $2.14M | 木颗粒 |
| Tin Thanh Environmental Technology & Services Co., Ltd. | 越南 | 172 | $1.37M | 其他氯化物、其他次氯酸盐 |
| DANX (Vietnam) Industrial Co., Ltd. | 越南 | 92 | $993.9K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Vu Hoang Chemical & Environment Co., Ltd. | 越南 | 223 | $809.0K | 硫酸、烧碱溶液 |
| Hsing Cheng (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 93 | $606.7K | 乙烯聚合物塑料、其他硫化橡胶制品 |
下游采购商(共 263)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumtex Industrial Ltd. | 中国 | 601 | $17.90M | 染色棉针织布、未梳棉纱 |
| Hansae Co., Ltd. | 越南 | 395 | $11.37M | 印刷标签、非织造标签 |
| Leading Star Vietnam Garment Co., Ltd. | 越南 | 114 | $6.08M | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| BTP Co., Ltd. | 越南 | 195 | $6.07M | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| HUNG FUNG MACAO COMMERCIAL OF FSHORE LTD | 中国澳门 | 181 | $4.43M | 婴儿棉针织品、棉针织服装 |
| New World Enterprise Co., Ltd. | 柬埔寨 | 161 | $3.49M | 印刷标签、智能卡 |
| Maxhill Management Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 208 | $3.36M | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| Sumtex Industrial Ltd. | 越南 | 133 | $2.91M | 染色棉针织布、未梳棉纱 |
| Kanmax Enterprises Ltd. | 越南 | 129 | $2.86M | 染色棉针织布、塑料衣着附件 |
| Laws Textile Industrial Ltd. | 越南 | 149 | $2.36M | 印刷标签、染色棉针织布 |
近期贸易明细
进口(共 6,624)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 精梳棉纱 | Sumtex Industrial Ltd. | 越南 | $10.5K |
| 2026-06-30 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH TIN BAO LAN (MST:0304876381) | 中国 | $68 |
| 2026-06-30 | 带接头绝缘电线 | CONG TY TNHH TIN BAO LAN (MST:0304876381) | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-30 | 未梳棉纱 | Sumtex Industrial Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-30 | 1000伏以下插头插座 | CONG TY TNHH TIN BAO LAN (MST:0304876381) | 中国 | $225 |
| 2026-06-30 | 未梳棉纱 | Sumtex Industrial Ltd. | 越南 | $73.9K |
| 2026-06-30 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH TIN BAO LAN (MST:0304876381) | 中国 | $75 |
| 2026-06-30 | 棉毛圈织物 | BTP Co., Ltd. | 越南 | $27.6K |
| 2026-06-30 | 棉割绒织物 | BTP Co., Ltd. | 越南 | $25.4K |
| 2026-06-30 | 带接头绝缘电线 | CONG TY TNHH TIN BAO LAN (MST:0304876381) | 中国 | $343 |
出口(共 5,339)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 棉割绒织物 | PURNAMA ASIH SUR | 印度尼西亚 | $114 |
| 2026-06-30 | 印花棉针织布 | NYAN KIDS (CAMBODIA) LTD | 柬埔寨 | $258 |
| 2026-06-30 | 棉毛圈织物 | BTP Co., Ltd. | 越南 | $17.4K |
| 2026-06-30 | 印花棉针织布 | NYAN KIDS (CAMBODIA) LTD | 柬埔寨 | $501 |
| 2026-06-30 | 棉割绒织物 | Sumtex Industrial Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-06-30 | 印花棉针织布 | NYAN KIDS (CAMBODIA) LTD | 柬埔寨 | $12.5K |
| 2026-06-30 | 彩色棉针织布 | HANSAE CO.,LTD | 韩国 | $84 |
| 2026-06-30 | 染色棉针织布 | Sumtex Industrial Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-30 | 染色棉针织布 | Sumtex Industrial Ltd. | 越南 | $5.4K |
| 2026-06-30 | 棉割绒织物 | Sumtex Industrial Ltd. | 越南 | $9.1K |