Green Global Chemistry Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 503 笔 · 主营 纺织染色助剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN GREEN GLOBAL CHEMISTRY

503
进口笔数
0
出口笔数
$8.18M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $585.3K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $169.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $124.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $132.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $64.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $185.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $199.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $221.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $197.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $186.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $297.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $201.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $179.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $262.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $172.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $81.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $133.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $159.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $188.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $201.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $306.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $124.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $156.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $234.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $241.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $264.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $91.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $341.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $173.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $258.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $471.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $585.3K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $411.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $306.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $169.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $124.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $132.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $64.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $185.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $199.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $221.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $197.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $186.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $297.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $201.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $179.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $262.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $172.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $81.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $133.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $159.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $188.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $201.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $306.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $124.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $156.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $234.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $241.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $264.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $91.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $341.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $173.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $258.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $471.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $585.3K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $411.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $306.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317349569
企查查编码QVN5A7GDJ2
成立日期2022-06-20
联系地址11/4B1 Đường 26, Phường Phước Long A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GREEN GLOBAL CHEMISTRY
企业英文名称GREEN GLOBAL CHEMISTRY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址11/4B1 Đường 26, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
电话+84903605971
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380991纺织染色助剂
340290工业清洁制剂
320411分散染料
320419其他染料
390690其他丙烯酸聚合物
350790其他酶制剂
320412酸性媒染染料
320420荧光增白染料
340242非离子表面活性剂
390512聚乙酸乙烯酯分散体

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚139$2.84M
中国142$1.34M
巴基斯坦33$1.02M
泰国47$675.9K
印度92$662.5K
西班牙61$557.3K
德国29$309.3K
奥地利4$196.0K
中国台湾9$185.9K
法国12$132.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Archroma Singapore Pte. Ltd.369$6.60M活性染料、纺织染色助剂
ARCHROMA PAKISTAN LIMITED巴基斯坦25$611.2K还原染料、其他丙烯酸聚合物
PT ARCHROMA INDONESIA印度尼西亚21$465.4K其他丙烯酸聚合物、纺织染色助剂
DASEN Enterprise Ltd.中国16$109.0K纺织染色助剂、工业清洁制剂
Sunson Industry Group Co., Ltd.中国7$65.1K其他酶制剂、工业清洁制剂
Icei Woobang Co., Ltd.韩国12$56.3K纺织染色助剂、纺织品润滑剂
Kemin (China) Technologies Co., Ltd.中国9$36.2K其他酶制剂、纺织染色助剂
Akik Dye Chem Unit 2印度9$35.1K分散染料、还原染料
Kemin Textiles S.r.l.圣马力诺6$33.4K纺织染色助剂、工业清洁制剂
Kemin Textiles S.R.L.意大利8$21.9K纺织染色助剂、其他丙烯酸聚合物

近期贸易明细

进口(共 503)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他烃衍生物Archroma Singapore Pte. Ltd.印度$1.9K
2026-07-31纺织染色助剂Archroma Singapore Pte. Ltd.印度$690
2026-07-30纺织染色助剂Archroma Singapore Pte. Ltd.印度$1.3K
2026-07-30其他乙烯聚合物Archroma Singapore Pte. Ltd.中国$2.7K
2026-07-30分散染料Archroma Singapore Pte. Ltd.印度$829
2026-07-30纺织染色助剂Archroma Singapore Pte. Ltd.瑞士$7.0K
2026-07-30其他多硫化物Archroma Singapore Pte. Ltd.巴西$11.7K
2026-07-29改性淀粉Archroma Singapore Pte. Ltd.印度$3.0K
2026-07-29改性淀粉Archroma Singapore Pte. Ltd.印度$19.8K
2026-07-27分散染料Archroma Singapore Pte. Ltd.中国$1.4K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Green Global Chemistry Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →