Green Global Chemistry Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 436 笔 · 主营 纺织染色助剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GREEN GLOBAL CHEMISTRY
- 邮箱18
436
进口笔数
0
出口笔数
$6.58M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317349569 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5A7GDJ2 |
| 成立日期 | 2022-06-20 |
| 联系地址 | 11/4B1 Đường 26, Phường Phước Long A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GREEN GLOBAL CHEMISTRY |
| 企业英文名称 | GREEN GLOBAL CHEMISTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 11/4B1 Đường 26, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84903605971 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 320411 | 分散染料 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 320419 | 其他染料 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 320412 | 酸性媒染染料 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 390512 | 聚乙酸乙烯酯分散体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 107 | $1.98M |
| 中国 | 130 | $1.18M |
| 巴基斯坦 | 28 | $778.4K |
| 印度 | 82 | $589.4K |
| 泰国 | 40 | $584.3K |
| 西班牙 | 53 | $466.4K |
| 德国 | 26 | $286.9K |
| 奥地利 | 4 | $196.0K |
| 中国台湾 | 9 | $185.9K |
| 法国 | 12 | $132.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Archroma Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 329 | $5.63M | 活性染料、纺织染色助剂 |
| Archroma Pakistan Ltd. | 巴基斯坦 | 22 | $488.5K | 还原染料、其他丙烯酸聚合物 |
| DASEN Enterprise Ltd. | 中国 | 16 | $109.0K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| Sunson Industry Group Co., Ltd. | 中国 | 7 | $65.1K | 其他酶制剂、工业清洁制剂 |
| Icei Woobang Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $47.0K | 纺织染色助剂、纺织品润滑剂 |
| Kemin Industries South Asia Private Ltd. | 印度 | 5 | $43.3K | 猫狗饲料、其他酶制剂 |
| Kemin (China) Technologies Co., Ltd. | 中国 | 9 | $36.2K | 其他酶制剂、纺织染色助剂 |
| Kemin Textiles S.r.l. | 圣马力诺 | 6 | $33.4K | 纺织染色助剂、初级硅氧烷 |
| Akik Dye Chem Unit 2 | 印度 | 6 | $26.9K | 还原染料、分散染料 |
| Kemin Textiles S.R.L. | 意大利 | 8 | $21.9K | 纺织染色助剂、其他丙烯酸聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 436)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 非离子表面活性剂 | ARCHROMA SINGAPORE PTE. LTD. | 印度尼西亚 | $3.1K |
| 2026-04-20 | 纺织染色助剂 | ARCHROMA SINGAPORE PTE. LTD. | 印度尼西亚 | $2.0K |
| 2026-04-20 | 非离子表面活性剂 | ARCHROMA SINGAPORE PTE. LTD. | 印度尼西亚 | $3.1K |
| 2026-04-20 | 纺织染色助剂 | ARCHROMA SINGAPORE PTE. LTD. | 印度尼西亚 | $26.2K |
| 2026-04-20 | 纺织染色助剂 | ARCHROMA SINGAPORE PTE. LTD. | 印度尼西亚 | $2.0K |
| 2026-04-20 | 纺织染色助剂 | ARCHROMA SINGAPORE PTE. LTD. | 印度尼西亚 | $26.2K |
| 2026-04-13 | 分散染料 | ARCHROMA SINGAPORE PTE. LTD. | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-13 | 纺织染色助剂 | ARCHROMA SINGAPORE PTE. LTD. | 西班牙 | $152 |
| 2026-04-13 | 分散染料 | ARCHROMA SINGAPORE PTE. LTD. | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-13 | 荧光增白染料 | ARCHROMA SINGAPORE PTE. LTD. | 印度 | $5.1K |