Chemichwin Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 295 笔 · 主营 纺织染色助剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHEMICWIN
163
进口笔数
295
出口笔数
$2.46M
进口金额
$19.45M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-30
最近出口
7
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314934498 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4SJ24AU |
| 成立日期 | 2018-03-20 |
| 联系地址 | 9/12 Nguyễn Quý Yêm, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHEMICWIN |
| 企业英文名称 | CHEMICWIN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 9/12 Nguyễn Quý Yêm, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 340120 | 其他形状肥皂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 320620 | 铬颜料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 320412 | 酸性媒染染料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340120 | 其他形状肥皂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 132 | $2.00M |
| 泰国 | 29 | $451.5K |
| 越南 | 2 | $8.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 288 | $19.38M |
| 柬埔寨 | 3 | $24.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Transfar International Group (Hongkong) Limited | 中国香港 | 103 | $1.61M | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| TANATEX CHEMICALS HONG KONG LTD | 中国香港 | 29 | $451.5K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| Transfar (Hong Kong) Ltd | 中国香港 | 16 | $310.2K | 丁二烯橡胶、纺织染色助剂 |
| Hangzhou Chemove Solutions Co., Ltd. | 中国 | 7 | $65.8K | 纺织染色助剂、初级硅氧烷 |
| Zhejiang Transfar Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 5 | $13.4K | 非轻质石油、纺织品润滑剂 |
| Hong Kong Rise Sun (Viet Nam) Textile Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.4K | 染色棉针织布、棉毛圈织物 |
| Rise Sun Garment Co., Ltd. | 中国香港 | 1 | $554 | 纺织染色助剂 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jifa Thanh An (Vietnam) Knitting Co., Ltd. | 越南 | 54 | $690.2K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Det Jifa Thanh An Co., Ltd. | 越南 | 23 | $185.7K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| RISE SUN HONG KONG CO., LTD. (VIETNAM) | 中国香港 | 60 | $164.2K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Hong Kong Rise Sun (Viet Nam) Textile Co., Ltd. | 越南 | 50 | $137.4K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Zigui Jisheng (Vietnam) Wangsheng Textiles Co., Ltd. | 越南 | 19 | $61.3K | 未梳棉纱、烧碱溶液 |
| GDI Textile Co., Ltd. | 越南 | 16 | $49.4K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. | 越南 | 15 | $39.8K | 其他液化石油气、印刷标签 |
| Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 8 | $34.1K | 纺织纱线筒管、瓦楞纸箱 |
| Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $23.6K | 瓦楞纸箱、未梳棉 |
| HONG KONG RISE SUN (VIET NAM) TEXTILE CO., LIMITED | 中国香港 | 7 | $19.8K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 163)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 纺织染色助剂 | Transfar (Hong Kong) Ltd | 中国 | $533 |
| 2026-07-27 | 非轻质石油 | Zhejiang Transfar Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-07-27 | 纺织染色助剂 | Transfar (Hong Kong) Ltd | 中国 | $495 |
| 2026-07-27 | 纺织染色助剂 | Transfar (Hong Kong) Ltd | 中国 | $449 |
| 2026-07-27 | 纺织染色助剂 | Transfar (Hong Kong) Ltd | 中国 | $2.7K |
| 2026-07-27 | 纺织染色助剂 | Transfar (Hong Kong) Ltd | 中国 | $1.1K |
| 2026-07-27 | 工业清洁制剂 | Transfar (Hong Kong) Ltd | 中国 | $6.2K |
| 2026-07-27 | 纺织染色助剂 | Transfar (Hong Kong) Ltd | 中国 | $1.8K |
| 2026-07-27 | 纺织染色助剂 | Transfar (Hong Kong) Ltd | 中国 | $2.5K |
| 2026-07-27 | 纺织染色助剂 | Transfar (Hong Kong) Ltd | 中国 | $3.5K |
出口(共 295)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 非轻质石油 | Jasan Textile Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2026-07-30 | 纺织染色助剂 | Jifa Thanh An (Vietnam) Knitting Co., Ltd. | 越南 | $15.3K |
| 2026-07-30 | 非轻质石油 | Jasan Textile Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2026-07-30 | 非轻质石油 | Jasan Textile Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2026-07-28 | 纺织染色助剂 | Jifa Thanh An (Vietnam) Knitting Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2026-07-28 | 纺织染色助剂 | Jifa Thanh An (Vietnam) Knitting Co., Ltd. | 越南 | $12.3K |
| 2026-07-28 | 纺织染色助剂 | Jifa Thanh An (Vietnam) Knitting Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2026-07-28 | 纺织染色助剂 | Jifa Thanh An (Vietnam) Knitting Co., Ltd. | 越南 | $12.3K |
| 2026-07-28 | 纺织染色助剂 | Jifa Thanh An (Vietnam) Knitting Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2026-07-28 | 纺织染色助剂 | Jifa Thanh An (Vietnam) Knitting Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |