Hsing Cheng (Viet Nam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 477 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HSING CHENG (VIệT NAM)

113
进口笔数
477
出口笔数
$2.49M
进口金额
$3.66M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-23
最近出口
17
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $224.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.8K · 1 笔出口 $28.1K · 4 笔2023-11进口 $85.7K · 5 笔出口 $37.4K · 7 笔2023-12进口 $54.6K · 3 笔出口 $132.8K · 16 笔2024-01进口 $79.6K · 4 笔出口 $47.5K · 9 笔2024-02进口 $80.5K · 4 笔出口 $57.6K · 1 笔2024-03进口 $125.2K · 6 笔出口 $122.4K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $72.1K · 12 笔2024-05进口 $53.2K · 2 笔出口 $119.2K · 15 笔2024-06进口 $43.2K · 3 笔出口 $53.3K · 11 笔2024-07进口 $133.4K · 3 笔出口 $101.5K · 15 笔2024-08进口 $224.8K · 6 笔出口 $86.4K · 10 笔2024-09进口 $53.0K · 2 笔出口 $42.2K · 7 笔2024-10进口 $91.2K · 3 笔出口 $67.0K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $106.5K · 10 笔2024-12进口 $95.3K · 4 笔出口 $131.1K · 13 笔2025-01进口 $134.4K · 4 笔出口 $58.4K · 10 笔2025-02进口 $29.9K · 2 笔出口 $99.8K · 9 笔2025-03进口 $26.5K · 2 笔出口 $102.1K · 16 笔2025-04进口 $59.2K · 2 笔出口 $54.8K · 14 笔2025-05进口 $1.1K · 1 笔出口 $167.9K · 15 笔2025-06进口 $27.5K · 2 笔出口 $115.5K · 19 笔2025-07进口 $64.6K · 3 笔出口 $94.8K · 17 笔2025-08进口 $114.3K · 5 笔出口 $114.0K · 17 笔2025-09进口 $2.8K · 1 笔出口 $100.8K · 16 笔2025-10进口 $15.7K · 2 笔出口 $123.5K · 16 笔2025-11进口 $50.3K · 2 笔出口 $124.7K · 16 笔2025-12进口 $108.2K · 4 笔出口 $85.3K · 13 笔2026-01进口 $188.6K · 5 笔出口 $156.6K · 21 笔2026-02进口 $85.1K · 3 笔出口 $12.2K · 4 笔2026-03进口 $99.5K · 2 笔出口 $143.0K · 15 笔2026-04进口 $120 · 1 笔出口 $120.0K · 13 笔2026-05进口 $5.0K · 2 笔出口 $41.5K · 8 笔2026-06进口 $590 · 1 笔出口 $172.4K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.8K · 1 笔出口 $28.1K · 4 笔2023-11进口 $85.7K · 5 笔出口 $37.4K · 7 笔2023-12进口 $54.6K · 3 笔出口 $132.8K · 16 笔2024-01进口 $79.6K · 4 笔出口 $47.5K · 9 笔2024-02进口 $80.5K · 4 笔出口 $57.6K · 1 笔2024-03进口 $125.2K · 6 笔出口 $122.4K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $72.1K · 12 笔2024-05进口 $53.2K · 2 笔出口 $119.2K · 15 笔2024-06进口 $43.2K · 3 笔出口 $53.3K · 11 笔2024-07进口 $133.4K · 3 笔出口 $101.5K · 15 笔2024-08进口 $224.8K · 6 笔出口 $86.4K · 10 笔2024-09进口 $53.0K · 2 笔出口 $42.2K · 7 笔2024-10进口 $91.2K · 3 笔出口 $67.0K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $106.5K · 10 笔2024-12进口 $95.3K · 4 笔出口 $131.1K · 13 笔2025-01进口 $134.4K · 4 笔出口 $58.4K · 10 笔2025-02进口 $29.9K · 2 笔出口 $99.8K · 9 笔2025-03进口 $26.5K · 2 笔出口 $102.1K · 16 笔2025-04进口 $59.2K · 2 笔出口 $54.8K · 14 笔2025-05进口 $1.1K · 1 笔出口 $167.9K · 15 笔2025-06进口 $27.5K · 2 笔出口 $115.5K · 19 笔2025-07进口 $64.6K · 3 笔出口 $94.8K · 17 笔2025-08进口 $114.3K · 5 笔出口 $114.0K · 17 笔2025-09进口 $2.8K · 1 笔出口 $100.8K · 16 笔2025-10进口 $15.7K · 2 笔出口 $123.5K · 16 笔2025-11进口 $50.3K · 2 笔出口 $124.7K · 16 笔2025-12进口 $108.2K · 4 笔出口 $85.3K · 13 笔2026-01进口 $188.6K · 5 笔出口 $156.6K · 21 笔2026-02进口 $85.1K · 3 笔出口 $12.2K · 4 笔2026-03进口 $99.5K · 2 笔出口 $143.0K · 15 笔2026-04进口 $120 · 1 笔出口 $120.0K · 13 笔2026-05进口 $5.0K · 2 笔出口 $41.5K · 8 笔2026-06进口 $590 · 1 笔出口 $172.4K · 11 笔

工商档案

企业注册号3702716738
企查查编码QVNE1W2ARG
成立日期2018-11-02
联系地址Lô A_9B_CN Đường N3, Khu công nghiệp Bàu Bàng, Thị Trấn Lai Uyên, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HSING CHENG (VIỆT NAM)
企业英文名称HSING CHENG (VIET NAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A_9B_CN Đường N3, Khu công nghiệp Bàu Bàng, Xã Bàu Bàng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 6201 - Lập trình máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+842742222548
邮箱hsingchengvn@gmail.com
传真+842742222547
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本305.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390110低密度聚乙烯
853710电力控制板
732690其他钢铁制品
820890其他机器刀具
401699其他硫化橡胶制品
848340齿轮及变速器
902910计量计数器
848180阀门龙头
392690其他塑料制品
850440静止变流器

出口

HS 编码产品
392010乙烯聚合物塑料
401699其他硫化橡胶制品
732690其他钢铁制品
820890其他机器刀具
848420机械密封件
392329非乙烯塑料袋
853710电力控制板
392190非泡沫塑料片
400911硫化橡胶管
391723硬质PVC管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
沙特阿拉伯30$1.40M
新加坡8$320.4K
中国台湾56$243.1K
美国6$207.7K
新西兰2$135.4K
日本6$122.6K
中国9$29.5K
马来西亚1$28.2K
德国6$5.9K
越南1$50

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南445$2.50M
泰国30$1.15M
中国台湾2$13.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wire Smart Agents Ltd.沙特阿拉伯24$1.16M低密度聚乙烯
WIRE SMART AGENTS LIMITED英国6$350.0K低密度聚乙烯、洗漂染机
Wire Smart Agents Ltd.新加坡7$272.9K低密度聚乙烯
Wire Smart Agents Ltd.美国5$181.5K低密度聚乙烯
Wire Smart Agents Ltd.中国台湾22$172.0K纺织处理机械、其他钢铁制品
Hsing Cheng Machinery Industrial Co., Ltd.越南36$134.9K电力控制板、纺织物处理机
Wire Smart Agents Ltd.日本2$74.2K低密度聚乙烯
WIRE SMART AGENTS LIMITED泰国1$30.9K低密度聚乙烯
Wire Smart Agents Ltd.泰国1$30.2K低密度聚乙烯
Guangzhou Muxue Trading Co., Ltd.中国2$320其他塑料制品、电力控制板

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Y R C Textile Co., Ltd.泰国29$1.14M变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱
S Power (Vietnam) Textile Ltd.越南93$606.7K纺织染色助剂、未梳棉纱
New Wide (Vietnam) Enterprise Co., Ltd.越南53$496.2K纺织染色助剂、变形聚酯单丝纱
New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd.越南54$480.9K纺织染色助剂、工业清洁制剂
Continental Textile Co., Ltd.越南100$400.0K塑料卷轴、其他塑料包装制品
Sunrise (Viet Nam) Textiles Ltd.越南54$258.9K精梳棉纱、未梳棉纱
Louvre Textile Co., Ltd.越南32$97.9K其他塑料包装制品、塑料卷轴
Sheico (Viet Nam) Co., Ltd.越南16$53.4K塑料衣着附件、橡胶处理针织物
Sheico Vietnam Co., Ltd.越南15$53.4K变形聚酯单丝纱、其他纸制品
Jifa Thanh An (Vietnam) Knitting Co., Ltd.越南7$14.9K精梳棉纱、精梳棉纱

近期贸易明细

进口(共 113)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24非泡沫塑料片Hsing Cheng Machinery Industrial Co., Ltd.中国台湾$590
2026-05-29阀门龙头Hsing Cheng Machinery Industrial Co., Ltd.中国台湾$120
2026-05-29光敏半导体二极管Hsing Cheng Machinery Industrial Co., Ltd.中国台湾$200
2026-05-29光敏半导体二极管Hsing Cheng Machinery Industrial Co., Ltd.中国台湾$200
2026-05-29其他铝制品Hsing Cheng Machinery Industrial Co., Ltd.中国台湾$120
2026-05-29铝合金管Hsing Cheng Machinery Industrial Co., Ltd.中国台湾$144
2026-05-29电力控制板Hsing Cheng Machinery Industrial Co., Ltd.中国台湾$376
2026-05-29气动直线发动机Hsing Cheng Machinery Industrial Co., Ltd.中国台湾$82
2026-05-29功能机器零件Hsing Cheng Machinery Industrial Co., Ltd.德国$1.1K
2026-05-29其他铝制品Hsing Cheng Machinery Industrial Co., Ltd.中国台湾$80

出口(共 477)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23750W-75kW交流电机Hsing Cheng Machinery Industrial Co., Ltd.中国台湾$390
2026-06-23真空泵Hsing Cheng Machinery Industrial Co., Ltd.中国台湾$192
2026-06-22乙烯聚合物塑料S Power (Vietnam) Textile Ltd.越南$19.5K
2026-06-22乙烯聚合物塑料S Power (Vietnam) Textile Ltd.越南$5.9K
2026-06-12乙烯聚合物塑料New Wide (Vietnam) Enterprise Co., Ltd.越南$16.2K
2026-06-12乙烯聚合物塑料New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd.越南$16.2K
2026-06-11乙烯聚合物塑料Sheico (Viet Nam) Co., Ltd.越南$6.1K
2026-06-10乙烯聚合物塑料Sheico Vietnam Co., Ltd.越南$6.1K
2026-06-08乙烯聚合物塑料Sunrise (Viet Nam) Textiles Ltd.越南$8.6K
2026-06-08乙烯聚合物塑料Sunrise (Viet Nam) Textiles Ltd.越南$8.6K

相关企业 · 同类产品

Hsing Cheng (Viet Nam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →