Hopson Environmental Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,388 笔 · 主营 木颗粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ MôI TRườNG HOPSON
15
进口笔数
1,388
出口笔数
$515.4K
进口金额
$18.08M
出口金额
2026-06-16
最近进口
2026-06-29
最近出口
2
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703057421 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0P81HTG |
| 成立日期 | 2022-05-10 |
| 联系地址 | Thửa đất số 315, tờ bản đồ số 43, ấp Kiến An, tỉnh lộ 748, Xã An Lập, Huyện Dầu Tiếng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG HOPSON |
| 企业英文名称 | HOPSON ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 315, tờ bản đồ số 43, ấp Kiến An, tỉnh lộ 748, Phường Tây Nam, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84937788100 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847990 | 功能机器零件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 847930 | 木材加工压机 |
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
| 848390 | 传动部件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440131 | 木颗粒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $515.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,388 | $18.08M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Martech (Changzhou) Machinery Co., Ltd. | 中国 | 14 | $420.1K | 功能机器零件、切片机零件 |
| Shandong Bolida Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $95.3K | 木材加工压机、功能机器零件 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| First Team (Vietnam) Garment Ltd. | 越南 | 857 | $11.38M | 印刷标签、机织标签 |
| Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 141 | $3.25M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| S Power (Vietnam) Textile Ltd. | 越南 | 278 | $2.14M | 纺织染色助剂、未梳棉纱 |
| Rise Sun Hong Kong (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 29 | $461.0K | 过氧化氢、硫酸 |
| Hong Kong Rise Sun (Viet Nam) Textile Co., Ltd. | 越南 | 27 | $409.2K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Hua Chang Vina Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | 52 | $387.4K | 重型无纺布、木颗粒 |
| HONG KONG RISE SUN (VIET NAM) TEXTILE CO., LIMITED | 中国香港 | 2 | $51.8K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.9K | 瓦楞纸箱、未梳棉 |
| Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $2.9K | 纺织纱线筒管、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 功能机器零件 | Martech (Changzhou) Machinery Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2026-06-16 | 功能机器零件 | Martech (Changzhou) Machinery Co., Ltd. | 中国 | $10.7K |
| 2026-06-16 | 功能机器零件 | Martech (Changzhou) Machinery Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-06-16 | 非螺纹垫圈 | Martech (Changzhou) Machinery Co., Ltd. | 中国 | $480 |
| 2026-06-16 | 功能机器零件 | Martech (Changzhou) Machinery Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2026-06-16 | 其他塑料制品 | Martech (Changzhou) Machinery Co., Ltd. | 中国 | $348 |
| 2026-06-16 | 功能机器零件 | Martech (Changzhou) Machinery Co., Ltd. | 中国 | $237 |
| 2026-06-16 | 功能机器零件 | Martech (Changzhou) Machinery Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-16 | 功能机器零件 | Martech (Changzhou) Machinery Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-06-03 | 气体过滤机械 | Martech (Changzhou) Machinery Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
出口(共 1,388)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 木颗粒 | Hua Chang Vina Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | $8.2K |
| 2026-06-29 | 木颗粒 | First Team (Vietnam) Garment Ltd. | 越南 | $21.9K |
| 2026-06-27 | 木颗粒 | Hua Chang Vina Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | $8.2K |
| 2026-06-26 | 木颗粒 | First Team (Vietnam) Garment Ltd. | 越南 | $21.9K |
| 2026-06-16 | 木颗粒 | First Team (Vietnam) Garment Ltd. | 越南 | $39.3K |
| 2026-06-13 | 木颗粒 | First Team (Vietnam) Garment Ltd. | 越南 | $40.8K |
| 2026-06-12 | 木颗粒 | First Team (Vietnam) Garment Ltd. | 越南 | $39.3K |
| 2026-06-08 | 木颗粒 | First Team (Vietnam) Garment Ltd. | 越南 | $40.8K |
| 2026-06-08 | 木颗粒 | First Team (Vietnam) Garment Ltd. | 越南 | $32.1K |
| 2026-06-03 | 木颗粒 | First Team (Vietnam) Garment Ltd. | 越南 | $32.1K |