Tin Thanh Environmental Technology & Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 165 笔 · 主营 其他氯化物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và CôNG NGHệ MôI TRườNG TíN THàNH

1
进口笔数
165
出口笔数
$3.3K
进口金额
$1.33M
出口金额
2025-07-31
最近进口
2026-04-27
最近出口
1
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $228.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.0K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $67.5K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $64.1K · 9 笔2025-07进口 $3.3K · 1 笔出口 $69.0K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $59.1K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $57.6K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $76.7K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $110.9K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $91.7K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $228.1K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.0K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $67.5K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $64.1K · 9 笔2025-07进口 $3.3K · 1 笔出口 $69.0K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $59.1K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $57.6K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $76.7K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $110.9K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $91.7K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $228.1K · 13 笔

工商档案

企业注册号0318016682
企查查编码QVN6DGABX2
成立日期2023-08-28
联系地址Số 736/32 Lê Đức Thọ, Phường 15, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG TÍN THÀNH
企业英文名称TIN THANH ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY AND SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 736/32 Lê Đức Thọ, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước
电话02822535141
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902690流量压力检测零件
902789分析仪器

出口

HS 编码产品
282739其他氯化物
282890其他次氯酸盐
382499其他化学制剂
282590其他无机碱
380210活性碳
390690其他丙烯酸聚合物
283529其他磷酸盐
170230葡萄糖浆
291814柠檬酸
390939其他初级形状氨基树脂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$3.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南165$1.33M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Changsha Supering Crafts Co., Ltd.中国1$3.3K其他往复泵、其他连续输送机

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
S Power (Vietnam) Textile Ltd.越南159$1.22M纺织染色助剂、未梳棉纱
Lugang Vietnam Technology Co., Ltd.越南6$111.0K纺织染色助剂、精梳棉纱

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-31流量压力检测零件CHANGSHASUPERING CRAFTS CO LTD中国$858
2025-07-31分析仪器CHANGSHASUPERING CRAFTS CO LTD中国$650
2025-07-31流量压力检测零件CHANGSHASUPERING CRAFTS CO LTD中国$1.8K

出口(共 165)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他磷酸盐S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD越南$421
2026-04-27其他化学制剂S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD越南$4.6K
2026-04-27其他化学制剂S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD越南$4.6K
2026-04-27柠檬酸S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD越南$593
2026-04-27柠檬酸S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD越南$593
2026-04-27其他磷酸盐S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD越南$421
2026-04-27其他次氯酸盐S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD越南$976
2026-04-27其他氯化物S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD越南$2.4K
2026-04-27其他次氯酸盐S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD越南$976
2026-04-27其他无机碱S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD越南$1.6K

相关企业 · 同类产品

Tin Thanh Environmental Technology & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →