Tin Thanh Environmental Technology & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 165 笔 · 主营 其他氯化物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và CôNG NGHệ MôI TRườNG TíN THàNH
1
进口笔数
165
出口笔数
$3.3K
进口金额
$1.33M
出口金额
2025-07-31
最近进口
2026-04-27
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318016682 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6DGABX2 |
| 成立日期 | 2023-08-28 |
| 联系地址 | Số 736/32 Lê Đức Thọ, Phường 15, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG TÍN THÀNH |
| 企业英文名称 | TIN THANH ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 736/32 Lê Đức Thọ, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | 02822535141 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282739 | 其他氯化物 |
| 282890 | 其他次氯酸盐 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 282590 | 其他无机碱 |
| 380210 | 活性碳 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 283529 | 其他磷酸盐 |
| 170230 | 葡萄糖浆 |
| 291814 | 柠檬酸 |
| 390939 | 其他初级形状氨基树脂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $3.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 165 | $1.33M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changsha Supering Crafts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 其他往复泵、其他连续输送机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S Power (Vietnam) Textile Ltd. | 越南 | 159 | $1.22M | 纺织染色助剂、未梳棉纱 |
| Lugang Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $111.0K | 纺织染色助剂、精梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-31 | 流量压力检测零件 | CHANGSHASUPERING CRAFTS CO LTD | 中国 | $858 |
| 2025-07-31 | 分析仪器 | CHANGSHASUPERING CRAFTS CO LTD | 中国 | $650 |
| 2025-07-31 | 流量压力检测零件 | CHANGSHASUPERING CRAFTS CO LTD | 中国 | $1.8K |
出口(共 165)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他磷酸盐 | S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD | 越南 | $421 |
| 2026-04-27 | 其他化学制剂 | S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD | 越南 | $4.6K |
| 2026-04-27 | 其他化学制剂 | S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD | 越南 | $4.6K |
| 2026-04-27 | 柠檬酸 | S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD | 越南 | $593 |
| 2026-04-27 | 柠檬酸 | S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD | 越南 | $593 |
| 2026-04-27 | 其他磷酸盐 | S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD | 越南 | $421 |
| 2026-04-27 | 其他次氯酸盐 | S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD | 越南 | $976 |
| 2026-04-27 | 其他氯化物 | S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-27 | 其他次氯酸盐 | S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD | 越南 | $976 |
| 2026-04-27 | 其他无机碱 | S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD | 越南 | $1.6K |