Asia Europe Industrial Supplies Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 241 笔 · 主营 钢铁废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ CôNG NGHIệP BKPRO

241
进口笔数
0
出口笔数
$316.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-18
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $49.5K20222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $43.2K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $35.8K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $27.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $39.4K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $28.9K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $49.5K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $22.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $43.2K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $35.8K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $27.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $39.4K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $28.9K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $49.5K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $22.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3603890291
企查查编码QVNCQS3V6Y
成立日期2022-10-25
联系地址173/406T Điểu Xiển, khu phố 8, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP BKPRO
企业英文名称BKPRO INDUSTRIAL SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址173/406T Điểu Xiển, khu phố 8, Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại
电话+84867538979
邮箱congnghiepbkpro.sales@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
720441钢铁废料
720449其他钢铁废料
470790其他纸废料
760200铝废料
391590其他塑料废料
440139聚合木燃料
810830钛废料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南241$316.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd.越南122$163.6K其他高尔夫设备、高尔夫球杆
Advanced Multitech Co., Ltd.越南116$153.0K其他高尔夫设备、钢铁废料
Chenguang Electrical Appliances Vietnam Co., Ltd.越南3$38单相交流电机、750W以下直流电机

近期贸易明细

进口(共 241)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-18其他纸废料CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH (VIET NAM)越南$2.6K
2025-02-15其他纸废料ADVANCED INTERNATIONAL MULTITECH (VIETNAM) CORP ORATION LTD越南$2.6K
2025-01-23钢铁废料CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH (VIET NAM)越南$937
2025-01-21钢铁废料ADVANCED INTERNATIONAL MULTITECH (VIETNAM) CORP ORATION LTD越南$937
2025-01-20钢铁废料CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH (VIET NAM)越南$907
2025-01-20其他钢铁废料CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH (VIET NAM)越南$506
2025-01-15其他钢铁废料ADVANCED INTERNATIONAL MULTITECH (VIETNAM) CORP ORATION LTD越南$506
2025-01-15钢铁废料ADVANCED INTERNATIONAL MULTITECH (VIETNAM) CORP ORATION LTD越南$907
2025-01-08其他纸废料CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH (VIET NAM)越南$3.9K
2025-01-07钢铁废料ADVANCED INTERNATIONAL MULTITECH (VIETNAM) CORP ORATION LTD越南$880

相关企业 · 同类产品

Asia Europe Industrial Supplies Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →