Asia Europe Industrial Supplies Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 241 笔 · 主营 钢铁废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ CôNG NGHIệP BKPRO
241
进口笔数
0
出口笔数
$316.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-18
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603890291 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCQS3V6Y |
| 成立日期 | 2022-10-25 |
| 联系地址 | 173/406T Điểu Xiển, khu phố 8, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP BKPRO |
| 企业英文名称 | BKPRO INDUSTRIAL SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 173/406T Điểu Xiển, khu phố 8, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại |
| 电话 | +84867538979 |
| 邮箱 | congnghiepbkpro.sales@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720441 | 钢铁废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 810830 | 钛废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 241 | $316.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 122 | $163.6K | 其他高尔夫设备、高尔夫球杆 |
| Advanced Multitech Co., Ltd. | 越南 | 116 | $153.0K | 其他高尔夫设备、钢铁废料 |
| Chenguang Electrical Appliances Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $38 | 单相交流电机、750W以下直流电机 |
近期贸易明细
进口(共 241)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-18 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) | 越南 | $2.6K |
| 2025-02-15 | 其他纸废料 | ADVANCED INTERNATIONAL MULTITECH (VIETNAM) CORP ORATION LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-01-23 | 钢铁废料 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) | 越南 | $937 |
| 2025-01-21 | 钢铁废料 | ADVANCED INTERNATIONAL MULTITECH (VIETNAM) CORP ORATION LTD | 越南 | $937 |
| 2025-01-20 | 钢铁废料 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) | 越南 | $907 |
| 2025-01-20 | 其他钢铁废料 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) | 越南 | $506 |
| 2025-01-15 | 其他钢铁废料 | ADVANCED INTERNATIONAL MULTITECH (VIETNAM) CORP ORATION LTD | 越南 | $506 |
| 2025-01-15 | 钢铁废料 | ADVANCED INTERNATIONAL MULTITECH (VIETNAM) CORP ORATION LTD | 越南 | $907 |
| 2025-01-08 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) | 越南 | $3.9K |
| 2025-01-07 | 钢铁废料 | ADVANCED INTERNATIONAL MULTITECH (VIETNAM) CORP ORATION LTD | 越南 | $880 |