Song Nguyen Nguyen Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 348 笔 · 主营 木托盘

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH MTV Song Nguyễn Nguyễn

0
进口笔数
348
出口笔数
$0
进口金额
$1.41M
出口金额
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $70.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $63.8K · 6 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $65.3K · 13 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $66.7K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $70.9K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $61.7K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $68.6K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $48.3K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $70.8K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $60.6K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $63.8K · 6 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $65.3K · 13 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $66.7K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $70.9K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $61.7K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $68.6K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $48.3K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $70.8K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $60.6K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 10 笔

工商档案

企业注册号0305802512
企查查编码QVNTB9G69C
成立日期2008-06-17
联系地址17 Đường Số 26, Phường 16, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SONG NGUYỄN NGUYỄN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址17 Đường Số 26, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
电话0903610156
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441520木托盘
442199其他木制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南348$1.41M

贸易伙伴

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Uchiyama Vietnam Co., Ltd.新加坡59$388.5K其他钢铁制品、木托盘
Nidec Vietnam Corporation越南16$369.1K带接头绝缘电线、其他钢铁制品
Nidec Servo Vietnam Corporation越南12$117.9K37.5瓦以下电机、其他风扇
Eidai Kako (Vietnam) Co., Ltd.越南31$106.8K其他纸制品、人造机织地毯
Nidec Sankyo Vietnam Corporation越南15$79.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Hailiang (Vietnam) Metal Products Co., Ltd.越南31$79.4K铜铸件、瓦楞纸箱
Nidec Vietnam Co., Ltd.越南15$60.9K其他锻钢制品、冷轧碳钢带
Kyoshin (Vietnam) Co., Ltd.越南40$44.5K其他钢铁制品、黄铜带材
Legend Stainless Steel Industries Co., Ltd.越南26$23.2K其他塑料包装制品、瓦楞纸箱
T.T.T.I Co., Ltd.越南40$9.0K瓦楞纸箱、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 348)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24木托盘KYOSHIN (VIETNAM) CO LTD越南$175
2026-04-24木托盘KYOSHIN (VIETNAM) CO LTD越南$498
2026-04-24木托盘KYOSHIN (VIETNAM) CO LTD越南$632
2026-04-22木托盘OKAYA (VIET NAM) CO LTD越南$300
2026-04-22木托盘OKAYA (VIET NAM) CO LTD越南$59
2026-04-22木托盘OKAYA (VIET NAM) CO LTD越南$66
2026-04-22木托盘OKAYA (VIET NAM) CO LTD越南$40
2026-04-21木托盘HAILIANG (VIETNAM) METAL PRODUCTS CO LTD越南$555
2026-04-21其他木制品HAILIANG (VIETNAM) METAL PRODUCTS CO LTD越南$383
2026-04-21木托盘EIDAI KAKO (VIETNAM) CO LTD越南$161

相关企业 · 同类产品

Song Nguyen Nguyen Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →