Song Nguyen Nguyen Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 348 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH MTV Song Nguyễn Nguyễn
0
进口笔数
348
出口笔数
$0
进口金额
$1.41M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305802512 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTB9G69C |
| 成立日期 | 2008-06-17 |
| 联系地址 | 17 Đường Số 26, Phường 16, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SONG NGUYỄN NGUYỄN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 17 Đường Số 26, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | 0903610156 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 348 | $1.41M |
贸易伙伴
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uchiyama Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 59 | $388.5K | 其他钢铁制品、木托盘 |
| Nidec Vietnam Corporation | 越南 | 16 | $369.1K | 带接头绝缘电线、其他钢铁制品 |
| Nidec Servo Vietnam Corporation | 越南 | 12 | $117.9K | 37.5瓦以下电机、其他风扇 |
| Eidai Kako (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 31 | $106.8K | 其他纸制品、人造机织地毯 |
| Nidec Sankyo Vietnam Corporation | 越南 | 15 | $79.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hailiang (Vietnam) Metal Products Co., Ltd. | 越南 | 31 | $79.4K | 铜铸件、瓦楞纸箱 |
| Nidec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $60.9K | 其他锻钢制品、冷轧碳钢带 |
| Kyoshin (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 40 | $44.5K | 其他钢铁制品、黄铜带材 |
| Legend Stainless Steel Industries Co., Ltd. | 越南 | 26 | $23.2K | 其他塑料包装制品、瓦楞纸箱 |
| T.T.T.I Co., Ltd. | 越南 | 40 | $9.0K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 348)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 木托盘 | KYOSHIN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $175 |
| 2026-04-24 | 木托盘 | KYOSHIN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $498 |
| 2026-04-24 | 木托盘 | KYOSHIN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $632 |
| 2026-04-22 | 木托盘 | OKAYA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $300 |
| 2026-04-22 | 木托盘 | OKAYA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $59 |
| 2026-04-22 | 木托盘 | OKAYA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $66 |
| 2026-04-22 | 木托盘 | OKAYA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-04-21 | 木托盘 | HAILIANG (VIETNAM) METAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $555 |
| 2026-04-21 | 其他木制品 | HAILIANG (VIETNAM) METAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $383 |
| 2026-04-21 | 木托盘 | EIDAI KAKO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $161 |