Nam A Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,092 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:Công Ty Nam á - (Tnhh)
53
进口笔数
1,092
出口笔数
$919.0K
进口金额
$10.72M
出口金额
2026-01-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
27
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300233425 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDW9EDDQ |
| 成立日期 | 2002-11-28 |
| 联系地址 | Lô 16 Khu công nghiệp Quế Võ, Phường Phương Liễu, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY NAM Á - (TNHH) |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 16 Khu công nghiệp Quế Võ, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 8512 - Giáo dục mẫu giáo |
| 电话 | 02223861385 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 6,900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 846792 | 气动工具零件 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441300 | 压缩木材型材 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $795.4K |
| 印度 | 4 | $123.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,091 | $10.72M |
| 美国 | 1 | $176 |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Light Industries International Co., Ltd. | 中国 | 13 | $159.6K | 塑纺容器、塑料封口件 |
| Foshan Yexuan Furniture Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 3 | $153.4K | 卧室木家具、其他材料床垫 |
| Commander Vitrified Private Ltd. | 印度 | 4 | $123.6K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Foshan Arrow Co., Ltd. | 中国 | 5 | $108.1K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Siglen Elevator Co., Ltd. | 中国 | 1 | $61.2K | 升降机、瓷制卫生洁具 |
| Qingdao Wardwin Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54.6K | 皮带输送机、其他连续输送机 |
| Anhui Amigo Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.5K | 钢铁钉及U形钉、气动旋转手动工具 |
| Zhongshan Ecolux Lighting Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.6K | 非玻塑灯具零件、静止变流器 |
| Anhui Light Industries International Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.7K | 非旋转气动手工具、气动工具零件 |
| Anhui Amigo Imp. & Exp. Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.3K | 气动工具零件、非旋转气动手工具 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | 271 | $3.46M | 8472机器零件、其他钢铁制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 74 | $1.55M | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 186 | $1.17M | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 143 | $846.6K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 80 | $718.6K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | 27 | $710.3K | 其他印刷机零件、其他钢铁制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 118 | $656.6K | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| Vietnam Bright International Co., Ltd. | 越南 | 43 | $431.7K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $423.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 52 | $405.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 非黑印刷油墨 | CHENGDU KELIER ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-01-23 | 黑色印刷墨水 | CHENGDU KELIER ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-11-18 | 钢铁钉类制品 | ANHUI LIGHT INDUSTRIES INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-11-18 | 钢铁钉及U形钉 | ANHUI LIGHT INDUSTRIES INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-11-18 | 钢铁钉类制品 | ANHUI LIGHT INDUSTRIES INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2025-11-18 | 钢铁钉类制品 | ANHUI LIGHT INDUSTRIES INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2025-11-18 | 钢铁钉类制品 | ANHUI LIGHT INDUSTRIES INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-11-18 | 钢铁钉类制品 | ANHUI LIGHT INDUSTRIES INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-09-10 | 气动工具零件 | ANHUI LIGHT INDUSTRIES INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $5 |
| 2025-09-10 | 气动工具零件 | ANHUI LIGHT INDUSTRIES INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $5 |
出口(共 1,092)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 木托盘 | CANON VIETNAM CO LTD TIEN SON FACTORY | 越南 | $171 |
| 2026-04-28 | 木托盘 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $285 |
| 2026-04-28 | 木托盘 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $475 |
| 2026-04-28 | 木托盘 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 木托盘 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $380 |
| 2026-04-28 | 木托盘 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 木托盘 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $237 |
| 2026-04-28 | 木托盘 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $624 |
| 2026-04-28 | 木托盘 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $95 |
| 2026-04-28 | 木托盘 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $619 |