Khanh Thanh Long General Trade Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 其他热带胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TổNG HợP KHáNH THàNH LONG
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$37.6K
出口金额
—
最近进口
2023-10-30
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603867990 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3FC4W1T |
| 成立日期 | 2022-05-09 |
| 联系地址 | Tổ 19, khu Cầu Xéo, Thị Trấn Long Thành, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TỔNG HỢP KHÁNH THÀNH LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 19, khu Cầu Xéo, Phường Long Thành, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 电话 | 0978445566 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441520 | 木托盘 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $37.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujimak Vietnam Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 11 | $19.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Fujimak Vietnam MFG Co., Ltd. | 越南 | 11 | $17.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-30 | 其他热带胶合板 | FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $9 |
| 2023-10-30 | 木托盘 | FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $27 |
| 2023-10-30 | 木托盘 | FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $134 |
| 2023-10-30 | 木托盘 | FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $38 |
| 2023-10-30 | 其他热带胶合板 | FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $11 |
| 2023-10-30 | 木托盘 | FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $168 |
| 2023-10-30 | 木托盘 | FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $38 |
| 2023-10-30 | 木托盘 | FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $34 |
| 2023-10-30 | 木托盘 | FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $34 |
| 2023-10-30 | 木托盘 | FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $252 |