An Lam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,373 笔 · 主营 其他热带胶合板

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH An Lâm

13
进口笔数
1,373
出口笔数
$489.8K
进口金额
$29.44M
出口金额
2026-02-25
最近进口
2026-04-29
最近出口
6
供应商数
91
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.36M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $581.0K · 30 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $693.3K · 41 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $581.8K · 34 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $827.7K · 38 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $654.4K · 34 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $268.0K · 14 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $557.5K · 34 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $607.7K · 26 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $623.4K · 32 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $538.2K · 33 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $515.9K · 28 笔2024-08进口 $22.1K · 2 笔出口 $628.0K · 25 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $809.9K · 35 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 43 笔2024-11进口 $160.0K · 1 笔出口 $1.36M · 50 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 49 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $933.9K · 40 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $737.4K · 28 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $501.1K · 25 笔2025-04进口 $6.2K · 1 笔出口 $674.8K · 34 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $698.2K · 48 笔2025-06进口 $169.4K · 4 笔出口 $1.09M · 53 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 46 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 46 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $604.7K · 31 笔2025-10进口 $80.0K · 2 笔出口 $696.5K · 37 笔2025-11进口 $16.6K · 1 笔出口 $844.6K · 39 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $859.8K · 44 笔2026-01进口 $16.8K · 1 笔出口 $943.5K · 49 笔2026-02进口 $18.5K · 1 笔出口 $472.9K · 23 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $540.7K · 33 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $785.7K · 37 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $581.0K · 30 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $693.3K · 41 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $581.8K · 34 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $827.7K · 38 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $654.4K · 34 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $268.0K · 14 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $557.5K · 34 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $607.7K · 26 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $623.4K · 32 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $538.2K · 33 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $515.9K · 28 笔2024-08进口 $22.1K · 2 笔出口 $628.0K · 25 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $809.9K · 35 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 43 笔2024-11进口 $160.0K · 1 笔出口 $1.36M · 50 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 49 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $933.9K · 40 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $737.4K · 28 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $501.1K · 25 笔2025-04进口 $6.2K · 1 笔出口 $674.8K · 34 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $698.2K · 48 笔2025-06进口 $169.4K · 4 笔出口 $1.09M · 53 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 46 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 46 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $604.7K · 31 笔2025-10进口 $80.0K · 2 笔出口 $696.5K · 37 笔2025-11进口 $16.6K · 1 笔出口 $844.6K · 39 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $859.8K · 44 笔2026-01进口 $16.8K · 1 笔出口 $943.5K · 49 笔2026-02进口 $18.5K · 1 笔出口 $472.9K · 23 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $540.7K · 33 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $785.7K · 37 笔

工商档案

企业注册号2400491638
企查查编码QVNE0P2WMN
成立日期2009-11-18
联系地址Đại Giáp, Xã Đại Lâm, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AN LÂM
企业英文名称AN LAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đại Giáp, Xã Tân Dĩnh, Bắc Ninh
经营范围Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng, giao thông đường bộ và các công trình thuỷ lợi. San lấp mặt bằng công trình. - Sản xuất, chế biến, mua bán gỗ dân dụng,gỗ xây dựng và các loại lâm sản. Mua bán, sản xuất, xuất nhập khẩu gỗ và các loại lâm sản: nguyên liệu, gỗ thành khí, gỗ thành phẩm phục vụ sản xuất và tiêu dùng (trừ danh mục nhà nước cấm kinh doanh). Dịch vụ khoa học kỹ thuật, chuyển giao công nghêm mới vào sản xuất, chế biến lâm sản. Sản xuất chế biến hàng kim khí phục vụ cho sản xuất và tiêu dùng. - Kinh doanh vật liệu xây dựng, sắt thép, vật tư, thiết bị, phụ tùng, kim khí, vật liệu điện, nhựa đường, hoá chất thông thường, điện tử, tin học, viễn thông, phụ tùng ô tô, xe máy, máy thuỷ, máy công nghiệp, hàng thủ công mỹ nghệ, mây tre, sản phẩm nhựa, xăng dầu, bao bì, sơn, giấy, đồ gia dụng, thiết bị văn phòng, hàng dệt may, mây tre, máy móc điện cơ, điện lạnh, điện dân dụng, lương thực, thực phẩm, công nghệ phẩm, hàng tiêu dùng; - Chế biến sắt thép, kim khí thành phẩm, phục vụ tiêu dùng và xuất khẩu; - Kinh doanh giầy dép, quần áo, nguyên vật liệu ngành da giầy, may mặc; - Khai thác đất đá, cát sỏi, tài nguyên khoáng sản; - Kinh doanh vàng bạc, đá quý; - Kinh doanh phân bón, đạm, lân, kali; - Thu mua, gom và chế biến than; - Xử lý môi trường chất thải dân dụng, công nghiệp; - Dịch vụ xuất nhập khẩu ( bên nhận uỷ thác); - Dịch vụ thẩm mĩ, làm đẹp, trang điểm, thuê áo cưới, thuê xe du lịch, chụp, rửa ảnh; - Dịch vụ sửa chữa phương tiện vận tải thuỷ - bộ. Phá dỡ phương tiện vận tải, máy móc cũ; - Vận tải và dịch vụ vận tải hàng hoá tàu thuỷ - bộ. Bốc xếp hàng hoá; - Cho thuê kho tàng,bến bãi; - Xây lắp thiết kế trạm biến thế điện; - Dịch vụ du lịch, ăn uống, nhà hàng, nhà nghỉ. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4229 - Xây dựng công trình công ích khác
电话+842042223688
邮箱anlam.vn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440839热带木薄板
440890其他薄木板
441291其他热带胶合板
846593木材研磨机

出口

HS 编码产品
441291其他热带胶合板
441231热带木胶合板
441233薄硬木胶合板
441239针叶木胶合板
441241热带木胶合板
441299其他针叶木胶合板
440890其他薄木板
441234非针叶木薄胶合板
690721低吸水率瓷砖
820750可互换钻具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$291.9K
加蓬3$173.4K
越南3$24.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本674$11.58M
印度275$6.70M
马来西亚132$3.32M
新加坡89$2.47M
韩国65$1.68M
拉脱维亚17$924.2K
泰国37$812.1K
法国23$663.8K
澳大利亚15$254.7K
匈牙利3$217.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingshang International Trade Co., Ltd.中国1$160.0K其他薄木板、其他木工机床
Interra JK Singapore Pte. Ltd.新加坡2$142.0K其他纸制品、9mm以上MDF板
Linyi Xinger Trading Co., Ltd.中国4$85.8K木工机床刀片、非数控刃磨机
Linyi Ouke Building Materials Co., Ltd.中国2$46.1K其他薄木板、未涂布卷纸
Linyi OuKe Building Materials Co., Ltd.加蓬1$31.4K其他薄木板、热带木薄板
WISDOM CHANCE CO., LTD.毛里求斯3$24.4K6mm以上松木、6mm以上针叶木材

下游采购商(共 91)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toyo Materia Corp.日本342$5.87M其他热带胶合板、非针叶木薄胶合板
Premier Energies Photovoltaic Private Ltd.印度159$4.56M其他功能机器、光伏电池
Greenpac (S) Pte. Ltd.新加坡140$3.56M其他热带胶合板、热带木胶合板
WISDOM CHANCE CO., LTD.毛里求斯125$2.08M非针叶木薄胶合板、其他热带胶合板
Interra JK Singapore Pte. Ltd.新加坡57$1.49M其他热带胶合板、非针叶木薄胶合板
Sen Wan Timber (S) Pte. Ltd.新加坡39$1.48M热带木胶合板、其他热带胶合板
Itochu Kenzai Corporation日本79$1.15M6mm以上针叶木、6mm以上松木
DD Coating Co., Ltd.泰国32$720.1K热带木胶合板、其他热带胶合板
TOYO MATERIA CORP日本30$392.3K其他热带胶合板、非针叶木薄胶合板
Golden Wood Co., Ltd.日本19$361.9K非针叶木薄胶合板、其他热带胶合板

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-25其他薄木板Linyi Xinger Trading Co., Ltd.中国$18.5K
2026-01-16其他薄木板Linyi Xinger Trading Co., Ltd.中国$7.6K
2026-01-16其他薄木板Linyi Xinger Trading Co., Ltd.中国$9.2K
2025-11-21其他薄木板Linyi Xinger Trading Co., Ltd.中国$9.1K
2025-11-21其他薄木板Linyi Xinger Trading Co., Ltd.中国$7.5K
2025-10-31热带木薄板Linyi Xinger Trading Co., Ltd.中国$14.7K
2025-10-31其他薄木板Linyi Xinger Trading Co., Ltd.中国$2.0K
2025-10-31其他薄木板Linyi Xinger Trading Co., Ltd.中国$8.5K
2025-10-31其他薄木板Linyi Xinger Trading Co., Ltd.中国$2.7K
2025-10-31热带木薄板Linyi Xinger Trading Co., Ltd.中国$5.9K

出口(共 1,373)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他热带胶合板Greenpac (S) Pte. Ltd.新加坡$4.5K
2026-04-29其他热带胶合板TOYO MATERIA CORP日本$14.8K
2026-04-29其他热带胶合板TOYO MATERIA CORP日本$11.5K
2026-04-29其他热带胶合板TOYO MATERIA CORP日本$14.8K
2026-04-29其他热带胶合板Greenpac (S) Pte. Ltd.新加坡$1.1K
2026-04-29其他热带胶合板Greenpac (S) Pte. Ltd.新加坡$1.8K
2026-04-29其他热带胶合板TOYO MATERIA CORP日本$11.8K
2026-04-29其他热带胶合板Greenpac (S) Pte. Ltd.新加坡$3.3K
2026-04-29其他热带胶合板Greenpac (S) Pte. Ltd.新加坡$527
2026-04-29其他热带胶合板TOYO MATERIA CORP日本$1.4K

相关企业 · 同类产品

An Lam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →