An Lam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,373 笔 · 主营 其他热带胶合板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH An Lâm
13
进口笔数
1,373
出口笔数
$489.8K
进口金额
$29.44M
出口金额
2026-02-25
最近进口
2026-04-29
最近出口
6
供应商数
91
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400491638 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE0P2WMN |
| 成立日期 | 2009-11-18 |
| 联系地址 | Đại Giáp, Xã Đại Lâm, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN LÂM |
| 企业英文名称 | AN LAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đại Giáp, Xã Tân Dĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng, giao thông đường bộ và các công trình thuỷ lợi. San lấp mặt bằng công trình. - Sản xuất, chế biến, mua bán gỗ dân dụng,gỗ xây dựng và các loại lâm sản. Mua bán, sản xuất, xuất nhập khẩu gỗ và các loại lâm sản: nguyên liệu, gỗ thành khí, gỗ thành phẩm phục vụ sản xuất và tiêu dùng (trừ danh mục nhà nước cấm kinh doanh). Dịch vụ khoa học kỹ thuật, chuyển giao công nghêm mới vào sản xuất, chế biến lâm sản. Sản xuất chế biến hàng kim khí phục vụ cho sản xuất và tiêu dùng. - Kinh doanh vật liệu xây dựng, sắt thép, vật tư, thiết bị, phụ tùng, kim khí, vật liệu điện, nhựa đường, hoá chất thông thường, điện tử, tin học, viễn thông, phụ tùng ô tô, xe máy, máy thuỷ, máy công nghiệp, hàng thủ công mỹ nghệ, mây tre, sản phẩm nhựa, xăng dầu, bao bì, sơn, giấy, đồ gia dụng, thiết bị văn phòng, hàng dệt may, mây tre, máy móc điện cơ, điện lạnh, điện dân dụng, lương thực, thực phẩm, công nghệ phẩm, hàng tiêu dùng; - Chế biến sắt thép, kim khí thành phẩm, phục vụ tiêu dùng và xuất khẩu; - Kinh doanh giầy dép, quần áo, nguyên vật liệu ngành da giầy, may mặc; - Khai thác đất đá, cát sỏi, tài nguyên khoáng sản; - Kinh doanh vàng bạc, đá quý; - Kinh doanh phân bón, đạm, lân, kali; - Thu mua, gom và chế biến than; - Xử lý môi trường chất thải dân dụng, công nghiệp; - Dịch vụ xuất nhập khẩu ( bên nhận uỷ thác); - Dịch vụ thẩm mĩ, làm đẹp, trang điểm, thuê áo cưới, thuê xe du lịch, chụp, rửa ảnh; - Dịch vụ sửa chữa phương tiện vận tải thuỷ - bộ. Phá dỡ phương tiện vận tải, máy móc cũ; - Vận tải và dịch vụ vận tải hàng hoá tàu thuỷ - bộ. Bốc xếp hàng hoá; - Cho thuê kho tàng,bến bãi; - Xây lắp thiết kế trạm biến thế điện; - Dịch vụ du lịch, ăn uống, nhà hàng, nhà nghỉ. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +842042223688 |
| 邮箱 | anlam.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440839 | 热带木薄板 |
| 440890 | 其他薄木板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 846593 | 木材研磨机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 441241 | 热带木胶合板 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 440890 | 其他薄木板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 820750 | 可互换钻具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $291.9K |
| 加蓬 | 3 | $173.4K |
| 越南 | 3 | $24.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 674 | $11.58M |
| 印度 | 275 | $6.70M |
| 马来西亚 | 132 | $3.32M |
| 新加坡 | 89 | $2.47M |
| 韩国 | 65 | $1.68M |
| 拉脱维亚 | 17 | $924.2K |
| 泰国 | 37 | $812.1K |
| 法国 | 23 | $663.8K |
| 澳大利亚 | 15 | $254.7K |
| 匈牙利 | 3 | $217.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingshang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $160.0K | 其他薄木板、其他木工机床 |
| Interra JK Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $142.0K | 其他纸制品、9mm以上MDF板 |
| Linyi Xinger Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $85.8K | 木工机床刀片、非数控刃磨机 |
| Linyi Ouke Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.1K | 其他薄木板、未涂布卷纸 |
| Linyi OuKe Building Materials Co., Ltd. | 加蓬 | 1 | $31.4K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| WISDOM CHANCE CO., LTD. | 毛里求斯 | 3 | $24.4K | 6mm以上松木、6mm以上针叶木材 |
下游采购商(共 91)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyo Materia Corp. | 日本 | 342 | $5.87M | 其他热带胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Premier Energies Photovoltaic Private Ltd. | 印度 | 159 | $4.56M | 其他功能机器、光伏电池 |
| Greenpac (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 140 | $3.56M | 其他热带胶合板、热带木胶合板 |
| WISDOM CHANCE CO., LTD. | 毛里求斯 | 125 | $2.08M | 非针叶木薄胶合板、其他热带胶合板 |
| Interra JK Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 57 | $1.49M | 其他热带胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Sen Wan Timber (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 39 | $1.48M | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| Itochu Kenzai Corporation | 日本 | 79 | $1.15M | 6mm以上针叶木、6mm以上松木 |
| DD Coating Co., Ltd. | 泰国 | 32 | $720.1K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| TOYO MATERIA CORP | 日本 | 30 | $392.3K | 其他热带胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Golden Wood Co., Ltd. | 日本 | 19 | $361.9K | 非针叶木薄胶合板、其他热带胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 其他薄木板 | Linyi Xinger Trading Co., Ltd. | 中国 | $18.5K |
| 2026-01-16 | 其他薄木板 | Linyi Xinger Trading Co., Ltd. | 中国 | $7.6K |
| 2026-01-16 | 其他薄木板 | Linyi Xinger Trading Co., Ltd. | 中国 | $9.2K |
| 2025-11-21 | 其他薄木板 | Linyi Xinger Trading Co., Ltd. | 中国 | $9.1K |
| 2025-11-21 | 其他薄木板 | Linyi Xinger Trading Co., Ltd. | 中国 | $7.5K |
| 2025-10-31 | 热带木薄板 | Linyi Xinger Trading Co., Ltd. | 中国 | $14.7K |
| 2025-10-31 | 其他薄木板 | Linyi Xinger Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2025-10-31 | 其他薄木板 | Linyi Xinger Trading Co., Ltd. | 中国 | $8.5K |
| 2025-10-31 | 其他薄木板 | Linyi Xinger Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2025-10-31 | 热带木薄板 | Linyi Xinger Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.9K |
出口(共 1,373)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他热带胶合板 | Greenpac (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | $4.5K |
| 2026-04-29 | 其他热带胶合板 | TOYO MATERIA CORP | 日本 | $14.8K |
| 2026-04-29 | 其他热带胶合板 | TOYO MATERIA CORP | 日本 | $11.5K |
| 2026-04-29 | 其他热带胶合板 | TOYO MATERIA CORP | 日本 | $14.8K |
| 2026-04-29 | 其他热带胶合板 | Greenpac (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 其他热带胶合板 | Greenpac (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 其他热带胶合板 | TOYO MATERIA CORP | 日本 | $11.8K |
| 2026-04-29 | 其他热带胶合板 | Greenpac (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | $3.3K |
| 2026-04-29 | 其他热带胶合板 | Greenpac (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | $527 |
| 2026-04-29 | 其他热带胶合板 | TOYO MATERIA CORP | 日本 | $1.4K |