An Cuong Wood Working Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 6,085 笔 · 主营 木制家具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Gỗ AN CườNG
- 邮箱72
3,984
进口笔数
6,085
出口笔数
$117.12M
进口金额
$93.46M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-10-06
最近出口
376
供应商数
211
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700748131 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2RFNV9Y |
| 成立日期 | 2006-09-20 |
| 联系地址 | Thửa đất 681, tờ bản đồ 05, Đường ĐT 747B, KP Phước Hải, Phường Thái Hòa, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GỖ AN CƯỜNG |
| 企业英文名称 | AN CUONG WOOD - WORKING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thửa đất 681, tờ bản đồ 05, Đường ĐT 747B, KP Phước Hải, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842743626282 |
| 邮箱 | infoacc@ancuong.com |
| 传真 | +842743626284 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.5079万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 830242 | 家具配件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 442090 | 木制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 940350 | 卧室木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2,680 | $78.04M |
| 印度 | 153 | $6.95M |
| 西班牙 | 71 | $5.82M |
| 泰国 | 216 | $5.56M |
| 德国 | 235 | $4.54M |
| 印度尼西亚 | 109 | $3.42M |
| 意大利 | 133 | $2.71M |
| 韩国 | 117 | $2.52M |
| 马来西亚 | 147 | $1.72M |
| 斯洛文尼亚 | 24 | $1.41M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4,907 | $65.44M |
| 加拿大 | 467 | $8.77M |
| 哥伦比亚 | 148 | $7.00M |
| 柬埔寨 | 208 | $3.78M |
| 中国香港 | 11 | $1.85M |
| 澳大利亚 | 75 | $1.64M |
| 越南 | 205 | $1.21M |
| 马来西亚 | 57 | $1.01M |
| 德国 | 14 | $554.3K |
| 菲律宾 | 36 | $540.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 376)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Lin'an Migo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 169 | $8.99M | 非泡沫塑料片、衬背铝箔 |
| MERINO INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 138 | $6.59M | 其他纸制品、低密度纤维板 |
| Formica (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 254 | $6.36M | 非泡沫塑料片、人造宝石 |
| Linan Fanzhong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 115 | $5.48M | 非泡沫塑料片、未涂布牛皮纸 |
| SCHATTDECOR (ZHEJIANG) Co., Ltd. | 中国 | 103 | $5.34M | 其他涂布纸、未涂布纸≤150克 |
| Guangdong Tutti Hardware Co., Ltd. | 中国 | 90 | $3.76M | 贱金属铰链、家具配件 |
| Shanghai Wanqiu International Trading Co., Ltd. | 中国 | 193 | $3.66M | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、9mm以上MDF板 |
| Hangzhou Talent Decorative Paper Co., Ltd. | 中国 | 87 | $3.27M | 其他涂布纸、未涂布纸≤150克 |
| INTERPRINT DECOR (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | 115 | $1.93M | 其他涂布纸、塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| Dongguan Huafuli Decorative Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 89 | $1.89M | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
下游采购商(共 211)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tiger Industries, Inc. | 美国 | 1,892 | $20.26M | 木制厨房家具、木制家具零件 |
| KEMBER KREATIVE INTERIORS INC | 美国 | 769 | $15.68M | 木制家具零件、木制厨房家具 |
| SFA Business Development LLC | 美国 | 628 | $8.36M | 木制厨房家具、木制家具零件 |
| Conglom Inc. | 加拿大 | 356 | $7.86M | 其他木家具、纸制餐具 |
| Timber Innova S.A.S. | 哥伦比亚 | 137 | $5.09M | 木制家具零件、木制厨房家具 |
| Conglom Inc. | 美国 | 160 | $3.53M | 其他木家具、非办公金属家具 |
| Unique Furniture Inc. | 美国 | 161 | $2.87M | 木制办公家具、其他木家具 |
| Conglom Inc. | 中国 | 111 | $2.67M | 其他木家具、非办公金属家具 |
| Kember Kreative Interiors | 加拿大 | 188 | $2.58M | 木制家具零件、非热带木门 |
| Kember Flooring Inc. | 美国 | 104 | $1.1K | 木制厨房家具、多层木地板 |
近期贸易明细
进口(共 3,984)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 非泡沫塑料片 | Formica (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $3 |
| 2026-07-31 | 不锈钢家用制品 | Zhongshan Weidi Household Products Co., Ltd. | 中国 | $762 |
| 2026-07-31 | 非泡沫塑料片 | Formica (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $21 |
| 2026-07-31 | 其他薄木板 | KEMBER KREATIVE SAWMILL INC. | 美国 | $28.3K |
| 2026-07-31 | 非泡沫塑料片 | Formica (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $12 |
| 2026-07-31 | 不锈钢家用制品 | Zhongshan Weidi Household Products Co., Ltd. | 中国 | $34 |
| 2026-07-31 | 不锈钢家用制品 | Zhongshan Weidi Household Products Co., Ltd. | 中国 | $300 |
| 2026-07-31 | 钢铁螺钉螺栓 | Foshan Shunde Bravo Electric Co., Ltd. | 中国 | $40 |
| 2026-07-31 | 其他薄木板 | KEMBER KREATIVE SAWMILL INC. | 美国 | $25.9K |
| 2026-07-31 | 薄硬木胶合板 | Tiger Cabinets | 美国 | $8 |
出口(共 6,085)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-10-06 | WOODEN FURNITURE (DESK; BOOKCASE; CABINET)+SHELF+DRAWER AMS: COLLECT SHIP TO:(XXXXXXXXXXXXA SOCOL XXXXXXXXXXXXXXXXEXT:7221 | CITY FURNITURE | 美国 | $0 |
| 2026-09-22 | 其他木家具 | Costco Wholesale Canada Ltd. | 美国 | $0 |
| 2026-09-16 | 木制办公家具 | American Furniture Warehouse | 美国 | $0 |
| 2026-09-15 | 木制办公家具 | American Furniture Warehouse | 美国 | $0 |
| 2026-09-11 | 木制办公家具 | Lima Trading | 美国 | $0 |
| 2026-09-03 | 木制品 | SFA Business Development LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-03 | 木制品 | SFA Business Development LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-03 | 木制品 | SFA Business Development LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-02 | 木制品 | SFA Business Development LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-02 | 木制品 | SFA Business Development LLC | 美国 | $0 |