Tan Phong Wood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 103 笔 · 主营 其他热带胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV Gỗ TâN PHONG
0
进口笔数
103
出口笔数
$0
进口金额
$737.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702636585 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJGA8Q49 |
| 成立日期 | 2018-01-22 |
| 联系地址 | Số 78, tổ 4, ấp An Mỹ, Xã An Điền, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV GỖ TÂN PHONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 78, Tổ 4, Khu phố An Mỹ, Phường Long Nguyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84903164109 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441291 | 其他热带胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 103 | $737.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SPON Technologies Co., Ltd. | 越南 | 97 | $688.8K | 机械零件、不锈钢管件 |
| CONG TY TNHH MTV KY THUAT SPON (DNCX) (MST: 3901241983) | 越南 | 6 | $48.9K | 机械零件、非机动车零件 |
近期贸易明细
出口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他热带胶合板 | CONG TY TNHH MTV KY THUAT SPON (DNCX) (MST: 3901241983) | 越南 | $304 |
| 2026-04-24 | 其他热带胶合板 | CONG TY TNHH MTV KY THUAT SPON (DNCX) (MST: 3901241983) | 越南 | $45 |
| 2026-04-24 | 其他热带胶合板 | CONG TY TNHH MTV KY THUAT SPON (DNCX) (MST: 3901241983) | 越南 | $165 |
| 2026-04-24 | 其他热带胶合板 | CONG TY TNHH MTV KY THUAT SPON (DNCX) (MST: 3901241983) | 越南 | $467 |
| 2026-04-24 | 其他热带胶合板 | CONG TY TNHH MTV KY THUAT SPON (DNCX) (MST: 3901241983) | 越南 | $181 |
| 2026-04-24 | 其他热带胶合板 | CONG TY TNHH MTV KY THUAT SPON (DNCX) (MST: 3901241983) | 越南 | $242 |
| 2026-04-24 | 其他热带胶合板 | CONG TY TNHH MTV KY THUAT SPON (DNCX) (MST: 3901241983) | 越南 | $204 |
| 2026-04-24 | 其他热带胶合板 | CONG TY TNHH MTV KY THUAT SPON (DNCX) (MST: 3901241983) | 越南 | $235 |
| 2026-04-24 | 其他热带胶合板 | CONG TY TNHH MTV KY THUAT SPON (DNCX) (MST: 3901241983) | 越南 | $77 |
| 2026-04-24 | 其他热带胶合板 | CONG TY TNHH MTV KY THUAT SPON (DNCX) (MST: 3901241983) | 越南 | $396 |