Sunply Import & Export Mfg. Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,566 笔 · 主营 其他热带胶合板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU SUNPLY

0
进口笔数
1,566
出口笔数
$0
进口金额
$54.08M
出口金额
—
最近进口
2026-06-27
最近出口
0
供应商数
82
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.19M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $105.3K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $494.0K · 17 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $540.4K · 18 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $684.9K · 19 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $632.3K · 20 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 30 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $974.2K · 29 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 37 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $994.5K · 36 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.67M · 58 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.56M · 55 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 36 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.71M · 52 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.97M · 59 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.73M · 51 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.58M · 50 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.06M · 64 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.92M · 79 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.72M · 65 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.91M · 52 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.08M · 66 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.57M · 37 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.16M · 97 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.86M · 73 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.24M · 67 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.62M · 46 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.19M · 81 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.49M · 60 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.44M · 31 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.69M · 40 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.58M · 42 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.88M · 33 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.99M · 37 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $105.3K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $494.0K · 17 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $540.4K · 18 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $684.9K · 19 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $632.3K · 20 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 30 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $974.2K · 29 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 37 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $994.5K · 36 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.67M · 58 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.56M · 55 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 36 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.71M · 52 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.97M · 59 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.73M · 51 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.58M · 50 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.06M · 64 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.92M · 79 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.72M · 65 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.91M · 52 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.08M · 66 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.57M · 37 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.16M · 97 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.86M · 73 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.24M · 67 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.62M · 46 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.19M · 81 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.49M · 60 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.44M · 31 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.69M · 40 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.58M · 42 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.88M · 33 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.99M · 37 笔

工商档案

企业注册号0901125572
企查查编码QVNA4G3S66
成立日期2022-08-18
联系地址Số 479 đường Nguyễn Văn Linh, Phường An Tảo, Thành phố Hưng yên, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU SUNPLY
企业英文名称SUNPLY IMPORT AND EXPORT MANUFACTURING CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 479 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Phố Hiến, Hưng Yên
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
电话+84986581996
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441291其他热带胶合板
441231热带木胶合板
441233薄硬木胶合板
441234非针叶木薄胶合板
441239针叶木胶合板
441299其他针叶木胶合板
441241热带木胶合板

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚680$18.35M
菲律宾296$9.83M
新加坡279$8.96M
泰国85$3.27M
波兰34$3.12M
保加利亚30$2.73M
印度63$2.43M
比利时37$2.41M
罗马尼亚15$819.6K
韩国10$444.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 82)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ES Eng Soon (J) Sdn. Bhd.马来西亚107$4.00M热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
SOLIDFORMS CORPORATION菲律宾92$3.58M薄硬木胶合板、无石棉纤维水泥制品
LTM Corporation Pte. Ltd.新加坡97$3.51M其他水泥制品、其他热带胶合板
Kus Structural Components Inc菲律宾92$3.32M非针叶木薄胶合板、钢铁脚手架支柱
Thana Group 1995 Co., Ltd.泰国85$3.27M其他热带胶合板、热带木胶合板
MZEC CORPORATION SDN BHD马来西亚60$3.07M热带木胶合板、其他热带胶合板
KUS Formwork & Scaffolding Pte. Ltd.新加坡103$2.90M其他热带胶合板、6mm以上木材
ES ENG SOON TRADING SDN BHD马来西亚81$2.48M热带木胶合板、木质碎料板
YEW SENG PLYWOOD SDN BHD马来西亚84$1.54M热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
Irwin Lumber Corporation巴西68$1.52M其他热带胶合板、其他钢铁结构体

近期贸易明细

出口(共 1,566)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27其他热带胶合板Roofi Matcon S.R.L.罗马尼亚$46.7K
2026-06-26热带木胶合板KUS BUILDING SUPPLIES SDN BHD马来西亚$29.6K
2026-06-26其他热带胶合板Kornix Forest Sp. z o.o.波兰$78.9K
2026-06-26其他热带胶合板Kornix Forest Sp. z o.o.波兰$98.6K
2026-06-26其他热带胶合板Jun Huatt Trading Pte. Ltd.新加坡$25.7K
2026-06-26其他热带胶合板Jun Huatt Trading Pte. Ltd.新加坡$37.4K
2026-06-26其他热带胶合板Kornix Forest Sp. z o.o.波兰$19.7K
2026-06-25热带木胶合板KUS BUILDING SUPPLIES SDN BHD马来西亚$44.1K
2026-06-24其他热带胶合板Kornix Forest Sp. z o.o.波兰$98.6K
2026-06-24其他热带胶合板FEPCO INTERNATIONAL (EUROPE) NV比利时$42.4K

相关企业 · 同类产品

Sunply Import & Export Mfg. Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →