Sunply Import & Export Mfg. Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,566 笔 · 主营 其他热带胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU SUNPLY
0
进口笔数
1,566
出口笔数
$0
进口金额
$54.08M
出口金额
—
最近进口
2026-06-27
最近出口
0
供应商数
82
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901125572 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA4G3S66 |
| 成立日期 | 2022-08-18 |
| 联系地址 | Số 479 đường Nguyễn Văn Linh, Phường An Tảo, Thành phố Hưng yên, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU SUNPLY |
| 企业英文名称 | SUNPLY IMPORT AND EXPORT MANUFACTURING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 479 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Phố Hiến, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84986581996 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 441241 | 热带木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 680 | $18.35M |
| 菲律宾 | 296 | $9.83M |
| 新加坡 | 279 | $8.96M |
| 泰国 | 85 | $3.27M |
| 波兰 | 34 | $3.12M |
| 保加利亚 | 30 | $2.73M |
| 印度 | 63 | $2.43M |
| 比利时 | 37 | $2.41M |
| 罗马尼亚 | 15 | $819.6K |
| 韩国 | 10 | $444.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 82)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ES Eng Soon (J) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 107 | $4.00M | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| SOLIDFORMS CORPORATION | 菲律宾 | 92 | $3.58M | 薄硬木胶合板、无石棉纤维水泥制品 |
| LTM Corporation Pte. Ltd. | 新加坡 | 97 | $3.51M | 其他水泥制品、其他热带胶合板 |
| Kus Structural Components Inc | 菲律宾 | 92 | $3.32M | 非针叶木薄胶合板、钢铁脚手架支柱 |
| Thana Group 1995 Co., Ltd. | 泰国 | 85 | $3.27M | 其他热带胶合板、热带木胶合板 |
| MZEC CORPORATION SDN BHD | 马来西亚 | 60 | $3.07M | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| KUS Formwork & Scaffolding Pte. Ltd. | 新加坡 | 103 | $2.90M | 其他热带胶合板、6mm以上木材 |
| ES ENG SOON TRADING SDN BHD | 马来西亚 | 81 | $2.48M | 热带木胶合板、木质碎料板 |
| YEW SENG PLYWOOD SDN BHD | 马来西亚 | 84 | $1.54M | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Irwin Lumber Corporation | 巴西 | 68 | $1.52M | 其他热带胶合板、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
出口(共 1,566)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 其他热带胶合板 | Roofi Matcon S.R.L. | 罗马尼亚 | $46.7K |
| 2026-06-26 | 热带木胶合板 | KUS BUILDING SUPPLIES SDN BHD | 马来西亚 | $29.6K |
| 2026-06-26 | 其他热带胶合板 | Kornix Forest Sp. z o.o. | 波兰 | $78.9K |
| 2026-06-26 | 其他热带胶合板 | Kornix Forest Sp. z o.o. | 波兰 | $98.6K |
| 2026-06-26 | 其他热带胶合板 | Jun Huatt Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | $25.7K |
| 2026-06-26 | 其他热带胶合板 | Jun Huatt Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | $37.4K |
| 2026-06-26 | 其他热带胶合板 | Kornix Forest Sp. z o.o. | 波兰 | $19.7K |
| 2026-06-25 | 热带木胶合板 | KUS BUILDING SUPPLIES SDN BHD | 马来西亚 | $44.1K |
| 2026-06-24 | 其他热带胶合板 | Kornix Forest Sp. z o.o. | 波兰 | $98.6K |
| 2026-06-24 | 其他热带胶合板 | FEPCO INTERNATIONAL (EUROPE) NV | 比利时 | $42.4K |