Sunply Import & Export Mfg. Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,278 笔 · 主营 其他热带胶合板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU SUNPLY

0
进口笔数
1,278
出口笔数
$0
进口金额
$46.21M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
81
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.60M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $105.3K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $494.0K · 17 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $540.4K · 18 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $684.9K · 19 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $632.3K · 20 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 30 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $974.2K · 29 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 37 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $994.5K · 36 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.67M · 58 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.56M · 55 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 36 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.71M · 52 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.97M · 59 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.73M · 51 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.58M · 44 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.06M · 53 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.92M · 53 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.72M · 47 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.91M · 40 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.08M · 50 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.29M · 30 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.34M · 71 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.33M · 60 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.57M · 42 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.51M · 42 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.60M · 63 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.09M · 46 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 20 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.65M · 38 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.39M · 33 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $105.3K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $494.0K · 17 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $540.4K · 18 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $684.9K · 19 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $632.3K · 20 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 30 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $974.2K · 29 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 37 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $994.5K · 36 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.67M · 58 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.56M · 55 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 36 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.71M · 52 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.97M · 59 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.73M · 51 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.58M · 44 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.06M · 53 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.92M · 53 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.72M · 47 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.91M · 40 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.08M · 50 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.29M · 30 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.34M · 71 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.33M · 60 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.57M · 42 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.51M · 42 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.60M · 63 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.09M · 46 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 20 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.65M · 38 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.39M · 33 笔

工商档案

企业注册号0901125572
企查查编码QVNA4G3S66
成立日期2022-08-18
联系地址Số 479 đường Nguyễn Văn Linh, Phường An Tảo, Thành phố Hưng yên, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU SUNPLY
企业英文名称SUNPLY IMPORT AND EXPORT MANUFACTURING CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 479 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Phố Hiến, Hưng Yên
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
电话+84986581996
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441291其他热带胶合板
441231热带木胶合板
441234非针叶木薄胶合板
441233薄硬木胶合板
441299其他针叶木胶合板
441241热带木胶合板

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚468$14.06M
菲律宾266$8.97M
新加坡271$8.68M
泰国76$2.96M
保加利亚30$2.73M
印度63$2.43M
波兰22$2.01M
比利时30$1.96M
罗马尼亚14$772.9K
韩国10$444.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 81)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LTM Corporation Pte. Ltd.新加坡95$3.46M其他热带胶合板、非针叶木薄胶合板
Solidforms Corporation菲律宾86$3.43M薄硬木胶合板、其他热带胶合板
Kus Structural Components Inc菲律宾85$3.12M非针叶木薄胶合板、钢铁脚手架支柱
ES Eng Soon (J) Sdn. Bhd.马来西亚75$3.01M热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
Thana Group 1995 Co., Ltd.泰国76$2.96M其他热带胶合板、热带木胶合板
KUS Formwork & Scaffolding Pte. Ltd.新加坡101$2.84M其他热带胶合板、薄硬木胶合板
ES Eng Soon Trading Sdn. Bhd.马来西亚52$1.94M热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
Irwin Lumber Corporation巴西68$1.52M其他热带胶合板、其他钢铁结构体
Yew Seng Plywood Sdn. Bhd.马来西亚63$1.33M热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
GT Wood Products Sdn. Bhd.马来西亚36$942.4K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板

近期贸易明细

出口(共 1,278)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他热带胶合板JUN HUATT TRADING PTE LTD新加坡$26.1K
2026-04-28其他热带胶合板JUN HUATT TRADING PTE LTD新加坡$26.1K
2026-04-25其他热带胶合板Fepco International (Europe) N.V.比利时$14.7K
2026-04-25其他热带胶合板KOFRAGI BULGARIA LLC保加利亚$46.7K
2026-04-25其他热带胶合板K U S FORMWORK & SCAFFOLDING PTE LTD新加坡$50.8K
2026-04-25其他热带胶合板Fepco International (Europe) N.V.比利时$85.0K
2026-04-24其他热带胶合板Stanlab Sp. z o.o.波兰$59.5K
2026-04-24其他热带胶合板Stanlab Sp. z o.o.波兰$47.2K
2026-04-24其他热带胶合板Stanlab Sp. z o.o.波兰$21.3K
2026-04-24其他热带胶合板Stanlab Sp. z o.o.波兰$35.9K

相关企业 · 同类产品

Sunply Import & Export Mfg. Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →