Sunply Import & Export Mfg. Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,278 笔 · 主营 其他热带胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU SUNPLY
0
进口笔数
1,278
出口笔数
$0
进口金额
$46.21M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
81
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901125572 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA4G3S66 |
| 成立日期 | 2022-08-18 |
| 联系地址 | Số 479 đường Nguyễn Văn Linh, Phường An Tảo, Thành phố Hưng yên, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU SUNPLY |
| 企业英文名称 | SUNPLY IMPORT AND EXPORT MANUFACTURING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 479 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Phố Hiến, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84986581996 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 441241 | 热带木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 468 | $14.06M |
| 菲律宾 | 266 | $8.97M |
| 新加坡 | 271 | $8.68M |
| 泰国 | 76 | $2.96M |
| 保加利亚 | 30 | $2.73M |
| 印度 | 63 | $2.43M |
| 波兰 | 22 | $2.01M |
| 比利时 | 30 | $1.96M |
| 罗马尼亚 | 14 | $772.9K |
| 韩国 | 10 | $444.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 81)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LTM Corporation Pte. Ltd. | 新加坡 | 95 | $3.46M | 其他热带胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Solidforms Corporation | 菲律宾 | 86 | $3.43M | 薄硬木胶合板、其他热带胶合板 |
| Kus Structural Components Inc | 菲律宾 | 85 | $3.12M | 非针叶木薄胶合板、钢铁脚手架支柱 |
| ES Eng Soon (J) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 75 | $3.01M | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Thana Group 1995 Co., Ltd. | 泰国 | 76 | $2.96M | 其他热带胶合板、热带木胶合板 |
| KUS Formwork & Scaffolding Pte. Ltd. | 新加坡 | 101 | $2.84M | 其他热带胶合板、薄硬木胶合板 |
| ES Eng Soon Trading Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 52 | $1.94M | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Irwin Lumber Corporation | 巴西 | 68 | $1.52M | 其他热带胶合板、其他钢铁结构体 |
| Yew Seng Plywood Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 63 | $1.33M | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| GT Wood Products Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 36 | $942.4K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 1,278)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他热带胶合板 | JUN HUATT TRADING PTE LTD | 新加坡 | $26.1K |
| 2026-04-28 | 其他热带胶合板 | JUN HUATT TRADING PTE LTD | 新加坡 | $26.1K |
| 2026-04-25 | 其他热带胶合板 | Fepco International (Europe) N.V. | 比利时 | $14.7K |
| 2026-04-25 | 其他热带胶合板 | KOFRAGI BULGARIA LLC | 保加利亚 | $46.7K |
| 2026-04-25 | 其他热带胶合板 | K U S FORMWORK & SCAFFOLDING PTE LTD | 新加坡 | $50.8K |
| 2026-04-25 | 其他热带胶合板 | Fepco International (Europe) N.V. | 比利时 | $85.0K |
| 2026-04-24 | 其他热带胶合板 | Stanlab Sp. z o.o. | 波兰 | $59.5K |
| 2026-04-24 | 其他热带胶合板 | Stanlab Sp. z o.o. | 波兰 | $47.2K |
| 2026-04-24 | 其他热带胶合板 | Stanlab Sp. z o.o. | 波兰 | $21.3K |
| 2026-04-24 | 其他热带胶合板 | Stanlab Sp. z o.o. | 波兰 | $35.9K |