Kan Viet Nam Industrial Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 69 笔 · 主营 其他热带胶合板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Công Nghiệp Thương Mại Và Dịch Vụ Kan Việt Nam
0
进口笔数
69
出口笔数
$0
进口金额
$190.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104580563 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNES3DG5M |
| 成立日期 | 2010-04-12 |
| 联系地址 | Phố Nỷ, Xã Trung Giã, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CÔNG NGHIỆP THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KAN VIET NAM INDUSTRIAL TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phố Nỷ, Xã Trung Giã, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Gửi hàng; Sắp xếp hoặc tổ chức các hoạt động vận tải đường sắt, đường bộ, đường biển hoặc đường hàng không; Giao nhận hàng hóa; Thu, phát các chứng từ vận tải và vận đơn; Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan; Hoạt động của các đại lý vận tải hàng hóa đường biển và hàng không; Môi giới thuê tàu biển và máy bay; Hoạt động liên quan khác như: bao gói hàng hóa nhằm mục đích bảo vệ hàng hóa trên đường vận chuyển, dỡ hàng hóa, lấy mẫu, cân hàng hóa; Xuất, nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh./. Dịch vụ nhận ủy thác xuất, nhập khẩu; Đại lý mua, đại lý bán, đại lý ký gửi hàng hóa; Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe ô tô vận tải, xe ô tô chuyên dụng; Bán buôn, bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con, ô tô vận tải, ô tô chuyên dụng; Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô; Bán buôn ô tô vận tải; Bán buôn ô tô chuyên dụng; Đại lý ô tô vận tải và ô tô chuyên dụng; Bán buôn ô tô con; Bán lẻ ô tô con ; Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống); Vận tải hàng hóa bằng ô tô; Dịch vụ bốc xếp hàng hóa đường bộ; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Sản xuất đồ gỗ xây dựng; Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng; Kinh doanh dịch vụ khách sạn; Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; Dịch vụ nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường); Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác; Thu gom rác thải; Xử lý và tiêu huỷ rác thải; Sản xuất vật liệu xây dựng ; Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm rạ và vật liệu tết bện; Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh; Hoạt động lưu giữ hàng hóa tại các kho bãi thông thường (trừ kho ngoại quan và kho có gắn thiết bị đông lạnh) để lưu giữ, bảo quản hàng hóa thuộc giao dịch bình thường như nguyên liệu sản xuất, hang hoá tiêu dùng, máy móc thiết bị; Hoạt động hỗ trợ vận tải hành khách hoặc hàng hoá như hoạt động của các bến bãi ô tô, cảng hàng không, cảng biển, cảng sông, hầm đường bộ, cầu và các kết cấu hạ tầng giao thông khác hoặc các hoạt động bốc hàng hoá lên phương tiện, dỡ hàng từ phương tiện hoặc bốc từ phương tiện vận tải này để xếp lên phương tiện vận tải khác; Hoạt động bảo dưỡng các công trình giao thông hoặc các thiết bị phục vụ hệ thống giao thông. In ấn; Dịch vụ liên quan đến in; Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | 0439968008 |
| 邮箱 | kanvncoltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 441520 | 木托盘 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 64 | $179.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suncall Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 69 | $190.6K | 冷轧钢片、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 木制包装容器 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | — | $196 |
| 2026-04-21 | 其他热带胶合板 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | — | $96 |
| 2026-04-21 | 木制包装容器 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | — | $556 |
| 2026-04-21 | 木制包装容器 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | — | $50 |
| 2026-04-21 | 其他热带胶合板 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | — | $184 |
| 2026-04-21 | 木制包装容器 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | — | $80 |
| 2026-04-21 | 木制包装容器 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | — | $52 |
| 2026-04-21 | 木制包装容器 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | — | $282 |
| 2026-04-21 | 其他热带胶合板 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | — | $44 |
| 2026-04-21 | 木制包装容器 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | — | $73 |