Phu Cau Wood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 242 笔 · 主营 其他热带胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHú CầU WOOD
0
进口笔数
242
出口笔数
$0
进口金额
$6.62M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400966994 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3RSCPGD |
| 成立日期 | 2023-06-30 |
| 联系地址 | Thôn Gia Bình, Xã Đồng Hưu, Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÚ CẦU WOOD |
| 企业英文名称 | PHU CAU WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Gia Bình, Xã Đồng Kỳ, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp không hoạt động trong lĩnh vực đấu giá tài sản 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84985397663 |
| 邮箱 | xnkphucau@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 196 | $5.46M |
| 新加坡 | 35 | $874.9K |
| 印度 | 4 | $158.7K |
| 泰国 | 7 | $106.3K |
| 爱尔兰 | 1 | $13.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JY PLYWOOD SDN.BHD. | 马来西亚 | 72 | $1.71M | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| MZEC CORPORATION SDN BHD | 马来西亚 | 12 | $830.0K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| ES ENG SOON (J) SDN BHD | 马来西亚 | 21 | $799.9K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| TJIEN FUAT TRADING SDN BHD | 马来西亚 | 18 | $582.2K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| JS Timber Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $502.5K | 其他热带胶合板、热带木胶合板 |
| ZHONG SHENG RESOURCES | 马来西亚 | 20 | $385.0K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| ES ENG SOON (MELAKA) SDN BHD | 马来西亚 | 10 | $293.0K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Jun Huatt Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $262.4K | 其他热带胶合板、混凝土建筑砖块 |
| GIM KANG TIMBER SDN BHD | 马来西亚 | 12 | $169.3K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| fc908dd3212f4f58b3fb37bc5e3b6067 | 7 | $127.0K |
近期贸易明细
出口(共 242)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | TJIEN FUAT TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $55.1K |
| 2026-04-25 | 其他热带胶合板 | JY PLYWOOD SDN.BHD. | 马来西亚 | $15.7K |
| 2026-04-23 | 其他热带胶合板 | MUHIBBAH MEGAH TRADING (M) SDN BHD | 马来西亚 | $15.8K |
| 2026-04-16 | 其他热带胶合板 | MUHIBBAH MEGAH TRADING (M) SDN BHD | 马来西亚 | $15.6K |
| 2026-04-11 | 其他热带胶合板 | DA SHENG ENTERPRISE | 马来西亚 | $15.5K |
| 2026-04-11 | 其他热带胶合板 | DA SHENG ENTERPRISE | 马来西亚 | $16.9K |
| 2026-04-09 | 其他热带胶合板 | JY PLYWOOD SDN.BHD. | 马来西亚 | $46.9K |
| 2026-04-06 | 热带木胶合板 | TJIEN FUAT TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $42.0K |
| 2026-03-31 | 其他热带胶合板 | MZEC CORPORATION SDN BHD | 马来西亚 | $29.0K |
| 2026-03-31 | 其他热带胶合板 | JY PLYWOOD SDN.BHD. | 马来西亚 | $14.4K |