Phu Cau Wood Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 279 笔 · 主营 其他热带胶合板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHú CầU WOOD

0
进口笔数
279
出口笔数
$0
进口金额
$7.04M
出口金额
—
最近进口
2026-06-24
最近出口
0
供应商数
28
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $748.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $52.3K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $100.3K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $135.6K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $74.5K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $86.2K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $74.8K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $62.0K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $61.7K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $147.8K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $87.9K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $131.6K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $252.9K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $80.0K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $165.3K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $152.9K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $264.1K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $206.2K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $201.9K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $218.8K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $152.1K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $243.3K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $264.0K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $538.7K · 16 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $717.8K · 25 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $748.4K · 25 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $555.9K · 18 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $261.1K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $223.6K · 7 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $196.3K · 7 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $227.3K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $52.3K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $100.3K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $135.6K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $74.5K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $86.2K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $74.8K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $62.0K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $61.7K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $147.8K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $87.9K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $131.6K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $252.9K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $80.0K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $165.3K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $152.9K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $264.1K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $206.2K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $201.9K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $218.8K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $152.1K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $243.3K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $264.0K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $538.7K · 16 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $717.8K · 25 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $748.4K · 25 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $555.9K · 18 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $261.1K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $223.6K · 7 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $196.3K · 7 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $227.3K · 6 笔

工商档案

企业注册号2400966994
企查查编码QVN3RSCPGD
成立日期2023-06-30
联系地址Thôn Gia Bình, Xã Đồng Hưu, Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÚ CẦU WOOD
企业英文名称PHU CAU WOOD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Gia Bình, Xã Đồng Kỳ, Bắc Ninh
经营范围Doanh nghiệp không hoạt động trong lĩnh vực đấu giá tài sản 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+84985397663
邮箱xnkphucau@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441291其他热带胶合板
441231热带木胶合板
441239针叶木胶合板
441233薄硬木胶合板

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚230$5.83M
新加坡37$934.6K
印度4$158.7K
泰国7$106.3K
爱尔兰1$13.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JY PLYWOOD SDN.BHD.马来西亚82$1.81M热带木胶合板、其他热带胶合板
MZEC CORPORATION SDN BHD马来西亚16$830.0K热带木胶合板、其他热带胶合板
ES Eng Soon (J) Sdn. Bhd.马来西亚25$799.9K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
TJIEN FUAT TRADING SDN BHD马来西亚19$582.2K热带木胶合板、其他热带胶合板
JS Timber Pte. Ltd.新加坡21$562.1K其他热带胶合板、6mm以上木材
ZHONG SHENG RESOURCES马来西亚21$385.0K热带木胶合板、其他热带胶合板
ES Eng Soon (Melaka) Sdn. Bhd.马来西亚10$293.0K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
Jun Huatt Trading Pte. Ltd.新加坡11$262.4K焊接方钢管、混凝土建筑砖块
HVN CONNECTIONS SDN. BHD.马来西亚8$202.6K热带木胶合板、木质碎料板
GIM KANG TIMBER SDN BHD马来西亚12$169.3K热带木胶合板、薄硬木胶合板

近期贸易明细

出口(共 279)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24其他热带胶合板JS Timber Pte. Ltd.新加坡$13.9K
2026-06-24其他热带胶合板JS Timber Pte. Ltd.新加坡$16.3K
2026-06-18其他热带胶合板HVN CONNECTIONS SDN. BHD.马来西亚$75.6K
2026-06-17热带木胶合板Yang Chuan Trading Sdn. Bhd.马来西亚$29.1K
2026-06-12其他热带胶合板FIGMA SDN BHD马来西亚$30.9K
2026-06-09其他热带胶合板HVN CONNECTIONS SDN BHD (477265-A马来西亚$45.4K
2026-06-01其他热带胶合板Shin Wii Trading马来西亚$7.1K
2026-06-01其他热带胶合板Shin Wii Trading马来西亚$9.1K
2026-05-27其他热带胶合板FIGMA SDN BHD马来西亚$31.6K
2026-05-27其他热带胶合板JY PLYWOOD SDN.BHD.马来西亚$14.7K

相关企业 · 同类产品

Phu Cau Wood Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →