Thien Quang Investment, Production and Services Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 532 笔 · 主营 木托盘

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư, SX Và DV THIệN QUANG

1
进口笔数
532
出口笔数
$54.7K
进口金额
$3.30M
出口金额
2025-05-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $430.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $80.5K · 16 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $183.4K · 33 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $213.3K · 37 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $192.9K · 32 笔2025-05进口 $54.7K · 1 笔出口 $229.6K · 38 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $98.0K · 20 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $89.7K · 20 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $70.5K · 19 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $159.2K · 36 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $185.7K · 36 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $203.1K · 35 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $253.1K · 40 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $430.2K · 46 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $252.2K · 22 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $236.7K · 31 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $200.9K · 23 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $80.5K · 16 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $183.4K · 33 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $213.3K · 37 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $192.9K · 32 笔2025-05进口 $54.7K · 1 笔出口 $229.6K · 38 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $98.0K · 20 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $89.7K · 20 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $70.5K · 19 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $159.2K · 36 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $185.7K · 36 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $203.1K · 35 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $253.1K · 40 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $430.2K · 46 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $252.2K · 22 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $236.7K · 31 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $200.9K · 23 笔

工商档案

企业注册号2400935121
企查查编码QVNB7P7SV5
成立日期2022-03-22
联系地址Trại Hà, Thôn Nguận, Xã Dĩnh Trì, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ, SX VÀ DV THIỆN QUANG
企业英文名称THIEN QUANG INVESTMENT, PRODUCTION AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu dịch vụ tầng 3, Tháp A, Tổ hợp TMDV và nhà ở Diamond Hill, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
电话0918222362
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本220亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407126mm以上针叶木

出口

HS 编码产品
441520木托盘
441291其他热带胶合板
441510木制包装容器
442199其他木制品
441231热带木胶合板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞典1$54.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南532$3.30M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wallnas Timber AB瑞典1$54.7K6mm以上针叶木

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南186$1.25M铝合金型材、木托盘
Crown Advanced Material Vietnam Co., Ltd.越南126$901.6K木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam)越南75$417.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Vietnam Heng Li New Materials Co., Ltd.越南25$234.8K其他泡沫塑料、木托盘
Heng Li New Materials Vietnam Co., Ltd.越南23$207.3K其他印刷品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd.越南23$80.6K其他液化石油气、铝合金型材
Kobelco Copper Alloy Vietnam Co., Ltd.越南12$31.4K其他钢铁制品、铜合金板材
Mekai Chemical (Vietnam) Co., Ltd.越南12$17.2K木托盘、芳香胺
Mazzuccelli Vietnam Co., Ltd.越南12$16.3K非塑化醋酸纤维素、非医用橡胶手套
Mekai Chemical Co., Ltd. (Vietnam)越南11$14.1K硫酸、芳香胺

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-286mm以上针叶木WALLNAS TIMBER AB瑞典$54.7K

出口(共 532)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29木托盘SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD越南$741
2026-04-29木托盘SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD越南$345
2026-04-29木托盘SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD越南$345
2026-04-29木托盘SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD越南$741
2026-04-28木托盘SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD越南$345
2026-04-28木托盘CROWN ADVANCED MATERIAL VIET NAM CO LTD越南$3.3K
2026-04-28木托盘CROWN ADVANCED MATERIAL VIET NAM CO LTD越南$3.3K
2026-04-28其他热带胶合板CROWN ADVANCED MATERIAL VIET NAM CO LTD越南$646
2026-04-28其他热带胶合板CROWN ADVANCED MATERIAL VIET NAM CO LTD越南$2.3K
2026-04-28其他热带胶合板CROWN ADVANCED MATERIAL VIET NAM CO LTD越南$456

相关企业 · 同类产品

Thien Quang Investment, Production and Services Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →