Thien Quang Investment, Production and Services Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 532 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư, SX Và DV THIệN QUANG
1
进口笔数
532
出口笔数
$54.7K
进口金额
$3.30M
出口金额
2025-05-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400935121 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB7P7SV5 |
| 成立日期 | 2022-03-22 |
| 联系地址 | Trại Hà, Thôn Nguận, Xã Dĩnh Trì, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ, SX VÀ DV THIỆN QUANG |
| 企业英文名称 | THIEN QUANG INVESTMENT, PRODUCTION AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu dịch vụ tầng 3, Tháp A, Tổ hợp TMDV và nhà ở Diamond Hill, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | 0918222362 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 220亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440712 | 6mm以上针叶木 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 1 | $54.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 532 | $3.30M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wallnas Timber AB | 瑞典 | 1 | $54.7K | 6mm以上针叶木 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 186 | $1.25M | 铝合金型材、木托盘 |
| Crown Advanced Material Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 126 | $901.6K | 木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 75 | $417.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Vietnam Heng Li New Materials Co., Ltd. | 越南 | 25 | $234.8K | 其他泡沫塑料、木托盘 |
| Heng Li New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $207.3K | 其他印刷品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd. | 越南 | 23 | $80.6K | 其他液化石油气、铝合金型材 |
| Kobelco Copper Alloy Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $31.4K | 其他钢铁制品、铜合金板材 |
| Mekai Chemical (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $17.2K | 木托盘、芳香胺 |
| Mazzuccelli Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $16.3K | 非塑化醋酸纤维素、非医用橡胶手套 |
| Mekai Chemical Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 11 | $14.1K | 硫酸、芳香胺 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-28 | 6mm以上针叶木 | WALLNAS TIMBER AB | 瑞典 | $54.7K |
出口(共 532)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 木托盘 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $741 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $345 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $345 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $741 |
| 2026-04-28 | 木托盘 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $345 |
| 2026-04-28 | 木托盘 | CROWN ADVANCED MATERIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 木托盘 | CROWN ADVANCED MATERIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 其他热带胶合板 | CROWN ADVANCED MATERIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $646 |
| 2026-04-28 | 其他热带胶合板 | CROWN ADVANCED MATERIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 其他热带胶合板 | CROWN ADVANCED MATERIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $456 |