Vietnam Four Season Machinery Manufactory Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,916 笔 · 主营 传动部件
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY TNHH CHế TạO MáY FOUR SEASON VIệT NAM
1,916
进口笔数
1,243
出口笔数
$89.95M
进口金额
$86.44M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-09-20
最近出口
46
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202156472 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1UM7DF8 |
| 成立日期 | 2022-04-14 |
| 联系地址 | Lô CN3D, Khu Công nghiệp DEEP C 2B, Khu Kinh tế Đình Vũ – Cát Hải, Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ TẠO MÁY FOUR SEASON VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM FOUR SEASON MACHINERY MANUFACTORY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN3D, Khu Công nghiệp DEEP C 2B, Khu Kinh tế Đình Vũ – Cát Hải, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84904193542 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,814.9954亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848390 | 传动部件 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 441520 | 木托盘 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870850 | 车桥及零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 989 | $53.34M |
| 越南 | 941 | $36.57M |
| 泰国 | 4 | $20.5K |
| 美国 | 1 | $7.8K |
| 马来西亚 | 4 | $7.5K |
| 印度尼西亚 | 4 | $4.5K |
| 菲律宾 | 3 | $3.6K |
| 日本 | 4 | $2.0K |
| 印度 | 1 | $152 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,238 | $86.40M |
| 越南 | 3 | $21.1K |
| 中国 | 1 | $525 |
贸易伙伴
上游供应商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Wonh Industries Co., Ltd. | 中国 | 875 | $47.48M | 传动部件、其他钢铁制品 |
| Viet Thai Vietnam Auto Parts Co., Ltd. | 越南 | 197 | $15.65M | 滚珠轴承、传动部件 |
| Hong Phong Vietnam Auto Parts Co., Ltd. | 越南 | 140 | $12.82M | 传动部件、离合器联轴器 |
| Tan My Long Development Investment Co., Ltd. | 越南 | 391 | $5.83M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Ningbo Wonh Industries Co., Ltd. | 加拿大 | 39 | $2.14M | 传动部件、滚珠轴承 |
| Amer Technology Co., Ltd. | 中国 | 26 | $1.58M | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| Ningbo Melan Foreign Trade Service Co., Ltd. | 中国 | 25 | $1.54M | 其他塑料制品、气体过滤机械 |
| Cuong Lien Production & Trading Co., Ltd. | 越南 | 36 | $403.1K | 钢铆钉、木托盘 |
| Cuong Lien Production and Trading Co., Ltd. | 越南 | 32 | $355.5K | 钢铆钉、木托盘 |
| China Unicom (Vietnam) Operations Co., Ltd. | 越南 | 25 | $310.5K | 绝缘电线、通信设备 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Innovative Technology Corp. | 美国 | 1,237 | $86.40M | 车桥及零件、车辆悬挂零件 |
| Dai Thang Trading and Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 2 | $21.0K | 其他钢铁废料、其他塑料废料 |
| Dai Thang Development Trading & Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 2 | $21.0K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
| Intertek Automotive Services | 中国 | 1 | $525 | 液压车辆千斤顶、功能机器零件 |
| 1A Auto, Inc. | 美国 | 1 | $257 | 车辆悬挂零件、车桥及零件 |
近期贸易明细
进口(共 1,916)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 传动部件 | Hong Phong Vietnam Auto Parts Co., Ltd. | 越南 | $9.2K |
| 2026-07-30 | 其他纸制品 | Tan My Long Development Investment Co., Ltd. | 越南 | $3.6K |
| 2026-07-30 | 其他钢铁制品 | Ningbo Wonh Industries Co., Ltd. | 中国 | $270 |
| 2026-07-30 | 其他纸制品 | Tan My Long Development Investment Co., Ltd. | 越南 | $52 |
| 2026-07-30 | 其他钢铁非螺纹件 | Ningbo Wonh Industries Co., Ltd. | 中国 | $280 |
| 2026-07-30 | 螺纹螺母 | Ningbo Wonh Industries Co., Ltd. | 中国 | $22 |
| 2026-07-30 | 其他钢铁制品 | Ningbo Wonh Industries Co., Ltd. | 中国 | $252 |
| 2026-07-30 | 非螺纹垫圈 | Ningbo Wonh Industries Co., Ltd. | 中国 | $116 |
| 2026-07-30 | 其他钢铁制品 | Ningbo Wonh Industries Co., Ltd. | 中国 | $98 |
| 2026-07-30 | 传动部件 | Hong Phong Vietnam Auto Parts Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
出口(共 1,243)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-24 | 车桥及零件 | Advanced Innovative Technology Corp. | 美国 | $0 |
| 2026-09-24 | 车桥及零件 | Advanced Innovative Technology Corp. | 美国 | $0 |
| 2026-09-24 | 车桥及零件 | Advanced Innovative Technology Corp. | 美国 | $0 |
| 2026-09-20 | 车桥及零件 | Advanced Innovative Technology Corp. | 美国 | $0 |
| 2026-09-20 | 车桥及零件 | Advanced Innovative Technology Corp. | 美国 | $0 |
| 2026-09-20 | 车桥及零件 | Advanced Innovative Technology Corp. | 美国 | $0 |
| 2026-09-17 | 车桥及零件 | Advanced Innovative Technology Corp. | 美国 | $0 |
| 2026-09-17 | 车桥及零件 | Advanced Innovative Technology Corp. | 美国 | $0 |
| 2026-09-17 | 车桥及零件 | Advanced Innovative Technology Corp. | 美国 | $0 |
| 2026-09-17 | 车桥及零件 | Advanced Innovative Technology Corp. | 美国 | $0 |