Cuong Lien Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 129 笔 · 主营 钢铆钉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI CườNG LIêN
13
进口笔数
129
出口笔数
$312.8K
进口金额
$922.5K
出口金额
2026-01-27
最近进口
2026-04-17
最近出口
8
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201823282 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY9U70UT |
| 成立日期 | 2017-12-06 |
| 联系地址 | Số nhà 52 tổ 1C, Phường Hải Thành, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CƯỜNG LIÊN |
| 企业英文名称 | CUONG LIEN PRODUCTION AND TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 52 tổ 1C, Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 320413 | 碱性染料 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 820110 | 手工铲锹 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 820412 | 可调扳手 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731823 | 钢铆钉 |
| 441520 | 木托盘 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 441252 | 非针叶木细木工板 |
| 440910 | 成型针叶木 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $312.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 129 | $922.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Fangzheng Building New Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $121.7K | 钢铁脚手架支柱、钢铁螺钉螺栓 |
| SHANDONG HUANGSHAN FANGZHENG CONSTRUCTION EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | 1 | $94.8K | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| Shenzhen Yinghui Chuangzhan Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.8K | 可调转椅、其他塑料制品 |
| Edibel (Jiangsu) Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.6K | 可互换冲压工具、可互换工具 |
| Zhengzhou Donghong Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.9K | 混凝土搅拌机、矿物燃料成型机 |
| Hebei Changlu Chemical Dyes Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.7K | 碱性染料 |
| Zhengzhou Uniwin Machinery & Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.4K | 机床零件、碳化硅 |
| Shanghai Jiuya Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.8K | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Four Season Machinery Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 32 | $362.4K | 传动部件、瓦楞纸箱 |
| Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 68 | $235.1K | 镀锌钢带、印刷标签 |
| Texsun New Material Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $142.1K | 其他印刷品、其他泡沫塑料 |
| Demax Cable Co., Ltd. | 越南 | 4 | $123.4K | 增塑PVC混合物、塑料卷轴 |
| Able Packaging Ltd. | 越南 | 10 | $36.6K | 瓦楞纸箱、铝箔 |
| Vietnam Haixin New Material Co., Ltd. | 越南 | 1 | $20.8K | PVC地板/墙覆盖物、其他钢铁制品 |
| Siltherm Vietnam New Materials Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.1K | 二氧化硅、木托盘 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 其他钢铁制品 | SHANDONG HUANGSHAN FANGZHENG CONSTRUCTION EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $3.1K |
| 2026-01-27 | 其他钢铁制品 | SHANDONG HUANGSHAN FANGZHENG CONSTRUCTION EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $19.1K |
| 2026-01-27 | 其他钢铁制品 | SHANDONG HUANGSHAN FANGZHENG CONSTRUCTION EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $3.8K |
| 2026-01-27 | 铝制紧固件 | SHANDONG HUANGSHAN FANGZHENG CONSTRUCTION EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $2.7K |
| 2026-01-27 | 其他钢铁制品 | SHANDONG HUANGSHAN FANGZHENG CONSTRUCTION EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $2.0K |
| 2026-01-27 | 钢铁螺钉螺栓 | SHANDONG HUANGSHAN FANGZHENG CONSTRUCTION EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $6.2K |
| 2026-01-27 | 其他钢铁结构体 | SHANDONG HUANGSHAN FANGZHENG CONSTRUCTION EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $58.0K |
| 2025-12-12 | 其他手工工具 | SHANDONG FANGZHENG BUILDING NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $6 |
| 2025-12-12 | 手锯 | SHANDONG FANGZHENG BUILDING NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $16 |
| 2025-12-12 | 其他钢铁制品 | SHANDONG FANGZHENG BUILDING NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.9K |
出口(共 129)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 钢铆钉 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $390 |
| 2026-04-10 | 木托盘 | VIETNAM FOUR SEASON MACHINERY MANUFACTORY CO LTD | 越南 | $13.9K |
| 2026-04-07 | 木托盘 | VIETNAM FOUR SEASON MACHINERY MANUFACTORY CO LTD | 越南 | $7.5K |
| 2026-04-07 | 木托盘 | VIETNAM FOUR SEASON MACHINERY MANUFACTORY CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-03-31 | 其他塑料包装制品 | VIETNAM FOUR SEASON MACHINERY MANUFACTORY CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-03-25 | 木托盘 | ABLE PACKAGING LTD | 越南 | $226 |
| 2026-03-25 | 木托盘 | ABLE PACKAGING LTD | 越南 | $623 |
| 2026-03-25 | 其他木制品 | ABLE PACKAGING LTD | 越南 | $110 |
| 2026-03-25 | 木托盘 | ABLE PACKAGING LTD | 越南 | $225 |
| 2026-03-25 | 其他木制品 | ABLE PACKAGING LTD | 越南 | $55 |