Cuong Lien Production & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 129 笔 · 主营 钢铆钉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI CườNG LIêN

13
进口笔数
129
出口笔数
$312.8K
进口金额
$922.5K
出口金额
2026-01-27
最近进口
2026-04-17
最近出口
8
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $121.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-10进口 $3.6K · 1 笔出口 $26.4K · 3 笔2023-11进口 $6.8K · 1 笔出口 $45.6K · 3 笔2023-12进口 $9.7K · 1 笔出口 $9.7K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-03进口 $34.8K · 1 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-04进口 $15.0K · 2 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-05进口 $5.6K · 1 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $69.7K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $56.5K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $71.2K · 7 笔2025-12进口 $121.7K · 3 笔出口 $31.0K · 7 笔2026-01进口 $94.8K · 1 笔出口 $60.7K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-10进口 $3.6K · 1 笔出口 $26.4K · 3 笔2023-11进口 $6.8K · 1 笔出口 $45.6K · 3 笔2023-12进口 $9.7K · 1 笔出口 $9.7K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-03进口 $34.8K · 1 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-04进口 $15.0K · 2 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-05进口 $5.6K · 1 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $69.7K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $56.5K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $71.2K · 7 笔2025-12进口 $121.7K · 3 笔出口 $31.0K · 7 笔2026-01进口 $94.8K · 1 笔出口 $60.7K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 3 笔

工商档案

企业注册号0201823282
企查查编码QVNY9U70UT
成立日期2017-12-06
联系地址Số nhà 52 tổ 1C, Phường Hải Thành, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CƯỜNG LIÊN
企业英文名称CUONG LIEN PRODUCTION AND TRADING LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 52 tổ 1C, Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
730840钢铁脚手架支柱
761699其他铝制品
820750可互换钻具
320413碱性染料
731819其他螺纹紧固件
820110手工铲锹
820239非钢制圆锯片
820412可调扳手

出口

HS 编码产品
731823钢铆钉
441520木托盘
391990自粘塑料片
441252非针叶木细木工板
440910成型针叶木
392390其他塑料包装制品
442199其他木制品
731819其他螺纹紧固件
392340塑料卷轴
731700钢铁钉及U形钉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国13$312.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南129$922.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Fangzheng Building New Materials Co., Ltd.中国3$121.7K钢铁脚手架支柱、钢铁螺钉螺栓
SHANDONG HUANGSHAN FANGZHENG CONSTRUCTION EQUIPMENT CO., LTD.中国1$94.8K其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓
Shenzhen Yinghui Chuangzhan Trade Co., Ltd.中国1$34.8K可调转椅、其他塑料制品
Edibel (Jiangsu) Environmental Technology Co., Ltd.中国3$20.6K可互换冲压工具、可互换工具
Zhengzhou Donghong Machinery Equipment Co., Ltd.中国1$16.9K混凝土搅拌机、矿物燃料成型机
Hebei Changlu Chemical Dyes Co., Ltd.中国1$9.7K碱性染料
Zhengzhou Uniwin Machinery & Equipment Co., Ltd.中国2$7.4K机床零件、碳化硅
Shanghai Jiuya Industrial Co., Ltd.中国1$6.8K钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Four Season Machinery Manufactory Co., Ltd.越南32$362.4K传动部件、瓦楞纸箱
Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南68$235.1K镀锌钢带、印刷标签
Texsun New Material Technology Vietnam Co., Ltd.越南12$142.1K其他印刷品、其他泡沫塑料
Demax Cable Co., Ltd.越南4$123.4K增塑PVC混合物、塑料卷轴
Able Packaging Ltd.越南10$36.6K瓦楞纸箱、铝箔
Vietnam Haixin New Material Co., Ltd.越南1$20.8KPVC地板/墙覆盖物、其他钢铁制品
Siltherm Vietnam New Materials Co., Ltd.越南2$2.1K二氧化硅、木托盘

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-27其他钢铁制品SHANDONG HUANGSHAN FANGZHENG CONSTRUCTION EQUIPMENT CO., LTD.中国$3.1K
2026-01-27其他钢铁制品SHANDONG HUANGSHAN FANGZHENG CONSTRUCTION EQUIPMENT CO., LTD.中国$19.1K
2026-01-27其他钢铁制品SHANDONG HUANGSHAN FANGZHENG CONSTRUCTION EQUIPMENT CO., LTD.中国$3.8K
2026-01-27铝制紧固件SHANDONG HUANGSHAN FANGZHENG CONSTRUCTION EQUIPMENT CO., LTD.中国$2.7K
2026-01-27其他钢铁制品SHANDONG HUANGSHAN FANGZHENG CONSTRUCTION EQUIPMENT CO., LTD.中国$2.0K
2026-01-27钢铁螺钉螺栓SHANDONG HUANGSHAN FANGZHENG CONSTRUCTION EQUIPMENT CO., LTD.中国$6.2K
2026-01-27其他钢铁结构体SHANDONG HUANGSHAN FANGZHENG CONSTRUCTION EQUIPMENT CO., LTD.中国$58.0K
2025-12-12其他手工工具SHANDONG FANGZHENG BUILDING NEW MATERIALS CO LTD中国$6
2025-12-12手锯SHANDONG FANGZHENG BUILDING NEW MATERIALS CO LTD中国$16
2025-12-12其他钢铁制品SHANDONG FANGZHENG BUILDING NEW MATERIALS CO LTD中国$1.9K

出口(共 129)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17钢铆钉CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM越南$390
2026-04-10木托盘VIETNAM FOUR SEASON MACHINERY MANUFACTORY CO LTD越南$13.9K
2026-04-07木托盘VIETNAM FOUR SEASON MACHINERY MANUFACTORY CO LTD越南$7.5K
2026-04-07木托盘VIETNAM FOUR SEASON MACHINERY MANUFACTORY CO LTD越南$3.2K
2026-03-31其他塑料包装制品VIETNAM FOUR SEASON MACHINERY MANUFACTORY CO LTD越南$4.0K
2026-03-25木托盘ABLE PACKAGING LTD越南$226
2026-03-25木托盘ABLE PACKAGING LTD越南$623
2026-03-25其他木制品ABLE PACKAGING LTD越南$110
2026-03-25木托盘ABLE PACKAGING LTD越南$225
2026-03-25其他木制品ABLE PACKAGING LTD越南$55

相关企业 · 同类产品

Cuong Lien Production & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →