Tan My Long Development Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 290 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN TâN Mỹ LONG
13
进口笔数
290
出口笔数
$2.09M
进口金额
$4.33M
出口金额
2026-02-25
最近进口
2026-04-24
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317910103 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA3PQY62 |
| 成立日期 | 2023-06-30 |
| 联系地址 | Số 33/18 Đường số 1, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TÂN MỸ LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 33/18 Đường số 1, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84932378811 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844230 | 印刷部件设备 |
| 841583 | 非制冷空调机 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 591132 | 造纸用重型织物 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 844010 | 书籍装订机 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 441193 | 高密度纤维板 |
| 491110 | 商业广告材料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $2.09M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 290 | $4.33M |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Hengyu Precision Carton Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.29M | 书籍装订机、其他造纸机械 |
| Shanghai Jingyinze Packing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $286.0K | 其他造纸机械、造纸机械零件 |
| Ningbo Guangshuo Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $228.4K | 纸张切割机、非金属滚压机 |
| Ningbo Shuangbei Printing Materials Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $120.7K | 包装机械、纸张切割机 |
| China Ningbo International Cooperation Co., Ltd. | 中国 | 2 | $89.0K | 金属建筑配件、女式针织衬衫 |
| Hangzhou Jincai Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $46.7K | 印刷部件设备、单功能打印机 |
| Ningbo Yinzhou Lianchunhui Packaging & Printing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.9K | 商业广告材料、计量计数器 |
| Guangdong Flexo Printing Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $9.5K | 印刷版及石印石 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Four Season Machinery Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 183 | $2.83M | 传动部件、瓦楞纸箱 |
| Four Season Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 107 | $1.50M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 柔性版印刷机 | GUANGDONG HENGYU PRECISION CARTON MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.27M |
| 2026-02-25 | 书籍装订机 | GUANGDONG HENGYU PRECISION CARTON MACHINERY CO LTD | 中国 | $19.4K |
| 2026-02-24 | 印刷部件设备 | HANGZHOU JINCAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.8K |
| 2026-02-06 | 纸张切割机 | SHANGHAI JINGYINZE PACKING MACHINERY CO LTD | 中国 | $136.0K |
| 2026-02-06 | 造纸用重型织物 | SHANGHAI JINGYINZE PACKING MACHINERY CO LTD | 中国 | $25.0K |
| 2026-02-06 | 纸张切割机 | SHANGHAI JINGYINZE PACKING MACHINERY CO LTD | 中国 | $125.0K |
| 2026-02-05 | 印刷部件设备 | HANGZHOU JINCAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.8K |
| 2025-12-19 | 商业广告材料 | NINGBO YINZHOU LIANCHUNHUI PACKAGING & PRINTING CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2025-11-05 | 印刷部件设备 | HANGZHOU JINCAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2025-11-04 | 非制冷空调机 | CHINA NINGBO INTERNATIONAL COOPERATION CO LTD | 中国 | $20.0K |
出口(共 290)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他纸制品 | CONG TY TNHHH CHE TAO MAY FOUR SEASON VIET NAM | 越南 | $216 |
| 2026-04-24 | 瓦楞纸箱 | VIETNAM FOUR SEASON MACHINERY MANUFACTORY CO LTD | 越南 | $820 |
| 2026-04-24 | 瓦楞纸箱 | VIETNAM FOUR SEASON MACHINERY MANUFACTORY CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-24 | 瓦楞纸箱 | VIETNAM FOUR SEASON MACHINERY MANUFACTORY CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-24 | 瓦楞纸箱 | VIETNAM FOUR SEASON MACHINERY MANUFACTORY CO LTD | 越南 | $833 |
| 2026-04-24 | 瓦楞纸箱 | VIETNAM FOUR SEASON MACHINERY MANUFACTORY CO LTD | 越南 | $6.4K |
| 2026-04-24 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHHH CHE TAO MAY FOUR SEASON VIET NAM | 越南 | $588 |
| 2026-04-24 | 瓦楞纸箱 | VIETNAM FOUR SEASON MACHINERY MANUFACTORY CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHHH CHE TAO MAY FOUR SEASON VIET NAM | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-24 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHHH CHE TAO MAY FOUR SEASON VIET NAM | 越南 | $757 |