Wood Spark Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 791 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WOOD SPARK
791
进口笔数
765
出口笔数
$29.22M
进口金额
$40.03M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-03
最近出口
50
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801283404 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPJA2VPC |
| 成立日期 | 2023-03-01 |
| 联系地址 | Thửa đất số 01, Lô A4.1 - A4.5, KCN Chơn Thành I, Phường Thành Tâm, Thị xã Chơn Thành, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WOOD SPARK |
| 企业英文名称 | WOOD SPARK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 01, Lô A4.1 - A4.5, KCN Chơn Thành I, Phường Chơn Thành, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84867501521 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 720926 | 冷轧钢板 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 730630 | 焊接钢管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847431 | 混凝土搅拌机 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 846692 | 8465机器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731813 | 螺纹钢钩 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 842612 | 轮胎起重机 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 763 | $28.76M |
| 越南 | 23 | $431.6K |
| 日本 | 1 | $25.3K |
| 中国台湾 | 1 | $124 |
| 美国 | 3 | $60 |
| 泰国 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 430 | $26.26M |
| 新加坡 | 120 | $7.10M |
| 中国 | 164 | $5.23M |
| 中国香港 | 51 | $1.32M |
| 澳大利亚 | 5 | $65.9K |
| 荷兰 | 1 | $50.0K |
| 新西兰 | 1 | $11.3K |
| 德国 | 3 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Qifeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 275 | $10.46M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Glory Sun Trading Co., Ltd. | 中国 | 65 | $5.77M | 冷轧钢板、热轧钢板 |
| Ningbo Juqianyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 213 | $5.22M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Glory Sun Trading Ltd. | 中国 | 30 | $1.91M | 冷轧钢板、热轧钢板 |
| JINJIANG BOKEHAO TRADING CO.,LTD | 中国 | 13 | $1.54M | 焊接钢管、其他钢铁管材 |
| PROSPERITY PLUS INDUSTRY CO.LTD | 中国香港 | 11 | $809.1K | 冷轧钢板、其他功能机器 |
| Pro Tools Industry Inc. | 中国 | 11 | $320.5K | 其他铝制品、其他钢铁铸件 |
| Shen Zhen Jiali Printing & Packing Co., Ltd. | 中国 | 60 | $309.1K | 印刷标签、商业广告材料 |
| Harbor Freight Tools | 美国 | 17 | $1.6K | 气体过滤机械、其他塑料制品 |
| TTI North America Inc. | 美国 | 14 | $1.4K | 8465机器零件、其他塑纺箱盒 |
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Water Wood Pte. Ltd. | 新加坡 | 306 | $27.41M | 混凝土搅拌机、钳子镊子 |
| Glory Sun Trading Ltd. | 美国 | 93 | $4.59M | 其他车辆、其他车辆零件 |
| GLORY SUN TRADING LIMITED | 中国香港 | 111 | $4.30M | 其他车辆、非办公金属家具 |
| PENTASTAR TRADING LTD | 中国香港 | 54 | $1.47M | 混凝土搅拌机 |
| HONGKONG GREATSTAR INTERNATIONAL CO | 美国 | 61 | $1.47M | 非固定刃刀、非办公金属家具 |
| Glory Sun Trading Ltd. | 中国 | 25 | $739.3K | 螺纹钢钩、其他钢铁制品 |
| Techtronic Industries Power Equipment | 美国 | 19 | $6.2K | 其他塑料制品、贱金属帽架 |
| CP TRADING (SHANGHAI) LIMITED | 中国 | 7 | $1.5K | 其他车辆、其他连续输送机 |
| Harbor Freight Tools | 美国 | 5 | $1.1K | 火花点火发电机组、其他车辆 |
| Apex Tool Group | 美国 | 52 | $769 | 可互换扳手套筒、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 791)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Ningbo Qifeng Trading Co., Ltd. | 中国 | $604 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Ningbo Qifeng Trading Co., Ltd. | 中国 | $282 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Ningbo Qifeng Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-07-28 | 热轧钢板 | JINJIANG BOKEHAO TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-07-28 | 印刷标签 | Shen Zhen Jiali Printing & Packing Co., Ltd. | 中国 | $73 |
| 2026-07-28 | 热轧钢板 | JINJIANG BOKEHAO TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-07-28 | 焊接方钢管 | JINJIANG BOKEHAO TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-07-28 | 焊接方钢管 | JINJIANG BOKEHAO TRADING CO.,LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-07-28 | 矩形钢棒 | JINJIANG BOKEHAO TRADING CO.,LTD | 中国 | $310 |
| 2026-07-28 | 焊接钢管 | JINJIANG BOKEHAO TRADING CO.,LTD | 中国 | $6.9K |
出口(共 765)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-03 | STEEL VALET PODIUM | A & E INTERNATIONAL | 美国 | $0 |
| 2026-07-31 | 其他车辆 | GLORY SUN TRADING LIMITED | 中国 | $67.0K |
| 2026-07-31 | 其他车辆 | GLORY SUN TRADING LIMITED | 中国 | $9.4K |
| 2026-07-31 | 其他车辆 | GLORY SUN TRADING LIMITED | 中国 | $57.3K |
| 2026-07-30 | 混凝土搅拌机 | Water Wood Pte. Ltd. | 新加坡 | $57.5K |
| 2026-07-30 | 混凝土搅拌机 | Water Wood Pte. Ltd. | 新加坡 | $28.8K |
| 2026-07-29 | 其他材料床垫 | GLORY SUN TRADING LIMITED | 中国 | $335.8K |
| 2026-07-29 | 其他材料床垫 | GLORY SUN TRADING LIMITED | 中国 | $111.9K |
| 2026-07-29 | 其他材料床垫 | GLORY SUN TRADING LIMITED | 中国 | $111.9K |
| 2026-07-28 | 非办公金属家具 | GLORY SUN TRADING LIMITED | 中国 | $10.3K |