Wood Spark Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 791 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH WOOD SPARK

791
进口笔数
765
出口笔数
$29.22M
进口金额
$40.03M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-03
最近出口
50
供应商数
34
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.94M20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $82.3K · 6 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-12进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.9K · 5 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-02进口 $308.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $283.3K · 16 笔出口 $210.0K · 3 笔2024-04进口 $344.7K · 20 笔出口 $741.3K · 10 笔2024-05进口 $707.9K · 15 笔出口 $719.8K · 7 笔2024-06进口 $569.8K · 18 笔出口 $649.0K · 7 笔2024-07进口 $766.7K · 22 笔出口 $772.3K · 7 笔2024-08进口 $640.2K · 19 笔出口 $615.7K · 7 笔2024-09进口 $815.3K · 17 笔出口 $711.3K · 9 笔2024-10进口 $931.7K · 27 笔出口 $495.1K · 9 笔2024-11进口 $882.1K · 33 笔出口 $681.4K · 11 笔2024-12进口 $996.6K · 32 笔出口 $1.13M · 19 笔2025-01进口 $343.0K · 13 笔出口 $1.47M · 32 笔2025-02进口 $682.0K · 18 笔出口 $1.41M · 13 笔2025-03进口 $840.4K · 28 笔出口 $1.37M · 11 笔2025-04进口 $1.13M · 34 笔出口 $1.06M · 18 笔2025-05进口 $894.5K · 35 笔出口 $1.75M · 29 笔2025-06进口 $1.23M · 48 笔出口 $1.42M · 31 笔2025-07进口 $1.57M · 41 笔出口 $1.86M · 41 笔2025-08进口 $1.38M · 33 笔出口 $1.07M · 20 笔2025-09进口 $1.46M · 32 笔出口 $1.83M · 53 笔2025-10进口 $1.39M · 26 笔出口 $2.20M · 50 笔2025-11进口 $1.84M · 33 笔出口 $2.46M · 37 笔2025-12进口 $1.97M · 41 笔出口 $2.51M · 39 笔2026-01进口 $1.34M · 29 笔出口 $2.94M · 58 笔2026-02进口 $725.6K · 19 笔出口 $1.93M · 54 笔2026-03进口 $808.7K · 14 笔出口 $952.2K · 32 笔2026-04进口 $1.13M · 20 笔出口 $1.03M · 30 笔2026-05进口 $626.5K · 25 笔出口 $788.9K · 17 笔2026-06进口 $838.6K · 26 笔出口 $2.46M · 48 笔2026-07进口 $1.14M · 26 笔出口 $2.79M · 60 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6020232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $82.3K · 6 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-12进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.9K · 5 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-02进口 $308.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $283.3K · 16 笔出口 $210.0K · 3 笔2024-04进口 $344.7K · 20 笔出口 $741.3K · 10 笔2024-05进口 $707.9K · 15 笔出口 $719.8K · 7 笔2024-06进口 $569.8K · 18 笔出口 $649.0K · 7 笔2024-07进口 $766.7K · 22 笔出口 $772.3K · 7 笔2024-08进口 $640.2K · 19 笔出口 $615.7K · 7 笔2024-09进口 $815.3K · 17 笔出口 $711.3K · 9 笔2024-10进口 $931.7K · 27 笔出口 $495.1K · 9 笔2024-11进口 $882.1K · 33 笔出口 $681.4K · 11 笔2024-12进口 $996.6K · 32 笔出口 $1.13M · 19 笔2025-01进口 $343.0K · 13 笔出口 $1.47M · 32 笔2025-02进口 $682.0K · 18 笔出口 $1.41M · 13 笔2025-03进口 $840.4K · 28 笔出口 $1.37M · 11 笔2025-04进口 $1.13M · 34 笔出口 $1.06M · 18 笔2025-05进口 $894.5K · 35 笔出口 $1.75M · 29 笔2025-06进口 $1.23M · 48 笔出口 $1.42M · 31 笔2025-07进口 $1.57M · 41 笔出口 $1.86M · 41 笔2025-08进口 $1.38M · 33 笔出口 $1.07M · 20 笔2025-09进口 $1.46M · 32 笔出口 $1.83M · 53 笔2025-10进口 $1.39M · 26 笔出口 $2.20M · 50 笔2025-11进口 $1.84M · 33 笔出口 $2.46M · 37 笔2025-12进口 $1.97M · 41 笔出口 $2.51M · 39 笔2026-01进口 $1.34M · 29 笔出口 $2.94M · 58 笔2026-02进口 $725.6K · 19 笔出口 $1.93M · 54 笔2026-03进口 $808.7K · 14 笔出口 $952.2K · 32 笔2026-04进口 $1.13M · 20 笔出口 $1.03M · 30 笔2026-05进口 $626.5K · 25 笔出口 $788.9K · 17 笔2026-06进口 $838.6K · 26 笔出口 $2.46M · 48 笔2026-07进口 $1.14M · 26 笔出口 $2.79M · 60 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号3801283404
企查查编码QVNPJA2VPC
成立日期2023-03-01
联系地址Thửa đất số 01, Lô A4.1 - A4.5, KCN Chơn Thành I, Phường Thành Tâm, Thị xã Chơn Thành, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH WOOD SPARK
企业英文名称WOOD SPARK COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 01, Lô A4.1 - A4.5, KCN Chơn Thành I, Phường Chơn Thành, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử
电话+84867501521
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
731816螺纹螺母
731815钢铁螺钉螺栓
850151750W以下交流电机
731822非螺纹垫圈
720926冷轧钢板
830220贱金属脚轮
731824非螺纹钢销
730630焊接钢管

出口

HS 编码产品
847431混凝土搅拌机
871680其他车辆
940320非办公金属家具
8466928465机器零件
732690其他钢铁制品
731813螺纹钢钩
870899其他车辆零件
940370塑料家具
842612轮胎起重机
830250贱金属帽架

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国763$28.76M
越南23$431.6K
日本1$25.3K
中国台湾1$124
美国3$60
泰国1$0

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国430$26.26M
新加坡120$7.10M
中国164$5.23M
中国香港51$1.32M
澳大利亚5$65.9K
荷兰1$50.0K
新西兰1$11.3K
德国3$1.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Qifeng Trading Co., Ltd.中国275$10.46M其他钢铁制品、其他塑料制品
Glory Sun Trading Co., Ltd.中国65$5.77M冷轧钢板、热轧钢板
Ningbo Juqianyuan Trading Co., Ltd.中国213$5.22M其他塑料制品、其他钢铁制品
Glory Sun Trading Ltd.中国30$1.91M冷轧钢板、热轧钢板
JINJIANG BOKEHAO TRADING CO.,LTD中国13$1.54M焊接钢管、其他钢铁管材
PROSPERITY PLUS INDUSTRY CO.LTD中国香港11$809.1K冷轧钢板、其他功能机器
Pro Tools Industry Inc.中国11$320.5K其他铝制品、其他钢铁铸件
Shen Zhen Jiali Printing & Packing Co., Ltd.中国60$309.1K印刷标签、商业广告材料
Harbor Freight Tools美国17$1.6K气体过滤机械、其他塑料制品
TTI North America Inc.美国14$1.4K8465机器零件、其他塑纺箱盒

下游采购商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Water Wood Pte. Ltd.新加坡306$27.41M混凝土搅拌机、钳子镊子
Glory Sun Trading Ltd.美国93$4.59M其他车辆、其他车辆零件
GLORY SUN TRADING LIMITED中国香港111$4.30M其他车辆、非办公金属家具
PENTASTAR TRADING LTD中国香港54$1.47M混凝土搅拌机
HONGKONG GREATSTAR INTERNATIONAL CO美国61$1.47M非固定刃刀、非办公金属家具
Glory Sun Trading Ltd.中国25$739.3K螺纹钢钩、其他钢铁制品
Techtronic Industries Power Equipment美国19$6.2K其他塑料制品、贱金属帽架
CP TRADING (SHANGHAI) LIMITED中国7$1.5K其他车辆、其他连续输送机
Harbor Freight Tools美国5$1.1K火花点火发电机组、其他车辆
Apex Tool Group美国52$769可互换扳手套筒、非办公金属家具

近期贸易明细

进口(共 791)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他钢铁制品Ningbo Qifeng Trading Co., Ltd.中国$604
2026-07-31其他钢铁制品Ningbo Qifeng Trading Co., Ltd.中国$282
2026-07-31其他钢铁制品Ningbo Qifeng Trading Co., Ltd.中国$1.0K
2026-07-28热轧钢板JINJIANG BOKEHAO TRADING CO.,LTD中国$2.3K
2026-07-28印刷标签Shen Zhen Jiali Printing & Packing Co., Ltd.中国$73
2026-07-28热轧钢板JINJIANG BOKEHAO TRADING CO.,LTD中国$4.3K
2026-07-28焊接方钢管JINJIANG BOKEHAO TRADING CO.,LTD中国$1.4K
2026-07-28焊接方钢管JINJIANG BOKEHAO TRADING CO.,LTD中国$9.3K
2026-07-28矩形钢棒JINJIANG BOKEHAO TRADING CO.,LTD中国$310
2026-07-28焊接钢管JINJIANG BOKEHAO TRADING CO.,LTD中国$6.9K

出口(共 765)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-03STEEL VALET PODIUMA & E INTERNATIONAL美国$0
2026-07-31其他车辆GLORY SUN TRADING LIMITED中国$67.0K
2026-07-31其他车辆GLORY SUN TRADING LIMITED中国$9.4K
2026-07-31其他车辆GLORY SUN TRADING LIMITED中国$57.3K
2026-07-30混凝土搅拌机Water Wood Pte. Ltd.新加坡$57.5K
2026-07-30混凝土搅拌机Water Wood Pte. Ltd.新加坡$28.8K
2026-07-29其他材料床垫GLORY SUN TRADING LIMITED中国$335.8K
2026-07-29其他材料床垫GLORY SUN TRADING LIMITED中国$111.9K
2026-07-29其他材料床垫GLORY SUN TRADING LIMITED中国$111.9K
2026-07-28非办公金属家具GLORY SUN TRADING LIMITED中国$10.3K

相关企业 · 同类产品

Wood Spark Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →