Wood Spark Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 714 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH WOOD SPARK

714
进口笔数
589
出口笔数
$26.61M
进口金额
$33.98M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
46
供应商数
35
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.94M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $147.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $181.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $82.3K · 6 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-12进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.9K · 5 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-02进口 $308.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $283.3K · 16 笔出口 $210.0K · 3 笔2024-04进口 $344.7K · 20 笔出口 $741.3K · 10 笔2024-05进口 $707.9K · 15 笔出口 $719.8K · 7 笔2024-06进口 $569.8K · 18 笔出口 $649.0K · 7 笔2024-07进口 $766.7K · 22 笔出口 $772.3K · 7 笔2024-08进口 $640.2K · 19 笔出口 $615.7K · 7 笔2024-09进口 $815.3K · 17 笔出口 $711.3K · 9 笔2024-10进口 $931.7K · 27 笔出口 $495.1K · 9 笔2024-11进口 $882.1K · 33 笔出口 $681.4K · 11 笔2024-12进口 $996.6K · 32 笔出口 $1.13M · 18 笔2025-01进口 $343.0K · 13 笔出口 $1.47M · 25 笔2025-02进口 $682.0K · 18 笔出口 $1.41M · 12 笔2025-03进口 $840.4K · 28 笔出口 $1.37M · 11 笔2025-04进口 $1.13M · 34 笔出口 $1.06M · 16 笔2025-05进口 $894.5K · 35 笔出口 $1.75M · 23 笔2025-06进口 $1.23M · 48 笔出口 $1.42M · 19 笔2025-07进口 $1.57M · 41 笔出口 $1.86M · 29 笔2025-08进口 $1.38M · 33 笔出口 $1.07M · 16 笔2025-09进口 $1.46M · 32 笔出口 $1.83M · 49 笔2025-10进口 $1.39M · 26 笔出口 $2.20M · 49 笔2025-11进口 $1.84M · 33 笔出口 $2.46M · 37 笔2025-12进口 $1.97M · 41 笔出口 $2.51M · 39 笔2026-01进口 $1.34M · 29 笔出口 $2.94M · 58 笔2026-02进口 $725.6K · 19 笔出口 $1.93M · 54 笔2026-03进口 $808.7K · 14 笔出口 $952.2K · 32 笔2026-04进口 $1.13M · 20 笔出口 $1.03M · 30 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $147.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $181.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $82.3K · 6 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-12进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.9K · 5 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-02进口 $308.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $283.3K · 16 笔出口 $210.0K · 3 笔2024-04进口 $344.7K · 20 笔出口 $741.3K · 10 笔2024-05进口 $707.9K · 15 笔出口 $719.8K · 7 笔2024-06进口 $569.8K · 18 笔出口 $649.0K · 7 笔2024-07进口 $766.7K · 22 笔出口 $772.3K · 7 笔2024-08进口 $640.2K · 19 笔出口 $615.7K · 7 笔2024-09进口 $815.3K · 17 笔出口 $711.3K · 9 笔2024-10进口 $931.7K · 27 笔出口 $495.1K · 9 笔2024-11进口 $882.1K · 33 笔出口 $681.4K · 11 笔2024-12进口 $996.6K · 32 笔出口 $1.13M · 18 笔2025-01进口 $343.0K · 13 笔出口 $1.47M · 25 笔2025-02进口 $682.0K · 18 笔出口 $1.41M · 12 笔2025-03进口 $840.4K · 28 笔出口 $1.37M · 11 笔2025-04进口 $1.13M · 34 笔出口 $1.06M · 16 笔2025-05进口 $894.5K · 35 笔出口 $1.75M · 23 笔2025-06进口 $1.23M · 48 笔出口 $1.42M · 19 笔2025-07进口 $1.57M · 41 笔出口 $1.86M · 29 笔2025-08进口 $1.38M · 33 笔出口 $1.07M · 16 笔2025-09进口 $1.46M · 32 笔出口 $1.83M · 49 笔2025-10进口 $1.39M · 26 笔出口 $2.20M · 49 笔2025-11进口 $1.84M · 33 笔出口 $2.46M · 37 笔2025-12进口 $1.97M · 41 笔出口 $2.51M · 39 笔2026-01进口 $1.34M · 29 笔出口 $2.94M · 58 笔2026-02进口 $725.6K · 19 笔出口 $1.93M · 54 笔2026-03进口 $808.7K · 14 笔出口 $952.2K · 32 笔2026-04进口 $1.13M · 20 笔出口 $1.03M · 30 笔

工商档案

企业注册号3801283404
企查查编码QVNPJA2VPC
成立日期2023-03-01
联系地址Thửa đất số 01, Lô A4.1 - A4.5, KCN Chơn Thành I, Phường Thành Tâm, Thị xã Chơn Thành, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH WOOD SPARK
企业英文名称WOOD SPARK COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 01, Lô A4.1 - A4.5, KCN Chơn Thành I, Phường Chơn Thành, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử
电话+84867501521
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
731816螺纹螺母
731815钢铁螺钉螺栓
850151750W以下交流电机
731822非螺纹垫圈
720926冷轧钢板
830220贱金属脚轮
731824非螺纹钢销
720852热轧钢板

出口

HS 编码产品
847431混凝土搅拌机
871680其他车辆
940320非办公金属家具
8466928465机器零件
731813螺纹钢钩
732690其他钢铁制品
870899其他车辆零件
392690其他塑料制品
830242家具配件
830250贱金属帽架

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国689$26.23M
越南20$352.6K
日本1$25.3K
中国台湾1$124
美国3$60
泰国1$0

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国377$26.25M
新加坡80$4.40M
中国104$2.52M
中国香港28$681.0K
澳大利亚5$65.9K
荷兰1$50.0K
新西兰1$11.3K
德国3$1.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Qifeng Trading Co., Ltd.中国228$9.02M其他钢铁制品、其他塑料制品
Glory Sun Trading Co., Ltd.中国65$5.77M冷轧钢板、热轧钢板
Ningbo Juqianyuan Trading Co., Ltd.中国213$5.22M其他塑料制品、其他钢铁制品
Glory Sun Trading Ltd.中国29$1.91M冷轧钢板、热轧钢板
Water Wood Pte. Ltd.新加坡8$503.2K数控金属冲孔机、非数控刃磨机
Technomate Manufactory Ltd.越南9$352.2KLED照明装置
Pro Tools Industry Inc.中国11$320.5K其他铝制品、其他钢铁铸件
Shen Zhen Jiali Printing & Packing Co., Ltd.中国52$276.5K印刷标签、商业广告材料
Harbor Freight Tools美国17$1.6K气体过滤机械、其他电动手工具
TTI North America Inc.美国14$1.4K8465机器零件、其他塑纺箱盒

下游采购商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Water Wood Pte. Ltd.新加坡266$24.71M混凝土搅拌机、钳子镊子
Glory Sun Trading Ltd.美国93$4.59M其他车辆、其他车辆零件
GLORY SUN TRADING LTD中国香港58$1.79M非办公金属家具、其他车辆
HONGKONG GREATSTAR INTERNATIONAL CO LTD中国香港61$1.47M非固定刃刀、非办公金属家具
Glory Sun Trading Ltd.中国25$739.3K螺纹钢钩、其他钢铁制品
PENTASTAR TRADING LTD中国香港25$665.6K混凝土搅拌机
Techtronic Industries Power Equipment美国16$5.4K8465机器零件、非办公金属家具
CP Trading (Shanghai) Ltd.中国11$2.3K木材锯床、其他车辆
Ningbo Baotushi Hardware Technology Co., Ltd.中国5$945非办公金属家具、铝制结构体及部件
Harbor Freight Tools美国4$445火花点火发电机组、其他车辆

近期贸易明细

进口(共 714)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28商业广告材料SHENZHEN JIALI PRINTING & PACKING CO LTD中国$128
2026-04-28商业广告材料SHENZHEN JIALI PRINTING & PACKING CO LTD中国$224
2026-04-28焊接钢管JINJIANG BOKEHAO TRADING CO.,LTD中国$7.1K
2026-04-28钢铁丝制品NINGBO QIFENG TRADING CO LTD中国$173
2026-04-28其他钢铁制品NINGBO QIFENG TRADING CO LTD中国$748
2026-04-28焊接方钢管JINJIANG BOKEHAO TRADING CO.,LTD中国$10.0K
2026-04-28商业广告材料SHENZHEN JIALI PRINTING & PACKING CO LTD中国$128
2026-04-28其他钢铁链NINGBO QIFENG TRADING CO LTD中国$112
2026-04-28其他钢铁链NINGBO QIFENG TRADING CO LTD中国$112
2026-04-28焊接方钢管JINJIANG BOKEHAO TRADING CO.,LTD中国$10.0K

出口(共 589)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29螺纹钢钩GLORY SUN TRADING LTD中国$11.9K
2026-04-23其他塑料制品WATER WOOD PTE LTD新加坡$3
2026-04-22混凝土搅拌机PENTASTAR TRADING LTD中国香港$26.6K
2026-04-21混凝土搅拌机PENTASTAR TRADING LTD中国香港$26.6K
2026-04-21混凝土搅拌机PENTASTAR TRADING LTD中国香港$26.6K
2026-04-21混凝土搅拌机PENTASTAR TRADING LTD中国香港$26.6K
2026-04-21混凝土搅拌机PENTASTAR TRADING LTD中国香港$26.6K
2026-04-20混凝土搅拌机PENTASTAR TRADING LTD中国香港$26.6K
2026-04-20混凝土搅拌机PENTASTAR TRADING LTD中国香港$26.6K
2026-04-20混凝土搅拌机PENTASTAR TRADING LTD中国香港$26.6K

相关企业 · 同类产品

Wood Spark Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →