Wood Spark Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 714 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WOOD SPARK
714
进口笔数
589
出口笔数
$26.61M
进口金额
$33.98M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
46
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801283404 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPJA2VPC |
| 成立日期 | 2023-03-01 |
| 联系地址 | Thửa đất số 01, Lô A4.1 - A4.5, KCN Chơn Thành I, Phường Thành Tâm, Thị xã Chơn Thành, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WOOD SPARK |
| 企业英文名称 | WOOD SPARK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 01, Lô A4.1 - A4.5, KCN Chơn Thành I, Phường Chơn Thành, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84867501521 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 720926 | 冷轧钢板 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 720852 | 热轧钢板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847431 | 混凝土搅拌机 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 846692 | 8465机器零件 |
| 731813 | 螺纹钢钩 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 689 | $26.23M |
| 越南 | 20 | $352.6K |
| 日本 | 1 | $25.3K |
| 中国台湾 | 1 | $124 |
| 美国 | 3 | $60 |
| 泰国 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 377 | $26.25M |
| 新加坡 | 80 | $4.40M |
| 中国 | 104 | $2.52M |
| 中国香港 | 28 | $681.0K |
| 澳大利亚 | 5 | $65.9K |
| 荷兰 | 1 | $50.0K |
| 新西兰 | 1 | $11.3K |
| 德国 | 3 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Qifeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 228 | $9.02M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Glory Sun Trading Co., Ltd. | 中国 | 65 | $5.77M | 冷轧钢板、热轧钢板 |
| Ningbo Juqianyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 213 | $5.22M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Glory Sun Trading Ltd. | 中国 | 29 | $1.91M | 冷轧钢板、热轧钢板 |
| Water Wood Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $503.2K | 数控金属冲孔机、非数控刃磨机 |
| Technomate Manufactory Ltd. | 越南 | 9 | $352.2K | LED照明装置 |
| Pro Tools Industry Inc. | 中国 | 11 | $320.5K | 其他铝制品、其他钢铁铸件 |
| Shen Zhen Jiali Printing & Packing Co., Ltd. | 中国 | 52 | $276.5K | 印刷标签、商业广告材料 |
| Harbor Freight Tools | 美国 | 17 | $1.6K | 气体过滤机械、其他电动手工具 |
| TTI North America Inc. | 美国 | 14 | $1.4K | 8465机器零件、其他塑纺箱盒 |
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Water Wood Pte. Ltd. | 新加坡 | 266 | $24.71M | 混凝土搅拌机、钳子镊子 |
| Glory Sun Trading Ltd. | 美国 | 93 | $4.59M | 其他车辆、其他车辆零件 |
| GLORY SUN TRADING LTD | 中国香港 | 58 | $1.79M | 非办公金属家具、其他车辆 |
| HONGKONG GREATSTAR INTERNATIONAL CO LTD | 中国香港 | 61 | $1.47M | 非固定刃刀、非办公金属家具 |
| Glory Sun Trading Ltd. | 中国 | 25 | $739.3K | 螺纹钢钩、其他钢铁制品 |
| PENTASTAR TRADING LTD | 中国香港 | 25 | $665.6K | 混凝土搅拌机 |
| Techtronic Industries Power Equipment | 美国 | 16 | $5.4K | 8465机器零件、非办公金属家具 |
| CP Trading (Shanghai) Ltd. | 中国 | 11 | $2.3K | 木材锯床、其他车辆 |
| Ningbo Baotushi Hardware Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $945 | 非办公金属家具、铝制结构体及部件 |
| Harbor Freight Tools | 美国 | 4 | $445 | 火花点火发电机组、其他车辆 |
近期贸易明细
进口(共 714)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 商业广告材料 | SHENZHEN JIALI PRINTING & PACKING CO LTD | 中国 | $128 |
| 2026-04-28 | 商业广告材料 | SHENZHEN JIALI PRINTING & PACKING CO LTD | 中国 | $224 |
| 2026-04-28 | 焊接钢管 | JINJIANG BOKEHAO TRADING CO.,LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-28 | 钢铁丝制品 | NINGBO QIFENG TRADING CO LTD | 中国 | $173 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | NINGBO QIFENG TRADING CO LTD | 中国 | $748 |
| 2026-04-28 | 焊接方钢管 | JINJIANG BOKEHAO TRADING CO.,LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-28 | 商业广告材料 | SHENZHEN JIALI PRINTING & PACKING CO LTD | 中国 | $128 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁链 | NINGBO QIFENG TRADING CO LTD | 中国 | $112 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁链 | NINGBO QIFENG TRADING CO LTD | 中国 | $112 |
| 2026-04-28 | 焊接方钢管 | JINJIANG BOKEHAO TRADING CO.,LTD | 中国 | $10.0K |
出口(共 589)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 螺纹钢钩 | GLORY SUN TRADING LTD | 中国 | $11.9K |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | WATER WOOD PTE LTD | 新加坡 | $3 |
| 2026-04-22 | 混凝土搅拌机 | PENTASTAR TRADING LTD | 中国香港 | $26.6K |
| 2026-04-21 | 混凝土搅拌机 | PENTASTAR TRADING LTD | 中国香港 | $26.6K |
| 2026-04-21 | 混凝土搅拌机 | PENTASTAR TRADING LTD | 中国香港 | $26.6K |
| 2026-04-21 | 混凝土搅拌机 | PENTASTAR TRADING LTD | 中国香港 | $26.6K |
| 2026-04-21 | 混凝土搅拌机 | PENTASTAR TRADING LTD | 中国香港 | $26.6K |
| 2026-04-20 | 混凝土搅拌机 | PENTASTAR TRADING LTD | 中国香港 | $26.6K |
| 2026-04-20 | 混凝土搅拌机 | PENTASTAR TRADING LTD | 中国香港 | $26.6K |
| 2026-04-20 | 混凝土搅拌机 | PENTASTAR TRADING LTD | 中国香港 | $26.6K |