Fuxiang Sports Material Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,089 笔 · 主营 鞋靴零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ VậT LIệU THể THAO FUXIANG

428
进口笔数
1,089
出口笔数
$7.56M
进口金额
$26.94M
出口金额
2026-06-27
最近进口
2026-07-01
最近出口
37
供应商数
53
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.71M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔2023-10进口 $57.0K · 2 笔出口 $52.6K · 7 笔2023-11进口 $197.3K · 6 笔出口 $95.8K · 13 笔2023-12进口 $90.5K · 6 笔出口 $171.7K · 17 笔2024-01进口 $235.8K · 10 笔出口 $210.9K · 18 笔2024-02进口 $24.1K · 7 笔出口 $109.2K · 16 笔2024-03进口 $115.4K · 21 笔出口 $440.2K · 60 笔2024-04进口 $108.2K · 10 笔出口 $491.7K · 34 笔2024-05进口 $164.6K · 14 笔出口 $464.1K · 36 笔2024-06进口 $210.7K · 15 笔出口 $510.0K · 23 笔2024-07进口 $146.1K · 11 笔出口 $891.2K · 22 笔2024-08进口 $154.7K · 11 笔出口 $1.19M · 35 笔2024-09进口 $7.7K · 3 笔出口 $1.02M · 31 笔2024-10进口 $91.5K · 5 笔出口 $1.23M · 36 笔2024-11进口 $17.2K · 4 笔出口 $975.7K · 30 笔2024-12进口 $115.9K · 9 笔出口 $556.7K · 30 笔2025-01进口 $114.2K · 4 笔出口 $905.1K · 26 笔2025-02进口 $67.1K · 9 笔出口 $1.16M · 33 笔2025-03进口 $44.1K · 9 笔出口 $1.15M · 44 笔2025-04进口 $37.8K · 5 笔出口 $1.05M · 46 笔2025-05进口 $97.7K · 6 笔出口 $852.0K · 36 笔2025-06进口 $22.3K · 8 笔出口 $888.0K · 27 笔2025-07进口 $389.8K · 19 笔出口 $903.9K · 33 笔2025-08进口 $392.4K · 23 笔出口 $985.7K · 36 笔2025-09进口 $463.4K · 23 笔出口 $1.24M · 53 笔2025-10进口 $592.1K · 24 笔出口 $1.62M · 44 笔2025-11进口 $644.7K · 20 笔出口 $1.71M · 57 笔2025-12进口 $537.0K · 27 笔出口 $1.09M · 51 笔2026-01进口 $385.3K · 20 笔出口 $1.45M · 54 笔2026-02进口 $211.4K · 8 笔出口 $580.2K · 22 笔2026-03进口 $418.5K · 29 笔出口 $1.18M · 43 笔2026-04进口 $472.2K · 15 笔出口 $640.3K · 27 笔2026-05进口 $309.7K · 17 笔出口 $397.7K · 18 笔2026-06进口 $254.6K · 20 笔出口 $689.2K · 25 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔2023-10进口 $57.0K · 2 笔出口 $52.6K · 7 笔2023-11进口 $197.3K · 6 笔出口 $95.8K · 13 笔2023-12进口 $90.5K · 6 笔出口 $171.7K · 17 笔2024-01进口 $235.8K · 10 笔出口 $210.9K · 18 笔2024-02进口 $24.1K · 7 笔出口 $109.2K · 16 笔2024-03进口 $115.4K · 21 笔出口 $440.2K · 60 笔2024-04进口 $108.2K · 10 笔出口 $491.7K · 34 笔2024-05进口 $164.6K · 14 笔出口 $464.1K · 36 笔2024-06进口 $210.7K · 15 笔出口 $510.0K · 23 笔2024-07进口 $146.1K · 11 笔出口 $891.2K · 22 笔2024-08进口 $154.7K · 11 笔出口 $1.19M · 35 笔2024-09进口 $7.7K · 3 笔出口 $1.02M · 31 笔2024-10进口 $91.5K · 5 笔出口 $1.23M · 36 笔2024-11进口 $17.2K · 4 笔出口 $975.7K · 30 笔2024-12进口 $115.9K · 9 笔出口 $556.7K · 30 笔2025-01进口 $114.2K · 4 笔出口 $905.1K · 26 笔2025-02进口 $67.1K · 9 笔出口 $1.16M · 33 笔2025-03进口 $44.1K · 9 笔出口 $1.15M · 44 笔2025-04进口 $37.8K · 5 笔出口 $1.05M · 46 笔2025-05进口 $97.7K · 6 笔出口 $852.0K · 36 笔2025-06进口 $22.3K · 8 笔出口 $888.0K · 27 笔2025-07进口 $389.8K · 19 笔出口 $903.9K · 33 笔2025-08进口 $392.4K · 23 笔出口 $985.7K · 36 笔2025-09进口 $463.4K · 23 笔出口 $1.24M · 53 笔2025-10进口 $592.1K · 24 笔出口 $1.62M · 44 笔2025-11进口 $644.7K · 20 笔出口 $1.71M · 57 笔2025-12进口 $537.0K · 27 笔出口 $1.09M · 51 笔2026-01进口 $385.3K · 20 笔出口 $1.45M · 54 笔2026-02进口 $211.4K · 8 笔出口 $580.2K · 22 笔2026-03进口 $418.5K · 29 笔出口 $1.18M · 43 笔2026-04进口 $472.2K · 15 笔出口 $640.3K · 27 笔2026-05进口 $309.7K · 17 笔出口 $397.7K · 18 笔2026-06进口 $254.6K · 20 笔出口 $689.2K · 25 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0601251022
企查查编码QVN69F51NF
成立日期2023-05-26
联系地址Lô C1 Đường D4, Khu công nghiệp Hoà Xá (Thuê xưởng của Công Ty TNHH Tân Trường Phát), Phường Mỹ Xá, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VẬT LIỆU THỂ THAO FUXIANG
企业英文名称FUXIANG SPORTS MATERIALS TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô C1 Đường D4, Khu công nghiệp Hoà Xá (Thuê xưởng của Công Ty TNHH Tân Trường Phát), Phường Thành Nam, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话+84902330915
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
600632染色合成针织布
392119其他泡沫塑料
392113聚氨酯泡沫塑料
381590其他催化剂制剂
390729其他聚醚
490890非玻璃化转印纸
390950聚氨酯
847780其他橡塑机械
590320聚氨酯纺织物

出口

HS 编码产品
640690鞋靴零件
392119其他泡沫塑料
392113聚氨酯泡沫塑料
392020聚丙烯塑料
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南339$4.75M
中国91$2.78M
中国台湾3$30.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南804$20.68M
新加坡121$3.32M
印度尼西亚83$2.61M
美国32$97.6K
柬埔寨12$76.8K
印度26$62.4K
中国6$54.5K
中国香港1$25.4K
荷兰3$8.6K
英国1$369

贸易伙伴

上游供应商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fubolai Pte. Ltd.182$3.78M鞋靴零件、染色合成针织布
HK YAOHUI INTL TRADING LTD中国香港12$714.5K其他聚醚、聚氨酯
Zhongshan Yunxiang Supply Chain Management Co., Ltd.中国29$661.2K其他聚醚、其他橡塑机械
North Viet Cheng Da Co., Ltd.越南18$497.6K其他泡沫塑料、鞋靴零件
Crecimiento Industrial Co., Ltd.越南9$179.8K聚氨酯泡沫塑料、塑料涂层织物
Fuxiang Shoe HK Enterprise Co., Ltd.中国7$155.0K鞋靴零件、人造纤维绒布
BSN International Hong Kong Ltd.中国59$118.8K印刷标签、其他纸制品
Baoshen Vietnam Co., Ltd.越南54$110.2K印刷标签、其他纸制品
Yaoyuan International Ltd.中国7$102.7K人造纤维绒布、塑料涂层织物
Phu Hung Sporting Goods Co., Ltd.越南7$16.1K非玻璃化转印纸、其他印刷品

下游采购商(共 53)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nice Elite International Ltd.越南114$7.96M鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Fubolai Pte. Ltd.130$4.28M鞋靴零件、染色合成针织布
ADONIA FOOTWEAR INDONESIA印度尼西亚63$2.48M鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Venus Vietnam Footwear Co., Ltd.越南124$2.32M橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
Vietnam Jin Chang Shoes Co., Ltd.越南91$1.50M加工牛马皮革、鞋靴零件
Sunshine Sports Ltd.越南69$1.40M鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Sichuan Hesheng Shoes Co., Ltd.越南58$1.08M鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Global Succeed (Holdings) Ltd.越南39$404.2K印刷标签、其他塑料制品
CHUNG JYE SHOES HOLDINGS LTD TAIWAN BR中国台湾44$364.7K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Hyper Shine Group Shoes Co., Ltd.越南32$280.4K其他皮革鞋、纺织面料鞋

近期贸易明细

进口(共 428)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27其他着色制剂Fubolai Pte. Ltd.越南$1.2K
2026-06-27其他着色制剂Fubolai Pte. Ltd.越南$545
2026-06-26其他塑料制品Fubolai Pte. Ltd.越南$65
2026-06-25其他印刷品Fubolai Pte. Ltd.越南$1.7K
2026-06-25其他印刷品Fubolai Pte. Ltd.越南$1.9K
2026-06-24其他聚醚Zhongshan Yunxiang Supply Chain Management Co., Ltd.中国$2.6K
2026-06-24其他泡沫塑料Fubolai Pte. Ltd.越南$16
2026-06-24其他泡沫塑料Fubolai Pte. Ltd.越南$2.0K
2026-06-24其他泡沫塑料Fubolai Pte. Ltd.越南$9.0K
2026-06-24其他泡沫塑料Fubolai Pte. Ltd.越南$8.3K

出口(共 1,089)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-01PU INSOLESHOES FOR CREWS NORTH AMERICA , LLC美国$0
2026-06-27鞋靴零件ADONIA FOOTWEAR INDONESIA印度尼西亚$23.0K
2026-06-27鞋靴零件ADONIA FOOTWEAR INDONESIA印度尼西亚$69
2026-06-27鞋靴零件ADONIA FOOTWEAR INDONESIA印度尼西亚$129
2026-06-27鞋靴零件ADONIA FOOTWEAR INDONESIA印度尼西亚$30.6K
2026-06-27鞋靴零件ADONIA FOOTWEAR INDONESIA印度尼西亚$18.3K
2026-06-27鞋靴零件ADONIA FOOTWEAR INDONESIA印度尼西亚$6.3K
2026-06-20鞋靴零件ADONIA FOOTWEAR INDONESIA印度尼西亚$20.1K
2026-06-20鞋靴零件MEGA PERFECT DEVELOPMENT LIMITED新加坡$4.5K
2026-06-20鞋靴零件MEGA STEP HOLDINGS LIMITED新加坡$1.6K

相关企业 · 同类产品

Fuxiang Sports Material Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →