Duong Thanh Wood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 181 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Gỗ DươNG THàNH
0
进口笔数
181
出口笔数
$0
进口金额
$4.27M
出口金额
—
最近进口
2026-06-16
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4700286471 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCEC0KGB |
| 成立日期 | 2021-11-09 |
| 联系地址 | Thôn Đèo Vai 2, Xã Quảng Chu, Huyện Chợ mới, Tỉnh Bắc Kạn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ DƯƠNG THÀNH |
| 企业英文名称 | DUONG THANH WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đèo Vai 2, Xã Chợ Mới, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84986899168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 46.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 94 | $2.26M |
| 新加坡 | 78 | $1.85M |
| 马来西亚 | 9 | $167.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Favor Wood Panel (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 66 | $1.85M | 热带木胶合板、针叶木胶合板 |
| Hock Hin Leong Timber Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 71 | $1.70M | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| Heng Panich Khamai Co., Ltd. | 泰国 | 15 | $225.8K | 针叶木胶合板、其他热带胶合板 |
| Akati Impex Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $125.3K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| Vudhichai Steels Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $116.4K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Tonah Trading Co Sdn Bhd | 马来西亚 | 4 | $112.6K | 热带木胶合板、5mm以下MDF板 |
| Hengpanich Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $65.5K | 针叶木胶合板、其他热带胶合板 |
| TJIEN FUAT TRADING SDN BHD | 马来西亚 | 5 | $64.7K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| VINTAGE AWARD SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $9.5K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 181)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 热带木胶合板 | Hock Hin Leong Timber Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | $11.0K |
| 2026-06-16 | 热带木胶合板 | Hock Hin Leong Timber Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | $11.3K |
| 2026-06-16 | 热带木胶合板 | Hock Hin Leong Timber Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | $11.3K |
| 2026-06-02 | 热带木胶合板 | Hengpanich Co., Ltd. | 泰国 | $2.1K |
| 2026-06-02 | 热带木胶合板 | Hengpanich Co., Ltd. | 泰国 | $9.5K |
| 2026-06-02 | 热带木胶合板 | Heng Panich Khamai Co., Ltd. | 泰国 | $23.1K |
| 2026-05-22 | 热带木胶合板 | Favor Wood Panel (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $22.4K |
| 2026-05-22 | 热带木胶合板 | Favor Wood Panel (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $23.1K |
| 2026-05-19 | 非针叶木薄胶合板 | Hock Hin Leong Timber Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | $11.1K |
| 2026-05-08 | 非针叶木薄胶合板 | Hock Hin Leong Timber Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | $10.8K |