Khang Ninh Wood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 446 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Gỗ KHANG NINH
0
进口笔数
446
出口笔数
$0
进口金额
$9.43M
出口金额
—
最近进口
2025-07-24
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109431928 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN53KWDMN |
| 成立日期 | 2020-11-25 |
| 联系地址 | Nhà 04 dãy C11 Khu TT Đại học Ngoại Ngữ, Tổ 32, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ KHANG NINH |
| 企业英文名称 | KHANG NINH WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà 04 dãy C11 Khu TT Đại học Ngoại Ngữ, Tổ 32, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 366 | $7.88M |
| 泰国 | 42 | $799.5K |
| 新加坡 | 34 | $653.7K |
| 韩国 | 4 | $94.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IKTA SDN BHD | 马来西亚 | 168 | $3.38M | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| KIM GUAN IMPEX SDN BHD | 马来西亚 | 93 | $2.33M | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| COMBI TRADING SDN BHD | 马来西亚 | 105 | $2.18M | 热带木胶合板、热带木材板 |
| Favor Wood Panel (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 42 | $799.5K | 热带木胶合板、针叶木胶合板 |
| Akati Impex Pte. Ltd. | 新加坡 | 34 | $653.7K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| Hankuk Timber Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $94.0K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 446)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-24 | 热带木胶合板 | HANKUK TIMBER CO LTD | 韩国 | $25.9K |
| 2025-05-26 | 热带木胶合板 | COMBI TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2025-05-08 | 热带木胶合板 | COMBI TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $12.8K |
| 2025-05-05 | 热带木胶合板 | IKTA SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2025-04-30 | 热带木胶合板 | COMBI TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2025-04-30 | 热带木胶合板 | COMBI TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2025-04-28 | 热带木胶合板 | IKTA SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2025-04-22 | 热带木胶合板 | IKTA SDN BHD | 马来西亚 | $10.5K |
| 2025-04-17 | 热带木胶合板 | IKTA SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2025-04-17 | 热带木胶合板 | IKTA SDN BHD | 马来西亚 | $0 |