Minh Tuan Global Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 768 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TOàN CầU MINH TUấN
1
进口笔数
768
出口笔数
$24.4K
进口金额
$19.14M
出口金额
2024-05-09
最近进口
2026-05-22
最近出口
1
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801273545 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1SAE9GR |
| 成立日期 | 2018-12-25 |
| 联系地址 | Thôn Cổ Phục, Xã Kim Liên, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOÀN CẦU MINH TUẤN |
| 企业英文名称 | MINH TUAN GLOBAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Cổ Phục, Xã Phú Thái, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842202663909 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 441300 | 压缩木材型材 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 441241 | 热带木胶合板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $24.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 520 | $10.87M |
| 菲律宾 | 131 | $4.55M |
| 新加坡 | 97 | $3.38M |
| 韩国 | 15 | $202.8K |
| 泰国 | 5 | $104.5K |
| 文莱 | 1 | $25.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daros (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $24.4K | 其他薄木板、薄硬木胶合板 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Repsolutions Philippines Inc. | 菲律宾 | 131 | $4.55M | 针叶木胶合板、热带木胶合板 |
| Rebmit Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 156 | $4.06M | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| Sen Wan Timber (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 97 | $3.38M | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| GT WOOD PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | 79 | $1.67M | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| HT GLOBAL IMPORT EXPORT SDN BHD | 马来西亚 | 57 | $1.00M | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| 4X8 SDN BHD | 马来西亚 | 22 | $503.5K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| SONG & HUAT WOOD PRODUCTS | 马来西亚 | 36 | $435.3K | 热带木胶合板、热带木胶合板 |
| SHONG & HUAT WOOD RESOURCES SDN BHD | 马来西亚 | 25 | $331.4K | 热带木胶合板、6mm以上松木 |
| S & H WOOD PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | 17 | $304.0K | 热带木胶合板、薄硬木胶合板 |
| WOOD PLUS SDN BHD | 马来西亚 | 21 | $297.2K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-09 | 其他薄木板 | Daros (M) Sdn. Bhd. | 中国 | $24.4K |
出口(共 768)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-22 | 压缩木材型材 | Repsolutions Philippines Inc. | 菲律宾 | $1.7K |
| 2026-05-22 | 针叶木胶合板 | Repsolutions Philippines Inc. | 菲律宾 | $11.9K |
| 2026-05-22 | 压缩木材型材 | Repsolutions Philippines Inc. | 菲律宾 | $7.9K |
| 2026-05-22 | 压缩木材型材 | Repsolutions Philippines Inc. | 菲律宾 | $828 |
| 2026-05-22 | 压缩木材型材 | Repsolutions Philippines Inc. | 菲律宾 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 其他热带胶合板 | SEN WAN TIMBER (S) PTE LTD | 新加坡 | $27.8K |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | SEN WAN TIMBER (S) PTE LTD | 新加坡 | $11.9K |
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | S & H WOOD PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | $12.5K |
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | 4X8 SDN BHD | 马来西亚 | $28.6K |
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | HT GLOBAL IMPORT EXPORT SDN BHD | 马来西亚 | $15.2K |