Lyton Trading One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 187 笔 · 主营 其他薄木板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI LYTON
187
进口笔数
97
出口笔数
$15.80M
进口金额
$699.9K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2024-11-18
最近出口
58
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702530155 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7TBF3T8 |
| 成立日期 | 2017-01-12 |
| 联系地址 | Thửa Đất số 19, Tờ bản đồ số 27, Khu Phố Long Bình, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI LYTON |
| 企业英文名称 | LYTON TRADING ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa Đất số 19, Tờ bản đồ số 27, Khu Phố Long Bình, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84933723858 |
| 邮箱 | guoliang_zhong@lytonwood.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 140亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
| 440391 | 橡木原木 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
| 440810 | 针叶木单板 |
| 340391 | 纺织润滑剂 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 420231 | 皮革随身盒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 440810 | 针叶木单板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 60 | $6.33M |
| 越南 | 60 | $5.02M |
| 美国 | 18 | $1.41M |
| 意大利 | 10 | $393.6K |
| 西班牙 | 7 | $329.2K |
| 爱沙尼亚 | 4 | $163.9K |
| 印度 | 4 | $124.7K |
| 加纳 | 2 | $74.7K |
| 葡萄牙 | 1 | $74.2K |
| 德国 | 1 | $44.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 97 | $699.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Atoz Sourcing Ltd. | 越南 | 37 | $4.32M | 其他薄木板、6毫米以上橡木 |
| China National Building Material Group FZE | 26 | $2.59M | 橡木原木、其他薄木板 | |
| Atoz Sourcing Ltd. | 中国 | 15 | $1.89M | 其他薄木板 |
| Surplus Industrial Ltd. | 中国 | 7 | $1.25M | 其他薄木板 |
| LYTON WOOD LTD | 中国香港 | 8 | $536.5K | 橡木原木、其他粗加工木材 |
| American Woodland Trading Co., Inc. | 美国 | 4 | $511.5K | 橡木原木、其他粗加工木材 |
| Ying Ze Trading Co., Ltd. | 越南 | 14 | $412.0K | 其他薄木板、橡木原木 |
| H.Y. International Corporation | 中国 | 5 | $386.9K | 其他薄木板 |
| Balti Spoon OU | 爱沙尼亚 | 4 | $171.1K | 其他薄木板、其他非针叶木 |
| Eredi di Riva Natale S.r.l. | 意大利 | 4 | $127.4K | 其他薄木板、针叶木单板 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | 15 | $219.1K | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
| Theodore Alexander Ho Chi Minh Co., Ltd. | 越南 | 8 | $104.5K | 木制家具零件、6mm以上木材 |
| China National Building Material Group | 越南 | 9 | $81.6K | 其他薄木板 |
| Top Opto Tec Co., Ltd. | 越南 | 22 | $76.3K | 其他塑料制品、仪器滤光片 |
| Theodore Alexander Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $71.4K | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
| China National Building Material Group FZE | 7 | $50.1K | 其他薄木板、多层木地板 | |
| Surplus Industrial Ltd. | 越南 | 4 | $44.9K | 其他薄木板 |
| Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $43.1K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 3 | $7.2K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| JAF Global GmbH | 德国 | 1 | $1.6K | 其他薄木板、热带成型木材 |
近期贸易明细
进口(共 187)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 橡木原木 | LYTON WOOD LTD | 美国 | $45.7K |
| 2026-04-24 | 橡木原木 | LYTON WOOD LTD | 美国 | $45.7K |
| 2026-04-01 | 橡木原木 | American Woodland Trading Co., Inc. | 美国 | $5.5K |
| 2026-04-01 | 橡木原木 | American Woodland Trading Co., Inc. | 美国 | $46.2K |
| 2026-04-01 | 橡木原木 | American Woodland Trading Co., Inc. | 美国 | $87.1K |
| 2026-04-01 | 橡木原木 | American Woodland Trading Co., Inc. | 美国 | $87.1K |
| 2026-04-01 | 其他粗加工木材 | American Woodland Trading Co., Inc. | 美国 | $71.6K |
| 2026-04-01 | 橡木原木 | American Woodland Trading Co., Inc. | 美国 | $5.5K |
| 2026-04-01 | 其他粗加工木材 | American Woodland Trading Co., Inc. | 美国 | $71.6K |
| 2026-04-01 | 橡木原木 | American Woodland Trading Co., Inc. | 美国 | $46.2K |
出口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-18 | 其他薄木板 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $152 |
| 2024-11-18 | 其他薄木板 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $39 |
| 2024-11-18 | 其他薄木板 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2024-10-14 | 零售清洁粉剂 | TOP OPTO TEC CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2024-10-14 | 零售清洁粉剂 | TOP OPTO TEC CO LTD | 越南 | $7.7K |
| 2024-09-16 | 零售清洁粉剂 | TOP OPTO TEC CO LTD | 越南 | $7.9K |
| 2024-09-16 | 零售清洁粉剂 | TOP OPTO TEC CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2024-08-23 | 零售清洁粉剂 | GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD | 越南 | $2.4K |
| 2024-08-14 | 零售清洁粉剂 | TOP OPTO TEC CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2024-08-14 | 零售清洁粉剂 | TOP OPTO TEC CO LTD | 越南 | $3.9K |