Lyton Trading One Member Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 187 笔 · 主营 其他薄木板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI LYTON

187
进口笔数
97
出口笔数
$15.80M
进口金额
$699.9K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2024-11-18
最近出口
58
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.08M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $763.9K · 4 笔出口 $12.6K · 2 笔2023-10进口 $749.9K · 8 笔出口 $45.5K · 8 笔2023-11进口 $980.7K · 12 笔出口 $13.9K · 4 笔2023-12进口 $1.08M · 7 笔出口 $24.4K · 5 笔2024-01进口 $814.0K · 6 笔出口 $66.9K · 6 笔2024-02进口 $185.2K · 1 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-03进口 $666.2K · 6 笔出口 $8.3K · 3 笔2024-04进口 $391.0K · 2 笔出口 $12.2K · 5 笔2024-05进口 $700.2K · 8 笔出口 $25.8K · 3 笔2024-06进口 $231.4K · 5 笔出口 $0 · 1 笔2024-07进口 $553.1K · 8 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-08进口 $569.7K · 9 笔出口 $7.3K · 2 笔2024-09进口 $498.3K · 9 笔出口 $9.9K · 1 笔2024-10进口 $337.7K · 2 笔出口 $9.7K · 1 笔2024-11进口 $354.8K · 4 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $361.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $139.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $186.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $938.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $133.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $202.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $146.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $44.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $459.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $512.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $763.9K · 4 笔出口 $12.6K · 2 笔2023-10进口 $749.9K · 8 笔出口 $45.5K · 8 笔2023-11进口 $980.7K · 12 笔出口 $13.9K · 4 笔2023-12进口 $1.08M · 7 笔出口 $24.4K · 5 笔2024-01进口 $814.0K · 6 笔出口 $66.9K · 6 笔2024-02进口 $185.2K · 1 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-03进口 $666.2K · 6 笔出口 $8.3K · 3 笔2024-04进口 $391.0K · 2 笔出口 $12.2K · 5 笔2024-05进口 $700.2K · 8 笔出口 $25.8K · 3 笔2024-06进口 $231.4K · 5 笔出口 $0 · 1 笔2024-07进口 $553.1K · 8 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-08进口 $569.7K · 9 笔出口 $7.3K · 2 笔2024-09进口 $498.3K · 9 笔出口 $9.9K · 1 笔2024-10进口 $337.7K · 2 笔出口 $9.7K · 1 笔2024-11进口 $354.8K · 4 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $361.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $139.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $186.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $938.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $133.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $202.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $146.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $44.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $459.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $512.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3702530155
企查查编码QVN7TBF3T8
成立日期2017-01-12
联系地址Thửa Đất số 19, Tờ bản đồ số 27, Khu Phố Long Bình, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI LYTON
企业英文名称LYTON TRADING ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa Đất số 19, Tờ bản đồ số 27, Khu Phố Long Bình, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84933723858
邮箱guoliang_zhong@lytonwood.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本140亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440890其他薄木板
440391橡木原木
340290工业清洁制剂
4407916毫米以上橡木
440810针叶木单板
340391纺织润滑剂
440399其他粗加工木材
4407996mm以上木材
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
420231皮革随身盒

出口

HS 编码产品
440890其他薄木板
340250零售清洁粉剂
440810针叶木单板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国60$6.33M
越南60$5.02M
美国18$1.41M
意大利10$393.6K
西班牙7$329.2K
爱沙尼亚4$163.9K
印度4$124.7K
加纳2$74.7K
葡萄牙1$74.2K
德国1$44.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南97$699.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 58)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Atoz Sourcing Ltd.越南37$4.32M其他薄木板、6毫米以上橡木
China National Building Material Group FZE26$2.59M橡木原木、其他薄木板
Atoz Sourcing Ltd.中国15$1.89M其他薄木板
Surplus Industrial Ltd.中国7$1.25M其他薄木板
LYTON WOOD LTD中国香港8$536.5K橡木原木、其他粗加工木材
American Woodland Trading Co., Inc.美国4$511.5K橡木原木、其他粗加工木材
Ying Ze Trading Co., Ltd.越南14$412.0K其他薄木板、橡木原木
H.Y. International Corporation中国5$386.9K其他薄木板
Balti Spoon OU爱沙尼亚4$171.1K其他薄木板、其他非针叶木
Eredi di Riva Natale S.r.l.意大利4$127.4K其他薄木板、针叶木单板

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Theodore Alexander HCM Ltd.越南15$219.1K瓦楞纸板、其他钢铁制品
Theodore Alexander Ho Chi Minh Co., Ltd.越南8$104.5K木制家具零件、6mm以上木材
China National Building Material Group越南9$81.6K其他薄木板
Top Opto Tec Co., Ltd.越南22$76.3K其他塑料制品、仪器滤光片
Theodore Alexander Vietnam Co., Ltd.越南7$71.4K瓦楞纸板、其他钢铁制品
China National Building Material Group FZE7$50.1K其他薄木板、多层木地板
Surplus Industrial Ltd.越南4$44.9K其他薄木板
Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd.越南21$43.1K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Gain Lucky (Viet Nam) Ltd.越南3$7.2K精梳棉纱、精梳棉纱
JAF Global GmbH德国1$1.6K其他薄木板、热带成型木材

近期贸易明细

进口(共 187)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24橡木原木LYTON WOOD LTD美国$45.7K
2026-04-24橡木原木LYTON WOOD LTD美国$45.7K
2026-04-01橡木原木American Woodland Trading Co., Inc.美国$5.5K
2026-04-01橡木原木American Woodland Trading Co., Inc.美国$46.2K
2026-04-01橡木原木American Woodland Trading Co., Inc.美国$87.1K
2026-04-01橡木原木American Woodland Trading Co., Inc.美国$87.1K
2026-04-01其他粗加工木材American Woodland Trading Co., Inc.美国$71.6K
2026-04-01橡木原木American Woodland Trading Co., Inc.美国$5.5K
2026-04-01其他粗加工木材American Woodland Trading Co., Inc.美国$71.6K
2026-04-01橡木原木American Woodland Trading Co., Inc.美国$46.2K

出口(共 97)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-18其他薄木板SATO SANGYO VIETNAM CO LTD越南$152
2024-11-18其他薄木板SATO SANGYO VIETNAM CO LTD越南$39
2024-11-18其他薄木板SATO SANGYO VIETNAM CO LTD越南$2.8K
2024-10-14零售清洁粉剂TOP OPTO TEC CO LTD越南$2.0K
2024-10-14零售清洁粉剂TOP OPTO TEC CO LTD越南$7.7K
2024-09-16零售清洁粉剂TOP OPTO TEC CO LTD越南$7.9K
2024-09-16零售清洁粉剂TOP OPTO TEC CO LTD越南$2.1K
2024-08-23零售清洁粉剂GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD越南$2.4K
2024-08-14零售清洁粉剂TOP OPTO TEC CO LTD越南$1.0K
2024-08-14零售清洁粉剂TOP OPTO TEC CO LTD越南$3.9K

相关企业 · 同类产品

Lyton Trading One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →