Ke Go Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,289 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kẻ Gỗ
3
进口笔数
2,289
出口笔数
$45.0K
进口金额
$45.81M
出口金额
2024-03-05
最近进口
2026-06-30
最近出口
2
供应商数
219
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400508458 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAEXBC8F |
| 成立日期 | 2010-05-19 |
| 联系地址 | Thôn Liên Sơn, Phường Tiền Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VOT |
| 企业英文名称 | VOT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84969995346 |
| 邮箱 | votvietnam@gmail.com |
| 官网 | www.vot.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441241 | 热带木胶合板 |
| 441700 | 木制工具部件 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 441249 | 针叶木面LVL |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $45.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 666 | $12.31M |
| 日本 | 383 | $8.27M |
| 印度 | 145 | $4.33M |
| 菲律宾 | 93 | $4.12M |
| 泰国 | 205 | $4.04M |
| 新加坡 | 238 | $3.51M |
| 韩国 | 194 | $2.83M |
| 墨西哥 | 131 | $1.95M |
| 印度尼西亚 | 29 | $691.9K |
| 沙特阿拉伯 | 36 | $472.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Haihang Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.2K | 包装机械、灌装封口机 |
| Jinan Bafri Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.8K | 木制餐具、机床零件 |
下游采购商(共 219)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sezaki Rinyo Co., Ltd. | 日本 | 224 | $4.56M | 热带木胶合板、热带木胶合板 |
| PERNIAGAAN KENPLY | 马来西亚 | 149 | $2.79M | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| World Champion Marketing Corporation | 菲律宾 | 52 | $2.70M | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| Koei Holdings Co., Ltd. | 日本 | 103 | $2.40M | 热带木胶合板、热带木胶合板 |
| ADD WOOD TRADING SDN BHD | 马来西亚 | 114 | $2.12M | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Sing Mah Wooden Cases Manufacturer Pte. Ltd. | 新加坡 | 126 | $2.06M | 热带木胶合板、热带木胶合板 |
| Hiromatsu Lumber Co., Ltd. | 日本 | 73 | $1.63M | 热带木胶合板、热带木胶合板 |
| SING MAH MARKETING SDN BHD | 马来西亚 | 70 | $1.44M | 热带木胶合板、热带木胶合板 |
| Jarcieria Karla, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 84 | $1.30M | 木制工具部件、化妆喷雾器 |
| Hwa Jin Cts | 韩国 | 72 | $796.5K | 热带木胶合板、薄硬木胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-05 | 木工机床刀片 | Jinan Bafri Industry Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2024-03-05 | 木工机床刀片 | Jinan Bafri Industry Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2024-01-19 | 木工机床刀片 | Jinan Bafri Industry Co., Ltd. | 中国 | $580 |
| 2024-01-19 | 木工机床刀片 | Jinan Bafri Industry Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2024-01-19 | 木工机床刀片 | Jinan Bafri Industry Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2023-10-26 | 包装机械 | Wenzhou Haihang Machinery Co., Ltd. | 中国 | $36.2K |
出口(共 2,289)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 热带木胶合板 | MKE Timber Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | $3.7K |
| 2026-06-30 | 热带木胶合板 | Sezaki Rinyo Co., Ltd. | 日本 | $3.4K |
| 2026-06-30 | 热带木胶合板 | Sezaki Rinyo Co., Ltd. | 日本 | $3.7K |
| 2026-06-30 | 热带木胶合板 | MKE Timber Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | $2.5K |
| 2026-06-30 | 薄硬木胶合板 | Sing Mah Wooden Cases Manufacturer Pte. Ltd. | 新加坡 | $12.1K |
| 2026-06-30 | 热带木胶合板 | MKE Timber Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | $7.8K |
| 2026-06-30 | 热带木胶合板 | Koei Holdings Co., Ltd. | 日本 | $1.7K |
| 2026-06-30 | 热带木胶合板 | Koei Holdings Co., Ltd. | 日本 | $3.0K |
| 2026-06-30 | 非针叶木薄胶合板 | SING MAH MARKETING SDN BHD | 马来西亚 | $11.5K |
| 2026-06-30 | 热带木胶合板 | Sezaki Rinyo Co., Ltd. | 日本 | $6.9K |