Ke Go Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,289 笔 · 主营 热带木胶合板

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kẻ Gỗ

3
进口笔数
2,289
出口笔数
$45.0K
进口金额
$45.81M
出口金额
2024-03-05
最近进口
2026-06-30
最近出口
2
供应商数
219
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.08M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $317.8K · 16 笔2023-10进口 $36.2K · 1 笔出口 $694.3K · 39 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $945.1K · 48 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $879.2K · 48 笔2024-01进口 $3.5K · 1 笔出口 $1.08M · 53 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $536.5K · 29 笔2024-03进口 $5.3K · 1 笔出口 $1.01M · 50 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $972.7K · 55 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.31M · 71 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.10M · 64 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.39M · 76 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.27M · 62 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.21M · 58 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.92M · 85 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.65M · 67 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.08M · 91 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.39M · 61 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.22M · 57 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.09M · 64 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $963.7K · 53 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $971.9K · 53 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.21M · 59 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.00M · 50 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.15M · 57 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.14M · 56 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 62 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.25M · 71 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.14M · 57 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 52 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $516.1K · 28 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.17M · 62 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.36M · 64 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 51 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.23M · 67 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $317.8K · 16 笔2023-10进口 $36.2K · 1 笔出口 $694.3K · 39 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $945.1K · 48 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $879.2K · 48 笔2024-01进口 $3.5K · 1 笔出口 $1.08M · 53 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $536.5K · 29 笔2024-03进口 $5.3K · 1 笔出口 $1.01M · 50 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $972.7K · 55 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.31M · 71 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.10M · 64 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.39M · 76 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.27M · 62 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.21M · 58 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.92M · 85 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.65M · 67 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.08M · 91 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.39M · 61 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.22M · 57 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.09M · 64 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $963.7K · 53 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $971.9K · 53 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.21M · 59 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.00M · 50 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.15M · 57 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.14M · 56 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 62 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.25M · 71 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.14M · 57 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 52 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $516.1K · 28 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.17M · 62 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.36M · 64 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 51 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.23M · 67 笔

工商档案

企业注册号2400508458
企查查编码QVNAEXBC8F
成立日期2010-05-19
联系地址Thôn Liên Sơn, Phường Tiền Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VOT
企业英文名称VOT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84969995346
邮箱votvietnam@gmail.com
官网www.vot.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820820木工机床刀片
842240包装机械

出口

HS 编码产品
441231热带木胶合板
441241热带木胶合板
441700木制工具部件
441234非针叶木薄胶合板
441233薄硬木胶合板
440139聚合木燃料
441299其他针叶木胶合板
441990木制餐具
441239针叶木胶合板
441249针叶木面LVL

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$45.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚666$12.31M
日本383$8.27M
印度145$4.33M
菲律宾93$4.12M
泰国205$4.04M
新加坡238$3.51M
韩国194$2.83M
墨西哥131$1.95M
印度尼西亚29$691.9K
沙特阿拉伯36$472.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wenzhou Haihang Machinery Co., Ltd.中国1$36.2K包装机械、灌装封口机
Jinan Bafri Industry Co., Ltd.中国2$8.8K木制餐具、机床零件

下游采购商(共 219)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sezaki Rinyo Co., Ltd.日本224$4.56M热带木胶合板、热带木胶合板
PERNIAGAAN KENPLY马来西亚149$2.79M热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
World Champion Marketing Corporation菲律宾52$2.70M热带木胶合板、其他热带胶合板
Koei Holdings Co., Ltd.日本103$2.40M热带木胶合板、热带木胶合板
ADD WOOD TRADING SDN BHD马来西亚114$2.12M热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
Sing Mah Wooden Cases Manufacturer Pte. Ltd.新加坡126$2.06M热带木胶合板、热带木胶合板
Hiromatsu Lumber Co., Ltd.日本73$1.63M热带木胶合板、热带木胶合板
SING MAH MARKETING SDN BHD马来西亚70$1.44M热带木胶合板、热带木胶合板
Jarcieria Karla, S.A. de C.V.墨西哥84$1.30M木制工具部件、化妆喷雾器
Hwa Jin Cts韩国72$796.5K热带木胶合板、薄硬木胶合板

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-05木工机床刀片Jinan Bafri Industry Co., Ltd.中国$1.8K
2024-03-05木工机床刀片Jinan Bafri Industry Co., Ltd.中国$3.5K
2024-01-19木工机床刀片Jinan Bafri Industry Co., Ltd.中国$580
2024-01-19木工机床刀片Jinan Bafri Industry Co., Ltd.中国$1.8K
2024-01-19木工机床刀片Jinan Bafri Industry Co., Ltd.中国$1.1K
2023-10-26包装机械Wenzhou Haihang Machinery Co., Ltd.中国$36.2K

出口(共 2,289)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30热带木胶合板MKE Timber Solutions Pte. Ltd.新加坡$3.7K
2026-06-30热带木胶合板Sezaki Rinyo Co., Ltd.日本$3.4K
2026-06-30热带木胶合板Sezaki Rinyo Co., Ltd.日本$3.7K
2026-06-30热带木胶合板MKE Timber Solutions Pte. Ltd.新加坡$2.5K
2026-06-30薄硬木胶合板Sing Mah Wooden Cases Manufacturer Pte. Ltd.新加坡$12.1K
2026-06-30热带木胶合板MKE Timber Solutions Pte. Ltd.新加坡$7.8K
2026-06-30热带木胶合板Koei Holdings Co., Ltd.日本$1.7K
2026-06-30热带木胶合板Koei Holdings Co., Ltd.日本$3.0K
2026-06-30非针叶木薄胶合板SING MAH MARKETING SDN BHD马来西亚$11.5K
2026-06-30热带木胶合板Sezaki Rinyo Co., Ltd.日本$6.9K

相关企业 · 同类产品

Ke Go Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →