Metkraft Vietnam Ltd.
越南进口商 · 进口 742 笔 · 主营 木工机床刀片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Metkraft Việt Nam
- 邮箱54
- LinkedIn1
- Facebook1
- Twitter1
- YouTube1
742
进口笔数
10
出口笔数
$5.13M
进口金额
$11.3K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-01-09
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313327437 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCVM25G9 |
| 成立日期 | 2015-06-11 |
| 联系地址 | Tầng 2, tòa nhà hành chính TTC, số 1, đường Tân Thuận, khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN METKRAFT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | METKRAFT VIETNAM LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, tòa nhà hành chính TTC, số 1, đường Tân Thuận, khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật thương mại, Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +842837701688 |
| 邮箱 | contact@metkraft.com |
| 官网 | metkraft.com |
| 传真 | +84837701690 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 43亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 721 | $5.11M |
| 中国 | 5 | $9.4K |
| 捷克 | 15 | $4.9K |
| 美国 | 1 | $2.4K |
| 瓦努阿图 | 1 | $804 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $11.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Metkraft Co., Ltd. | 越南 | 674 | $4.53M | 木工机床刀片、钢铁废料 |
| Metkraft Ltd. | 越南 | 67 | $598.0K | 木工机床刀片、其他机器刀具 |
| Metkraft Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 木工机床刀片、其他机器刀具 |
| Metkraft Co., Ltd. | 中国 | 1 | $254 | 陶瓷磨轮 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Metkraft Co., Ltd. | 越南 | 9 | $11.0K | 金属加工机刀、铣削工具 |
| Metkraft Co., Ltd. | 1 | $268 | 合成针织布、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 742)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 木工机床刀片 | CONG TY TNHH METKRAFT | 越南 | $281 |
| 2026-04-28 | 木工机床刀片 | CONG TY TNHH METKRAFT | 越南 | $281 |
| 2026-04-28 | 木工机床刀片 | CONG TY TNHH METKRAFT | 越南 | $842 |
| 2026-04-28 | 木工机床刀片 | CONG TY TNHH METKRAFT | 越南 | $842 |
| 2026-04-28 | 木工机床刀片 | CONG TY TNHH METKRAFT | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 木工机床刀片 | CONG TY TNHH METKRAFT | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-27 | 木工机床刀片 | METKRAFT LTD | 越南 | $281 |
| 2026-04-27 | 木工机床刀片 | CONG TY TNHH METKRAFT | 越南 | $7.2K |
| 2026-04-27 | 木工机床刀片 | CONG TY TNHH METKRAFT | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 木工机床刀片 | CONG TY TNHH METKRAFT | 越南 | $880 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 木工机床刀片 | CONG TY TNHH METKRAFT | — | $268 |
| 2025-01-21 | 木工机床刀片 | CONG TY TNHH METKRAFT | 越南 | $327 |
| 2025-01-21 | 其他机器刀具 | CONG TY TNHH METKRAFT | 越南 | $96 |
| 2025-01-21 | 其他机器刀具 | CONG TY TNHH METKRAFT | 越南 | $112 |
| 2025-01-21 | 其他机器刀具 | CONG TY TNHH METKRAFT | 越南 | $112 |
| 2025-01-21 | 其他机器刀具 | CONG TY TNHH METKRAFT | 越南 | $96 |
| 2025-01-02 | 木工机床刀片 | CONG TY TNHH METKRAFT | 越南 | $209 |
| 2024-12-17 | 木工机床刀片 | CONG TY TNHH METKRAFT | 越南 | $209 |
| 2024-12-04 | 木工机床刀片 | CONG TY TNHH METKRAFT | 越南 | $45 |
| 2024-12-04 | 木工机床刀片 | CONG TY TNHH METKRAFT | 越南 | $57 |