Metkraft Vietnam Ltd.

越南进口商 · 进口 742 笔 · 主营 木工机床刀片

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Metkraft Việt Nam

742
进口笔数
10
出口笔数
$5.13M
进口金额
$11.3K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-01-09
最近出口
4
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $383.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $30.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $72.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $152.4K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $123.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $166.8K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $71.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $69.1K · 11 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-03进口 $185.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $120.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $109.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $60.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $90.4K · 17 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-08进口 $99.6K · 16 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-09进口 $114.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $154.2K · 19 笔出口 $416 · 1 笔2024-11进口 $146.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $199.4K · 20 笔出口 $311 · 2 笔2025-01进口 $66.1K · 13 笔出口 $952 · 3 笔2025-02进口 $83.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $124.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $115.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $75.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $87.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $111.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $98.8K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $84.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $120.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $103.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $153.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $269.9K · 37 笔出口 $268 · 1 笔2026-02进口 $92.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $350.6K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $383.1K · 30 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $30.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $72.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $152.4K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $123.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $166.8K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $71.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $69.1K · 11 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-03进口 $185.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $120.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $109.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $60.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $90.4K · 17 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-08进口 $99.6K · 16 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-09进口 $114.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $154.2K · 19 笔出口 $416 · 1 笔2024-11进口 $146.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $199.4K · 20 笔出口 $311 · 2 笔2025-01进口 $66.1K · 13 笔出口 $952 · 3 笔2025-02进口 $83.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $124.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $115.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $75.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $87.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $111.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $98.8K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $84.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $120.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $103.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $153.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $269.9K · 37 笔出口 $268 · 1 笔2026-02进口 $92.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $350.6K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $383.1K · 30 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313327437
企查查编码QVNCVM25G9
成立日期2015-06-11
联系地址Tầng 2, tòa nhà hành chính TTC, số 1, đường Tân Thuận, khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN METKRAFT VIỆT NAM
企业英文名称METKRAFT VIETNAM LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2, tòa nhà hành chính TTC, số 1, đường Tân Thuận, khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật thương mại, Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá
电话+842837701688
邮箱contact@metkraft.com
官网metkraft.com
传真+84837701690
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本43亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820820木工机床刀片
820890其他机器刀具
820810金属加工机刀
680422陶瓷磨轮

出口

HS 编码产品
820820木工机床刀片
820890其他机器刀具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南721$5.11M
中国5$9.4K
捷克15$4.9K
美国1$2.4K
瓦努阿图1$804

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南9$11.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Metkraft Co., Ltd.越南674$4.53M木工机床刀片、钢铁废料
Metkraft Ltd.越南67$598.0K木工机床刀片、其他机器刀具
Metkraft Vietnam Co., Ltd.越南1$1.9K木工机床刀片、其他机器刀具
Metkraft Co., Ltd.中国1$254陶瓷磨轮

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Metkraft Co., Ltd.越南9$11.0K金属加工机刀、铣削工具
Metkraft Co., Ltd.1$268合成针织布、金属加工机刀

近期贸易明细

进口(共 742)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28木工机床刀片CONG TY TNHH METKRAFT越南$281
2026-04-28木工机床刀片CONG TY TNHH METKRAFT越南$281
2026-04-28木工机床刀片CONG TY TNHH METKRAFT越南$842
2026-04-28木工机床刀片CONG TY TNHH METKRAFT越南$842
2026-04-28木工机床刀片CONG TY TNHH METKRAFT越南$3.3K
2026-04-28木工机床刀片CONG TY TNHH METKRAFT越南$3.3K
2026-04-27木工机床刀片METKRAFT LTD越南$281
2026-04-27木工机床刀片CONG TY TNHH METKRAFT越南$7.2K
2026-04-27木工机床刀片CONG TY TNHH METKRAFT越南$1.8K
2026-04-27木工机床刀片CONG TY TNHH METKRAFT越南$880

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-09木工机床刀片CONG TY TNHH METKRAFT$268
2025-01-21木工机床刀片CONG TY TNHH METKRAFT越南$327
2025-01-21其他机器刀具CONG TY TNHH METKRAFT越南$96
2025-01-21其他机器刀具CONG TY TNHH METKRAFT越南$112
2025-01-21其他机器刀具CONG TY TNHH METKRAFT越南$112
2025-01-21其他机器刀具CONG TY TNHH METKRAFT越南$96
2025-01-02木工机床刀片CONG TY TNHH METKRAFT越南$209
2024-12-17木工机床刀片CONG TY TNHH METKRAFT越南$209
2024-12-04木工机床刀片CONG TY TNHH METKRAFT越南$45
2024-12-04木工机床刀片CONG TY TNHH METKRAFT越南$57

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Metkraft Vietnam Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →