Arden Tool Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 木工机床刀片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG Cụ ARDEN

43
进口笔数
37
出口笔数
$2.20M
进口金额
$274.6K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2025-11-11
最近出口
1
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $911.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.4K · 1 笔出口 $619 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.7K · 1 笔出口 $11.4K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $60.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $42.7K · 2 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-07进口 $53.5K · 2 笔出口 $619 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $177.7K · 9 笔2024-09进口 $99.2K · 3 笔出口 $8.5K · 1 笔2024-10进口 $29.9K · 1 笔出口 $8.5K · 1 笔2024-11进口 $69.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $62.0K · 1 笔出口 $5.8K · 3 笔2025-01进口 $37.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $104.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $30.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $56.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $725 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $88.1K · 3 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-10进口 $88.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $105.1K · 2 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-12进口 $73.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $246.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $911.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.4K · 1 笔出口 $619 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.7K · 1 笔出口 $11.4K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $60.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $42.7K · 2 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-07进口 $53.5K · 2 笔出口 $619 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $177.7K · 9 笔2024-09进口 $99.2K · 3 笔出口 $8.5K · 1 笔2024-10进口 $29.9K · 1 笔出口 $8.5K · 1 笔2024-11进口 $69.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $62.0K · 1 笔出口 $5.8K · 3 笔2025-01进口 $37.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $104.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $30.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $56.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $725 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $88.1K · 3 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-10进口 $88.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $105.1K · 2 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-12进口 $73.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $246.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $911.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316160352
企查查编码QVN0VRY2G3
成立日期2020-02-25
联系地址A1.2, The Everrich 3, Đường Phú Thuận, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG CỤ ARDEN
企业英文名称ARDEN TOOL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址A1.2, The Everrich 3, Đường Phú Thuận, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện theo quy định pháp luật Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế cóvốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本23.2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820820木工机床刀片

出口

HS 编码产品
820820木工机床刀片
820790可互换工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国43$2.20M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$139.0K
菲律宾7$57.2K
阿联酋2$38.9K
斯里兰卡10$17.0K
印度尼西亚3$9.5K
澳大利亚5$7.1K
韩国1$2.1K
罗马尼亚2$2.0K
斯洛伐克1$1.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kunshan Gaowei Precise Tools Co., Ltd.中国43$2.20M木工机床刀片、螺纹加工工具

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzhou Tianxingyu Trade Co., Ltd.中国5$136.2K木工机床刀片
PJ Regico Hardware菲律宾7$57.2K木工机床刀片、塑料管
Wail Mahmoud Bakho Est.沙特阿拉伯2$38.9K木工机床刀片
Regent Technologies Pvt. Ltd.印度5$9.7K可互换工具、钢制圆锯片
Presisi Teknik Parmenas Jaya印度尼西亚2$8.0K木工机床刀片
Regent Technologies (Pvt.) Ltd.斯里兰卡5$7.3K木工机床刀片、聚合物胶粘剂
Arrow Tools Pty Ltd澳大利亚5$7.1K木工机床刀片
CAUCAU中国1$2.8K木工机床刀片
KP Industry Co., Ltd.韩国1$2.1K木工机床刀片
RAW TECH S.R.L.罗马尼亚2$2.0K木工机床刀片

近期贸易明细

进口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07木工机床刀片KUNSHAN GAOWEI PRECISE TOOLS CO LTD中国$2.4K
2026-04-07木工机床刀片KUNSHAN GAOWEI PRECISE TOOLS CO LTD中国$5.5K
2026-04-07木工机床刀片KUNSHAN GAOWEI PRECISE TOOLS CO LTD中国$3.2K
2026-04-07木工机床刀片KUNSHAN GAOWEI PRECISE TOOLS CO LTD中国$2.3K
2026-04-07木工机床刀片KUNSHAN GAOWEI PRECISE TOOLS CO LTD中国$1.7K
2026-04-07木工机床刀片KUNSHAN GAOWEI PRECISE TOOLS CO LTD中国$669
2026-04-07木工机床刀片KUNSHAN GAOWEI PRECISE TOOLS CO LTD中国$2.4K
2026-04-07木工机床刀片KUNSHAN GAOWEI PRECISE TOOLS CO LTD中国$23.6K
2026-04-07木工机床刀片KUNSHAN GAOWEI PRECISE TOOLS CO LTD中国$605
2026-04-07木工机床刀片KUNSHAN GAOWEI PRECISE TOOLS CO LTD中国$2.8K

出口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-11木工机床刀片RAW TECH SRL罗马尼亚$1.3K
2025-09-25木工机床刀片ARROW TOOLS PTY LTD澳大利亚$2.1K
2025-09-25木工机床刀片ARROW TOOLS PTY LTD澳大利亚$1.4K
2025-09-25木工机床刀片ARROW TOOLS PTY LTD澳大利亚$1.5K
2024-12-23木工机床刀片RAW TECH SRL罗马尼亚$770
2024-12-12可互换工具REGENT TECHNOLOGIES PVT LTD斯里兰卡$2.8K
2024-12-05木工机床刀片REGENT TECHNOLOGIES (PVT) LTD斯里兰卡$444
2024-12-05木工机床刀片REGENT TECHNOLOGIES (PVT) LTD斯里兰卡$818
2024-12-05木工机床刀片REGENT TECHNOLOGIES (PVT) LTD斯里兰卡$119
2024-12-05木工机床刀片REGENT TECHNOLOGIES (PVT) LTD斯里兰卡$33

相关企业 · 同类产品

Arden Tool Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →