Arden Tool Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 木工机床刀片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG Cụ ARDEN
43
进口笔数
37
出口笔数
$2.20M
进口金额
$274.6K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2025-11-11
最近出口
1
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316160352 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0VRY2G3 |
| 成立日期 | 2020-02-25 |
| 联系地址 | A1.2, The Everrich 3, Đường Phú Thuận, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG CỤ ARDEN |
| 企业英文名称 | ARDEN TOOL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A1.2, The Everrich 3, Đường Phú Thuận, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện theo quy định pháp luật Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế cóvốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 23.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820820 | 木工机床刀片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 820790 | 可互换工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $2.20M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $139.0K |
| 菲律宾 | 7 | $57.2K |
| 阿联酋 | 2 | $38.9K |
| 斯里兰卡 | 10 | $17.0K |
| 印度尼西亚 | 3 | $9.5K |
| 澳大利亚 | 5 | $7.1K |
| 韩国 | 1 | $2.1K |
| 罗马尼亚 | 2 | $2.0K |
| 斯洛伐克 | 1 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kunshan Gaowei Precise Tools Co., Ltd. | 中国 | 43 | $2.20M | 木工机床刀片、螺纹加工工具 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Tianxingyu Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $136.2K | 木工机床刀片 |
| PJ Regico Hardware | 菲律宾 | 7 | $57.2K | 木工机床刀片、塑料管 |
| Wail Mahmoud Bakho Est. | 沙特阿拉伯 | 2 | $38.9K | 木工机床刀片 |
| Regent Technologies Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $9.7K | 可互换工具、钢制圆锯片 |
| Presisi Teknik Parmenas Jaya | 印度尼西亚 | 2 | $8.0K | 木工机床刀片 |
| Regent Technologies (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 5 | $7.3K | 木工机床刀片、聚合物胶粘剂 |
| Arrow Tools Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $7.1K | 木工机床刀片 |
| CAUCAU | 中国 | 1 | $2.8K | 木工机床刀片 |
| KP Industry Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.1K | 木工机床刀片 |
| RAW TECH S.R.L. | 罗马尼亚 | 2 | $2.0K | 木工机床刀片 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 木工机床刀片 | KUNSHAN GAOWEI PRECISE TOOLS CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-07 | 木工机床刀片 | KUNSHAN GAOWEI PRECISE TOOLS CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-07 | 木工机床刀片 | KUNSHAN GAOWEI PRECISE TOOLS CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-07 | 木工机床刀片 | KUNSHAN GAOWEI PRECISE TOOLS CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-07 | 木工机床刀片 | KUNSHAN GAOWEI PRECISE TOOLS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-07 | 木工机床刀片 | KUNSHAN GAOWEI PRECISE TOOLS CO LTD | 中国 | $669 |
| 2026-04-07 | 木工机床刀片 | KUNSHAN GAOWEI PRECISE TOOLS CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-07 | 木工机床刀片 | KUNSHAN GAOWEI PRECISE TOOLS CO LTD | 中国 | $23.6K |
| 2026-04-07 | 木工机床刀片 | KUNSHAN GAOWEI PRECISE TOOLS CO LTD | 中国 | $605 |
| 2026-04-07 | 木工机床刀片 | KUNSHAN GAOWEI PRECISE TOOLS CO LTD | 中国 | $2.8K |
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-11 | 木工机床刀片 | RAW TECH SRL | 罗马尼亚 | $1.3K |
| 2025-09-25 | 木工机床刀片 | ARROW TOOLS PTY LTD | 澳大利亚 | $2.1K |
| 2025-09-25 | 木工机床刀片 | ARROW TOOLS PTY LTD | 澳大利亚 | $1.4K |
| 2025-09-25 | 木工机床刀片 | ARROW TOOLS PTY LTD | 澳大利亚 | $1.5K |
| 2024-12-23 | 木工机床刀片 | RAW TECH SRL | 罗马尼亚 | $770 |
| 2024-12-12 | 可互换工具 | REGENT TECHNOLOGIES PVT LTD | 斯里兰卡 | $2.8K |
| 2024-12-05 | 木工机床刀片 | REGENT TECHNOLOGIES (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $444 |
| 2024-12-05 | 木工机床刀片 | REGENT TECHNOLOGIES (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $818 |
| 2024-12-05 | 木工机床刀片 | REGENT TECHNOLOGIES (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $119 |
| 2024-12-05 | 木工机床刀片 | REGENT TECHNOLOGIES (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $33 |