Cap Do Industrial Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 669 笔 · 主营 木工机床刀片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP CấP Độ

669
进口笔数
193
出口笔数
$1.70M
进口金额
$415.2K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-25
最近出口
74
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $76.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $56.2K · 21 笔出口 $26.5K · 5 笔2023-11进口 $51.4K · 17 笔出口 $15.0K · 5 笔2023-12进口 $38.1K · 15 笔出口 $3.4K · 6 笔2024-01进口 $34.1K · 15 笔出口 $2.9K · 5 笔2024-02进口 $31.6K · 13 笔出口 $7.6K · 2 笔2024-03进口 $62.0K · 19 笔出口 $12.7K · 7 笔2024-04进口 $36.2K · 14 笔出口 $29.8K · 6 笔2024-05进口 $39.2K · 22 笔出口 $6.3K · 7 笔2024-06进口 $32.8K · 16 笔出口 $9.6K · 3 笔2024-07进口 $33.1K · 20 笔出口 $4.5K · 4 笔2024-08进口 $37.1K · 14 笔出口 $3.5K · 6 笔2024-09进口 $37.9K · 22 笔出口 $17.6K · 4 笔2024-10进口 $45.1K · 17 笔出口 $13.1K · 5 笔2024-11进口 $24.8K · 15 笔出口 $16.5K · 5 笔2024-12进口 $68.8K · 23 笔出口 $24.1K · 7 笔2025-01进口 $22.0K · 13 笔出口 $7.0K · 4 笔2025-02进口 $16.8K · 11 笔出口 $2.3K · 3 笔2025-03进口 $32.3K · 18 笔出口 $7.6K · 4 笔2025-04进口 $69.8K · 20 笔出口 $32.4K · 5 笔2025-05进口 $47.3K · 15 笔出口 $5.1K · 5 笔2025-06进口 $45.1K · 14 笔出口 $3.8K · 4 笔2025-07进口 $43.5K · 18 笔出口 $18.0K · 7 笔2025-08进口 $32.7K · 13 笔出口 $5.9K · 4 笔2025-09进口 $40.1K · 19 笔出口 $2.5K · 3 笔2025-10进口 $60.9K · 17 笔出口 $9.9K · 6 笔2025-11进口 $47.2K · 12 笔出口 $6.8K · 5 笔2025-12进口 $56.0K · 21 笔出口 $16.7K · 5 笔2026-01进口 $44.2K · 20 笔出口 $11.6K · 4 笔2026-02进口 $5.5K · 3 笔出口 $3.1K · 4 笔2026-03进口 $63.0K · 12 笔出口 $25.7K · 6 笔2026-04进口 $76.2K · 13 笔出口 $2.8K · 5 笔2026-05进口 $57.5K · 18 笔出口 $2.6K · 4 笔2026-06进口 $28.8K · 13 笔出口 $5.3K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $56.2K · 21 笔出口 $26.5K · 5 笔2023-11进口 $51.4K · 17 笔出口 $15.0K · 5 笔2023-12进口 $38.1K · 15 笔出口 $3.4K · 6 笔2024-01进口 $34.1K · 15 笔出口 $2.9K · 5 笔2024-02进口 $31.6K · 13 笔出口 $7.6K · 2 笔2024-03进口 $62.0K · 19 笔出口 $12.7K · 7 笔2024-04进口 $36.2K · 14 笔出口 $29.8K · 6 笔2024-05进口 $39.2K · 22 笔出口 $6.3K · 7 笔2024-06进口 $32.8K · 16 笔出口 $9.6K · 3 笔2024-07进口 $33.1K · 20 笔出口 $4.5K · 4 笔2024-08进口 $37.1K · 14 笔出口 $3.5K · 6 笔2024-09进口 $37.9K · 22 笔出口 $17.6K · 4 笔2024-10进口 $45.1K · 17 笔出口 $13.1K · 5 笔2024-11进口 $24.8K · 15 笔出口 $16.5K · 5 笔2024-12进口 $68.8K · 23 笔出口 $24.1K · 7 笔2025-01进口 $22.0K · 13 笔出口 $7.0K · 4 笔2025-02进口 $16.8K · 11 笔出口 $2.3K · 3 笔2025-03进口 $32.3K · 18 笔出口 $7.6K · 4 笔2025-04进口 $69.8K · 20 笔出口 $32.4K · 5 笔2025-05进口 $47.3K · 15 笔出口 $5.1K · 5 笔2025-06进口 $45.1K · 14 笔出口 $3.8K · 4 笔2025-07进口 $43.5K · 18 笔出口 $18.0K · 7 笔2025-08进口 $32.7K · 13 笔出口 $5.9K · 4 笔2025-09进口 $40.1K · 19 笔出口 $2.5K · 3 笔2025-10进口 $60.9K · 17 笔出口 $9.9K · 6 笔2025-11进口 $47.2K · 12 笔出口 $6.8K · 5 笔2025-12进口 $56.0K · 21 笔出口 $16.7K · 5 笔2026-01进口 $44.2K · 20 笔出口 $11.6K · 4 笔2026-02进口 $5.5K · 3 笔出口 $3.1K · 4 笔2026-03进口 $63.0K · 12 笔出口 $25.7K · 6 笔2026-04进口 $76.2K · 13 笔出口 $2.8K · 5 笔2026-05进口 $57.5K · 18 笔出口 $2.6K · 4 笔2026-06进口 $28.8K · 13 笔出口 $5.3K · 6 笔

工商档案

企业注册号0304523322
企查查编码QVN8J86038
成立日期2006-08-17
联系地址82 Trần Văn Dư, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP CẤP ĐỘ
企业英文名称CAP DO INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址82 Trần Văn Dư, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+842838104533
邮箱capdo01@capdo.com.vn
传真0838108427
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820820木工机床刀片
820750可互换钻具
820239非钢制圆锯片
820790可互换工具
680421金刚石砂轮
810199其他钨制品
820780可互换车削工具
820810金属加工机刀
846610机床零件附件
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
680421金刚石砂轮
820820木工机床刀片
680520纸基研磨料
820239非钢制圆锯片
820220手工带锯条
820750可互换钻具
820780可互换车削工具
820790可互换工具
731815钢铁螺钉螺栓
820760可互换钻孔工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国186$703.3K
中国233$315.0K
葡萄牙49$305.7K
意大利60$170.6K
波兰40$125.4K
中国台湾76$32.1K
捷克6$21.5K
印度尼西亚2$12.0K
西班牙7$8.9K
法国3$3.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南186$381.2K
中国香港1$20.0K
葡萄牙1$7.1K
美国1$2.2K
新加坡1$461
德国1$419

贸易伙伴

上游供应商(共 74)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TIGRA GmbH德国54$543.4K未装配硬质合金工具、木工机床刀片
Frezite Ferramentas de Corte S.A.葡萄牙49$305.7K木工机床刀片、非钢制圆锯片
FUL Fabbrica Utensili Lavorazione Legno S.r.l.意大利51$159.8K可互换钻具、可互换工具
FABA S.A.波兰28$112.4K木工机床刀片、可互换钻具
Chengdu Yibai Technology Co., Ltd.中国42$54.7K非钢制圆锯片、木工机床刀片
Henan E-Grind Abrasives Co., Ltd.中国48$42.7K金刚石砂轮、陶瓷磨轮
Kempf GmbH德国25$39.3K可互换车削工具、陶瓷磨轮
Suzhou Rico Machinery Co., Ltd.中国24$15.7K木工机床刀片、其他塑料制品
ZHAN YANG PRECISION CO.,LTD中国台湾29$7.9K可互换钻具、可互换工具
SHENG JAN SUPER HARD TOOL CO LTD中国台湾29$6.5K木工机床刀片、可互换钻具

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vinawood Co., Ltd.越南79$283.9K其他粗加工木材、聚合物胶粘剂
MTEX (Viet Nam) Co., Ltd.越南42$33.7K塑料包装箱、其他钢铁制品
Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd.越南20$22.7K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Shirai Vietnam Co., Ltd.越南2$11.6K其他纸制品、瓦楞纸箱
Saigon Precision Co., Ltd.越南6$8.8K其他钢铁制品、金属加工机刀
Takako Vietnam Co., Ltd.越南20$8.3K其他钢铁制品、可互换钻具
Theodore Alexander HCM Ltd.越南7$6.6K瓦楞纸板、其他钢铁制品
Whittier Wood Products Co., Ltd.越南4$4.7K瓦楞纸箱、油漆溶剂
Nidec Servo Vietnam Corporation越南3$3.0K37.5瓦以下电机、其他风扇
Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd.越南3$1.7K机械零件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 669)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24非钢制圆锯片Frezite Ferramentas de Corte S.A.葡萄牙$259
2026-06-24可互换钻具Frezite Ferramentas de Corte S.A.葡萄牙$42
2026-06-24木工机床刀片Chengdu Yibai Technology Co., Ltd.中国$2.2K
2026-06-24非钢制圆锯片Frezite Ferramentas de Corte S.A.葡萄牙$306
2026-06-24非钢制圆锯片Frezite Ferramentas de Corte S.A.葡萄牙$133
2026-06-24木工机床刀片Frezite Ferramentas de Corte S.A.葡萄牙$384
2026-06-24木工机床刀片Frezite Ferramentas de Corte S.A.葡萄牙$1.2K
2026-06-24非钢制圆锯片Frezite Ferramentas de Corte S.A.葡萄牙$306
2026-06-24木工机床刀片Frezite Ferramentas de Corte S.A.葡萄牙$217
2026-06-22可互换工具Paul Duemmel Werkzeugfabrik GmbH德国$260

出口(共 193)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25纸基研磨料MTEX (Viet Nam) Co., Ltd.越南$918
2026-06-25纸基研磨料MTEX (Viet Nam) Co., Ltd.越南$350
2026-06-25纸基研磨料MTEX (Viet Nam) Co., Ltd.越南$115
2026-06-24可互换工具Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd.越南$379
2026-06-24木工机床刀片Vinawood Co., Ltd.越南$308
2026-06-24金刚石砂轮Vinawood Co., Ltd.越南$122
2026-06-24可互换工具Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd.越南$341
2026-06-24金刚石砂轮Vinawood Co., Ltd.越南$134
2026-06-24金刚石砂轮Vinawood Co., Ltd.越南$619
2026-06-24木工机床刀片Vinawood Co., Ltd.越南$57

相关企业 · 同类产品

Cap Do Industrial Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →