Vinawood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4,079 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN VINAWOOD
4,079
进口笔数
2,201
出口笔数
$96.33M
进口金额
$50.18M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-14
最近出口
331
供应商数
148
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302827981 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND10G1V8 |
| 成立日期 | 2002-12-12 |
| 联系地址 | Lô 38, 39, 40, 41, 42, 43, Đường số 2, KCX Linh Trung II, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VINAWOOD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 38, 39, 40, 41, 42, 43, Đường số 2, KCX Linh Trung II, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Tổ chức kinh tế nhận góp vốn có nghĩa vụ thực hiện theo đúng nội dung đã cam kết tại văn bản đăng ký góp vốn/mua cổ phần/phần vốn góp lập ngày 06 tháng 8 năm 2020 về việc tăng vốn góp của nhà đầu tư không nhằm mở rộng quy mô sản xuất của dự án. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842837291881 |
| 邮箱 | crystal@vinawood.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 733.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 820220 | 手工带锯条 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440929 | 其他非针叶木 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 440141 | 燃料木材及锯末 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 440890 | 其他薄木板 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440797 | 6mm以上杨木 |
| 441829 | 非热带木门 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,937 | $77.35M |
| 美国 | 622 | $13.40M |
| 新西兰 | 42 | $1.22M |
| 巴西 | 15 | $1.20M |
| 马来西亚 | 68 | $613.3K |
| 中国 | 219 | $504.0K |
| 荷兰 | 19 | $386.8K |
| 印度尼西亚 | 78 | $318.2K |
| 智利 | 6 | $187.5K |
| 日本 | 37 | $186.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 722 | $14.94M |
| 墨西哥 | 185 | $13.64M |
| 日本 | 173 | $5.11M |
| 波兰 | 77 | $5.09M |
| 荷兰 | 79 | $4.27M |
| 越南 | 672 | $2.43M |
| 立陶宛 | 23 | $1.40M |
| 南非 | 14 | $548.2K |
| 巴西 | 13 | $536.4K |
| 加拿大 | 13 | $500.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 331)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hiep Phuc Tien Manufacturing, Trading and Service Co., Ltd. | 越南 | 123 | $48.22M | 非玻璃化转印纸、手工纸 |
| ALLY GLOBAL LOGISTICS LLC | 美国 | 157 | $3.66M | 6毫米以上橡木、其他粗加工木材 |
| Baillie Lumber Co. | 喀麦隆 | 105 | $2.22M | 6毫米以上橡木、6mm以上杨木 |
| Sherwin-Williams (Vietnam) Ltd. | 越南 | 108 | $1.71M | 水性聚合物涂料、聚合物基油漆 |
| Koyo Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 173 | $759.8K | 聚合物胶粘剂、其他异氰酸酯 |
| Phi Khang Co., Ltd. | 越南 | 83 | $646.2K | 水性聚合物涂料、木制座椅 |
| Top Solvent (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 80 | $621.6K | 油漆溶剂、乙酸乙酯 |
| Cap Do Industrial Equipment Co., Ltd. | 越南 | 80 | $285.3K | 金刚石砂轮、木工机床刀片 |
| Phu Tin Trading and Technical Services Co., Ltd. | 越南 | 107 | $176.2K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| An Binh Saw Blade Co., Ltd. | 越南 | 76 | $113.1K | 手工带锯条、餐刀 |
下游采购商(共 148)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intraco Enterprise | 波兰 | 128 | $8.64M | 其他非针叶木、其他薄木板 |
| Summ Products Inc | 美国 | 405 | $8.10M | 其他非针叶木、成型针叶木 |
| Industrias La Mesa de Tijuana | 墨西哥 | 58 | $4.41M | 其他非针叶木 |
| Hunter Douglas (Fab Operation) S. de R.L. de C.V. | 墨西哥 | 51 | $3.51M | 其他非针叶木 |
| Metrie Inc. | 美国 | 61 | $2.32M | 其他木制品、成型针叶木 |
| Tachikawa Trading Co., Ltd. | 日本 | 54 | $1.15M | 其他非针叶木、其他印刷品 |
| Musgrave Pencil | 美国 | 55 | $983.9K | 其他薄木板、其他木制品 |
| Lavelle Co., Ltd. | 越南 | 352 | $359.0K | 聚合木燃料、燃料木材及锯末 |
| Lavelle Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 146 | $247.2K | 聚合木燃料、燃料木材及锯末 |
| CONG TY TNHH LAVELLE | 越南 | 224 | $115.2K | 燃料木材及锯末、聚合木燃料 |
近期贸易明细
进口(共 4,079)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | TUL Technology Services & Trading Co., Ltd. | 越南 | $92 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | TUL Technology Services & Trading Co., Ltd. | 越南 | $349 |
| 2026-07-31 | 大理石子 | Thach Hien Limited Liability Company | 越南 | $1.7K |
| 2026-07-31 | 纸基研磨料 | Polychemie Vietnam Ltd. | 越南 | $512 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | TUL Technology Services & Trading Co., Ltd. | 越南 | $111 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | TUL Technology Services & Trading Co., Ltd. | 越南 | $287 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | TUL Technology Services & Trading Co., Ltd. | 越南 | $32 |
| 2026-07-31 | 纸基研磨料 | Polychemie Vietnam Ltd. | 越南 | $333 |
| 2026-07-31 | 聚合物基油漆 | Akzo Nobel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.4K |
| 2026-07-31 | 手工带锯条 | An Binh Door & Net Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
出口(共 2,201)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-14 | 其他木制品 | Musgrave Pencil | 美国 | $0 |
| 2026-09-04 | MOULDING WOODS BASE SHOE DOOR STOP | Summ Products Inc | 美国 | $0 |
| 2026-09-02 | 其他木制品 | Musgrave Pencil | 美国 | $0 |
| 2026-08-30 | MOULDING WOODS | Summ Products Inc | 美国 | $0 |
| 2026-08-30 | MOULDING WOODS | Summ Products Inc | 美国 | $0 |
| 2026-08-14 | F/J SLATS | FLORIDA INTERNATIONAL BLIND FACTORY | 美国 | $0 |
| 2026-08-10 | 其他木制品 | Musgrave Pencil | 美国 | $0 |
| 2026-08-04 | 其他非针叶木 | Metrie Canada Ltd. | 美国 | $0 |
| 2026-08-04 | MOULDING WOOD DOOR STOP | Summ Products Inc | 美国 | $0 |
| 2026-08-03 | MOULDINGS WOOD | Summ Products Inc | 美国 | $0 |