Vinawood Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,267 笔 · 主营 其他粗加工木材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN VINAWOOD

2,267
进口笔数
1,300
出口笔数
$26.07M
进口金额
$43.98M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
312
供应商数
120
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.70M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $245.8K · 24 笔出口 $770.0K · 16 笔2023-09进口 $483.1K · 45 笔出口 $808.5K · 25 笔2023-10进口 $756.4K · 61 笔出口 $1.21M · 28 笔2023-11进口 $601.9K · 58 笔出口 $1.32M · 32 笔2023-12进口 $588.2K · 45 笔出口 $998.0K · 27 笔2024-01进口 $634.9K · 58 笔出口 $1.09M · 25 笔2024-02进口 $409.7K · 29 笔出口 $251.0K · 20 笔2024-03进口 $710.6K · 57 笔出口 $1.04M · 33 笔2024-04进口 $666.9K · 53 笔出口 $789.9K · 29 笔2024-05进口 $637.4K · 54 笔出口 $921.7K · 25 笔2024-06进口 $688.3K · 57 笔出口 $1.09M · 27 笔2024-07进口 $1.01M · 72 笔出口 $1.34M · 33 笔2024-08进口 $728.0K · 75 笔出口 $1.32M · 32 笔2024-09进口 $967.9K · 65 笔出口 $972.6K · 24 笔2024-10进口 $812.2K · 81 笔出口 $1.22M · 31 笔2024-11进口 $1.29M · 88 笔出口 $1.27M · 37 笔2024-12进口 $641.6K · 63 笔出口 $1.70M · 42 笔2025-01进口 $599.3K · 49 笔出口 $1.24M · 26 笔2025-02进口 $342.8K · 55 笔出口 $990.4K · 28 笔2025-03进口 $496.9K · 56 笔出口 $1.52M · 38 笔2025-04进口 $651.4K · 60 笔出口 $1.16M · 29 笔2025-05进口 $350.1K · 55 笔出口 $1.32M · 33 笔2025-06进口 $552.0K · 53 笔出口 $1.06M · 25 笔2025-07进口 $529.9K · 54 笔出口 $1.16M · 30 笔2025-08进口 $532.5K · 60 笔出口 $1.07M · 31 笔2025-09进口 $234.7K · 34 笔出口 $952.3K · 40 笔2025-10进口 $559.9K · 60 笔出口 $1.03M · 39 笔2025-11进口 $848.3K · 57 笔出口 $986.4K · 44 笔2025-12进口 $1.03M · 87 笔出口 $1.23M · 54 笔2026-01进口 $1.01M · 75 笔出口 $826.7K · 42 笔2026-02进口 $616.5K · 47 笔出口 $1.12M · 31 笔2026-03进口 $1.13M · 83 笔出口 $1.27M · 67 笔2026-04进口 $1.52M · 56 笔出口 $1.62M · 65 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $245.8K · 24 笔出口 $770.0K · 16 笔2023-09进口 $483.1K · 45 笔出口 $808.5K · 25 笔2023-10进口 $756.4K · 61 笔出口 $1.21M · 28 笔2023-11进口 $601.9K · 58 笔出口 $1.32M · 32 笔2023-12进口 $588.2K · 45 笔出口 $998.0K · 27 笔2024-01进口 $634.9K · 58 笔出口 $1.09M · 25 笔2024-02进口 $409.7K · 29 笔出口 $251.0K · 20 笔2024-03进口 $710.6K · 57 笔出口 $1.04M · 33 笔2024-04进口 $666.9K · 53 笔出口 $789.9K · 29 笔2024-05进口 $637.4K · 54 笔出口 $921.7K · 25 笔2024-06进口 $688.3K · 57 笔出口 $1.09M · 27 笔2024-07进口 $1.01M · 72 笔出口 $1.34M · 33 笔2024-08进口 $728.0K · 75 笔出口 $1.32M · 32 笔2024-09进口 $967.9K · 65 笔出口 $972.6K · 24 笔2024-10进口 $812.2K · 81 笔出口 $1.22M · 31 笔2024-11进口 $1.29M · 88 笔出口 $1.27M · 37 笔2024-12进口 $641.6K · 63 笔出口 $1.70M · 42 笔2025-01进口 $599.3K · 49 笔出口 $1.24M · 26 笔2025-02进口 $342.8K · 55 笔出口 $990.4K · 28 笔2025-03进口 $496.9K · 56 笔出口 $1.52M · 38 笔2025-04进口 $651.4K · 60 笔出口 $1.16M · 29 笔2025-05进口 $350.1K · 55 笔出口 $1.32M · 33 笔2025-06进口 $552.0K · 53 笔出口 $1.06M · 25 笔2025-07进口 $529.9K · 54 笔出口 $1.16M · 30 笔2025-08进口 $532.5K · 60 笔出口 $1.07M · 31 笔2025-09进口 $234.7K · 34 笔出口 $952.3K · 40 笔2025-10进口 $559.9K · 60 笔出口 $1.03M · 39 笔2025-11进口 $848.3K · 57 笔出口 $986.4K · 44 笔2025-12进口 $1.03M · 87 笔出口 $1.23M · 54 笔2026-01进口 $1.01M · 75 笔出口 $826.7K · 42 笔2026-02进口 $616.5K · 47 笔出口 $1.12M · 31 笔2026-03进口 $1.13M · 83 笔出口 $1.27M · 67 笔2026-04进口 $1.52M · 56 笔出口 $1.62M · 65 笔

工商档案

企业注册号0302827981
企查查编码QVND10G1V8
成立日期2002-12-12
联系地址Lô 38, 39, 40, 41, 42, 43, Đường số 2, KCX Linh Trung II, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VINAWOOD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 38, 39, 40, 41, 42, 43, Đường số 2, KCX Linh Trung II, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Tổ chức kinh tế nhận góp vốn có nghĩa vụ thực hiện theo đúng nội dung đã cam kết tại văn bản đăng ký góp vốn/mua cổ phần/phần vốn góp lập ngày 06 tháng 8 năm 2020 về việc tăng vốn góp của nhà đầu tư không nhằm mở rộng quy mô sản xuất của dự án. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话+842837291881
邮箱crystal@vinawood.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本733.68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440399其他粗加工木材
350691聚合物胶粘剂
390791其他不饱和聚酯
320990水性聚合物涂料
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
4407116mm以上松木
4407996mm以上木材
271019非轻质石油
820220手工带锯条

出口

HS 编码产品
440929其他非针叶木
440139聚合木燃料
440141燃料木材及锯末
442199其他木制品
440890其他薄木板
441829非热带木门
940389藤柳家具
392190非泡沫塑料片
440810针叶木单板
630399非棉纺织窗帘

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国590$12.50M
越南1,201$8.36M
新西兰42$1.22M
巴西15$1.20M
马来西亚56$498.6K
中国196$456.1K
荷兰18$368.5K
印度尼西亚72$310.8K
智利6$187.5K
日本30$186.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国399$13.15M
墨西哥176$12.75M
波兰77$5.09M
日本165$4.77M
荷兰72$3.80M
立陶宛21$1.17M
巴西13$536.4K
南非13$490.9K
加拿大12$455.5K
土耳其6$386.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 312)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ally Global Logistics LLC美国156$3.64M6mm以上松木、其他粗加工木材
Ngoc Son Trading and Manufacturing Co., Ltd.65$2.06M其他不饱和聚酯、初级硅氧烷
Baillie Lumber Co.喀麦隆93$1.97M6毫米以上橡木、其他粗加工木材
Koyo Sangyo Vietnam Co., Ltd.越南84$371.6K聚合物胶粘剂、其他异氰酸酯
Polychemie Vietnam Company Limited印度尼西亚60$301.9K聚合物胶粘剂、纸基研磨料
Cong Ty TNHH Thiet Bi Cong Nghiep Cap Do49$177.2K木工机床刀片、手工带锯条
Phu Tin Trading and Technical Services Co., Ltd.越南51$79.1K非轻质石油、其他润滑剂
Thach Hien Limited Liability Company越南47$77.3K大理石子
An Binh Door & Net Co., Ltd.56$74.8K餐刀、手工带锯条
Hiep Phuc Tien Manufacturing, Trading and Service Co., Ltd.越南57$38.7K非玻璃化转印纸、手工纸

下游采购商(共 120)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Intraco Enterprise波兰123$8.19M其他非针叶木、其他薄木板
Summ Products Inc美国190$7.20M其他非针叶木
Industrias La Mesa de Tijuana墨西哥52$3.78M其他非针叶木
Hunter Douglas (Fab Operation) S. de R.L. de C.V.墨西哥51$3.51M其他非针叶木
Metrie Inc.美国56$2.32M其他非针叶木、其他木制品
Toso Co., Ltd.日本38$1.52M其他非针叶木
Nichibei Trading Co., Ltd.日本41$1.27M其他非针叶木
Tachikawa Trading Co., Ltd.日本53$1.11M其他非针叶木
Lavelle Co., Ltd.巴布亚新几内亚146$247.2K聚合木燃料、燃料木材及锯末
CONG TY TNHH LAVELLE越南105$23.9K燃料木材及锯末、聚合木燃料

近期贸易明细

进口(共 2,267)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29纺织传送带CONG TY TNHH MTV THE CAO中国$138
2026-04-29非轻质石油CONG TY CO PHAN DAU TU GLC越南$528
2026-04-29非轻质石油CONG TY CO PHAN DAU TU GLC越南$39
2026-04-29非轻质石油CONG TY CO PHAN DAU TU GLC越南$39
2026-04-29纺织传送带CONG TY TNHH MTV THE CAO中国$138
2026-04-29非轻质石油CONG TY CO PHAN DAU TU GLC越南$528
2026-04-29纺织传送带CONG TY TNHH MTV THE CAO中国$758
2026-04-29纺织传送带CONG TY TNHH MTV THE CAO中国$758
2026-04-27其他钢铁制品CONG TY TNHH MOT THANH VIEN MINH PHAT越南$73
2026-04-27初级硅氧烷CONG TY TNHH JEBSEN & JESSEN (VIETNAM)中国$1.0K

出口(共 1,300)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他非针叶木INTRACO ENTERPRISE荷兰$1.7K
2026-04-29其他非针叶木LEVOLOR KIRSH WINDOW墨西哥$8.9K
2026-04-29其他非针叶木INTRACO ENTERPRISE荷兰$480
2026-04-29其他非针叶木INTRACO ENTERPRISE荷兰$7.2K
2026-04-29其他非针叶木INTRACO ENTERPRISE荷兰$480
2026-04-29其他非针叶木INTRACO ENTERPRISE荷兰$4.9K
2026-04-29燃料木材及锯末CONG TY TNHH LAVELLE越南$145
2026-04-29其他非针叶木LEVOLOR KIRSH WINDOW墨西哥$34.8K
2026-04-29其他非针叶木LEVOLOR KIRSH WINDOW墨西哥$1.9K
2026-04-29其他非针叶木INTRACO ENTERPRISE荷兰$5.4K

相关企业 · 同类产品

Vinawood Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →