Vinawood Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 4,079 笔 · 主营 其他粗加工木材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN VINAWOOD

4,079
进口笔数
2,201
出口笔数
$96.33M
进口金额
$50.18M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-14
最近出口
331
供应商数
148
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.78M20232024202520262023-10进口 $181.1K · 27 笔出口 $646.2K · 17 笔2023-11进口 $850.2K · 94 笔出口 $1.34M · 43 笔2023-12进口 $795.6K · 77 笔出口 $1.01M · 35 笔2024-01进口 $947.8K · 95 笔出口 $1.10M · 29 笔2024-02进口 $488.4K · 46 笔出口 $256.1K · 23 笔2024-03进口 $1.00M · 94 笔出口 $1.05M · 37 笔2024-04进口 $916.2K · 92 笔出口 $799.9K · 36 笔2024-05进口 $883.2K · 92 笔出口 $938.4K · 33 笔2024-06进口 $914.4K · 98 笔出口 $1.10M · 30 笔2024-07进口 $1.27M · 115 笔出口 $1.36M · 38 笔2024-08进口 $948.3K · 122 笔出口 $1.57M · 42 笔2024-09进口 $1.22M · 107 笔出口 $1.63M · 43 笔2024-10进口 $2.78M · 144 笔出口 $1.63M · 53 笔2024-11进口 $1.73M · 141 笔出口 $1.30M · 59 笔2024-12进口 $1.02M · 104 笔出口 $1.98M · 62 笔2025-01进口 $857.3K · 87 笔出口 $1.24M · 35 笔2025-02进口 $558.9K · 102 笔出口 $993.4K · 40 笔2025-03进口 $638.9K · 100 笔出口 $1.53M · 51 笔2025-04进口 $1.03M · 109 笔出口 $1.16M · 43 笔2025-05进口 $648.4K · 108 笔出口 $1.32M · 48 笔2025-06进口 $894.9K · 100 笔出口 $1.08M · 34 笔2025-07进口 $701.0K · 95 笔出口 $1.17M · 38 笔2025-08进口 $697.2K · 105 笔出口 $1.09M · 45 笔2025-09进口 $402.0K · 59 笔出口 $966.4K · 61 笔2025-10进口 $844.6K · 111 笔出口 $1.05M · 57 笔2025-11进口 $1.24M · 94 笔出口 $991.2K · 63 笔2025-12进口 $1.36M · 134 笔出口 $1.27M · 89 笔2026-01进口 $1.35M · 116 笔出口 $833.8K · 78 笔2026-02进口 $695.0K · 70 笔出口 $1.13M · 51 笔2026-03进口 $1.33M · 129 笔出口 $1.28M · 119 笔2026-04进口 $1.65M · 89 笔出口 $1.63M · 94 笔2026-05进口 $682.4K · 79 笔出口 $1.09M · 110 笔2026-06进口 $751.8K · 80 笔出口 $1.57M · 126 笔2026-07进口 $670.0K · 93 笔出口 $1.44M · 118 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 14420232024202520262023-10进口 $181.1K · 27 笔出口 $646.2K · 17 笔2023-11进口 $850.2K · 94 笔出口 $1.34M · 43 笔2023-12进口 $795.6K · 77 笔出口 $1.01M · 35 笔2024-01进口 $947.8K · 95 笔出口 $1.10M · 29 笔2024-02进口 $488.4K · 46 笔出口 $256.1K · 23 笔2024-03进口 $1.00M · 94 笔出口 $1.05M · 37 笔2024-04进口 $916.2K · 92 笔出口 $799.9K · 36 笔2024-05进口 $883.2K · 92 笔出口 $938.4K · 33 笔2024-06进口 $914.4K · 98 笔出口 $1.10M · 30 笔2024-07进口 $1.27M · 115 笔出口 $1.36M · 38 笔2024-08进口 $948.3K · 122 笔出口 $1.57M · 42 笔2024-09进口 $1.22M · 107 笔出口 $1.63M · 43 笔2024-10进口 $2.78M · 144 笔出口 $1.63M · 53 笔2024-11进口 $1.73M · 141 笔出口 $1.30M · 59 笔2024-12进口 $1.02M · 104 笔出口 $1.98M · 62 笔2025-01进口 $857.3K · 87 笔出口 $1.24M · 35 笔2025-02进口 $558.9K · 102 笔出口 $993.4K · 40 笔2025-03进口 $638.9K · 100 笔出口 $1.53M · 51 笔2025-04进口 $1.03M · 109 笔出口 $1.16M · 43 笔2025-05进口 $648.4K · 108 笔出口 $1.32M · 48 笔2025-06进口 $894.9K · 100 笔出口 $1.08M · 34 笔2025-07进口 $701.0K · 95 笔出口 $1.17M · 38 笔2025-08进口 $697.2K · 105 笔出口 $1.09M · 45 笔2025-09进口 $402.0K · 59 笔出口 $966.4K · 61 笔2025-10进口 $844.6K · 111 笔出口 $1.05M · 57 笔2025-11进口 $1.24M · 94 笔出口 $991.2K · 63 笔2025-12进口 $1.36M · 134 笔出口 $1.27M · 89 笔2026-01进口 $1.35M · 116 笔出口 $833.8K · 78 笔2026-02进口 $695.0K · 70 笔出口 $1.13M · 51 笔2026-03进口 $1.33M · 129 笔出口 $1.28M · 119 笔2026-04进口 $1.65M · 89 笔出口 $1.63M · 94 笔2026-05进口 $682.4K · 79 笔出口 $1.09M · 110 笔2026-06进口 $751.8K · 80 笔出口 $1.57M · 126 笔2026-07进口 $670.0K · 93 笔出口 $1.44M · 118 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔

工商档案

企业注册号0302827981
企查查编码QVND10G1V8
成立日期2002-12-12
联系地址Lô 38, 39, 40, 41, 42, 43, Đường số 2, KCX Linh Trung II, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VINAWOOD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 38, 39, 40, 41, 42, 43, Đường số 2, KCX Linh Trung II, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Tổ chức kinh tế nhận góp vốn có nghĩa vụ thực hiện theo đúng nội dung đã cam kết tại văn bản đăng ký góp vốn/mua cổ phần/phần vốn góp lập ngày 06 tháng 8 năm 2020 về việc tăng vốn góp của nhà đầu tư không nhằm mở rộng quy mô sản xuất của dự án. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话+842837291881
邮箱crystal@vinawood.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本733.68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440399其他粗加工木材
350691聚合物胶粘剂
320990水性聚合物涂料
392690其他塑料制品
390791其他不饱和聚酯
732690其他钢铁制品
680520纸基研磨料
820220手工带锯条
271019非轻质石油
481910瓦楞纸箱

出口

HS 编码产品
440929其他非针叶木
440139聚合木燃料
440141燃料木材及锯末
442199其他木制品
440890其他薄木板
440399其他粗加工木材
4407976mm以上杨木
441829非热带木门
842790非自走式叉车
440122非针叶燃料木片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,937$77.35M
美国622$13.40M
新西兰42$1.22M
巴西15$1.20M
马来西亚68$613.3K
中国219$504.0K
荷兰19$386.8K
印度尼西亚78$318.2K
智利6$187.5K
日本37$186.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国722$14.94M
墨西哥185$13.64M
日本173$5.11M
波兰77$5.09M
荷兰79$4.27M
越南672$2.43M
立陶宛23$1.40M
南非14$548.2K
巴西13$536.4K
加拿大13$500.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 331)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hiep Phuc Tien Manufacturing, Trading and Service Co., Ltd.越南123$48.22M非玻璃化转印纸、手工纸
ALLY GLOBAL LOGISTICS LLC美国157$3.66M6毫米以上橡木、其他粗加工木材
Baillie Lumber Co.喀麦隆105$2.22M6毫米以上橡木、6mm以上杨木
Sherwin-Williams (Vietnam) Ltd.越南108$1.71M水性聚合物涂料、聚合物基油漆
Koyo Sangyo Vietnam Co., Ltd.越南173$759.8K聚合物胶粘剂、其他异氰酸酯
Phi Khang Co., Ltd.越南83$646.2K水性聚合物涂料、木制座椅
Top Solvent (Vietnam) Co., Ltd.越南80$621.6K油漆溶剂、乙酸乙酯
Cap Do Industrial Equipment Co., Ltd.越南80$285.3K金刚石砂轮、木工机床刀片
Phu Tin Trading and Technical Services Co., Ltd.越南107$176.2K非轻质石油、其他润滑剂
An Binh Saw Blade Co., Ltd.越南76$113.1K手工带锯条、餐刀

下游采购商(共 148)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Intraco Enterprise波兰128$8.64M其他非针叶木、其他薄木板
Summ Products Inc美国405$8.10M其他非针叶木、成型针叶木
Industrias La Mesa de Tijuana墨西哥58$4.41M其他非针叶木
Hunter Douglas (Fab Operation) S. de R.L. de C.V.墨西哥51$3.51M其他非针叶木
Metrie Inc.美国61$2.32M其他木制品、成型针叶木
Tachikawa Trading Co., Ltd.日本54$1.15M其他非针叶木、其他印刷品
Musgrave Pencil美国55$983.9K其他薄木板、其他木制品
Lavelle Co., Ltd.越南352$359.0K聚合木燃料、燃料木材及锯末
Lavelle Co., Ltd.巴布亚新几内亚146$247.2K聚合木燃料、燃料木材及锯末
CONG TY TNHH LAVELLE越南224$115.2K燃料木材及锯末、聚合木燃料

近期贸易明细

进口(共 4,079)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他钢铁制品TUL Technology Services & Trading Co., Ltd.越南$92
2026-07-31其他钢铁制品TUL Technology Services & Trading Co., Ltd.越南$349
2026-07-31大理石子Thach Hien Limited Liability Company越南$1.7K
2026-07-31纸基研磨料Polychemie Vietnam Ltd.越南$512
2026-07-31其他钢铁制品TUL Technology Services & Trading Co., Ltd.越南$111
2026-07-31其他钢铁制品TUL Technology Services & Trading Co., Ltd.越南$287
2026-07-31其他钢铁制品TUL Technology Services & Trading Co., Ltd.越南$32
2026-07-31纸基研磨料Polychemie Vietnam Ltd.越南$333
2026-07-31聚合物基油漆Akzo Nobel Vietnam Co., Ltd.越南$6.4K
2026-07-31手工带锯条An Binh Door & Net Co., Ltd.越南$1.6K

出口(共 2,201)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-14其他木制品Musgrave Pencil美国$0
2026-09-04MOULDING WOODS BASE SHOE DOOR STOPSumm Products Inc美国$0
2026-09-02其他木制品Musgrave Pencil美国$0
2026-08-30MOULDING WOODSSumm Products Inc美国$0
2026-08-30MOULDING WOODSSumm Products Inc美国$0
2026-08-14F/J SLATSFLORIDA INTERNATIONAL BLIND FACTORY美国$0
2026-08-10其他木制品Musgrave Pencil美国$0
2026-08-04其他非针叶木Metrie Canada Ltd.美国$0
2026-08-04MOULDING WOOD DOOR STOPSumm Products Inc美国$0
2026-08-03MOULDINGS WOODSumm Products Inc美国$0

相关企业 · 同类产品

Vinawood Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →